Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài, xuất khẩu, đầu tư giáo dục và nghiên cứu phát triển đến đổi mới sáng tạo tại Việt Nam

Impact of foreign direct investment, exports, investment in education and research and development on innovation in Vietnam

TS. Nguyễn Hoàng Quy
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), xuất khẩu, đầu tư cho giáo dục và đầu tư cho nghiên cứu phát triển đối với đổi mới sáng tạo tại Việt Nam trong giai đoạn 1995–2025. Kết quả nghiên cứu cho thấy đầu tư giáo dục và xuất khẩu có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo tại Việt Nam, trong khi đầu tư nghiên cứu phát triển và FDI không có tác động đáng kể. Đặc biệt, xuất khẩu được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất đến đổi mới sáng tạo quốc gia thông qua cơ chế học hỏi từ thị trường quốc tế. Ngược lại, hiệu quả lan tỏa công nghệ từ khu vực FDI và hiệu quả đầu tư vào nghiên cứu phát triển tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Từ kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao chất lượng đầu tư giáo dục, cải thiện hiệu quả hoạt động nghiên cứu phát triển, nâng cao chất lượng thu hút FDI và thúc đẩy xuất khẩu theo hướng gia tăng hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế bền vững tại Việt Nam.

Từ khóa: Đổi mới sáng tạo, đầu tư trực tiếp nước ngoài, xuất khẩu, giáo dục, nghiên cứu phát triển, Việt Nam.

Abstract: This study investigates the effects of foreign direct investment (FDI), exports, educational investment, and research and development (R&D) investment on innovation in Vietnam during 1995–2025. The findings reveal that educational investment and exports positively affect innovation in Vietnam, whereas R&D investment and FDI have no statistically significant impacts. In particular, exports are identified as the strongest driver of innovation through learning from international markets. In contrast, technology spillover effects from the FDI sector and the effectiveness of R&D investment in Vietnam remain limited. Based on the findings, the study proposes several policy implications to improve the quality of educational investment, enhance the effectiveness of R&D activities, attract high-quality FDI, and promote exports with higher technological content and value-added to foster innovation and sustainable economic development in Vietnam.

Keywords: Innovation, Foreign Direct Investment, FDI, Exports, Investment in Education, Research and Development, R&D, Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Đổi mới sáng tạo ngày càng được xem là động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất và cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh kinh tế tri thức và toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, đổi mới sáng tạo không chỉ góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thoát khỏi mô hình tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên. Những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong đổi mới sáng tạo khi liên tục cải thiện vị trí trên bảng xếp hạng Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (Global Innovation Index). Tuy nhiên, năng lực đổi mới sáng tạo của Việt Nam vẫn còn hạn chế so với nhiều quốc gia trong khu vực, đặc biệt ở năng lực công nghệ nội sinh, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả chuyển giao công nghệ từ các doanh nghiệp trong khu vực đầu tư nước ngoài sang doanh nghiệp trong nước.

Trong bối cảnh đó, việc làm rõ các yếu tố thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn đối với Việt Nam. Theo lý thuyết Hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia (NIS – National Innovation System), đổi mới sáng tạo là kết quả của quá trình tương tác giữa các chủ thể kinh tế – xã hội trong hoạt động tạo lập, lan tỏa và ứng dụng tri thức vào nền kinh tế (Freeman, 1987; Lundvall, 1992; Nelson, 1993)1. Trong đó, đầu tư tri thức thông qua giáo dục và nghiên cứu phát triển đóng vai trò nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực công nghệ quốc gia, trong khi hội nhập quốc tế thông qua đầu tư FDI và xuất khẩu tạo điều kiện cho quá trình lan tỏa tri thức, tiếp cận công nghệ và học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Đặc biệt, Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại và khả năng thu hút FDI cao tại khu vực Đông Nam Á; do đó, các yếu tố này được kỳ vọng sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến năng lực đổi mới sáng tạo của quốc gia.

Mặc dù đã có các nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo, nhưng phần lớn tập trung vào dữ liệu đa quốc gia hoặc tiếp cận ở cấp độ doanh nghiệp. Trong khi đó, các nghiên cứu chuyên sâu về động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại Việt Nam ở cấp độ quốc gia vẫn còn tương đối hạn chế, đặc biệt khi xem xét đồng thời vai trò của FDI, xuất khẩu, đầu tư giáo dục và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu này, bài viết phân tích tác động của FDI, xuất khẩu, đầu tư giáo dục và đầu tư nghiên cứu phát triển đến đổi mới sáng tạo tại Việt Nam, qua đó cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm phục vụ hoạch định chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.

2. Cơ sở lý luận và phát triển giả thuyết nghiên cứu

Đổi mới sáng tạo được định nghĩa là quá trình tạo ra các “kết hợp mới” trong hoạt động kinh tế thông qua việc phát triển sản phẩm – dịch vụ mới, áp dụng phương thức sản xuất mới, mở rộng thị trường hoặc đổi mới tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế (Schumpeter, 1934)2. Trên cơ sở đó, lý thuyết Hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia (NIS – National Innovation System) cho rằng đổi mới sáng tạo ở cấp quốc gia không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố đơn lẻ, mà là kết quả của sự tương tác giữa các chủ thể kinh tế – xã hội như doanh nghiệp, cơ sở giáo dục, tổ chức nghiên cứu và Nhà nước trong quá trình tạo ra, lan tỏa và ứng dụng tri thức mới (Nelson, 1993)3. Theo cách tiếp cận này, năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau, gồm đầu tư tri thức thông qua giáo dục, nghiên cứu và phát triển, cùng với các yếu tố hội nhập quốc tế như FDI và xuất khẩu thông qua cơ chế chuyển giao công nghệ, lan tỏa tri thức và học hỏi quốc tế.

