Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong xây dựng chính phủ số – cơ hội và thách thức

Application of artificial intelligence in building digital government – opportunities and challenges

ThS. Lê Thị Thu Thủy
Học viện Báo chí và Tuyên truyền

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, chính phủ số được xác định là chiến lược trọng tâm nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị công, tăng tính công khai, minh bạch và cải thiện chất lượng dịch vụ công. Trí tuệ nhân tạo (AI), với khả năng tự động hóa, phân tích dữ liệu lớn (Big Data), hỗ trợ ra quyết định và tương tác thông minh, được xem là động lực then chốt trong hiện thực hóa chính phủ số. Trên cơ sở phân tích khung chính sách, pháp luật của Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, bài viết khảo sát các cơ hội và thách thức của AI trong xây dựng chính phủ số; đồng thời, đề xuất một số hướng tiếp cận chiến lược nhằm phát huy tối đa tiềm năng của AI trong quản lý nhà nước, hướng tới nền hành chính minh bạch, hiệu quả và lấy người dân làm trung tâm.

Từ khóa: Chính phủ số; chuyển đổi số; dữ liệu lớn; quản trị công; trí tuệ nhân tạo; tự động hóa.

Abstract: As digital transformation deepens, digital government has been identified as a key strategy to enhance the effectiveness and efficiency of public governance, strengthen transparency, and improve the quality of public services. Artificial Intelligence (AI) – with its capacity for automation, big data analytics, decision support, and intelligent interaction – is considered a pivotal driver for realising digital government. Based on an analysis of Vietnam’s policy and legal framework and international experience, this article examines the opportunities and challenges of AI in building digital government and proposes strategic approaches to maximise the potential of AI in State management, towards a transparent, efficient, and citizen-centred public administration.

Keywords: Digital government; digital transformation; big data; public governance; artificial intelligence; automation.

1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên số, xây dựng chính phủ số được coi là một xu hướng tất yếu, nhằm đổi mới căn bản phương thức quản trị quốc gia theo hướng minh bạch, hiệu lực, hiệu quả và lấy người dân làm trung tâm. Ở Việt Nam, chủ trương này đã được thể chế hóa qua Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp (4.0)1; Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia2; “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/20203; và Chiến lược phát triển chính phủ điện tử hướng tới chính phủ số giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021)4.

Chính phủ số không chỉ đơn thuần là việc số hóa các quy trình hành chính mà còn là mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và công nghệ nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy sự tương tác hai chiều với công dân và doanh nghiệp. Trong tiến trình đó, AI với các kỹ thuật, như: học máy (machine learning), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (natural language processing), học sâu (deep learning) và hệ thống hỗ trợ ra quyết định (decision support systems), đóng vai trò công nghệ then chốt.

Sự phát triển của AI mở ra nhiều cơ hội đột phá cho chính phủ số, đồng thời, đặt ra những thách thức phức tạp về dữ liệu, thể chế pháp lý, đạo đức công nghệ và năng lực thực thi. Đáng lưu ý, chính những thuộc tính làm nên ưu thế của AI, khả năng tự động hóa ra quyết định trên quy mô lớn và học hỏi từ dữ liệu – cũng là nguồn gốc của các rủi ro về thiên lệch thuật toán, xâm phạm quyền riêng tư và khoảng cách số. Trên cơ sở tổng hợp nghiên cứu quốc tế, và thực tiễn triển khai tại Việt Nam, bài viết phân tích các cơ hội, thách thức của việc ứng dụng AI trong xây dựng chính phủ số và đề xuất các định hướng giải pháp.

2. Một số khái niệm cơ bản

Chính phủ số là mô hình quản trị nhà nước dựa trên dữ liệu và công nghệ số, trong đó, các quy trình, chính sách và dịch vụ công được thiết kế, vận hành, giám sát và đánh giá thông qua nền tảng số nhằm tạo ra giá trị công, tăng cường minh bạch và nâng cao sự tham gia của công dân. Theo Chiến lược phát triển chính phủ điện tử hướng tới chính phủ số giai đoạn 2021-20255, chính phủ số được định hình với các đặc trưng cơ bản là: hoạt động trên dữ liệu và dữ liệu mở, vận hành theo thời gian thực, cá thể hóa dịch vụ công và lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.

