Tổ chức bộ máy khu thương mại tự do – Từ thực tiễn tỉnh Đồng Nai

Organizational structure of the free trade zone – lessons from Dong Nai Province

ThS. Phạm Hùng Minh
Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu kinh tế tỉnh Đồng Nai 

(Quanlynhanuoc) – Bài viết tập trung nghiên cứu mô hình tổ chức bộ máy quản lý Khu thương mại tự do (FTZ) tại tỉnh Đồng Nai trong bối cảnh đẩy mạnh thực thi Nghị quyết số 24-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển vùng Đông Nam Bộ. Thông qua việc phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực trạng hạ tầng chiến lược gắn với Sân bay quốc tế Long Thành, tác giả chỉ ra những khoảng trống về thể chế quản trị hiện hành tại địa phương. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất cấu trúc bộ máy theo mô hình “Một cửa tại chỗ” với sự phân cấp, phân quyền triệt để nhằm tối ưu hóa các dòng luân chuyển hàng hóa và đầu tư. Đây là tài liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách trong việc cụ thể hóa mô hình khu thương mại tự do thế hệ mới tại Việt Nam.

Từ khóa: Khu thương mại tự do; tổ chức bộ máy; quản lý nhà nước; chính quyền đô thị; tỉnh Đồng Nai.

Abstract: This article focuses on examining the organizational structure of the Free Trade Zone (FTZ) management system in Dong Nai Province in the context of intensifying the implementation of Resolution No. 24-NQ/TW of the Politburo on the development of the Southeast Region. Through an analysis of international experiences and the current state of strategic infrastructure linked to Long Thanh International Airport, the author identifies gaps in the existing local governance framework. Based on this, the study proposes an organizational structure following the “One-Stop Shop” model with thorough decentralization and devolution of authority to optimize the flow of goods and investment. This serves as a reference for policymakers in concretizing the model of a new-generation free trade zone in Vietnam.

Keywords: Free trade zone; organizational structure; public administration; urban government; Dong Nai Province.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hệ thống chính trị cả nước đang nỗ lực thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XVI của Đảng, việc tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới để đưa đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình là yêu cầu cấp thiết. Văn kiện Đại hội XVI đã nhấn mạnh việc tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, trong đó ưu tiên thí điểm các mô hình quản trị mới, các khu kinh tế đặc thù để chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng1. Tại địa phương, Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh Đồng Nai lần thứ XII, nhiệm kỳ 2025 – 20302 đã xác định mục tiêu đưa Đồng Nai trở thành tỉnh phát triển hiện đại, là trung tâm kinh tế trọng điểm của cả nước và khu vực Đông Nam Bộ.

Một trong ba đột phá chiến lược được Đảng bộ tỉnh khẳng định là: “Huy động các nguồn lực tập trung xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại, trọng tâm là hạ tầng giao thông và đô thị sân bay Long Thành; thí điểm các mô hình quản lý hành chính hiện đại, linh hoạt”3. Việc hình thành Khu thương mại tự do (FTZ) Long Thành không chỉ là cụm từ chuyên môn về kinh tế, mà chính là sự cụ thể hóa các quyết sách lớn của Đảng bộ tỉnh nhằm tận dụng lợi thế của siêu dự án Sân bay quốc tế Long Thành. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tầm nhìn này, bài toán về tổ chức bộ máy quản lý nhà nước tại FTZ đang trở thành điểm nghẽn cần lời giải về mặt lý luận và thực tiễn…

2. Cơ sở lý luận về tổ chức bộ máy Khu thương mại tự do (FTZ)

2.1. Khái niệm và đặc điểm của Khu thương mại tự do (FTZ)

Khu thương mại tự do (FTZ) được hiểu là một khu vực địa lý xác định trên lãnh thổ của một quốc gia nhưng được thiết lập như một vùng “ngoại lãnh thổ” về mặt hải quan và thuế quan. Theo Công ước Kyoto sửa đổi, đây là nơi mà hàng hóa được đưa vào sẽ được xem như nằm ngoài lãnh thổ hải quan đối với các loại thuế nhập khẩu và không chịu sự kiểm soát thông thường của cơ quan hải quan4. Về bản chất, FTZ không chỉ là một không gian ưu đãi thuế mà còn là một “phòng thí nghiệm thể chế”, nơi nhà nước thực hiện các thử nghiệm về quản trị hành chính hiện đại nhằm thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế và thúc đẩy chuỗi giá trị toàn cầu. Tại đây, hàng hóa có thể được nhập khẩu, lưu trữ, chế biến, sản xuất và tái xuất khẩu mà không phải chịu các loại thuế gián thu thông thường.

