Vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học

Creative application of Ho Chi Minh’s educational thought in the context of digital transformation at higher education institutions

TS. Nguyễn Thị Bích Cần
Học viện Chính trị khu vực II

(Quanlynhanuoc.vn) Trong bối cảnh tác động mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục đại học Việt Nam đang đứng trước yêu cầu đổi mới toàn diện. Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục, với các giá trị cốt lõi, như: lấy con người làm trung tâm, gắn lý luận với thực tiễn và đề cao học tập suốt đời, tiếp tục giữ vai trò định hướng quan trọng. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích và vận dụng sáng tạo tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh vào chuyển đổi số giáo dục đại học, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên số.

Từ khóa: Tư tưởng Hồ Chí Minh; giáo dục đại học; chuyển đổi số; đổi mới giáo dục.

Abstract: In the context of the profound impact of the Fourth Industrial Revolution, higher education in Vietnam is facing the imperative for comprehensive innovation. Ho Chi Minh’s educational thought, with its core principles of human-centeredness, the integration of theory and practice, and the promotion of lifelong learning, continues to play a crucial guiding role. On this basis, the paper analyses and creatively applies Ho Chi Minh’s thought to the digital transformation of higher education, thereby contributing to enhancing educational quality and meeting the demands of development in the digital era.

Keywords: Ho Chi Minh’s thought; higher education; digital transformation; educational innovation.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu trong giáo dục đại học trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Sự bùng nổ của các công nghệ hiện đại, như: trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và các nền tảng học tập trực tuyến đã làm thay đổi căn bản mô hình giáo dục truyền thống, chuyển dịch sang mô hình giáo dục mở, linh hoạt và cá thể hóa người học. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng khẳng định rõ: “Đa dạng hóa các loại hình đào tạo, các cơ sở đào tạo; thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện, phổ cập và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo; bảo đảm điều kiện học tập suốt đời cho người dân”1, qua đó, nhấn mạnh vai trò then chốt của chuyển đổi số đối với sự phát triển giáo dục trong giai đoạn hiện nay. Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia cùng với Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 của Bộ Chính trị về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã tạo khung định hướng chiến lược tổng thể, trong đó giáo dục đại học được xác định là một lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi số.

Tại Việt Nam, nhiều cơ sở giáo dục đại học đã tích cực triển khai các giải pháp chuyển đổi số, như: xây dựng hệ thống quản lý học tập trực tuyến, số hóa học liệu, đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng kết hợp. Trong bối cảnh đó, việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, góp phần định hướng quá trình chuyển đổi số giáo dục đại học theo hướng nhân văn, toàn diện và bền vững. Những nguyên lý cơ bản trong tư tưởng giáo dục của Người, như: lấy con người làm trung tâm, học đi đôi với hành, học tập suốt đời không chỉ mang giá trị lý luận sâu sắc mà còn là cơ sở định hướng cho đổi mới giáo dục trong kỷ nguyên số hiện nay.

2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục

Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục là một bộ phận quan trọng trong hệ thống tư tưởng của Người; đồng thời, là nền tảng lý luận định hướng cho quá trình xây dựng và phát triển nền giáo dục Việt Nam. Nội dung cốt lõi của tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục là xác định mục tiêu đào tạo con người phát triển toàn diện. Theo Người, giáo dục không chỉ nhằm truyền đạt tri thức mà còn phải hướng tới việc hình thành nhân cách, đạo đức và năng lực toàn diện cho con người. Người khẳng định: “Học để làm việc, làm người, làm cán bộ; học để phục vụ Đoàn thể, phục vụ giai cấp và Nhân dân, phục vụ Tổ quốc và nhân loại”2. Quan điểm này thể hiện rõ sự kết hợp giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu xã hội trong giáo dục. Đặc biệt, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh mối quan hệ giữa “đức” và “tài”, trong đó “đức” giữ vai trò nền tảng. Người chỉ rõ: “Có tài phải có đức. Có tài không có đức, tham ô hủ hóa có hại cho nước. Có đức không có tài như ông bụt ngồi trong chùa, không giúp ích gì được ai”3. Như vậy, tư tưởng giáo dục của Người hướng tới việc đào tạo con người vừa có phẩm chất đạo đức, vừa có năng lực chuyên môn, đáp ứng yêu cầu phát triển của xã hội.

Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục là sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, giữa học và hành. Người phê phán lối học hình thức, lý thuyết suông, xa rời thực tế; đồng thời, nhấn mạnh vai trò của thực hành trong quá trình học tập. Người nêu rõ: “Thực tiễn không có lý luận hướng dẫn thì thành thực tiễn mù quáng. Lý luận mà không liên hệ với thực tiễn là lý luận suông”4. Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, học tập phải gắn liền với lao động sản xuất và thực tiễn đời sống nhằm nâng cao năng lực giải quyết các vấn đề thực tiễn. Do đó, nội dung giáo dục cần thiết thực, sát với nhu cầu của xã hội. Quan điểm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện nay khi giáo dục phải gắn với thị trường lao động và yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Nội dung cơ bản khác trong tư tưởng Hồ Chí Minh là tính nhân dân và tính xã hội của giáo dục. Người khẳng định giáo dục là quyền lợi chính đáng của mọi người dân và là trách nhiệm của toàn xã hội. Ngay từ những ngày đầu thành lập nước, Người đã nhấn mạnh: “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”5. Từ đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh chủ trương phát triển một nền giáo dục mang tính đại chúng, bảo đảm mọi người đều có cơ hội tiếp cận giáo dục. Giáo dục không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà còn cần sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Điều này thể hiện rõ quan điểm giáo dục vì con người, phục vụ con người và hướng tới sự phát triển toàn diện của xã hội.