AIlà một lĩnh vực của khoa học máy tính nghiên cứu và phát triển các hệ thống có khả năng thực hiện những nhiệm vụ vốn đòi hỏi trí thông minh của con người, như: học tập, suy luận, giải quyết vấn đề, nhận dạng ngôn ngữ, ra quyết định và thích nghi với môi trường. Nói cách khác, AI là khả năng của máy móc mô phỏng hoặc thực hiện các chức năng nhận thức của con người thông qua thuật toán và dữ liệu. Khuyến nghị của Hội đồng OECD về AI6, định nghĩa hệ thống AI là hệ thống dựa trên máy có khả năng đưa ra dự đoán, khuyến nghị hoặc quyết định ảnh hưởng đến môi trường thực hoặc môi trường ảo. Ở Việt Nam, Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030 xác định AI là công nghệ nền tảng của cuộc cách mạng công nghiệp (4.0), có vai trò then chốt trong chuyển đổi số quốc gia7.

3. Cơ hội của AI trong xây dựng chính phủ số

AI mang lại nhiều cơ hội quan trọng cho quá trình xây dựng chính phủ số, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, cải thiện chất lượng dịch vụ công và thúc đẩy quản trị công dựa trên dữ liệu. Những cơ hội nổi bật có thể được khái quát qua bốn khía cạnh sau:

Một là, tăng hiệu suất hoạt động và tự động hóa quy trình hành chính. Việc tích hợp AI với công nghệ tự động hóa quy trình bằng robot (Robotic Process Automation – RPA) đã hình thành mô hình tự động hóa quy trình thông minh (Intelligent Process Automation – IPA) – một bước phát triển cao hơn so với tự động hóa truyền thống. Nếu RPA chủ yếu xử lý các thao tác lặp lại theo quy tắc cố định, thì AI bổ sung khả năng học hỏi, phân tích dữ liệu và ra quyết định trong những tình huống phức tạp hơn.

Trong xây dựng chính phủ số, IPA cho phép tiếp nhận và xử lý tự động hồ sơ hành chính theo các kịch bản được thiết kế sẵn, bao gồm: kiểm tra tính hợp lệ, đối chiếu dữ liệu và chuyển luồng xử lý phù hợp. Công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) kết hợp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) giúp phân loại, trích xuất và số hóa thông tin từ tài liệu giấy, biểu mẫu, công văn; nhờ đó, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, đặc biệt trong các khâu nhập liệu và xử lý Big Data; đồng thời, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục và nâng cao tính nhất quán, minh bạch của quy trình.

Về mặt quản trị, lợi ích quan trọng hơn là cơ quan hành chính có thể tái phân bổ nguồn lực từ các nhiệm vụ mang tính kỹ thuật, lặp lại sang những hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, như: hoạch định chính sách, giám sát chất lượng dịch vụ công và tương tác chuyên sâu với người dân, doanh nghiệp. Đây chính là sự dịch chuyển mô hình quản trị từ “xử lý thủ tục” sang “tạo lập giá trị công”.

Hai là, cải thiện chất lượng dịch vụ công thông qua tương tác thông minh. Việc ứng dụng các hệ thống trợ lý ảo (chatbot/virtual assistant) dựa trên công nghệ NLP đang mở ra phương thức tương tác mới giữa cơ quan nhà nước với người dân và doanh nghiệp. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào giao dịch trực tiếp hoặc tổng đài truyền thống, các nền tảng tương tác thông minh cho phép cung cấp dịch vụ liên tục, linh hoạt và cá nhân hóa hơn: duy trì tương tác 24/7 qua nhiều kênh; tự động trả lời các câu hỏi thường gặp; hướng dẫn chi tiết thủ tục hành chính và hỗ trợ tra cứu tình trạng hồ sơ; đồng thời, phân tích nhu cầu người dùng để gợi ý dịch vụ phù hợp.