Dưới góc độ quản lý nhà nước, bộ máy tổ chức FTZ mang ba đặc điểm cốt lõi:

Thứ nhất, tính “lãnh thổ hải quan riêng biệt”tính phi thuế quan. Đây là đặc điểm pháp lý nền tảng tạo nên sức hút của FTZ. Hàng hóa từ nước ngoài khi nhập kho hoặc đưa vào FTZ được coi là chưa nhập khẩu chính thức vào quốc gia sở tại, do đó, doanh nghiệp được miễn hoàn toàn thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT) và các loại phí liên quan cho đến khi hàng hóa thực sự được đưa vào thị trường nội địa. Đặc điểm này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền và giảm thiểu đáng kể chi phí lưu kho, bảo quản hàng hóa trong chuỗi cung ứng5.

 Thứ hai, tính “Tự do hóa hoạt động giá trị gia tăng” khác với các kho ngoại quan thông thường. FTZ hiện đại cho phép doanh nghiệp thực hiện đa dạng các hoạt động kinh tế, như: lưu kho, trưng bày, đóng gói lại, lắp ráp, gia công và sản xuất công nghệ cao mà không bị ràng buộc bởi các hàng rào phi thuế quan phức tạp. Việc tự do hóa các hoạt động này giúp FTZ trở thành các trung tâm sản xuất tinh vi, nơi hàng hóa được “nâng cấp” giá trị trước khi xuất khẩu sang nước thứ ba, tạo ra động lực tăng trưởng mạnh mẽ cho kinh tế vùng6.

Thứ ba, tính “Đột phá về quản trị hành chính FTZ vận hành dựa trên triết lý quản lý hiện đại. “Hậu kiểm thay vì tiền kiểm” hệ thống quản lý hải quan ưu tiên hậu kiểm và giám sát điện tử. Tại đây, các thủ tục hành chính được tối giản hóa thông qua cơ chế “Một cửa tại chỗ” và quản trị trên nền tảng dữ liệu số. Việc cắt giảm tối đa các rào cản về giấy phép và sự can thiệp trực tiếp của bộ máy hành chính giúp doanh nghiệp trong FTZ có tốc độ phản ứng với thị trường nhanh hơn, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cho toàn bộ hệ thống chính quyền đô thị7. Thể chế vượt trội, áp dụng các quy định hành chính đơn giản hóa, tách biệt với các quy trình thông thường của bộ máy chính quyền địa phương. Quyền tự chủ cao, cơ quan quản lý thường có thẩm quyền ra quyết định tại chỗ thay vì phải xin ý kiến qua nhiều cấp trung gian.

2.2. Các mô hình quản trị bộ máy FTZ phổ biến trên thế giới

Nghiên cứu thực tiễn quốc tế cho thấy ba mô hình tổ chức bộ máy quản trị tiêu biểu:

Một, mô hình cơ quan quản lý độc lập: Điển hình là Dubai (UAE) với Cơ quan quản lý khu tự do Jebel Ali (JAFZA). Tại đây, Ban quản lý là một thực thể độc lập, có quyền lập quy, cấp phép và thực thi pháp luật riêng trong nội khu. Đây là mô hình tối ưu về tốc độ và tính chuyên nghiệp.

Hai, mô hình chính quyền đô thị kiêm nhiệm: Thường thấy ở Trung Quốc (Khu thương mại tự do thí điểm Thượng Hải). Chính quyền thành phố thiết lập một ủy ban quản lý liên ngành để điều phối các sở, ban, ngành, tạo ra sự thống nhất giữa quy hoạch đô thị và phát triển kinh tế tự do.

Ba, mô hình doanh nghiệp vận hành (Private Developer Model): Phổ biến ở một số nước Đông Nam Á như Philippines. Nhà nước giao toàn bộ việc đầu tư hạ tầng và quản trị vận hành cho các tập đoàn tư nhân lớn, chính quyền chỉ giữ vai trò giám sát tối cao và thực hiện các chức năng công quyền (như hải quan, an ninh).