2.1. Đầu tư tri thức và đổi mới sáng tạo

Tri thức, theo lý thuyết NIS, là nguồn lực cốt lõi quyết định năng lực đổi mới sáng tạo của quốc gia. Đổi mới sáng tạo không đơn thuần xuất phát từ hoạt động nghiên cứu khoa học mà còn được hình thành thông qua quá trình tạo lập, lan tỏa và ứng dụng tri thức giữa các chủ thể trong nền kinh tế (Lundvall, 1992)4. Nelson (1993)5 nhấn mạnh năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia phụ thuộc vào khả năng tích lũy tri thức, chất lượng nguồn nhân lực và mức độ phát triển của hoạt động nghiên cứu công nghệ. Theo cách tiếp cận này, đầu tư tri thức đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực sáng tạo và khả năng tiếp thu công nghệ của quốc gia; trong đó, đầu tư cho giáo dục và cho nghiên cứu, phát triển được xem là hai động lực nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia.

Đầu tư cho giáo dục bao gồm các nguồn lực tài trợ cho việc phát triển hệ thống giáo dục, nâng cao chất lượng đào tạo và cải thiện trình độ nguồn nhân lực của quốc gia. Theo cách tiếp cận NIS, giáo dục góp phần hình thành năng lực sáng tạo và khả năng tiếp thu công nghệ thông qua việc nâng cao trình độ kỹ năng, tư duy đổi mới và năng lực nghiên cứu của lực lượng lao động. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp doanh nghiệp và nền kinh tế tiếp cận nhanh hơn với công nghệ mới, nâng cao hiệu quả nghiên cứu và thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo. Nghiên cứu của Lê Thu Nguyệt (2025)6 nhấn mạnh vai trò quan trọng của đầu tư cho giáo dục trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia thông qua việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, năng lực khoa học – công nghệ và khả năng tiếp cận tri thức trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Nghiên cứu của Tan và cộng sự (2023)7 cho thấy, chi tiêu tài khóa cho giáo dục có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp thông qua việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường năng lực đổi mới trong nền kinh tế, mặc dù mức độ tác động có sự khác biệt giữa các địa phương ở Trung Quốc.

Giả thuyết H1: Đầu tư cho giáo dục có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo quốc gia.

Đầu tư nghiên cứu phát triển là hoạt động phân bổ nguồn lực cho các hoạt động nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và tạo ra tri thức mới nhằm nâng cao năng lực công nghệ của nền kinh tế (Đoàn Triệu Long, 2023)8. Theo NIS, nghiên cứu phát triển đóng vai trò trung tâm trong quá trình hình thành đổi mới sáng tạo do hoạt động này trực tiếp tạo ra sáng chế, công nghệ mới và cải tiến kỹ thuật cho doanh nghiệp và quốc gia. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển giúp mở rộng cơ sở tri thức, nâng cao năng lực nghiên cứu và thúc đẩy thương mại hóa các công nghệ mới trong nền kinh tế. Các nghiên cứu thực nghiệm ủng hộ tác động tích cực của đầu tư vào nghiên cứu và phát triển đối với đổi mới sáng tạo quốc gia. Cụ thể, Balsalobre-Lorente và cộng sự (2021)9 khẳng định, chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển giúp cải thiện năng lực đổi mới sáng tạo và năng suất công nghệ ở các quốc gia thuộc OECD. Tương tự,  Pegkas và cộng sự (2019)10 cho thấy đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo tại các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu, trong đó đầu tư R&D của khu vực doanh nghiệp tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Ủng hộ quan điểm này, bài viết đề xuất giả thuyết sau:

Giả thuyết H2: Đầu tư vào nghiên cứu phát triển có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo quốc gia.

2.2. Hội nhập quốc tế và đổi mới sáng tạo

Theo lý thuyết NIS, hội nhập quốc tế tạo điều kiện cho quốc gia tiếp cận các nguồn tri thức, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ bên ngoài thông qua quá trình tương tác với thị trường toàn cầu. Lý thuyết lan tỏa tri thức (Knowledge Spillover Theory) giải thích sâu hơn rằng tri thức và công nghệ có thể lan tỏa giữa các quốc gia thông qua các hoạt động kinh tế quốc tế như FDI và thương mại quốc tế (Audretsch và Feldman, 1996)11. Quá trình hội nhập giúp doanh nghiệp và nền kinh tế học hỏi công nghệ mới, nâng cao năng lực hấp thụ tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong phạm vi quốc gia.

Hội nhập quốc tế được tiếp cận thông qua 2 kênh chủ yếu: FDI và xuất khẩu. Trong khi FDI tạo điều kiện cho chuyển giao công nghệ và lan tỏa tri thức từ các doanh nghiệp nước ngoài sang nền kinh tế nội địa, xuất khẩu giúp doanh nghiệp và nền kinh tế tiếp cận thị trường quốc tế thông qua cơ chế “học hỏi thông qua xuất khẩu” (Learning by Exporting) (Clerides và cộng sự, 1998)12. Nghiên cứu tập trung vào xuất khẩu mà bỏ qua nhập khẩu, do xuất khẩu phản ánh trực tiếp mức độ tham gia của nền kinh tế vào thị trường quốc tế, qua đó tạo động lực cải tiến sản phẩm, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và thúc đẩy năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp và quốc gia.

