Policy solutions to promote the sustainable development of the circular economy value chain in the organic fertilizer sector in the Mekong Delta
NCS. Đoàn Tấn Sang
PGS.TS. Lê Nguyễn Đoan Khôi
Trường Kinh tế, Đại học Cần Thơ
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi nông nghiệp xanh và phát thải thấp, phát triển kinh tế tuần hoàn trong ngành phân bón hữu cơ tại Đồng bằng sông Cửu Long trở thành yêu cầu tất yếu. Bài viết phân tích thực trạng vận hành chuỗi giá trị kinh tế tuần hoàn từ nguồn phân bò dựa trên khảo sát thực chứng 280 hộ chăn nuôi tại An Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long và Bến Tre. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù các mô hình, như: biogas, ủ phân, nuôi trùn quế và phơi phân khô đã xuất hiện, nhưng vẫn mang tính phân tán, quy mô nhỏ và chưa hình thành chuỗi liên kết hoàn chỉnh. Dựa trên kết quả hồi quy, yếu tố kinh tế và hỗ trợ thể chế đóng vai trò quyết định đến ý định ứng dụng kinh tế tuần hoàn của nông hộ. Từ đó, đề xuất các giải pháp chính sách trọng tâm nhằm hoàn thiện khung pháp lý, hỗ trợ tài chính và tăng cường liên kết chuỗi để thúc đẩy mô hình này phát triển bền vững.
Từ khóa: Kinh tế tuần hoàn; phân bón hữu cơ; Đồng bằng sông Cửu Long; chuỗi giá trị; quản lý nhà nước.
Abstract: Against the backdrop of the transition to green and low-emission agriculture, the development of a circular economy in the organic fertilizer sector in the Mekong Delta has become an imperative. This article analyzes the current state of the circular economy value chain for cow manure based on an empirical survey of 280 livestock-raising households in An Giang, Tra Vinh, Vinh Long, and Ben Tre. The research findings indicate that, although models such as biogas, composting, earthworm farming, and dry manure drying have emerged, they remain fragmented, small-scale, and have not yet formed a complete value chain. Based on regression analysis, economic factors and institutional support play a decisive role in farmers’ intentions to adopt the circular economy. Consequently, key policy solutions are proposed to improve the legal framework, provide financial support, and strengthen value chain linkages to promote the sustainable development of this model.
Keywords: Circular economy, organic fertilizer, Mekong Delta, value chain, government management.
1. Đặt vấn đề
Đồng bằng sông Cửu Long là trung tâm nông nghiệp lớn nhất Việt Nam, đóng góp hơn 31% GDP toàn ngành nông nghiệp và 95% sản lượng gạo xuất khẩu1. Tuy nhiên, hoạt động canh tác truyền thống dựa vào phân bón hóa học đang gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về suy thoái tài nguyên đất và ô nhiễm nguồn nước. Trong khi đó, khu vực này tạo ra lượng phụ phẩm dồi dào với khoảng 22 triệu tấn rơm rạ và 2,78 triệu tấn chất thải chăn nuôi mỗi năm2. Việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn, cụ thể là sản xuất phân bón hữu cơ từ nguồn phân bò, không chỉ giúp giải quyết bài toán môi trường mà còn tái tổ chức chuỗi giá trị nông nghiệp theo hướng bền vững. Mặc dù tiềm năng lớn, quá trình hiện thực hóa các mô hình tuần hoàn vẫn gặp nhiều rào cản về kỹ thuật, tài chính và sự thiếu hụt các chính sách hỗ trợ cụ thể ở cấp độ nông hộ.
2. Cơ sở lý luận
2.1. Lý thuyết chuỗi giá trị kinh tế tuần hoàn
Kinh tế tuần hoàn là hệ thống được thiết kế nhằm khôi phục và tái tạo, dựa trên các nguyên tắc: loại bỏ chất thải, duy trì giá trị vật liệu và tái tạo hệ thống tự nhiên3. Khác với chuỗi giá trị tuyến tính “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, chuỗi giá trị kinh tế tuần hoàn tạo thành các vòng lặp khép kín, nơi phụ phẩm của khâu này trở thành đầu vào cho khâu khác. Trong ngành phân bón hữu cơ, chuỗi giá trị kinh tế tuần hoàn kết nối hộ chăn nuôi (tác nhân đầu nguồn), đơn vị thu gom – xử lý và người trồng trọt (tác nhân tiêu thụ), nhằm tối ưu hóa giá trị trên toàn chuỗi thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn của từng mắt xích.
