Digital competencies of public administration students at the academy of Public Administration and Public Management
ThS. Lê Sơn Tùng
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang diễn ra với tốc độ chóng mặt, “năng lực số” không còn là khái niệm xa lạ mà là năng lực cần thiết, quan trọng đối với mỗi sinh viên, đặc biệt là những sinh viên ngành Quản lý nhà nước – lĩnh vực khoa học rộng, đòi hỏi sự hiểu biết, khả năng ứng dụng công nghệ và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Sinh viên không chỉ cần kiến thức lý luận hành chính, quản lý nhà nước, quản lý xã hội mà còn cần khả năng vận dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) để tham gia xây dựng và vận hành môi trường số hóa. Năng lực số được định nghĩa không chỉ là khả năng sử dụng máy tính hay phần mềm mà còn là tổng hòa của nhận thức, kỹ năng, thái độ và hành vi số giúp người học thích ứng, sáng tạo và an toàn trong môi trường số hóa toàn diện. Năng lực số giúp sinh viên nâng cao hiệu quả học tập, nghiên cứu và chuẩn bị cho công việc trên mọi lĩnh vực của quản lý nhà nước hiện đại.
Từ khóa: Năng lực số; quản lý nhà nước; khung năng lực số; vai trò của năng lực số.
Abstract: Digital transformation is occurring at a breakneck pace; “digital literacy” is no longer a foreign concept but an essential and critical skill for every student, especially those majoring in Public Administration—a broad field of study that requires knowledge, the ability to apply technology, and data-driven decision-making. Students need not only theoretical knowledge of public administration, public management, and social management but also the ability to apply information technology, artificial intelligence (AI), and big data to participate in building and operating a digital environment. Digital competence is defined not merely as the ability to use computers or software, but as a synthesis of digital awareness, skills, attitudes, and behaviors that enable learners to adapt, innovate, and operate safely in a fully digitized environment. Digital competence helps students enhance the effectiveness of their learning and research and prepares them for careers across all fields of modern public administration.
Keywords: Digital competence; public administration; digital competence framework; the role of digital competence.
1. Năng lực số – yếu tố then chốt trong thời đại chuyển đổi số
Năng lực số là sự tổng hòa giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ mà mỗi cá nhân cần có để sử dụng các công nghệ kỹ thuật số một cách hiệu quả, an toàn, sáng tạo và có trách nhiệm trong học tập, lao động và đời sống. Năng lực này bao gồm: khả năng truy cập, tìm kiếm, phân tích và đánh giá thông tin trên môi trường số; khả năng giao tiếp, hợp tác và tham gia tương tác xã hội thông qua các nền tảng số; khả năng tạo lập, chia sẻ và quản lý nội dung số cũng như kỹ năng bảo đảm an toàn, an ninh thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đồng thời, năng lực số còn thể hiện ở khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, giải quyết các vấn đề phát sinh trong môi trường số và ứng dụng sáng tạo các công cụ kỹ thuật số nhằm nâng cao hiệu quả công việc và chất lượng cuộc sống.
Sinh viên ngành Quản lý nhà nước của Học viện Hành chính và Quản trị công cần phát triển toàn diện năng lực số, bao gồm khả năng sử dụng hiệu quả các công cụ và nền tảng số để tìm kiếm, xử lý và quản lý thông tin phục vụ học tập, nghiên cứu và thực thi nhiệm vụ hành chính; đồng thời có kỹ năng giao tiếp, trao đổi và hợp tác trong môi trường số thông qua email công vụ, hệ thống quản trị nội bộ và các phần mềm trực tuyến một cách chuẩn mực, chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, sinh viên phải có năng lực sáng tạo số thể hiện qua việc thiết kế, tạo lập và khai thác nội dung số, ứng dụng các công nghệ mới trong soạn thảo văn bản điện tử, quản lý hồ sơ số, xử lý dữ liệu và đề xuất giải pháp cải tiến quy trình công vụ.
Một yêu cầu cốt lõi khác đối với sinh viên là năng lực bảo đảm an toàn và an ninh số, gồm: nhận thức và tuân thủ quy định pháp luật về bảo mật thông tin, sử dụng dữ liệu công một cách có trách nhiệm, phòng tránh rủi ro an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Sinh viên cần có khả năng giải quyết vấn đề trong môi trường số thông qua việc đánh giá tình huống, lựa chọn công cụ phù hợp, vận dụng dữ liệu để ra quyết định và thích ứng nhanh với các công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả làm việc, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong quản lý nhà nước hiện đại.