Cụ thể, FDI là hình thức đầu tư xuyên biên giới, trong đó nhà đầu tư nước ngoài tham gia sở hữu và kiểm soát hoạt động sản xuất kinh doanh tại quốc gia tiếp nhận đầu tư. Theo lý thuyết lan tỏa tri thức, FDI thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia thông qua cơ chế lan tỏa công nghệ, chuyển giao tri thức, kỹ năng quản lý và kinh nghiệm sản xuất từ doanh nghiệp nước ngoài sang doanh nghiệp trong nước (Audretsch và Feldman, 1996)13. Đồng thời, sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI còn tạo áp lực cạnh tranh, buộc doanh nghiệp nội địa phải cải tiến công nghệ và nâng cao năng lực đổi mới để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Các nghiên cứu thực nghiệm ủng hộ tác động tích cực của FDI đối với đổi mới sáng tạo ở nhiều quốc gia đang phát triển và mới nổi. Fang và cộng sự (2025)14 cho thấy FDI của Trung Quốc có tác động tích cực đến tăng trưởng ngắn hạn của đầu ra đổi mới sáng tạo ở các quốc gia tiếp nhận đầu tư thông qua việc thúc đẩy lan tỏa công nghệ và tri thức quốc tế. Tương tự, Trương Hoàng Diệp Hương và Trần Huy Tùng (2020)15 khẳng định FDI có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo tại các quốc gia tiếp nhận thông qua cơ chế lan tỏa tri thức, chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ các công ty đa quốc gia sang nền kinh tế nội địa. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết sau:

Giả thuyết H3: Đầu tư trực tiếp nước ngoài có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo quốc gia.

Xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa và dịch vụ ra thị trường nước ngoài nhằm mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao mức độ tham gia của nền kinh tế vào thương mại quốc tế. Theo lý thuyết học hỏi thông qua xuất khẩu (Learning by Exporting), hoạt động xuất khẩu thúc đẩy đổi mới sáng tạo vì quá trình tham gia thị trường quốc tế giúp doanh nghiệp và nền kinh tế tiếp cận công nghệ tiên tiến, các tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn và áp lực cạnh tranh toàn cầu (Clerides và cộng sự, 1998)16. Thông qua cơ chế này, nền kinh tế có điều kiện hấp thụ tri thức quốc tế, nâng cao năng lực công nghệ và thúc đẩy hoạt động nghiên cứu, đổi mới sản phẩm cũng như quy trình sản xuất.

Ở cấp độ quốc gia, xuất khẩu còn góp phần mở rộng quy mô thị trường, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh công nghệ của nền kinh tế. Các nghiên cứu thực nghiệm ủng hộ tác động tích cực này. Cụ thể, Fassio (2018)17 khẳng định xuất khẩu tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo khi giúp tiếp cận các nguồn lan tỏa công nghệ từ thị trường quốc tế và mở rộng nhu cầu từ thị trường nước ngoài, qua đó thúc đẩy cả đổi mới sản phẩm và đổi mới quy trình. Tương tự, Lê Đức Nhã và cộng sự (2025)18 cũng chỉ ra rằng, việc tham gia xuất khẩu giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực đổi mới sản phẩm thông qua quá trình tiếp cận tri thức, công nghệ và các yêu cầu cạnh tranh của thị trường quốc tế. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết sau:

Giả thuyết H4: Xuất khẩu có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo quốc gia.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Dữ liệu và các biến nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tập trung tại Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển có mức độ hội nhập quốc tế cao và định hướng phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo trong giai đoạn hiện nay. Dữ liệu được thu thập từ Niên giám Thống kê Việt Nam giai đoạn 1995–2025, do Cục Thống kê – Bộ Tài chính công bố hằng năm. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua việc tổng hợp và nhập liệu chuỗi số liệu liên quan đến đổi mới sáng tạo, FDI, xuất khẩu, đầu tư cho giáo dục và đầu tư cho nghiên cứu và phát triển của Việt Nam. Sau khi thu thập, dữ liệu được rà soát, chuẩn hóa và xử lý nhằm đảm bảo tính nhất quán giữa các năm trước khi tiến hành phân tích thực nghiệm. Dữ liệu tổng hợp từ Niên giám Thống kê Việt Nam là nguồn dữ liệu chính thức của cơ quan thống kê nhà nước, có độ tin cậy và tính đại diện cao, đồng thời phản ánh tương đối đầy đủ bối cảnh kinh tế – xã hội của Việt Nam trong thời gian dài, qua đó giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các biến nghiên cứu được xác định như sau:

Biến phụ thuộc đổi mới sáng tạo (DMST) là tổng số văn bằng sáng chế và giải pháp hữu ích được đăng ký bảo hộ tại Cục Sở hữu trí tuệ – Bộ Khoa học và Công nghệ. Chỉ tiêu này phản ánh trực tiếp kết quả hoạt động nghiên cứu, sáng tạo và ứng dụng công nghệ của nền kinh tế, đồng thời được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về đổi mới sáng tạo ở cấp độ quốc gia. Theo số liệu thống kê, số lượng văn bằng giải pháp đăng ký bảo hộ tại Việt Nam tăng đáng kể từ 11 văn bằng năm 1995 lên 1.782 văn bằng năm 202519, cho thấy năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia đã cải thiện rõ rệt trong quá trình phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế. Trong nghiên cứu, biến đổi mới sáng tạo này được chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên (LN) nhằm giảm hiện tượng phân tán dữ liệu, hạn chế ảnh hưởng của các giá trị ngoại lệ và giúp ổn định phương sai trong mô hình hồi quy chuỗi thời gian.