Ở Việt Nam, các địa phương đi đầu trong chuyển đổi số đã triển khai các ứng dụng trợ lý ảo trên Cổng dịch vụ công, các app hành chính và mạng xã hội. Triển khai những công cụ này không chỉ nâng cao tính thuận tiện và khả năng tiếp cận dịch vụ công mà còn chuyển dịch mô hình cung cấp dịch vụ từ “cơ quan trung tâm” sang “người dùng trung tâm” – một đặc trưng cốt lõi của chính phủ số.

Ba là, khai thác giá trị dữ liệu lớn phục vụ ra quyết định dựa trên bằng chứng. AI đóng vai trò then chốt trong chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa phục vụ quản lý và điều hành. Thông qua các thuật toán phân tích và mô hình học máy, cơ quan nhà nước có thể nhận diện xu hướng sử dụng dịch vụ công để điều chỉnh quy trình và nâng cao chất lượng phục vụ; dự báo nhu cầu của người dân và biến động kinh tế – xã hội để chủ động xây dựng kịch bản ứng phó; hỗ trợ hoạch định, theo dõi và đánh giá chính sách dựa trên bằng chứng dữ liệu (evidence-based policy making) thay vì dựa vào kinh nghiệm hoặc cảm tính.

Chẳng hạn, các mô hình học máy có khả năng dự đoán thời gian xử lý hồ sơ theo từng nhóm thủ tục, xác định các “điểm nghẽn” trong quy trình và đề xuất phương án phân bổ nguồn lực hợp lý hơn. Nhờ đó, hoạt động quản lý trở nên minh bạch, hiệu quả và có tính dự báo cao, nâng cao năng lực điều hành trong xây dựng chính phủ số.

Bốn là, cá nhân hóa dịch vụ công. Việc ứng dụng AI trong phân tích dữ liệu cá nhân và lịch sử tương tác của công dân với hệ thống hành chính công tạo nền tảng cho cung cấp dịch vụ theo hướng cá nhân hóa. Thông qua xử lý và học hỏi từ dữ liệu trước đó, hệ thống có thể đề xuất các dịch vụ phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của từng cá nhân; tự động nhắc nhở các mốc thời gian, bước xử lý hoặc nghĩa vụ liên quan đến hồ sơ; điều chỉnh giao diện và quy trình tương tác dựa trên thói quen sử dụng. Điều này mở ra khả năng xây dựng “dịch vụ công chủ động” (proactive public services), dịch vụ được cung cấp trước khi người dân phải yêu cầu, dựa trên sự thay đổi về tình trạng hoặc nhu cầu của họ.

4. Thách thức khi triển khai AI trong xây dựng chính phủ số

Bên cạnh những cơ hội, việc ứng dụng AI trong khu vực công đặt ra nhiều thách thức phức tạp, mang tính hệ thống, liên quan đến công nghệ, thể chế, nguồn lực và đạo đức xã hội. Đáng chú ý, giữa cơ hội và thách thức của AI tồn tại mối quan hệ biện chứng: chính những ưu thế của AI (học từ dữ liệu, tự động ra quyết định trên quy mô lớn) cũng là nguồn gốc của các rủi ro về thiên lệch thuật toán, xâm phạm quyền riêng tư và loại trừ những nhóm yếu thế. Do đó, các thách thức cần được nhận diện và xử lý đồng bộ.