3. Thực trạng và các điều kiện tiền đề tại tỉnh Đồng Nai

3.1. Ưu điểm

Thứ nhất, lợi thế về vị trí địa chính trị và hạ tầng chiến lược. Đồng Nai sở hữu những tiền đề “có một không hai” để hình thành một khu thương mại tự do (FTZ) mang tầm vóc quốc tế: Hệ sinh thái giao thông đa phương thức, tâm điểm là dự án Sân bay quốc tế Long Thành (đã đưa vào vận hành chuyến bay thử nghiệm vào tháng 12/2025), kết nối trực tiếp với hệ thống cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải và Cảng Phước An. Đây là điều kiện tiên quyết để hình thành mô hình FTZ gắn liền với đô thị sân bay và hậu cần cảng biển. Mạng lưới kết nối vùng: Sự hình thành của các tuyến cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh – Long Thành – Dầu Giây và đường Vành đai 3, 4 tạo ra hành lang logistics thông suốt, giúp FTZ Đồng Nai trở thành cửa ngõ giao thương của cả vùng Đông Nam Bộ.

Thứ hai, nền tảng phát triển công nghiệp và thu hút đầu tư, thủ phủ công nghiệp. Với hơn 30 khu công nghiệp đang hoạt động, Đồng Nai đã có kinh nghiệm hàng thập kỷ trong việc quản lý và vận hành các cụm sản xuất tập trung. Điều này tạo ra một hệ sinh thái doanh nghiệp hỗ trợ (supporting industries) sẵn có, dễ dàng tích hợp vào chuỗi giá trị của FTZ. Về dòng vốn FDI bền vững, tỉnh luôn nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước về thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia là minh chứng cho sự tin tưởng vào môi trường đầu tư, đồng thời, tạo áp lực tích cực buộc bộ máy hành chính phải cải cách để đáp ứng tiêu chuẩn quản trị toàn cầu.

Thứ ba, sự sẵn sàng về định hướng chính trị và thể chế địa phương, quyết tâm chính trị. Tỉnh ủy và UBND tỉnh Đồng Nai đã xác định FTZ Long Thành là nhiệm vụ đột phá trong quy hoạch tỉnh thời kỳ 202 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Các đề án nghiên cứu về cơ chế đặc thù đang được khẩn trương hoàn thiện để trình Quốc hội. Về kinh nghiệm cải cách hành chính, Đồng Nai đã có những bước tiến đáng kể trong chuyển đổi số và xây dựng chính quyền điện tử. Việc vận hành hiệu quả Trung tâm Hành chính công tỉnh là nền tảng quan trọng để chuyển đổi sang mô hình “Một cửa tại chỗ” chuyên biệt cho FTZ.

3.2. Những hạn chế và thách thức đặt ra

Bên cạnh những thuận lợi, thực trạng tại địa phương vẫn tồn tại những nút thắt cần tháo gỡ: Khung pháp lý chưa đồng bộ, hiện chưa có luật riêng về FTZ, các hoạt động vẫn phải điều chỉnh bởi nhiều luật chồng chéo (Luật Đất đai, Luật Đầu tư, Luật Hải quan), gây khó khăn cho việc thiết kế một bộ máy quản lý có tính độc lập cao. Về chất lượng nguồn nhân lực quản lý, đội ngũ cán bộ, công chức hiện tại chủ yếu quen với mô hình quản lý hành chính truyền thống, còn thiếu các chuyên gia am hiểu sâu về luật thương mại quốc tế, logistics phức hợp và quản trị rủi ro trong môi trường phi thuế quan. Áp lực hạ tầng xã hội, quá trình đô thị hóa nhanh xung quanh các khu công nghiệp tạo ra thách thức lớn về nhà ở, y tế và giáo dục, đòi hỏi bộ máy chính quyền đô thị phải có năng lực quản trị tích hợp thay vì chỉ tập trung vào kinh tế.

4. Một số đề xuất

Một là, các mô hình tổ chức bộ máy FTZ Long Thành.

