Factors influencing logistics human resource development at universities: evidence from Hai Phong city
Cà Ngọc Chung
Trường Đại học Thành Đông
(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển nhân lực ngành logistics tại các trường đại học trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Dữ liệu được thu thập từ 250 mẫu khảo sát và được xử lý bằng phương pháp định lượng. Kết quả nghiên cứu cho thấy có 5 yếu tố ảnh hưởng tích cực đến phát triển nhân lực ngành logistics, gồm: chương trình đào tạo, năng lực đội ngũ giảng viên, liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, cơ sở vật chất và công nghệ đào tạo, năng lực và thái độ học tập. Trong đó, liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp là yếu tố có tác động mạnh nhất; tiếp đến là năng lực đội ngũ giảng viên, năng lực và thái độ học tập, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất và công nghệ đào tạo. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm và hàm ý giúp các trường đại học tại Hải Phòng nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường gắn kết với doanh nghiệp và phát triển nguồn nhân lực logistics đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
Từ khóa: Phát triển nhân lực; nhân lực logistics; trường đại học; liên kết nhà trường – doanh nghiệp; Hải Phòng.
Abstract:This study analyzes the factors affecting the development of human resources in logistics at universities in Hai Phong City. Data were collected from 250 survey respondents and analyzed quantitatively. The findings reveal five factors that positively influence logistics human resource development: training programs, faculty competence, university-enterprise collaboration, training facilities and technology, and students’ learning capacity and attitudes. Among these, university-enterprise collaboration has the strongest impact, followed by faculty competence, students’ learning capacity and attitudes, training programs, and training facilities and technology. The findings provide empirical evidence and practical implications for universities in Hai Phong to improve training quality, strengthen collaboration with enterprises, and develop logistics human resources that meet labor market requirements.
Keywords: Human resource development; logistics human resources; universities; university-enterprise collaboration; Hai Phong.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, chuyển đổi số và mở rộng chuỗi cung ứng toàn cầu, logistics ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của quốc gia, địa phương và doanh nghiệp. Tại Việt Nam, Báo cáo Logistics Việt Nam 20241 cho thấy, ngành logistics đang chịu tác động mạnh mẽ từ yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tối ưu hóa chi phí trong chuỗi cung ứng. Trong đó, phát triển nguồn nhân lực logistics được xem là điều kiện then chốt để nâng cao hiệu quả vận hành, chất lượng dịch vụ và khả năng thích ứng của ngành. Tuy nhiên, nguồn nhân lực logistics ở Việt Nam vẫn còn những hạn chế nhất định về kỹ năng thực hành, năng lực công nghệ, ngoại ngữ, tư duy chuỗi cung ứng và khả năng đáp ứng các yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Một số nhận định gần đây cũng cho thấy nhiều chương trình đào tạo logistics tại Việt Nam vẫn còn nặng về lý thuyết, thiếu gắn kết với hoạt động thực tế của doanh nghiệp, trong khi đội ngũ giảng viên chuyên sâu về logistics vẫn còn thiếu.
Hải Phòng là trung tâm cảng biển, công nghiệp và logistics quan trọng của khu vực phía Bắc, có vai trò lớn trong kết nối hàng hóa xuất nhập khẩu, vận tải đa phương thức và phát triển dịch vụ logistics. Hải Phòng đang định hướng xây dựng để trở thành trung tâm logistics quốc tế hiện đại gắn với cảng biển quốc tế, cảng xanh, cảng thông minh và hệ thống kết nối vùng hiệu quả. Tuy nhiên, một trong những điểm nghẽn được chỉ ra là nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Trong bối cảnh đó, các trường đại học tại Hải Phòng giữ vai trò quan trọng trong đào tạo, cung ứng và phát triển nguồn nhân lực logistics cho địa phương. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nhân lực ngành logistics tại các trường đại học có ý nghĩa thiết thực, giúp nhận diện các điều kiện cần thiết về chương trình đào tạo, năng lực giảng viên, liên kết với doanh nghiệp, cơ sở vật chất, chuyển đổi số và chính sách hỗ trợ.