Một là, thách thức về dữ liệu và hạ tầng số. AI hoạt động hiệu quả khi có Big Data, chất lượng cao và được chuẩn hóa. Tuy nhiên, trong khu vực công ở nước ta, dữ liệu còn phân tán giữa các bộ, ngành, địa phương; thiếu cơ chế chia sẻ và liên thông dữ liệu hiệu quả; dữ liệu chưa được chuẩn hóa, còn trùng lặp hoặc thiếu cập nhật; hạ tầng lưu trữ, điện toán đám mây và bảo mật chưa đồng bộ. Nếu không xây dựng được hệ sinh thái dữ liệu thống nhất, các mô hình AI khó phát huy hiệu quả và có thể cho ra kết quả thiếu chính xác – dẫn đến nguy cơ “rác vào thì rác ra” (garbage in, garbage out), kéo theo các quyết định hành chính sai lệch ảnh hưởng đến quyền lợi công dân.

Hai là, thách thức về bảo mật, quyền riêng tư và an toàn thông tin. Trong môi trường chính phủ số, các hệ thống AI thường xuyên xử lý khối lượng lớn dữ liệu nhạy cảm, bao gồm: thông tin định danh cá nhân, hồ sơ y tế, dữ liệu tài chính, bảo hiểm và an sinh xã hội. Việc tích hợp và phân tích sâu các nguồn dữ liệu này, tuy mang lại hiệu quả quản trị cao, đồng thời, cũng đặt ra nhiều rủi ro nghiêm trọng. Những nguy cơ chính, gồm: rò rỉ, đánh cắp hoặc lạm dụng dữ liệu cá nhân, gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân; tấn công mạng nhằm vào hệ thống AI, làm gián đoạn dịch vụ công hoặc thao túng kết quả xử lý; mở rộng mục đích sử dụng dữ liệu ngoài phạm vi ban đầu, dẫn đến xâm phạm quyền riêng tư nếu thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Đây là những vấn đề đặt ra yêu cầu tuân thủ nghiêm Luật An ninh mạng năm 2018, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 và các quy định pháp luật liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Ba là, thách thức về nguồn nhân lực và năng lực tổ chức. Triển khai AI trong khu vực công không chỉ đòi hỏi hạ tầng công nghệ mà còn cần thay đổi căn bản tư duy quản trị và năng lực tổ chức. Trên thực tế, nhiều cơ quan hành chính đang đối mặt với những hạn chế đáng kể: thiếu hụt chuyên gia dữ liệu, kỹ sư AI và nhà phân tích hệ thống trong khu vực công, trong khi khu vực tư nhân có sức hút lớn về đãi ngộ và môi trường làm việc; đội ngũ lãnh đạo, quản lý chưa được trang bị đầy đủ kiến thức nền tảng về AI, dẫn đến khó khăn trong việc ra quyết định đầu tư, lựa chọn công nghệ và giám sát triển khai; tâm lý e ngại thay đổi và lo lắng về nguy cơ bị thay thế bởi công nghệ làm giảm động lực tiếp nhận các giải pháp mới; khó khăn trong việc tích hợp AI vào các quy trình hành chính truyền thống, vốn được thiết kế theo tư duy quản lý thủ công và phân cấp cứng nhắc. Những hạn chế này cho thấy, triển khai AI cần được tiếp cận như một quá trình chuyển đổi tổ chức toàn diện, đòi hỏi chiến lược đào tạo, bồi dưỡng dài hạn và tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ.

Bốn là, thách thức về thể chế và khung pháp lý. Sự phát triển nhanh chóng của AI đang vượt trước tốc độ hoàn thiện của hệ thống chính sách và pháp luật, dẫn đến khoảng trống thể chế trong triển khai tại khu vực công. Cụ thể: chưa xác định rõ trách nhiệm pháp lý khi hệ thống AI gây ra sai sót hoặc quyết định không chính xác, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm, như: an sinh xã hội, thuế, y tế hay tư pháp; thiếu bộ tiêu chuẩn kỹ thuật và nguyên tắc đạo đức thống nhất cho ứng dụng AI trong cơ quan nhà nước, dẫn đến nguy cơ triển khai thiếu đồng bộ và không bảo đảm các giá trị công như: minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình; chưa thiết lập cơ chế đánh giá, tác động thuật toán trước khi áp dụng trên diện rộng. Kinh nghiệm quốc tế – tiêu biểu là Đạo luật Trí tuệ nhân tạo của EU năm 20248, cho thấy cần xây dựng khung pháp lý phân tầng theo mức độ rủi ro của hệ thống AI, bảo đảm cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro.