Năng lực số giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng làm việc chuyên nghiệp trong môi trường công vụ hiện đại, nơi các quy trình, như: soạn thảo văn bản, giải quyết thủ tục hành chính, quản lý hồ sơ và quản trị dữ liệu đều được số hóa. Đồng thời, thành thạo kỹ năng số còn giúp sinh viên tăng khả năng giao tiếp, hợp tác và làm việc nhóm thông qua các nền tảng trực tuyến, đáp ứng yêu cầu về sự linh hoạt và hiệu quả của ngành. Quan trọng hơn, năng lực số góp phần hình thành tư duy đổi mới sáng tạo, khả năng ứng dụng công nghệ mới vào cải cách hành chính, từ đó nâng cao năng lực giải quyết công việc, phục vụ người dân và doanh nghiệp tốt hơn. Đặc biệt, trong môi trường xã hội số, hiểu biết về an toàn và an ninh số giúp sinh viên nhận thức rõ trách nhiệm bảo mật dữ liệu và tuân thủ pháp luật, bảo đảm sự minh bạch, tin cậy và hiệu quả của hoạt động quản lý nhà nước.
2. Yêu cầu và thực trạng về năng lực số của sinh viên ngành Quản lý nhà nước, Học viện Hành chính và Quản trị công
Năng lực số bao gồm năm nhóm chính: thông tin và dữ liệu; giao tiếp và hợp tác số; tạo lập nội dung số; an toàn số và giải quyết vấn đề trong môi trường số. Mô hình này đã được nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam tham khảo và điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn giáo dục và đào tạo trong kỷ nguyên số. Đối với sinh viên ngành Quản lý nhà nước, năng lực số được hình thành thông qua quá trình học tập chính quy, thực tập thực tế, cũng như trải nghiệm trong môi trường hành chính điện tử. Đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sinh viên không ngừng cập nhật tri thức, rèn luyện kỹ năng và thích ứng với công nghệ mới. Chính sách và môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển năng lực số, đặc biệt là các định hướng chuyển đổi số trong giáo dục đại học của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tạo nền tảng để tích hợp nội dung công nghệ số vào chương trình đào tạo hành chính công.
Qua khảo sát 725 sinh viên tại Học viện Hành chính và Quản trị công năm 2025, có thể thấy sinh viên đã đạt được những tiến bộ nhất định trong quá trình hình thành năng lực số. 72,5% sinh viên có nhận thức cơ bản về chuyển đổi số, hiểu được vai trò của công nghệ trong học tập và công vụ; 68,3% sử dụng thường xuyên các nền tảng trực tuyến, như: LMS, Google Classroom, Zoom; và 69,4% biết ứng dụng các công cụ AI để hỗ trợ tra cứu, tóm tắt tài liệu hoặc chuẩn bị bài tập. Đồng thời, 71,8% sinh viên bước đầu hình thành ý thức về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư, tuân thủ tương đối tốt các quy tắc ứng xử số. Những con số này cho thấy, sinh viên đã đạt được một số năng lực nền tảng quan trọng, phù hợp với yêu cầu cơ bản của môi trường đào tạo số. Phần lớn sinh viên có nhận thức cơ bản về chuyển đổi số và biết khai thác công cụ công nghệ phục vụ học tập, nghiên cứu; sử dụng thành thạo các nền tảng trực tuyến và bước đầu vận dụng AI vào quá trình xử lý thông tin giúp tăng hiệu quả học tập và nghiên cứu. Đồng thời, nhiều sinh viên đã có ý thức ban đầu về bảo mật dữ liệu và ứng xử số, thể hiện thái độ nghiêm túc trong môi trường học tập số hóa.