2. Cơ sở lý thuyết
Phát triển nhân lực ngành logistics được hiểu là quá trình nâng cao số lượng, chất lượng và cơ cấu nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của các hoạt động logistics như vận tải, kho bãi, giao nhận, quản trị chuỗi cung ứng, khai thác cảng, thương mại quốc tế và ứng dụng công nghệ số. Trong bối cảnh giáo dục đại học, phát triển nhân lực logistics không chỉ dừng lại ở việc đào tạo kiến thức chuyên môn mà còn bao gồm phát triển kỹ năng thực hành, năng lực ngoại ngữ, kỹ năng công nghệ, tư duy hệ thống, khả năng phối hợp và khả năng thích ứng với yêu cầu của doanh nghiệp. Vì vậy, các trường đại học giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực logistics chất lượng cho thị trường lao động.
Nghiên cứu này được xây dựng trên cơ sở lý thuyết vốn nhân lực và lý thuyết các bên liên quan. Theo lý thuyết vốn nhân lực của Becker (1964)2, đầu tư vào giáo dục, đào tạo và kỹ năng sẽ làm gia tăng năng suất và giá trị của người lao động. Ngoài ra, lý thuyết vốn nhân lực cũng nhấn mạnh rằng chất lượng nhân lực phụ thuộc vào mức độ tương thích giữa chương trình đào tạo của nhà trường và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp. Trong khi đó, lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984)3 cho rằng việc phát triển nhân lực cần có sự tham gia của nhiều chủ thể như nhà trường, doanh nghiệp, cơ quan quản lý, người học và các hiệp hội nghề nghiệp.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu

Nguồn: Tác giả đề xuất
Chương trình đào tạo là yếu tố nền tảng quyết định chất lượng phát triển nhân lực logistics tại các trường đại học. Chương trình đào tạo cần cập nhật các nội dung về quản trị chuỗi cung ứng, logistics số, logistics xanh, thương mại điện tử, vận tải đa phương thức và kỹ năng thực hành để đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường lao động. Các nghiên cứu gần đây cho thấy đào tạo logistics cần được điều chỉnh theo hướng tăng cường công nghệ số, mô phỏng, trí tuệ nhân tạo và năng lực sẵn sàng nghề nghiệp của người học (Abdillah & Wahyuilahi, 2025)4. Giả thuyết được đề xuất:
H1: Chương trình đào tạo có ảnh hưởng tích cực đến việc phát triển nhân lực ngành logistics tại các trường đại học.
Năng lực của đội ngũ giảng viên ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và khả năng hình thành năng lực nghề nghiệp cho sinh viên. Giảng viên có chuyên môn sâu, kinh nghiệm thực tiễn, năng lực công nghệ và khả năng cập nhật xu hướng mới sẽ giúp sinh viên tiếp cận tốt hơn với yêu cầu của ngành logistics hiện đại. Phát triển nhân lực logistics cần gắn với yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo, cập nhật kỹ năng nghề nghiệp và đáp ứng xu hướng chuyển đổi của ngành. Giả thuyết được đề xuất:
H2: Năng lực của đội ngũ giảng viên có ảnh hưởng tích cực đến việc phát triển nhân lực ngành logistics tại các trường đại học.
Liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp giúp thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn sử dụng lao động. Thông qua thực tập, tham quan doanh nghiệp, chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy, đặt hàng đào tạo và kết nối tuyển dụng, sinh viên có cơ hội nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và hiểu rõ yêu cầu thực tế của thị trường. Mối liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp được xem là giải pháp quan trọng nhằm phát triển nguồn nhân lực logistics chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của ngành. Giả thuyết được đề xuất:
H3: Liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến việc phát triển nhân lực ngành logistics tại các trường đại học.
Cơ sở vật chất và công nghệ đào tạo là những điều kiện quan trọng hỗ trợ quá trình đào tạo nhân lực logistics. Các phòng thực hành, phần mềm mô phỏng, hệ thống quản lý kho, vận tải, dữ liệu số và nền tảng học tập trực tuyến giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng sát với thực tế. Việc tích hợp các công nghệ như thực tế ảo, bản sao số và trí tuệ nhân tạo trong đào tạo logistics được xem là xu hướng giúp nâng cao chất lượng học tập và năng lực nghề nghiệp của sinh viên (Abdillah & Wahyuilahi, 2025)5. Vì vậy, giả thuyết được đề xuất:
H4: Cơ sở vật chất và công nghệ đào tạo có ảnh hưởng tích cực đến việc phát triển nhân lực ngành logistics tại các trường đại học.