Biến độc lập đầu tư cho giáo dục (DTGD) là tổng tiền đầu tư cho hoạt động giáo dục của Việt Nam hằng năm, phản ánh mức độ đầu tư của nền kinh tế cho phát triển nguồn nhân lực và nâng cao chất lượng tri thức quốc gia. Theo số liệu thống kê, đầu tư cho giáo dục tại Việt Nam tăng mạnh từ khoảng 1,29 nghìn tỷ đồng năm 1995 lên khoảng 95 nghìn tỷ đồng năm 2025, chiếm khoảng 0,5-1,3% GDP của cả nước trong giai đoạn nghiên cứu20. Trong bài, biến này được đo lường bằng tỷ trọng đầu tư giáo dục trên GDP nhằm phản ánh chính xác mức độ ưu tiên nguồn lực cho giáo dục so với quy mô nền kinh tế, đồng thời giúp tăng khả năng so sánh giữa các năm và hạn chế ảnh hưởng của biến động về quy mô GDP danh nghĩa.

Biến độc lập đầu tư vào nghiên cứu phát triển (NCPT) là tổng tiền đầu tư hằng năm cho hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ tại Việt Nam. Đây là chỉ tiêu phản ánh mức độ đầu tư cho hoạt động tạo ra tri thức mới, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của quốc gia. Theo số liệu thống kê, đầu tư cho nghiên cứu phát triển cả nước tăng từ khoảng 167 tỷ đồng năm 1995 lên khoảng 54.000 tỷ đồng năm 2025, nhưng tỷ trọng trong GDP tương đối thấp, dao động quanh mức 0,02–0,59%21. Trong bài, biến này được đo lường bằng tỷ trọng đầu tư nghiên cứu và phát triển trên GDP nhằm phản ánh mức độ ưu tiên của nền kinh tế đối với hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ, đồng thời hạn chế ảnh hưởng của quy mô nền kinh tế đến kết quả phân tích.

Biến độc lập đầu tư trực tiếp nước ngoài (DTNN), là tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đang thực hiện trong nền kinh tế Việt Nam hằng năm, phản ánh mức độ hội nhập quốc tế và khả năng thu hút nguồn vốn, công nghệ và tri thức từ bên ngoài. Theo số liệu thống kê, vốn FDI trong nền kinh tế Việt Nam tăng mạnh từ khoảng 22 nghìn tỷ đồng năm 1995 lên khoảng 680 nghìn tỷ đồng năm 202522, cho thấy Việt Nam ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế. Trong nghiên cứu, biến FDI được đo lường bằng tỷ trọng vốn FDI trên GDP nhằm phản ánh mức độ đóng góp của dòng vốn đầu tư nước ngoài đối với nền kinh tế, đồng thời giúp giảm thiểu ảnh hưởng của việc quy mô GDP danh nghĩa tăng theo thời gian.

Biến độc lập xuất khẩu (XKVN) là tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam hằng năm, phản ánh mức độ tham gia của nền kinh tế vào thị trường quốc tế cũng như khả năng mở rộng thương mại toàn cầu của Việt Nam. Theo số liệu thống kê, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh từ khoảng 5,4 tỷ USD năm 1995 lên khoảng 475 tỷ USD năm 2025; tỷ trọng trong GDP cũng tăng tương ứng từ 26,22% lên hơn 92%, cho thấy mức độ hội nhập thương mại quốc tế ngày càng sâu rộng của nền kinh tế Việt Nam23. Trong nghiên cứu, biến xuất khẩu được đo lường bằng tỷ trọng xuất khẩu trên GDP nhằm phản ánh mức độ mở cửa thương mại của nền kinh tế và tăng khả năng so sánh giữa các năm nghiên cứu.

Biến kiểm soát được chọn là tăng trưởng kinh tế (TTKT), đo lường bằng tốc độ tăng trưởng GDP hằng năm của Việt Nam, được sử dụng nhằm kiểm soát ảnh hưởng của chu kỳ và quy mô phát triển kinh tế đến đổi mới sáng tạo quốc gia, do tăng trưởng kinh tế có thể tác động đến khả năng đầu tư cho giáo dục, nghiên cứu phát triển và hoạt động đổi mới công nghệ. Theo số liệu thống kê, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam duy trì ở mức tương đối cao trong giai đoạn nghiên cứu, dao động từ khoảng 2,56% đến 9,54%24, mặc dù có sự suy giảm trong một số giai đoạn chịu tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế và đại dịch Covid-19. Biến tăng trưởng kinh tế được lựa chọn làm biến kiểm soát do đây là một trong những yếu tố vĩ mô quan trọng có khả năng ảnh hưởng đồng thời đến cả đầu tư tri thức, hội nhập quốc tế và đổi mới sáng tạo quốc gia.