Bên cạnh những điểm mạnh nêu trên, nhiều hạn chế cần được khắc phục. Đáng chú ý có 58,2% sinh viên chưa hiểu sâu về Chiến lược chuyển đổi số quốc gia và các công nghệ cốt lõi, dẫn đến việc vận dụng công nghệ vào học tập và nghiên cứu còn nặng tính hình thức. 62,7% sinh viên có kỹ năng phân tích và xác thực dữ liệu ở mức thấp, chưa phân biệt tốt nguồn tin đáng tin cậy. Bên cạnh đó, 61,3% sinh viên tự đánh giá khả năng sáng tạo nội dung số của mình còn hạn chế và 56,4% gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề bằng công nghệ, chẳng hạn, như: xử lý lỗi kỹ thuật, tối ưu quy trình học tập hay sử dụng phần mềm phục vụ phân tích chính sách. Ngoài ra, 52,1% sinh viên còn thiếu tư duy phản biện, chưa chủ động cập nhật tri thức công nghệ mới và 47,8% chưa tuân thủ đầy đủ các quy định liên quan đến an ninh, bảo mật thông tin công vụ. Những hạn chế này cho thấy, năng lực số của sinh viên vẫn còn khoảng cách đáng kể so với yêu cầu thực tiễn của nền hành chính số hiện nay.

Để phát triển năng lực số toàn diện, sinh viên ngành Quản lý nhà nước cần đáp ứng một tập hợp các yêu cầu thiết yếu, vừa giúp họ thích ứng với môi trường số hóa, vừa nâng cao hiệu quả học tập và công tác hành chính.
Một là, khả năng tiếp cận và xử lý thông tin là yếu tố nền tảng. Sinh viên cần biết cách tìm kiếm, đánh giá, phân tích và sử dụng thông tin một cách chính xác, minh bạch, từ đó hỗ trợ ra quyết định hành chính kịp thời và hiệu quả.
Hai là, giao tiếp và hợp tác số là yêu cầu không thể thiếu. Sinh viên phải thành thạo việc sử dụng các nền tảng số để trao đổi, hợp tác và chia sẻ dữ liệu an toàn trong môi trường công vụ điện tử, bảo đảm tính bảo mật, đồng thời nâng cao hiệu quả phối hợp công việc.
Ba là, sinh viên cần vận dụng công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu mở để phân tích chính sách, cải tiến quy trình và tạo ra các sản phẩm phục vụ học tập, nghiên cứu và công vụ. Điều này giúp hình thành tư duy đổi mới, khả năng áp dụng kiến thức số vào thực tiễn quản lý nhà nước.
Nhận thức số và đạo đức số cũng đóng vai trò then chốt. Sinh viên cần nắm vững các chiến lược chuyển đổi số, công nghệ số, AI, đồng thời hiểu rõ các vấn đề pháp lý và đạo đức trong việc ứng dụng công nghệ, bảo đảm thực hiện công việc một cách trách nhiệm và đúng chuẩn mực nghề nghiệp. Ngoài ra, an toàn và an ninh số là yêu cầu bắt buộc trong môi trường số hóa. Sinh viên cần biết cách bảo vệ thiết bị, dữ liệu, sức khỏe và môi trường sinh thái số, nhận diện và phòng tránh các rủi ro công nghệ, từ đó nâng cao khả năng tự bảo vệ bản thân và môi trường làm việc số.
Việc giải quyết vấn đề bằng cách nâng cao năng lực công nghệ giúp sinh viên tối ưu hóa hiệu quả công việc. Theo đó, sinh viên cần có khả năng xử lý sự cố kỹ thuật, sử dụng các công cụ số để cải tiến quy trình hành chính, nâng cao năng suất và bảo đảm tính chính xác trong mọi quyết định và hoạt động công vụ. Những yêu cầu này không chỉ định hướng cho quá trình học tập và rèn luyện của sinh viên mà còn là nền tảng giúp họ trở thành những công dân số có kỹ năng toàn diện, sẵn sàng thích ứng với những thách thức của chính phủ số và xã hội số trong thời đại hiện nay.
3. Giải pháp nâng cao năng lực số dựa trên thực trạng sinh viên
Thứ nhất, nâng cao nhận thức chuyên sâu về chuyển đổi số cho sinh viên ngành Quản lý nhà nước. Cần tăng cường tích hợp nội dung về Chính phủ số, quản lý nhà nước trong môi trường số, dữ liệu mở và trí tuệ nhân tạo vào các học phần chuyên ngành, đồng thời tổ chức các chuyên đề, tọa đàm gắn với thực tiễn chuyển đổi số của nền hành chính Việt Nam.