Năng lực và thái độ học tập của sinh viên cũng là yếu tố quan trọng quyết định kết quả phát triển nhân lực logistics. Sinh viên có nền tảng kiến thức tốt, khả năng ngoại ngữ, kỹ năng công nghệ, tinh thần chủ động và thái độ học tập tích cực sẽ dễ tiếp thu kiến thức, phát triển kỹ năng và thích ứng với môi trường làm việc trong ngành logistics. Trong bối cảnh logistics chịu tác động mạnh mẽ của chuyển đổi số và yêu cầu hội nhập, người học cần được trang bị năng lực chuyên môn, kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động6. Giả thuyết được đề xuất:
H5: Năng lực và thái độ học tập có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển nhân lực ngành logistics tại các trường đại học.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bảng hỏi khảo sát được thiết kế dựa trên các thang đo kế thừa và được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh của các trường đại học tại Hải Phòng. Nội dung khảo sát tập trung vào mức độ phù hợp của chương trình đào tạo, khả năng giảng dạy của giảng viên, hoạt động hợp tác với doanh nghiệp logistics, điều kiện thực hành – công nghệ phục vụ đào tạo và mức độ chủ động học tập của người học. Các phát biểu được đo bằng thang đo Likert 5 mức độ, từ “Hoàn toàn không đồng ý” đến “Hoàn toàn đồng ý”.
Dữ liệu được thu thập từ các nhóm có liên quan trực tiếp đến quá trình phát triển nhân lực logistics, gồm sinh viên ngành logistics hoặc ngành gần, giảng viên, cán bộ quản lý đào tạo và đại diện doanh nghiệp logistics. Các đối tượng khảo sát được lựa chọn theo phương pháp có chủ đích, nhằm bảo đảm người trả lời có hiểu biết hoặc trải nghiệm thực tế về đào tạo và sử dụng nhân lực logistics tại Hải Phòng.
Theo Hair và cộng sự (2010)7, kích thước mẫu tối thiểu nên đạt từ 5 đến 10 lần số biến quan sát. Do đó, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 150 quan sát. Để bảo đảm độ tin cậy của kết quả phân tích và hạn chế rủi ro từ các phiếu trả lời không hợp lệ, nghiên cứu thu thập 300 phiếu khảo sát. Thời gian khảo sát từ tháng 4 – 7/2025.
Sau khi thu thập, các phiếu khảo sát được kiểm tra và loại bỏ các câu trả lời thiếu thông tin hoặc không phù hợp; nghiên cứu thu được 250 phiếu khảo sát có giá trị. Dữ liệu hợp lệ được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê. Nghiên cứu thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
4. Kết quả và thảo luận
Kết quả thống kê cho thấy mẫu nghiên cứu có sự phân bố tương đối cân bằng về giới tính, với nam chiếm 47,2% và nữ chiếm 52,8%. Xét theo đối tượng khảo sát, nhóm sinh viên chiếm tỷ lệ cao nhất với 62,0%, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu về phát triển nhân lực logistics tại các trường đại học. Bên cạnh đó, mẫu cũng có sự tham gia của giảng viên, cán bộ quản lý đào tạo và đại diện doanh nghiệp, giúp phản ánh góc nhìn đa chiều từ phía đào tạo và phía sử dụng lao động. Về kinh nghiệm liên quan đến logistics, nhóm có kinh nghiệm dưới 3 năm chiếm tỷ lệ lớn, phản ánh đặc điểm của mẫu khảo sát có nhiều sinh viên và lao động trẻ đang trong quá trình học tập, thực tập hoặc mới tiếp cận lĩnh vực logistics. Nhìn chung, mẫu nghiên cứu bảo đảm quy mô phù hợp để thực hiện các phân tích tiếp theo.
Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho thấy các thang đo trong mô hình đều đáp ứng yêu cầu. Cụ thể, hệ số Cronbach’s Alpha của các nhân tố đều lớn hơn 0,7; đồng thời, hệ số tương quan biến tổng của các biến quan sát đều lớn hơn 0,3. Điều này cho thấy, các biến quan sát có mức độ liên kết tốt với nhân tố được đo lường và phù hợp để sử dụng trong các bước phân tích tiếp theo.