Năm là, khoảng cách số và nguy cơ gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ công. Việc ứng dụng AI trong cung cấp dịch vụ công góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng phục vụ. Tuy nhiên, nếu không được triển khai toàn diện và bao trùm, AI có thể làm sâu sắc thêm khoảng cách số giữa các nhóm dân cư. Một số biểu hiện đáng lưu ý, gồm: một bộ phận người dân còn hạn chế về kỹ năng số, chưa quen với việc sử dụng nền tảng trực tuyến; khu vực vùng sâu, vùng xa, miền núi, hải đảo vẫn gặp khó khăn về hạ tầng viễn thông và kết nối internet; người cao tuổi và nhóm yếu thế có thể gặp trở ngại khi thao tác, đăng ký hoặc theo dõi hồ sơ trên các hệ thống điện tử. Trong trường hợp thiếu các chính sách hỗ trợ thích hợp, như: đào tạo kỹ năng số, thiết kế giao diện thân thiện, đa kênh phục vụ và đầu tư hạ tầng đồng bộ, việc triển khai AI có thể vô tình tạo ra sự chênh lệch mới trong khả năng tiếp cận dịch vụ công. Do đó, bảo đảm tính bao trùm và công bằng số cần được xem là nguyên tắc cốt lõi trong xây dựng chính phủ số.

5. Một số giải pháp và định hướng

Triển khai AI trong xây dựng chính phủ số là một quá trình chuyển đổi toàn diện, không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn đến thể chế, con người và văn hóa quản trị. Vì vậy, cần tiếp cận theo hướng hệ sinh thái tổng thể, đồng bộ giữa: chiến lược quốc gia – khung pháp lý – hạ tầng dữ liệu – năng lực nhân sự – cơ chế giám sát và đạo đức công nghệ. Trên cơ sở đó, có thể đề xuất một số nhóm giải pháp chủ yếu sau:

Một là, xây dựng và hoàn thiện hạ tầng dữ liệu quốc gia. Hạ tầng dữ liệu quốc gia là nền tảng cốt lõi để triển khai hiệu quả AI và phát triển chính phủ số. Việc xây dựng hạ tầng này cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, đồng bộ và bảo đảm an toàn thông tin. Các nhiệm vụ trọng tâm, bao gồm: thiết kế kiến trúc dữ liệu thống nhất ở cấp quốc gia, xác định rõ mô hình quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế vận hành nhằm tránh tình trạng phân mảnh, trùng lặp; chuẩn hóa dữ liệu và bảo đảm khả năng liên thông giữa các bộ, ngành, địa phương, tạo điều kiện chia sẻ và khai thác dữ liệu hiệu quả phục vụ quản lý và cung cấp dịch vụ công; xây dựng các kho dữ liệu dùng chung với cơ chế phân quyền truy cập rõ ràng, đồng thời, áp dụng các giải pháp bảo mật tiên tiến nhằm bảo vệ dữ liệu cá nhân và dữ liệu nhạy cảm của Nhà nước. Việc hoàn thiện hạ tầng dữ liệu quốc gia không chỉ tối ưu hóa hoạt động quản trị mà còn tạo điều kiện để AI phát huy vai trò trong phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định chính sách dựa trên dữ liệu.