Thứ hai, chú trọng phát triển năng lực phân tích, đánh giá và xác thực dữ liệu số cho sinh viên. Do đó, chương trình đào tạo cần bổ sung các nội dung về phân tích dữ liệu cơ bản, kỹ năng kiểm chứng thông tin và khai thác dữ liệu mở, đồng thời tăng cường các bài tập tình huống yêu cầu sinh viên xử lý, so sánh và đánh giá dữ liệu phục vụ phân tích chính sách.
Thứ ba, tăng cường năng lực sáng tạo nội dung số và ứng dụng công nghệ trong học tập và nghiên cứu. Cần đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng học tập dựa trên dự án, yêu cầu sinh viên tạo ra các sản phẩm số như báo cáo số, infographic, video phân tích chính sách, qua đó hình thành tư duy đổi mới và khả năng ứng dụng công nghệ vào thực tiễn quản lý nhà nước.
Thứ tư, bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề bằng công nghệ cho sinh viên. Cần tăng cường các hoạt động thực hành, mô phỏng quy trình hành chính số, hướng dẫn sinh viên sử dụng các phần mềm chuyên dụng và tạo điều kiện cho sinh viên thử nghiệm, rút kinh nghiệm trong quá trình sử dụng công nghệ.
Thứ năm, chú trọng phát triển tư duy phản biện và năng lực học tập suốt đời trong môi trường số. Cần đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng lấy người học làm trung tâm, tăng cường thảo luận, tranh luận và phản biện học thuật, đồng thời khuyến khích sinh viên tự học, tự nghiên cứu thông qua các nền tảng số và nguồn học liệu mở.
Thứ sáu, tăng cường giáo dục về an toàn, an ninh và đạo đức số cho sinh viên. Việc lồng ghép nội dung an ninh mạng, bảo mật dữ liệu, đạo đức số và pháp luật về công nghệ thông tin vào chương trình đào tạo là hết sức cần thiết nhằm giúp sinh viên hình thành ý thức trách nhiệm và chuẩn mực nghề nghiệp trong môi trường hành chính số.
Thứ bảy, hoàn thiện môi trường đào tạo và hệ thống hỗ trợ phát triển năng lực số. Học viện cần tiếp tục đầu tư hạ tầng học tập số, nâng cao chất lượng các nền tảng học trực tuyến, đồng thời bồi dưỡng năng lực số cho đội ngũ giảng viên. Bên cạnh đó, việc tăng cường liên kết với các cơ quan hành chính nhà nước và đơn vị công nghệ sẽ tạo điều kiện cho sinh viên được trải nghiệm thực tiễn, qua đó nâng cao khả năng thích ứng với nền hành chính số hiện đại.
Tài liệu tham khảo:
1. Acode. (2014). Digital Literacy – What is it and how is it achieved ? Digital Literacy – What is it and how is it achieved ? (Issue April).
2. Ala-Mutka, K. (2011). Mapping digital competence: towards a conceptual understanding. In Institute for Prospective Technological Studies (p. 60). http://ftp.jrc.es/EURdoc/JRC67075_TN.pdf%5Cnftp://ftp.jrc.es/pub/EURdoc/EURdoc/J RC67075_TN.pdf
3. Bancroft, J. (2016). Multiliteracy Centers Spanning the Digital Divide: Providing a Full Spectrum of Support. Computers and Composition, 41, 46–55. https://doi.org/10.1016/j.compcom.2016.04.002
4. Bartolomé, J., Garaizar, P., & Larrucea, X. (2021). A Pragmatic Approach for Evaluating and Accrediting Digital Competence of Digital Profiles: A Case Study of Entrepreneurs and Remote Workers. In Technology, Knowledge and Learning (Issue 0123456789). Springer Netherlands. https://doi.org/10.1007/s10758-021-09516-3
5. Bộ Thông tin và Truyền thông (2014). Thông tư số 03/2014/TT-BTTTT ngày 11/3/2014 quy định chuẩn kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin.
6. Nguyễn Tấn Đại, Marquet Pascal (2018). Năng lực công nghệ số đáp ứng nhu cầu xã hội: các mô hình quốc tế và hướng tiếp cận ở Việt Nam. Tạp chí Khoa học xã hội TP. Hồ Chí Minh, 12(244), 23–39.
7. Nguyễn Tấn Đại, Marquet Pascal. (2019). Năng lực công nghệ số của sinh viên đáp ứng nhu cầu xã hội: Nghiên cứu mô hình ứng dụng sơ khởi tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học xã hội TP. Hồ Chí Minh, 5(249), 24–38.