Bảng 1: Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha và EFA
| Thang đo | Mã hoá | Biến quan sát | Cronbach’s Alpha | Hệ số tải |
| Chương trình đào tạo (CT) | CT1 | Chương trình đào tạo logistics được thiết kế phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. | 0,832 | 0,889 |
| CT2 | Nội dung đào tạo cập nhật các kiến thức mới về logistics, chuỗi cung ứng, vận tải và kho bãi. | 0,875 | ||
| CT3 | Chương trình đào tạo có sự cân đối giữa lý thuyết và thực hành. | 0,862 | ||
| CT4 | Chương trình đào tạo giúp người học hình thành kỹ năng nghề nghiệp cần thiết cho ngành logistics. | 0,855 | ||
| Năng lực đội ngũ giảng viên (NL) | NL1 | Giảng viên có kiến thức chuyên môn phù hợp với lĩnh vực logistics. | 0,828 | 0,892 |
| NL2 | Giảng viên thường xuyên cập nhật kiến thức mới về logistics và chuỗi cung ứng. | 0,888 | ||
| NL3 | Giảng viên có khả năng liên hệ kiến thức lý thuyết với thực tiễn doanh nghiệp. | 0,861 | ||
| NL4 | Phương pháp giảng dạy của giảng viên giúp người học phát triển năng lực nghề nghiệp. | 0,848 | ||
| Liên kết nhà trường và doanh nghiệp (LK) | LK1 | Nhà trường có sự hợp tác với doanh nghiệp logistics trong quá trình đào tạo. | 0,832 | 0,882 |
| LK2 | Sinh viên có cơ hội tham quan, thực tập tại các doanh nghiệp logistics. | 0,859 | ||
| LK3 | Doanh nghiệp tham gia góp ý hoặc hỗ trợ xây dựng chương trình đào tạo logistics. | 0,830 | ||
| LK4 | Hoạt động liên kết với doanh nghiệp giúp người học nâng cao cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. | 0,821 | ||
| Cơ sở vật chất và công nghệ đào tạo (CSVC) | CSVC1 | Nhà trường có cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu đào tạo ngành logistics. | 0,829 | 0,873 |
| CSVC2 | Nhà trường có phòng thực hành, phần mềm hoặc công cụ mô phỏng phục vụ đào tạo logistics. | 0,851 | ||
| CSVC3 | Người học được tiếp cận với công nghệ số trong quá trình học tập ngành logistics. | 0,840 | ||
| CSVC4 | Hệ thống học liệu, tài liệu và nền tảng học tập hỗ trợ tốt cho đào tạo logistics. | 0,832 | ||
| Năng lực và thái độ học tập (TD) | TD1 | Sinh viên có thái độ học tập tích cực đối với lĩnh vực logistics. | 0,818 | 0,833 |
| TD2 | Sinh viên chủ động tìm hiểu kiến thức thực tế về logistics ngoài chương trình học. | 0,815 | ||
| TD3 | Sinh viên có khả năng sử dụng công nghệ và ngoại ngữ phục vụ học tập, làm việc trong ngành logistics. | 0,783 | ||
| TD4 | Sinh viên có ý thức rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp để đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp logistics. | 0,752 | ||
| Phát triển nhân lực ngành logistics (PT) | PT1 | Hoạt động đào tạo tại trường góp phần nâng cao chất lượng nhân lực ngành logistics. | 0,822 | 0,839 |
| PT2 | Người học sau đào tạo có khả năng đáp ứng yêu cầu cơ bản của doanh nghiệp logistics. | 0,819 | ||
| PT3 | Nhà trường góp phần cung cấp nguồn nhân lực logistics phù hợp cho thành phố Hải Phòng. | 0,801 | ||
| PT4 | Hoạt động đào tạo logistics tại trường góp phần thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực logistics chất lượng cao. | 0,792 |
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26
Kết quả phân tích tương quan Pearson cho thấy các biến độc lập đều có mối tương quan thuận chiều với biến phụ thuộc là phát triển nhân lực trong ngành logistics. Các hệ số tương quan đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy khi các yếu tố này được cải thiện thì mức độ phát triển nhân lực logistics tại các trường đại học có xu hướng tăng.