Bảng 1: Phân tích mô tả các biến nghiên cứu

BiếnKý hiệuNăm quan sátGiá trị trung bìnhĐộ lệch chuẩnGiá trị nhỏ nhấtGiá trị lớn nhất
Số lượng bằng sáng chế và giải pháp hữu ích (đơn vị) 31215,194344,0458,0001.782
Giá trị logarit tự nhiên LN của số lượng bằng sáng chế và giải pháp hữu íchDMST314,5101,3822,0797,485
Đầu tư cho giáo dục (nghìn tỷ VND) 3133,49131,1861,29195,000
Tỷ trọng đầu tư cho giáo dục trong GDP (%)DTGD310,8780,2130,5401,367
Đầu tư nghiên cứu phát triển (nghìn tỷ VND) 3117,30418,3280,09854,000
Tỷ trọng đầu tư nghiên cứu phát triển trong GDP (%)NCPT310,3320,1710,0250,591
Đầu tư FDI trong nền kinh tế (nghìn tỷ VND) 31236,417205,41722,000679,800
Tỷ trọng vốn FDI trong GDP (%)DTNN316,8451,9845,28712,903
Giá trị xuất nhập khẩu (tỷ USD) 31136,454139,6635,449475,040
Tỷ trọng xuất khẩu trong GDP (%)XKVN3162,36118,31226,22292,352
GDP giá hiện hành (nghìn tỷ đồng) 313.961,643.836,54228,8912.800
Tăng trưởng GDP (%)TTKT316,7711,5982,5609,540
Nguồn: Kết quả phân tích SPSS

3.2. Phương pháp phân tích

Kết quả phân tích cho thấy hệ số tương quan giữa các biến độc lập nhìn chung ở mức thấp đến trung bình và không vượt quá ngưỡng cảnh báo đa cộng tuyến nghiêm trọng. Hệ số tương quan lớn nhất giữa các biến độc lập là 0,597 giữa đầu tư nghiên cứu phát triển (NCPT) và xuất khẩu (XKVN), vẫn thấp hơn ngưỡng 0,7 thường được sử dụng trong các nghiên cứu thực nghiệm. Đồng thời, các giá trị VIF của các biến độc lập dao động từ 1,279 đến 2,641, đều nhỏ hơn ngưỡng 4 thông thường, cho thấy mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến và các biến độc lập có thể được sử dụng đồng thời trong mô hình hồi quy. Bên cạnh đó, các chỉ số Skewness và Kurtosis của các biến đều nằm trong khoảng chấp nhận được, phản ánh dữ liệu có phân phối tương đối gần với phân phối chuẩn và không xuất hiện hiện tượng lệch hoặc nhọn bất thường. Ngoài ra, kết quả kiểm định ADF cho thấy các biến đều có giá trị p-value nhỏ hơn 0,05, hàm ý các chuỗi dữ liệu đạt tính dừng ở mức ý nghĩa 5%. Điều này cho thấy, dữ liệu phù hợp để sử dụng trong phân tích hồi quy chuỗi thời gian và giúp hạn chế sai lệch trong kết quả hồi quy.

Bảng 2: Ma trận tương quan về kiểm định chẩn đoán các biến

BiếnDMST
(p)
DTGD
(p)
NCPT
(p)
DTNN
(p)
XKVN
(p)
TTKT
(p)
Giá trị VIFSkewness
(Z)
Kurtosis
(Z)
Thống kê ADF: Z(t)
(p)
DMST1      0,015
(0,036)
-0,518 (-0,631)-5,518
(0,000)
DTGD0,111 (0,552)1    1,4630,536
(1,275)
0,982
(1,196)
-2,250
(0,016)
NCPT0,742 (0,000)0,443 (0,013)1   2,641-0,663
(-1,577)
-0,973
(-1,185)
-5,539
(0,000)
DTNN-0,400 (0,026)0,288 (0,116)-0,119 (0,525)1  1,3830.536
(1.275)
1.046
(1.274)
-4,028
(0,008)
XKVN0,954 (0,000)0,259 (0,160)0,597 (0,000)-0,307 (0,093)1 2,165-0,154
(-0,366)
-0,723
(-0,881)
-4,556 (0,001)
TTKT-0,273 (0,137)-0,082 (0,660)-0,411 (0,022)0,251 (0,173)-0,325 (0,074)11,279-0,837
(-1,990)
1,145
(1,395)
-3,807
(0,003)
Nguồn: Kết quả phân tích SPSS

Phương trình hồi quy được xác định như sau:

            DMST = β0 + β1*DTGD + β2*NCPT + β3*DTNN + β4*XKVN + β5*TTKT + ε

trong đó:

DMST là số lượng văn bằng và giải pháp hữu ích đăng ký bảo hộ tại Việt Nam qua các năm, đo lường bằng giá trị logarit tự nhiên;

DTGD là tỷ trọng vốn đầu tư cho giáo dục trong nền kinh tế so với giá trị GDP;

NCPT là tỷ trọng vốn đầu tư nghiên cứu và phát triển so với giá trị GDP;

DTNN là tỷ trọng vốn FDI trong nền kinh tế so với giá trị GDP;

XKVN là tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng năm so với giá trị GDP;

TTKT là biến kiểm soát tăng trưởng GDP hàng năm;

β0, …, β5 là các hệ số cần ước lượng;

ε là sai số ngẫu nhiên.

4. Kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách

4.1. Kết quả nghiên cứu và đánh giá các giả thuyết đề xuất

Kết quả hồi quy ở Bảng 3 cho thấy mô hình nghiên cứu có độ phù hợp cao khi hệ số xác định R2 đạt 0,939 và R2 hiệu chỉnh đạt 0,927, cho thấy khoảng 92,7% sự biến động của đổi mới sáng tạo tại Việt Nam được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình. Đồng thời, kiểm định F có giá trị Sig. = 0,000 chứng tỏ mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê tổng thể. Giá trị Durbin–Watson đạt 1,755, nằm trong khoảng chấp nhận được, cho thấy mô hình không xảy ra hiện tượng tự tương quan nghiêm trọng của phần dư. Bên cạnh đó, kiểm định Ramsey RESET có p-value = 0,503 lớn hơn 0,05, hàm ý mô hình không gặp sai lệch dạng hàm và được xây dựng phù hợp.