Từ thực tiễn nghiên cứu, tác giả đề xuất mô hình tổ chức bộ máy FTZ Long Thành theo cấu trúc “Quản trị hai tầng – Vận hành một cửa”, nhằm bảo đảm  sự thống nhất giữa kiểm soát nhà nước và tính linh hoạt trong kinh doanh.

hình 1: Thiết lập Hội đồng Quản lý FTZ Long Thành. Đây là cơ quan chỉ đạo liên ngành, không trực tiếp điều hành hàng ngày nhưng đóng vai trò quyết định chính sách. Thành phần: Chủ tịch UBND tỉnh làm Chủ tịch Hội đồng; các thành viên bao gồm đại diện lãnh đạo các Bộ Công thương, Tài chính, Kế hoạch và Đầu tư và các sở, ngành chủ chốt của tỉnh. Chức năng: Quyết định chiến lược phát triển, phê duyệt các dự án đầu tư quy mô lớn và giải quyết các xung đột về thẩm quyền giữa FTZ với các quy định pháp luật hiện hành.

hình 2: Thành lập Ban Quản lý FTZ chuyên trách. Đây là bộ máy hành chính “linh hồn” của đề án, vận hành theo mô hình “Một cửa tại chỗ” (Single-Window Interface). Cơ cấu tinh gọn, thay vì chia thành nhiều phòng ban theo ngành dọc, Ban Quản lý nên tổ chức theo các nhóm chức năng, như: nhóm hỗ trợ đầu tư, nhóm quản lý quy hoạch – xây dựng, nhóm giám sát hải quan – thuế, và nhóm giải quyết tranh chấp. Cơ chế ủy quyền triệt để, Ban Quản lý cần được UBND tỉnh và các bộ, ngành ủy quyền toàn bộ thẩm quyền cấp phép (đầu tư, lao động, môi trường, chứng nhận xuất xứ – C/O) ngay tại nội khu. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn các “độ trễ” hành chính khi phải gửi hồ sơ về các sở chủ quản.

hình 3: Hình thành Công ty Phát triển hạ tầng và Dịch vụ FTZ. Để bộ máy nhà nước không bị sa vào các hoạt động sự nghiệp, cần một pháp nhân kinh tế (có thể là liên doanh giữa doanh nghiệp nhà nước và tập đoàn quốc tế) để đầu tư, duy tu hạ tầng kỹ thuật và viễn thông. Thực hiện các hoạt động xúc tiến đầu tư, marketing quốc tế cho FTZ. Cung cấp dịch vụ logistics và các tiện ích công nghiệp.

Trong hệ thống “ba tầng” quản trị đề xuất, tác giả đặc biệt nhấn mạnh việc lựa chọn Ban Quản lý FTZ chuyên trách (cấp thực thi) làm mắt xích hạt nhân. Bởi lẽ, đây là cấp độ trực tiếp hiện thực hóa các cơ chế đặc thù, là nơi “chạm” đầu tiên của nhà đầu tư với chính quyền tỉnh Đồng Nai. Việc tập trung nguồn lực để xây dựng một ban quản lý đủ mạnh, được ủy quyền triệt để và vận hành trên nền tảng số hóa sẽ bảo đảm cho FTZ Long Thành không chỉ tự do về thương mại mà còn vượt trội về quản trị. Đây chính là đòn bẩy để thay đổi phương thức hoạt động của bộ máy hành chính công, hướng tới sự chuyên nghiệp, tinh gọn và hiệu quả theo đúng tinh thần cải cách thể chế của Đảng và Nhà nước.

Hai là, ứng dụng mô hình hải quan thông minh và quản lý số

Trong bối cảnh Đồng Nai hướng tới xây dựng đô thị thông minh, việc ứng dụng mô hình hải quan thông minh và quản lý số tại FTZ Long Thành không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là cốt lõi của năng lực cạnh tranh thể chế. Bộ máy quản trị FTZ cần được vận hành trên nền tảng tích hợp dữ liệu tập trung, xóa bỏ các rào cản hành chính vật lý truyền thống8.

(1) Thiết lập hệ thống hải quan thông minh (Smart Customs). Mô hình này dựa trên việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet kết nối vạn vật (IoT) để thực hiện giám sát hàng hóa tự động 24/7. Thay vì kiểm tra thủ công tại cửa khẩu, cơ quan hải quan thực hiện giám sát thông qua hệ thống “hàng rào điện tử” và định vị vệ tinh đối với các lô hàng. Việc triển khai “Luồng xanh thông minh” cho phép các doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt được thông quan tự động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người, từ đó giảm thiểu tối đa thời gian và chi phí logistics9.