Bảng 2: Kết quả phân tích tương quan
| CT | NL | LK | CSVC | TD | PT | |
| CT | 1 | |||||
| NL | 0,462 | 1 | ||||
| LK | 0,478 | 0,293 | 1 | |||
| CSVC | 0,421 | 0,356 | 0,271 | 1 | ||
| TD | 0,438 | 0,266 | 0,286 | 0,215 | 1 | |
| PT | 0,563 | 0,302 | 0,251 | 0,209 | 0,211 | 1 |
| p < 0,05 | ||||||
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26
Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện nhằm đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến sự phát triển nhân lực ngành logistics tại các trường đại học ở thành phố Hải Phòng. Kết quả cho thấy, mô hình hồi quy phù hợp với dữ liệu nghiên cứu, với giá trị Sig. Kiểm định F = 0,000, cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê. Hệ số R² hiệu chỉnh đạt 0,659, cho thấy các biến độc lập trong mô hình giải thích được 65,9% sự biến thiên của biến phụ thuộc.
Bảng 3: Kết quả phân tích hồi quy
| Thang đo | Beta chuẩn hoá | Sig. | VIF | Kết luận |
| Chương trình đào tạo | 0,314 | 0,000 | 1,738 | Chấp nhận |
| Năng lực đội ngũ giảng viên | 0,338 | 0,000 | 1,720 | Chấp nhận |
| Liên kết nhà trường và doanh nghiệp | 0,405 | 0,002 | 1,732 | Chấp nhận |
| Cơ sở vật chất và công nghệ đào tạo | 0,296 | 0,001 | 1,764 | Chấp nhận |
| Năng lực và thái độ học tập | 0,326 | 0,000 | 1,773 | Chấp nhận |
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26
Kết quả hồi quy cho thấy cả 5 yếu tố đều có tác động cùng chiều đến sự phát triển nhân lực trong ngành logistics. Trong đó, liên kết nhà trường – doanh nghiệp là yếu tố có ảnh hưởng nổi bật nhất với Beta = 0,405. Điều này cho thấy chất lượng phát triển nhân lực logistics không chỉ phụ thuộc vào hoạt động đào tạo trong nhà trường mà còn chịu tác động lớn từ mức độ kết nối với doanh nghiệp thông qua thực tập, trải nghiệm thực tế, góp ý chương trình và hỗ trợ tuyển dụng.
Yếu tố năng lực đội ngũ giảng viên đứng thứ hai với Beta = 0,338, cho thấy vai trò quan trọng của giảng viên trong việc truyền tải kiến thức chuyên môn, cập nhật xu hướng ngành và định hướng nghề nghiệp cho sinh viên. Tiếp theo là năng lực và thái độ học tập với Beta = 0,326, phản ánh rằng sự chủ động, kỹ năng công nghệ, ngoại ngữ và tinh thần học tập của sinh viên là điều kiện cần để nâng cao chất lượng nhân lực logistics.
Bên cạnh đó, chương trình đào tạo có tác động tích cực với Beta = 0,314, cho thấy chương trình càng cập nhật, cân đối giữa lý thuyết và thực hành thì càng góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Cơ sở vật chất và công nghệ đào tạo cũng có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê với Beta = 0,296, khẳng định vai trò hỗ trợ của phòng thực hành, phần mềm mô phỏng, học liệu số và công nghệ đào tạo trong quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp của người học.
Các giá trị VIF đều nhỏ hơn 2, cho thấy hiện tượng đa cộng tuyến không đáng lo ngại. Như vậy, các giả thuyết từ H1 đến H5 đều được chấp nhận. Kết quả này cho thấy việc phát triển nhân lực logistics tại các trường đại học ở Hải Phòng cần được nhìn nhận như một quá trình tổng hợp, trong đó sự gắn kết với doanh nghiệp, chất lượng giảng viên, năng lực của người học, chương trình đào tạo và điều kiện công nghệ đều giữ vai trò quan trọng.