Kết quả kiểm định Breusch–Pagan/Cook–Weisberg và White’s test đều có p-value lớn hơn 0,05, cho thấy mô hình không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi theo thời gian. Đồng thời, kiểm định Shapiro–Wilk với p-value = 0,295 cho thấy phần dư của mô hình tuân theo phân phối chuẩn. Ngoài ra, kiểm định Engle-Granger đối với phần dư cho kết quả p-value = 0,001, chứng tỏ phần dư đạt tính dừng và tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các biến trong mô hình. Nhìn chung, các kết quả kiểm định cho thấy mô hình hồi quy đáp ứng tốt các giả định kinh tế lượng cơ bản, qua đó đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả ước lượng cho các kiểm định tiếp theo của các giả thuyết nghiên cứu.

Bảng 3: Kết quả phân tích hồi quy

Biến nghiên cứuHệ số chưa chuẩn hóatSig.
(p)
BSai số chuẩn
(hệ số) 0,7440,5541,3400,192
DTGDĐầu tư giáo dục đào tạo/GDP (%)0,880*0,3882,2700,032
NCPTĐầu tư nghiên cứu phát triển /GDP (%)0,8020,7611,0500,302
DTNNĐầu tư FDI/GDP (%)-0,0620,040-1,5400,137
XKVNGiá trị xuất khẩu /GDP (%)0,068***0,00710,3100,000
TTKTTăng trưởng kinh tế GDP (%)0,0640,0481,3300,197
R2 = 0,939; R2 hiệu chỉnh = 0,927; F(5, 25) = 76,83 & Sig.= 0,000; Durbin-Watson = 1,755; Ramsey RESET test: F(3, 22) = 0,81 & Prob > F = 0,503; Breusch-Pagan/Cook-Weisberg test: chi2(1) = 2,25 & Prob > chi2 = 0,134; White’s test: chi2(20) = 25,77 & Prob > chi2 = 0,174; Shapiro-Wilk W test: z = 0,539 & Prob > z = 0,295; Engle-Granger (ADF phần dư): Z(t) = -4,243 & p-value = 0,001. 
* có ý nghĩa thống kê với p < 0,05; *** có ý nghĩa thống kê với p < 0,001. Nguồn: Kết quả phân tích SPSS

(1) Về tác động của đầu tư giáo dục, kết quả nghiên cứu cho thấy, có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo tại Việt Nam ở ngưỡng tin cậy 95% (với hệ số hồi quy = 0,880 và p = 0,032 < 0,05), qua đó ủng hộ giả thuyết H1. Kết quả này phù hợp với lý thuyết NIS, theo đó, giáo dục đóng vai trò nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, năng lực hấp thụ tri thức và khả năng sáng tạo công nghệ của nền kinh tế. Đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng tương đồng với nhiều nghiên cứu thực nghiệm trước đây, cho thấy đầu tư giáo dục góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua việc cải thiện kỹ năng lao động, năng lực nghiên cứu và khả năng tiếp cận công nghệ mới (ABC). Trong bối cảnh Việt Nam, tác động tích cực này thể hiện vai trò ngày càng quan trọng của đầu tư giáo dục đối với sự phát triển và đổi mới sáng tạo của quốc gia. Thực tế cho thấy đầu tư giáo dục của Việt Nam tăng mạnh từ khoảng 1,29 nghìn tỷ đồng năm 1995 lên khoảng 95 nghìn tỷ đồng năm 2025, trong khi tỷ trọng đầu tư giáo dục trên GDP duy trì quanh mức 0,5 – 1,3%. Quá trình gia tăng đầu tư giáo dục đã góp phần cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, mở rộng quy mô đào tạo đại học và phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ, qua đó tạo nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.

(2) Về tác động của đầu tư nghiên cứu phát triển, theo kết quả hồi quy ở Bảng 3, yếu tố này không có tác động đến đổi mới sáng tạo tại Việt Nam ở ngưỡng tin cậy 95% (với hệ số hồi quy = 0,802 và p = 0,302 > 0,05); do đó, giả thuyết H2 không được ủng hộ. Kết quả này khác với kỳ vọng lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây cho rằng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là động lực trực tiếp thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua việc tạo ra tri thức và công nghệ mới (ABC). Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam, kết quả này có thể xuất phát từ thực tế rằng quy mô đầu tư cho nghiên cứu và phát triển vẫn còn tương đối thấp và chưa ổn định. Cụ thể, mặc dù đầu tư nghiên cứu phát triển tăng từ khoảng 167 tỷ đồng năm 1995 lên khoảng 54.000 tỷ đồng năm 2025, nhưng tỷ trọng đầu tư nghiên cứu phát triển trên GDP chỉ dao động trong khoảng 0,02-0,59%, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia phát triển và các nền kinh tế đổi mới sáng tạo mạnh trong khu vực. Bên cạnh đó, hoạt động nghiên cứu phát triển tại Việt Nam vẫn còn tình trạng phân tán nguồn lực, thiếu liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, trong khi khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu còn hạn chế. Điều này cho thấy vấn đề của Việt Nam hiện nay không chỉ nằm ở quy mô đầu tư mà còn ở hiệu quả sử dụng nguồn lực nghiên cứu phát triển và năng lực chuyển hóa tri thức thành đổi mới sáng tạo thực tiễn.