(2) Thực hiện quản lý số toàn diện thông qua hệ sinh thái dữ liệu dùng chung. Bộ máy quản lý FTZ cần xây dựng một nền tảng số hóa cho phép chia sẻ thông tin thời gian thực giữa Ban Quản lý, cơ quan Thuế, Hải quan và các doanh nghiệp vận hành hạ tầng. Điều này giúp thực hiện cơ chế “Hậu kiểm số”, tức là giám sát các hoạt động kinh tế dựa trên dữ liệu giao dịch và lưu chuyển hàng hóa thay vì yêu cầu doanh nghiệp nộp báo cáo bằng văn bản. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch cao, ngăn ngừa các hành vi gian lận thương mại đồng thời tạo môi trường kinh doanh thực sự tự do và bình đẳng10.

Việc ứng dụng quản lý số còn cho phép triển khai các “Hợp đồng thông minh” (Smart Contracts) trong việc thực hiện các nghĩa vụ với nhà nước, giúp tự động hóa các khâu cấp phép và thanh khoản thuế quan, phù hợp với định hướng chuyển đổi số của Đảng bộ tỉnh Đồng Nai nhiệm kỳ 2025 – 203011.

Ba là, cơ chế nhân sự đặc thù.

Để vận hành một bộ máy quản trị hiện đại, tỉnh Đồng Nai cần xây dựng một cơ chế nhân sự đặc thù, vượt ra khỏi những định biên hành chính thông thường, nhằm thu hút và giữ chân đội ngũ chuyên gia chất lượng cao trong và ngoài nước12.

(1) Áp dụng cơ chế “Thuê khoán chuyên gia và quản lý theo kết quả (KPI)”. Ban Quản lý FTZ cần được trao quyền chủ động trong việc tuyển dụng các vị trí quản lý then chốt theo hình thức hợp đồng chuyên gia với mức đãi ngộ cạnh tranh quốc tế. Việc đánh giá năng lực cán bộ, công chức tại đây không chỉ dựa trên quy trình hành chính mà phải căn cứ vào các chỉ số đo lường hiệu quả công việc cụ thể, như: thời gian xử lý hồ sơ, tỷ lệ hài lòng của nhà đầu tư và mức độ đóng góp vào GRDP của khu vực13.

(2) Xây dựng lộ trình đào tạo nguồn nhân lực quản trị công hiện đại. Trong mô hình thành phố Đồng Nai trực thuộc Trung ương, đội ngũ cán bộ tại FTZ phải là những “công chức số”, am hiểu sâu về luật thương mại quốc tế và quản trị rủi ro đa quốc gia. Tại đây, Trường Đại học, Trường Chính trị tỉnh đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các chương trình đào tạo chuyên đề về quản trị khu thương mại tự do, giúp cán bộ vừa vững vàng về bản lĩnh chính trị, vừa nhạy bén về tư duy kinh tế thị trường14.

(3) Cơ chế luân chuyển và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo. Cần thiết lập khung pháp lý bảo vệ những cán bộ dám nghĩ, dám làm trong việc thực hiện các thí điểm về thể chế vượt trội tại FTZ. Đồng thời, xây dựng cơ chế luân chuyển cán bộ từ FTZ về các sở, ngành khác để lan tỏa phong cách quản trị hiện đại và tư duy dịch vụ công ra toàn bộ bộ máy chính quyền thành phố15.

5. Kết luận

Việc xây dựng Khu thương mại tự do (FTZ) tại tỉnh Đồng Nai không chỉ là một giải pháp nhằm gia tăng các chỉ số tăng trưởng kinh tế thuần túy, mà còn là một cuộc cách mạng về thể chế và quản trị hành chính công. Qua quá trình nghiên cứu lý luận và soi chiếu thực tiễn, tác giả rút ra một số kết luận:

Thứ nhất, tổ chức bộ máy quản lý FTZ phải được xem là “chìa khóa” quyết định sự thành bại của mô hình này. Một hạ tầng hiện đại như Sân bay quốc tế Long Thành sẽ không thể phát huy hết giá trị nếu thiếu đi một bộ máy hành chính tương thích, có khả năng vận hành theo các chuẩn mực quốc tế và ngôn ngữ kinh doanh toàn cầu.

Thứ hai, mô hình “Quản trị hai tầng – Vận hành một cửa” là sự lựa chọn phù hợp trong giai đoạn thí điểm. Việc phân cấp, phân quyền triệt để cho Ban Quản lý chuyên trách sẽ giúp loại bỏ các rào cản hành chính trung gian, tạo ra một “ốc đảo” về hiệu quả quản lý, từ đó, lan tỏa tinh thần cải cách ra toàn bộ hệ thống chính trị của địa phương.