Hai là, hoàn thiện khung pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn đối với AI. Việc triển khai AI trong khu vực công đòi hỏi phải thiết lập khung pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng nhằm bảo đảm tính minh bạch, an toàn và trách nhiệm giải trình. Các nội dung trọng tâm, gồm: ban hành bộ nguyên tắc đạo đức cho AI, làm cơ sở định hướng phát triển và sử dụng công nghệ theo các giá trị công bằng, minh bạch, không phân biệt đối xử và lấy con người làm trung tâm; thiết lập tiêu chuẩn về minh bạch thuật toán và cơ chế trách nhiệm giải trình, yêu cầu các hệ thống AI trong khu vực công phải có khả năng giải thích, được kiểm định và chịu sự giám sát độc lập; hoàn thiện quy định pháp lý về bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân, xác định rõ phạm vi thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ thông tin; đồng thời, quy định trách nhiệm của các chủ thể liên quan khi xảy ra vi phạm. Khung pháp lý cần được xây dựng theo hướng phân tầng rủi ro, tham khảo mô hình Đạo luật AI của EU, có khả năng linh hoạt cập nhật để theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ.

Ba là, phát triển nguồn nhân lực phục vụ triển khai AI. Con người là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình ứng dụng AI trong khu vực công; vì vậy, phát triển năng lực đội ngũ cán bộ, công chức cần được xem là trụ cột chiến lược. Các giải pháp trọng tâm, gồm: xây dựng và triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu về dữ liệu, phân tích số và AI cho đội ngũ công chức, không chỉ ở cấp kỹ thuật mà cả cấp quản lý nhằm nâng cao năng lực hoạch định, giám sát và ra quyết định dựa trên dữ liệu; tăng cường hợp tác với các học viện, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ, thúc đẩy chuyển giao tri thức, nghiên cứu ứng dụng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực công; thành lập các đơn vị hoặc bộ phận chuyên trách về AI trong cơ quan nhà nước, có chức năng tham mưu chiến lược, triển khai kỹ thuật và giám sát việc ứng dụng AI theo đúng quy định pháp lý và chuẩn mực đạo đức. Đầu tư phát triển năng lực con người vừa bảo đảm hiệu quả triển khai công nghệ, vừa góp phần hình thành văn hóa quản trị số, sẵn sàng thích ứng với các xu hướng đổi mới trong kỷ nguyên AI.

Bốn là, bảo đảm bảo mật, quyền riêng tư và an toàn thông tin trong triển khai AI. Bảo mật và quyền riêng tư cần được xem là trụ cột chiến lược, song hành với mục tiêu đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả quản trị. Việc ứng dụng AI chỉ thực sự bền vững khi được đặt trên nền tảng an toàn thông tin vững chắc và cơ chế bảo vệ dữ liệu minh bạch. Theo đó, cần xây dựng cách tiếp cận quản trị rủi ro tổng thể, trong đó, bảo mật không phải là giải pháp bổ sung sau cùng mà phải được tích hợp ngay từ khâu thiết kế chính sách, xây dựng hệ thống và vận hành công nghệ. Hai nguyên tắc “an toàn ngay từ đầu và “quyền riêng tư theo thiết kế” cần trở thành chuẩn mực trong mọi dự án AI của khu vực công.

Cùng với đó, cần tăng cường năng lực kỹ thuật và hạ tầng an toàn thông tin, bao gồm: mã hóa dữ liệu, phân quyền truy cập, giám sát an ninh mạng và kiểm toán hệ thống định kỳ; đầu tư cho an ninh mạng phải được coi là khoản đầu tư chiến lược, không phải chi phí phụ trợ. Cần thiết lập cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với các hệ thống AI, đặc biệt khi các quyết định của hệ thống có tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích của người dân.

Năm là, thu hẹp khoảng cách số trong xây dựng chính phủ số. Khoảng cách số là một thách thức mang tính cấu trúc, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính công bằng trong tiếp cận dịch vụ công. Vì vậy, giải pháp cần được tiếp cận ở tầm vĩ mô, đồng bộ giữa chính sách, hạ tầng và phát triển con người. Trước hết, cần xác định bảo đảm bao trùm số là nguyên tắc nền tảng trong chiến lược phát triển chính phủ số; mọi hệ thống AI và dịch vụ công trực tuyến phải được thiết kế phục vụ đa dạng nhóm dân cư, không loại trừ những người hạn chế về kỹ năng, điều kiện kinh tế hay vị trí địa lý.