(3) Về tác động của FDI, kết quả hồi quy cũng cho thấy, yếu tố này không có tác động đến đổi mới sáng tạo tại Việt Nam ở ngưỡng tin cậy 95% (với hệ số hồi quy = -0,062 và p = 0,137 > 0,05); do đó, giả thuyết H3 không được ủng hộ. Kết quả này khác với kỳ vọng của lý thuyết lan tỏa tri thức (Knowledge Spillover Theory) và các nghiên cứu trước đây, vốn cho rằng FDI có thể thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua chuyển giao công nghệ, lan tỏa tri thức và nâng cao năng lực quản trị của doanh nghiệp trong nước (ABC).

Thực trạng ở Việt Nam cho thấy tác động lan tỏa của công nghệ từ khu vực FDI có thể chưa thực sự hiệu quả. Mặc dù quy mô FDI vào Việt Nam tăng mạnh từ khoảng 22 nghìn tỷ đồng năm 1995 lên gần 680 nghìn tỷ đồng năm 2025, và tỷ trọng FDI trên GDP có thời điểm đạt trên 12%, nhưng phần lớn doanh nghiệp FDI tại Việt Nam vẫn tập trung vào các ngành thâm dụng lao động, gia công và lắp ráp với hàm lượng công nghệ chưa cao. Đồng thời, mức độ liên kết chuỗi cung ứng toàn cầu giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, trong khi năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa chưa đủ mạnh để tiếp nhận hiệu quả quá trình chuyển giao công nghệ. Kết quả này phản ánh việc thu hút FDI chưa đủ hoặc chưa đúng trọng điểm để thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia, nếu thiếu các điều kiện hỗ trợ như nâng cao năng lực công nghệ nội địa, phát triển doanh nghiệp hỗ trợ và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực.

(4) Về tác động của xuất khẩu, theo kết quả hồi quy ở Bảng 3, yếu tố này tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo tại Việt Nam ở ngưỡng tin cậy 99% (với hệ số hồi quy = 0,068 và p = 0,000), qua đó ủng hộ giả thuyết H4. Kết quả này phù hợp với lý thuyết học hỏi thông qua xuất khẩu (Learning by Exporting) và các nghiên cứu trước đó, theo đó quá trình tham gia thị trường quốc tế giúp doanh nghiệp và nền kinh tế tiếp cận công nghệ tiên tiến, tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn và áp lực cạnh tranh toàn cầu, từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo (ABC).

Trong bối cảnh Việt Nam, kết quả này phản ánh vai trò quan trọng của quá trình hội nhập thương mại quốc tế đối với sự phát triển của đổi mới sáng tạo trong phạm vi quốc gia. Thực tế cho thấy kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh từ khoảng 5,4 tỷ USD năm 1995 lên khoảng 475 tỷ USD năm 2025, trong khi tỷ trọng xuất khẩu trên GDP tăng từ 26,22% lên hơn 92% trong cùng giai đoạn. Quá trình mở rộng xuất khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế mà còn tạo động lực cải tiến sản phẩm, nâng cao chất lượng và đổi mới công nghệ nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu. Điều này cho thấy thúc đẩy xuất khẩu, đặc biệt là xuất khẩu các sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao, có thể trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại Việt Nam trong thời gian tới.

4.2. Hàm ý chính sách

Từ kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách. Cụ thể, Việt Nam cần tiếp tục ưu tiên nâng cao hiệu quả đầu tư cho giáo dục nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia trong dài hạn. Chính phủ cần tăng cường đầu tư cho giáo dục đại học, đào tạo nghề và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Bên cạnh việc mở rộng quy mô đầu tư, cần chú trọng nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường gắn kết giữa cơ sở giáo dục với doanh nghiệp và thị trường lao động nhằm nâng cao khả năng ứng dụng tri thức vào thực tiễn sản xuất và đổi mới công nghệ.

Đối với hoạt động nghiên cứu phát triển, kết quả nghiên cứu cho thấy vấn đề của Việt Nam hiện nay không chỉ nằm ở quy mô đầu tư mà còn ở chất lượng nghiên cứu và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực nghiên cứu khoa học. Vì vậy, cần hoàn thiện cơ chế quản lý và phân bổ nguồn lực cho nghiên cứu và phát triển theo hướng tập trung, hiệu quả, gắn với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và nền kinh tế. Đồng thời, Nhà nước cần thúc đẩy liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp; khuyến khích thương mại hóa kết quả nghiên cứu; cũng như tạo động lực để khu vực tư nhân tham gia mạnh mẽ hơn vào hoạt động nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo.

Đối với hội nhập quốc tế, kết quả nghiên cứu cho thấy Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ việc thu hút FDI theo số lượng sang nâng cao chất lượng và hiệu quả lan tỏa công nghệ của dòng vốn đầu tư nước ngoài. Chính phủ cần ưu tiên thu hút các dự án FDI có hàm lượng công nghệ cao, cam kết chuyển giao công nghệ và có khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, cần nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa thông qua hỗ trợ đổi mới công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm tăng cường hiệu ứng lan tỏa tri thức từ khu vực FDI sang nền kinh tế trong nước. Bên cạnh đó, xuất khẩu được xác định là yếu tố có tác động tích cực mạnh đến đổi mới sáng tạo; do đó, Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy chiến lược phát triển xuất khẩu hơn nữa theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và hàm lượng công nghệ của sản phẩm xuất khẩu. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, mở rộng thị trường xuất khẩu, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và thúc đẩy hoạt động đổi mới công nghệ nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế. Điều này không chỉ góp phần gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn tạo động lực quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.

5. Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy, đầu tư giáo dục và xuất khẩu có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo tại Việt Nam, trong khi đầu tư nghiên cứu và phát triển và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong giai đoạn nghiên cứu 1995–2025. Cụ thể, đầu tư giáo dục góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, năng lực hấp thụ tri thức và khả năng đổi mới công nghệ của nền kinh tế, qua đó thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo trên phạm vi cả nước. Đồng thời, xuất khẩu được xác định là yếu tố có tác động tích cực mạnh nhất đến đổi mới sáng tạo, phản ánh vai trò quan trọng của quá trình hội nhập thương mại quốc tế và cơ chế học hỏi thông qua xuất khẩu đối với sự phát triển công nghệ và năng lực cạnh tranh của Việt Nam. Ngược lại, đầu tư nghiên cứu phát triển và FDI chưa tạo ra tác động rõ rệt đến đổi mới sáng tạo quốc gia, phản ánh những hạn chế về hiệu quả sử dụng nguồn lực nghiên cứu, khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu cũng như hiệu ứng lan tỏa công nghệ từ khu vực FDI sang doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.

Nghiên cứu có một số đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Về mặt lý luận, nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến đổi mới sáng tạo quốc gia trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển và có mức độ hội nhập quốc tế cao như Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu cũng góp phần kiểm định và mở rộng khả năng giải thích của lý thuyết Hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia (NIS – National Innovation System) và lý thuyết học hỏi thông qua xuất khẩu (Learning by Exporting) trong bối cảnh Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp thêm cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua việc nâng cao chất lượng đầu tư giáo dục, cải thiện hiệu quả hoạt động nghiên cứu và phát triển, nâng cao chất lượng thu hút FDI và thúc đẩy xuất khẩu theo hướng gia tăng hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng.

Chú thích:
1. Freeman C. (1987). Technology policy and economic performance: Lessons from Japan. London: Pinter Publishers.
2. Schumpeter J. A. (1934). The theory of economic development. Cambridge, MA: Harvard University Press.
3, 5. Nelson R. R. (1993). National innovation systems. New York, NY: Oxford University Press. https://doi.org/10.1093/oso/9780195076165.001.0001.
4. Lundvall B.A. (1992). National Systems of Innovation: Towards a Theory of Innovation and Interactive Learning. Pinter Publishers, London.
6. Đẩy mạnh đầu tư cho phát triển giáo dục trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/06/12/day-manh-dau-tu-cho-phat-trien-giao-duc-trong-ky-nguyen-phat-trien-moi-cua-dat-nuoc/
7. Tan Qijia, Li Cuilan, Qin Zhaohui, Yu Siming, Pan Yuchen, & Andrianarimanana Mihasina Harinaivo (2023). “Impact of fiscal education expenditure on innovation of local listed enterprises: Evidence from China”, Finance Research Letters, 57, 104192. https://doi.org/10.1016/j.frl.2023.104192
8. Đoàn Triệu Long (2023). “Thúc đẩy đổi mới sáng tạo ở Trung Quốc và hàm ý chính sách đối với Việt Nam”. Tạp chí Lãnh đạo và Chính sách, số 11. https://vjol.info.vn/Lanhdaovachinhsach/article/download/90475/76686/
9. Balsalobre-Lorente Daniel, Zeraibi Ayoub, Shehzad Khurram, Cantos-Cantos José María (2021). “Taxes, R&D Expenditures, and Open Innovation: Analyzing OECD Countries”, Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 7 (1), 36. https://doi.org/10.3390/joitmc7010036
10. Pegkas Panagiotis, Staikouras Christos, Tsamadias Constantinos (2019). “Does research and development expenditure impact innovation? Evidence from the European Union countries”, Journal of Policy Modeling, 41 (5), 1005–1025. https://doi.org/10.1016/j.jpolmod.2019.07.001
11, 13. Audretsch D. B., Feldman M. P. (1996). “R&D spillovers and the geography of innovation and production”, American Economic Review, 86(3), 630–640. https://www.jstor.org/stable/2118216
12, 16. Clerides S. K., Lach S., Tybout J. R. (1998). “Is learning by exporting important? Micro-dynamic evidence from Colombia, Mexico, and Morocco”, Quarterly Journal of Economics, 113(3), 903–947. https://doi.org/10.1162/003355398555784
14. Fang Jing, Fu Fanjie, Yang Xiaolin, Yao Shujie (2025). “Do China’s greenfield foreign direct investments promote short-term innovation output growth in host countries?”, Economics Letters, 247, 112206. https://doi.org/10.1016/j.econlet.2025.112206
15. Trương Hoàng Diệp Hương, Trần Huy Tùng (2020). Hiệu ứng lan truyền từ FDI đến đổi mới sáng tạo: Kết quả từ mô hình GMM hai bước. Tạp chí Kinh tế – Luật và Ngân hàng, số 221.
17. Fassio C. (2018). Export-led innovation: The role of export destinations. Industrial and Corporate Change, 27(1), 149–171. https://doi.org/10.1093/icc/dtx028
18. Lê Đức Nhã, Võ Trần Bảo Oanh, Hoàng Thị Diễm Quỳnh (2025). Tác động của xuất khẩu đối với hoạt động đổi mới của doanh nghiệp: bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Hoa Sen, 08, 1–12. https://vjol.info.vn/index.php/dhs/article/view/126695
19, 20, 21, 22, 23, 24. Tính toán của tác giả dựa trên số liệu báo cáo của Cục Thống kê – Bộ Tài chính công bố hằng năm, năm 2026.