5. Hàm ý quản trị
Từ kết quả nghiên cứu, để phát triển nhân lực ngành logistics tại các trường đại học ở Hải Phòng, cần ưu tiên tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Các trường nên mở rộng hợp tác với doanh nghiệp cảng biển, kho bãi, vận tải, giao nhận và chuỗi cung ứng thông qua các hoạt động thực tập, tham quan thực tế, mời chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy, góp ý chương trình đào tạo và hỗ trợ tuyển dụng. Sự kết nối này giúp sinh viên sớm tiếp cận môi trường làm việc thực tế, đồng thời giúp nhà trường điều chỉnh chương trình đào tạo sát hơn với nhu cầu của thị trường lao động. Bên cạnh đó, các trường đại học cần nâng cao năng lực của đội ngũ giảng viên. Giảng viên cần được tạo điều kiện tham gia các khóa bồi dưỡng chuyên môn, cập nhật kiến thức về logistics số, logistics xanh, thương mại điện tử, quản trị chuỗi cung ứng và vận tải đa phương thức. Ngoài kiến thức lý thuyết, giảng viên cũng cần tăng cường trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp để bài giảng gắn liền hơn với các tình huống nghề nghiệp.
Đối với chương trình đào tạo, các trường cần rà soát và cập nhật thường xuyên theo yêu cầu của ngành logistics tại Hải Phòng. Nội dung đào tạo nên cân đối giữa kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành, tăng các học phần về quản lý kho, giao nhận quốc tế, khai thác cảng, công nghệ logistics, phân tích dữ liệu, ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng mềm. Việc thiết kế chương trình nên có sự tham gia của doanh nghiệp để bảo đảm tính thực tiễn.
Ngoài ra, cần đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ đào tạo. Các trường nên phát triển phòng thực hành logistics, phần mềm mô phỏng quản lý kho – vận tải, hệ thống học liệu số và các tình huống thực hành liên quan đến hoạt động cảng biển, giao nhận và chuỗi cung ứng. Điều này giúp sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn hình thành năng lực thao tác, xử lý tình huống và làm quen với công nghệ trong ngành. Chú trọng nâng cao năng lực và thái độ học tập của sinh viên. Nhà trường nên tăng cường tư vấn nghề nghiệp, khuyến khích sinh viên học ngoại ngữ, kỹ năng số, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và tư duy giải quyết vấn đề. Sinh viên cũng cần được định hướng rõ về yêu cầu nghề nghiệp trong ngành logistics để chủ động học tập, thực tập và phát triển năng lực cá nhân phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp tại Hải Phòng.
6. Kết luận
Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về phát triển nhân lực logistics trong bối cảnh giáo dục đại học tại Hải Phòng. Đồng thời, nghiên cứu gợi ý rằng các trường đại học cần chú trọng cập nhật chương trình đào tạo, nâng cao năng lực giảng dạy, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, đầu tư vào công nghệ đào tạo và thúc đẩy tinh thần học tập chủ động của sinh viên. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Phạm vi khảo sát mới tập trung tại thành phố Hải Phòng, nên khả năng khái quát hóa cho các địa phương khác còn hạn chế. Dữ liệu được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên chưa phản ánh đầy đủ tất cả các nhóm liên quan. Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm nên chưa đánh giá được sự thay đổi của quá trình phát triển nhân lực logistics theo thời gian. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát, tăng cỡ mẫu và kết hợp thêm phương pháp phỏng vấn sâu để làm rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển nhân lực trong ngành logistics.
Chú thích:
1, 6. Bộ Công Thương (2024). Báo cáo Logistics Việt Nam 2024. H. NXB Công Thương.
2. Becker, G. S. (1964). Human Capital: A Theoretical and Empirical Analysis, with Special Reference to Education. University of Chicago Press, Chicago.
3. Freeman, R. E. (1984). Strategic Management: A Stakeholder Approach. Pitman, Boston.
4, 5. Abdillah, M. R. N., & Wahyuilahi, M. (2025). Transforming logistics education in higher institutions: the role of digital technologies in global training contexts. Sinergi International Journal of Logistics, 3(1), 29–42. https://doi.org/10.61194/sijl.v3i1.737
7. Hair, J. F., Black, W. C., Babin, B. J., & Anderson, R. E. (2010). Multivariate Data Analysis (7th Edition), Pearson, New York.