2.2. Thể chế pháp lý về kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam
Định hướng kinh tế tuần hoàn đã được thể chế hóa thông qua Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 và Quyết định số 687/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Đặc biệt, Chương trình hành động quốc gia theo Quyết định số 843/QĐ-TTg đã nhấn mạnh việc hoàn thiện chính sách để thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm và phát triển bền vững. Tuy nhiên, các chính sách hỗ trợ cụ thể cho liên kết chuỗi nông nghiệp tuần hoàn tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn khoảng cách lớn giữa định hướng và thực thi thực tế.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận hỗn hợp định tính và định lượng. Thông quakhảo sát 280 hộ chăn nuôi bò tại An Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long và Bến Tre giai đoạn 2023-2024. Các phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích màng bao dữ liệu (DEA) để đánh giá hiệu quả kỹ thuật (TE) và hồi quy đa biến để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định ứng dụng kinh tế tuần hoàn. Phỏng vấn sâu 80 quan sát bao gồm chuyên gia, cán bộ quản lý, doanh nghiệp phân bón hữu cơ và các hợp tác xã (HTX) để làm rõ cơ chế liên kết và rào cản chính sách.
4. Thực trạng vận hành mô hình tuần hoàn phân bón hữu cơ
4.1. Đặc điểm tác nhân đầu nguồn (Hộ chăn nuôi)
Hoạt động chăn nuôi bò tại địa bàn nghiên cứu chủ yếu ở quy mô nông hộ, bình quân 4 con/hộ và dựa vào lao động gia đình. Phân tích DEA cho thấy hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình chỉ đạt 76% (mô hình bò sinh sản) và 65% (mô hình bò thịt), cho thấy dư địa cải thiện hiệu quả ngay từ cấp đầu nguồn là rất lớn (khoảng 24-35%). Sự kém hiệu quả này là rào cản khiến nông dân chưa sẵn sàng đầu tư sâu vào các hệ thống xử lý chất thải hiện đại.
4.2. Các mô hình tuần hoàn hiện hữu
Nghiên cứu nhận diện 5 hình thức xử lý phân bò phổ biến: (1) Phơi khô bán (51,8%): mô hình phổ biến nhất do chi phí thấp, kỹ thuật đơn giản và tạo thu nhập trực tiếp (khoảng 5,3 triệu đồng/hộ/năm). Tuy nhiên, mô hình này phụ thuộc nhiều vào thương lái (chiếm 94,5% thị phần mua) và thiếu tiêu chuẩn chất lượng. (2) Hầm biogas (10,7%): giúp tiết kiệm chi phí chất đốt sinh hoạt (khoảng 3,1 triệu đồng/năm) nhưng gặp rào cản về vốn đầu tư ban đầu. (3) Ủ phân bón cho cây trồng (6,4%): mang lại lợi ích ròng cao (4,4 triệu đồng/hộ/năm) thông qua tiết kiệm chi phí phân bón hóa học. (4) Nuôi trùn quế (3,9%): có giá trị gia tăng cao nhất nhưng thị trường đầu ra cho phân trùn và trùn thịt chưa ổn định.
Nhìn chung, các mô hình này chủ yếu vận hành ở quy mô nội hộ hoặc bán thị trường sơ cấp, chưa hình thành được chuỗi giá trị phân bón hữu cơ có tổ chức đồng bộ từ thu gom, chế biến đến thương mại hóa.
4.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia kinh tế tuần hoàn của nông hộ
Kết quả hồi quy cho thấy, hệ số R2 hiệu chỉnh đạt 0,524, giải thích được 52,4% sự biến thiên của ý định ứng dụng kinh tế tuần hoàn.