Nhà nước cần ưu tiên đầu tư hạ tầng số đồng bộ, đặc biệt tại khu vực khó khăn, bảo đảm khả năng kết nối cơ bản cho mọi công dân, như: hạ tầng viễn thông, dữ liệu và nền tảng số phải được coi là hạ tầng thiết yếu tương tự “điện, đường, trường, trạm”. Đồng thời, cần triển khai chương trình nâng cao năng lực số cộng đồng, hướng đến phổ cập kỹ năng sử dụng dịch vụ công trực tuyến, nhận diện rủi ro an toàn thông tin và tương tác hiệu quả với các hệ thống AI. Mô hình “đa kênh phục vụ”, kết hợp trực tuyến và trực tiếp, cần được duy trì để bảo đảm không một công dân nào bị bỏ lại phía sau trong tiến trình chuyển đổi số.

6. Kết luận

AI mở ra nhiều cơ hội đột phá trong tiến trình xây dựng chính phủ số, đặc biệt ở việc tăng cường hiệu quả xử lý thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Nhờ khả năng phân tích khối lượng lớn thông tin và tự động hóa các quy trình phức tạp, AI có thể góp phần hình thành nền hành chính minh bạch, linh hoạt và lấy người dân làm trung tâm.

Tuy nhiên, tiềm năng đó chỉ có thể được hiện thực hóa khi các rào cản về chất lượng và chia sẻ dữ liệu, khung pháp lý, chuẩn mực đạo đức công nghệ, năng lực nguồn nhân lực và khoảng cách số được xử lý đồng bộ. Nếu thiếu nền tảng dữ liệu tin cậy, cơ chế giám sát phù hợp và đội ngũ đủ năng lực quản trị, việc triển khai AI có thể phản tác dụng, tạo ra rủi ro mới thay vì giải pháp cho các vấn đề cũ.

Vì vậy, cần xây dựng một chiến lược tổng thể và dài hạn, trong đó kết hợp phát triển hạ tầng dữ liệu quốc gia, hoàn thiện hành lang pháp lý thích ứng với công nghệ mới, đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo nguồn nhân lực số và bảo đảm bao trùm số. Quán triệt sâu sắc tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, AI cần được tiếp cận không chỉ như một công cụ công nghệ mà như một trụ cột chiến lược trong đổi mới phương thức quản trị quốc gia, hướng tới chính phủ số minh bạch, hiệu quả và phục vụ Nhân dân.

Chú thích:
1. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
2.  Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
3. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.
4, 5. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030.
6. OECD (2019). Recommendation of the Council on Artificial Intelligence. OECD/LEGAL/0449. Paris: OECD.
7. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
8. European Parliament and Council (2024). Regulation (EU) 2024/1689 of 13 June 2024 laying down harmonised rules on artificial intelligence (Artificial Intelligence Act). Official Journal of the European Union.
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng năm 2018.
2. Quốc hội (2023). Luật Giao dịch điện tử năm 2023.
3. Bullock, J. B., Pauketat, J. V. T., Huang, H., Wang, Y.-F., & Anthis, J. R. (2025). Public Opinion and The Rise of Digital Minds: Perceived Risk, Trust, and Regulation Support. arXiv preprint.
4. Engin, Z., Crowcroft, J., Hand, D., & Treleaven, P. (2025). The Algorithmic State Architecture (ASA): An Integrated Framework for AI-Enabled Government. arXiv preprint.
5. Khaerunnisa, D., Wahyudi, A. A., et al. (2024). Public Sector AI Adoption: Regional Government Efforts in Improving Organizational Performance. ICAS 2023 Proceedings.
6. Zhang, R. & Nie, L. (2025). Enhancing Citizen-Government Communication with AI: Evaluating the Impact of AI-Assisted Interactions. arXiv preprint.