Thứ ba, yếu tố con người và công nghệ là hai trụ cột không thể tách rời. Việc ứng dụng hải quan thông minh trên nền tảng số hóa toàn diện sẽ giúp bộ máy trở nên minh bạch và tinh gọn. Đồng thời, công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ có tư duy quản trị đô thị hiện đại tại các cơ sở đào tạo của tỉnh cần được ưu tiên hàng đầu để sẵn sàng cho lộ trình vận hành FTZ.

Xây dựng Khu thương mại tự do Long Thành là một hành trình đầy thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội lịch sử để Đồng Nai chuyển mình trở thành một cực tăng trưởng năng động, bền vững. Việc sớm hoàn thiện khung pháp lý và kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý theo hướng hiện đại sẽ là lời giải cho bài toán hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Đồng Nai trong giai đoạn mới.

Chú thích:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XVI. Tập I. H. NXB. Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Đảng bộ tỉnh Đồng Nai (2025). Văn kiện Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh lần thứ XII, nhiệm kỳ 2025 – 2030. Lưu hành nội bộ.
3. Đảng bộ tỉnh Đồng Nai (2025). Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh lần thứ XII, nhiệm kỳ 2025 – 2030.
4. Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2026). Báo cáo thẩm tra và Biên bản phiên họp về việc thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc trung ương. Phiên họp tháng 4/2026.
5. Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO). Công ước Kyoto sửa đổi về đơn giản hóa và hài hòa thủ tục hải quan. Phụ lục chuyên đề J, 1999.
6. Vương Quân Liên (2023). Lý luận và thực tiễn về khu thương mại tự do trên thế giới. NXB. Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.
7. World Bank (2024). Special Economic Zones: Progress, Emerging Challenges, and Future Directions. Washington DC, 2024.
8. Học viện Hành chính Quốc gia (2025). Giáo trình Quản lý nhà nước về kinh tế. H. NXB. Bách khoa.
9. Tổng cục Hải quan (2025). Đề án hải quan thông minh và mô hình quản lý hải quan hiện đại giai đoạn 2025 – 2030.
10. Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) (2024). Hướng dẫn thực hiện biên giới thông minh đối với thương mại toàn cầu (Smart Borders for Seamless Trade).
11. Bộ Thông tin và Truyền thông (2025). Cẩm nang Chuyển đổi số trong quản trị khu kinh tế và khu thương mại tự do. H. NXB. Thông tin và Truyền thông.
12. Đảng bộ tỉnh Đồng Nai (2021). Nghị quyết số 05-NQ/TU về chuyển đổi số tỉnh Đồng Nai đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
13. Bộ Nội vụ (2025). Đề án thí điểm đổi mới cơ chế tuyển dụng và quản lý cán bộ, công chức tại các khu kinh tế, khu thương mại tự do.
14. OECD (2024). Public Management Reform: A Comparative Analysis – New Public Management in Special Economic Zones.
15. Trường Chính trị tỉnh Đồng Nai (2025). Đề án nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức đáp ứng yêu cầu quản lý đô thị hiện đại và hội nhập quốc tế giai đoạn 2025 – 2030.
16. Chính phủ (2024). Nghị định quy định về khuyến khích, bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung trong bối cảnh thí điểm cơ chế đặc thù. H. NXB Tư pháp.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 07/10/2022 về phương hướng phát triển kinh tế – xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Đông Nam Bộ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chính phủ Việt Nam.
2. Quốc hội (2024). Nghị quyết số 136/2024/QH15 về tổ chức chính quyền đô thị và thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển thành phố Đà Nẵng.
3. Nghị quyết số 95/NQ-CP của Chính phủ: Về hồ sơ Đề án thành lập 10 phường thuộc tỉnh Đồng Nai và thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc trung ương. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=217555.
4. Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đồng Nai (2024). Báo cáo quy hoạch tỉnh Đồng Nai thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
5. Trường Chính trị tỉnh Đồng Nai (2025). Kỷ yếu hội thảo khoa học: Cải cách bộ máy hành chính nhà nước đáp ứng yêu cầu phát triển thành phố trực thuộc Trung ương. H. NXB. Đồng Nai.
6. UBND tỉnh Đồng Nai (2025). Đề án thành lập Khu thương mại tự do gắn với Cảng hàng không quốc tế Long Thành.