Yếu tố kinh tế (Beta = 0,402): có tác động mạnh nhất. Nông dân chỉ tham gia khi thấy rõ lợi ích giảm chi phí hoặc tăng thu nhập.
Nhận thức hiệu quả kinh tế (Beta = 0,322): khẳng định niềm tin vào lợi ích tài chính là động lực chính.
Kiến thức (Beta = 0,224): hiểu biết về quy trình kỹ thuật giúp hình thành ý định ứng dụng rõ rệt.
Hỗ trợ thể chế (Beta = 0,086): các chính sách khuyến nông và tín dụng đóng vai trò là “bệ đỡ” nhưng mức độ tác động thực tế còn khiêm tốn.
Thái độ: đáng chú ý, yếu tố thái độ không có ý nghĩa thống kê (Sig = 0,562), hàm ý rằng thiện chí của nông dân là chưa đủ nếu thiếu các điều kiện vật chất và lợi ích kinh tế cụ thể.
5. Một số giải pháp
Thứ nhất, Nhà nước cần xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật đơn giản, dễ áp dụng về ủ phân, nuôi trùn quế và xử lý biogas quy mô hộ. Cần ban hành các quy chuẩn chất lượng đối với phân bón hữu cơ sản xuất từ phụ phẩm chăn nuôi để tạo niềm tin cho người tiêu dùng. Nhà nước cần cung cấp các khoản tín dụng ưu đãi hoặc hỗ trợ một phần chi phí thiết bị (máy băm cỏ, bạt che, hầm biogas) để giảm rào cản đầu tư ban đầu cho nông hộ. Lồng ghép việc sử dụng phân bón hữu cơ vào các chương trình tái cơ cấu nông nghiệp như “1 triệu ha lúa chất lượng cao” để tạo đầu ra ổn định. Kết nối các vùng chăn nuôi tập trung với vùng trồng trọt thông qua các sàn giao dịch phụ phẩm nông nghiệp.
Thứ hai, doanh nghiệp sản xuất phân bón hữu cơ và các hợp tác xã cần chủ động hình thành các điểm thu gom phụ phẩm theo cụm vùng để giảm chi phí logistics. Xây dựng cơ chế thu mua minh bạch, giá cả ổn định và hỗ trợ kỹ thuật sơ cấp cho nông dân để đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định cho nhà máy. Ứng dụng công nghệ để truy xuất nguồn gốc phân bón hữu cơ, giúp nâng cao giá trị thương hiệu và niềm tin trên thị trường.
Thứ ba, cần nghiên cứu và chuyển giao các quy trình xử lý phụ phẩm chi phí thấp, phù hợp với trình độ và quy mô sản xuất nhỏ lẻ của nông dân đồng bằng sông Cửu Long. Các chương trình tập huấn cần tập trung vào việc chứng minh hiệu quả tài chính thực tế (số tiền tiết kiệm được, năng suất tăng thêm) thay vì chỉ tuyên truyền về ý thức môi trường.
6. Kết luận
Phát triển chuỗi giá trị kinh tế tuần hoàn ngành phân bón hữu cơ từ nguồn phân bò là giải pháp tích hợp nhằm nâng cao thu nhập cho nông dân và bảo vệ môi trường bền vững tại đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, mô hình này chỉ có thể phát triển khi Nhà nước đóng vai trò kiến tạo môi trường, doanh nghiệp giữ vai trò điều phối chuỗi và nông dân được đặt trong một cấu trúc lợi ích kinh tế rõ ràng. Việc thực thi đồng bộ các chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường sẽ là chìa khóa để chuyển đổi từ các thực hành tuần hoàn phân tán sang một hệ sinh thái nông nghiệp bền vững.
Chú thích:
1. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2024). Báo cáo tổng kết ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn.
2. UNEP. (2024). Circular Economy: from indicators and data to policy-making.
3. Ellen MacArthur Foundation. (2012). Towards the circular economy: Economic and business rationale for an accelerated transition. Ellen MacArthur Foundation Publishing.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Hoàng Nam, & ctv. (2020). Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, 274, 47-56.
2. Barros, R. S., Ferreira, J. A., & Silva, C. (2025). Circular economy in agriculture: A systematic literature review. Journal of Sustainable Development, Wiley. https://doi.org/10.1002/sd.70017
3. Cahyadi, E. R., Hidayati, N., Zahra, N., & Arif, C. (2024). Integrating circular economy principles into agri-food supply chain management: A systematic literature review. Sustainability, 16(16), 7165. https://doi.org/10.3390/su16167165
4. Chia, K. W., Yen, S. R., Nomanbhay, H.-W., Ho, Y.-C., & Show, P. L. (2019). Transformation of Biomass Waste into Sustainable Organic Fertilizers. Sustainability, 11(8), 2266. https://doi.org/10.3390/su11082266
5. Chiaraluce, G., Bentivoglio, D., & Finco, A. (2021). Circular Economy for a Sustainable Agri-Food Supply Chain: A Review for Current Trends and Future Pathways. Sustainability, 13(16), 9294.
6. Crovella, T., et al. (2024). Wastewater recovery for sustainable agricultural systems: A systematic literature review of Life Cycle Assessments. Science of The Total Environment, 912, 169310. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2023.169310
7. Do, T. T., Nguyen, V. H., & Tran, D. N. (2021). Circular economy in agricultural supply chain: A case study in Vietnam. Journal of Cleaner Production, 290, 125191.
8. Guerrero-Villegas, W., Rosero-Rosero, M., Layana-Bajana, E.-M., & Villares-Villafuerte, H. (2025). Circular Agriculture Models: A Systematic Review of Academic Contributions. Sustainability, 17(15), 7146. https://doi.org/10.3390/su17157146
9. Hidalgo, D., Martín-Marroquín, J. M., Corona, F., & Verdugo, F. (2025). Waste-Derived Fertilizers: Conversion Technologies, Circular Bioeconomy Perspectives and Agronomic Value. Preprints.org. https://doi.org/10.20944/preprints202507.2391.v1
10. Jabbour, C. J. C., de Sousa Jabbour, A. B. L., Sarkis, J., & Godinho, M. (2020). A review of research on sustainable and circular business models. Journal of Business Research, 116, 222-234.
11. Khanna, M., Zilberman, D., Hochman, G., & Basso, B. (2024). An economic perspective of the circular bioeconomy in the food and agricultural sector. Communications Earth and Environment, 5(1), Article 507. https://doi.org/10.1038/s43247-024-01663-6
12. Kodama, T. K., Nagano, M. S., Miyata, H. H., Ometto, A. R., & Beal, C. (2024). A comprehensive analysis of sustainable fertilizer-related publications within the context of circular economy: Insights from the field of business management. Cleaner Production Letters, 7, 100077. https://doi.org/10.1016/j.clpl.2024.100077
13. Nguyen-Thi-Kim, N., Nguyen-To-The, N., Nguyen-Anh, T., Nguyen-Phong, T., Nguyen-Thao-Phuong, T., Lai-Minh, H., & Pham-Anh, T. (2024). Adoption of sustainable farming practices in Vietnam: A discourse of the determining factors. Heliyon, 10, e31792. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e31792
14. Pham, H.-G., Chuah, S. H., & Feeny, S. (2021). Factors affecting the adoption of sustainable agricultural practices: Findings from panel data for Vietnam. Ecological Economics, 184, 107000. https://doi.org/10.1016/j.ecolecon.2021.107000
15. Valizadeh, N., Goudarzi, M., & Valizadeh, H. (2023). Barriers and drivers for circular economy adoption in agriculture: A review. Journal of Environmental Management, 329, 117072.
16. The World Bank. (2020). Vietnam: Toward a Circular Economy.
17. Yang, S., Lin, Y., & Chen, H. (2023). Circular economy in livestock farming: A case study in the Mekong Delta. Journal of Environmental Management, 345, 118816.
18. Zhu, X., & Li, Y. (2023). Policy analysis of circular economy in China’s agricultural sector. Journal of Environmental Policy & Planning, 25(5), 654-670.
19. Zing, L., & Hu, C. (2024). The role of agricultural by-products in circular bioeconomy: A systematic review. Waste Management, 190, 106201.