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, học tập không phải là một quá trình hữu hạn mà là hoạt động diễn ra suốt đời: “Học hỏi là một việc phải tiếp tục suốt đời. Suốt đời phải gắn liền lý luận với công tác thực tế. Không ai có thể tự cho mình đã biết đủ rồi, biết hết rồi. Thế giới ngày ngày đổi mới, Nhân dân ta ngày càng tiến bộ, cho nên chúng ta phải tiếp tục học và hành để tiến bộ kịp Nhân dân”6. Bên cạnh đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh khuyến khích học tập ở mọi nơi, từ nhiều nguồn khác nhau, không chỉ trong sách vở mà còn từ thực tiễn và từ Nhân dân. Tư tưởng này đặt nền tảng cho việc xây dựng xã hội học tập, một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay, đặc biệt trong thời đại chuyển đổi số.

Ngoài ra, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng vai trò của đội ngũ giáo viên trong sự nghiệp giáo dục. Người khẳng định: “Nhiệm vụ giáo dục rất quan trọng và vẻ vang, vì nếu không có thầy giáo thì không có giáo dục”7. Theo Người, giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn là tấm gương về đạo đức, có trách nhiệm giáo dục toàn diện cho người học. Người yêu cầu người thầy phải không ngừng học tập, nâng cao trình độ chuyên môn và rèn luyện phẩm chất đạo đức. Người nhấn mạnh: “Giáo viên phải chú ý cả tài, cả đức, tài là văn hóa, chuyên môn, đức là chính trị. Muốn cho học sinh có đức thì giáo viên phải có đức… Thầy giáo, cô giáo phải gương mẫu, nhất là đối với trẻ con. Trách nhiệm đó rất là vẻ vang, quan trọng”8. Tư tưởng này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng đội ngũ giảng viên hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số đòi hỏi giáo viên phải thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ.

Chủ tịch Hồ Chí Minh chủ trương áp dụng các phương pháp giáo dục khoa học, linh hoạt, phù hợp với đối tượng người học. Người phê phán phương pháp dạy học áp đặt, nhồi nhét; đồng thời, khuyến khích phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của người học. Người viết: “Đại học thì cần kết hợp lý luận khoa học với thực hành, ra sức học tập lý luận và khoa học tiên tiến của các nước bạn, kết hợp với thực tiễn của nước ta, để thiết thực giúp ích cho công cuộc xây dựng nước nhà”9. Điều này cho thấy, Người đã sớm tiếp cận với các quan điểm giáo dục hiện đại khi đề cao vai trò của người học và nhấn mạnh phát triển năng lực thay vì chỉ truyền đạt kiến thức.

Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục là một hệ thống quan điểm toàn diện, mang giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Các nội dung cốt lõi, như: giáo dục toàn diện, học đi đôi với hành, giáo dục vì con người và học tập suốt đời vẫn giữ nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay, trở thành nền tảng quan trọng cho quá trình đổi mới giáo dục, đặc biệt trong thời kỳ chuyển đổi số, hướng tới xây dựng nền giáo dục hiện đại, nhân văn và bền vững.

3. Thực tiễn chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam hiện nay

Theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chương trình chuyển đổi số quốc gia, chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện của cá nhân, tổ chức về cách sống, cách làm việc và phương thức sản xuất dựa trên các công nghệ số. Trong lĩnh vực giáo dục, khái niệm này được cụ thể hóa tại Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030, theo đó chuyển đổi số trong giáo dục là việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số và hệ thống thông tin internet nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập và quản lý giáo dục; đồng thời, thúc đẩy đổi mới phương pháp sư phạm, cải tiến công cụ hỗ trợ và nâng cao trải nghiệm học tập của người học.

Hiện nay, chuyển đổi số trong các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam được triển khai trên nhiều phương diện khác nhau, từng bước hình thành nền tảng cho hệ sinh thái giáo dục số. Nội dung triển khai chuyển đổi số trong giáo dục đại học tập trung vào các lĩnh vực chủ yếu:

3.1. Số hóa hoạt động dạy và học

Một trong những biểu hiện rõ nét là việc triển khai rộng rãi các hệ thống quản lý học tập (Learning Management System – LMS), đào tạo trực tuyến (e-learning) và mô hình học tập kết hợp (blended learning). Đến năm 2023, hệ thống quản lý học tập đã được áp dụng tại phần lớn các cơ sở giáo dục đại học, trở thành nền tảng cốt lõi hỗ trợ quản lý, tổ chức và vận hành hoạt động dạy – học trong môi trường số. Theo định hướng trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, mục tiêu đến năm 2030 là 100% cơ sở giáo dục đại học triển khai đào tạo trực tuyến và cung cấp các chương trình đào tạo từ xa, trong đó giáo dục số chiếm khoảng 30% quy mô toàn hệ thống10. Nhờ đó, người học có thể truy cập tài liệu học tập mọi lúc, mọi nơi, tạo điều kiện cho việc học tập linh hoạt và cá thể hóa theo nhu cầu cá nhân.

3.2. Số hóa học liệu và tài nguyên giáo dục

Nội dung trọng tâm của quá trình chuyển đổi số trong giáo dục là số hóa học liệu và phát triển hệ sinh thái tài nguyên số phục vụ dạy và học. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã xây dựng hệ thống học liệu số với quy mô lớn, bao gồm: khoảng 7.000 bài giảng e-learning, hơn 2.000 bài giảng truyền hình, 200 thí nghiệm ảo và khoảng 35.000 câu hỏi trắc nghiệm phục vụ dạy học và kiểm tra, đánh giá11. Đây là nguồn tài nguyên quan trọng, góp phần hỗ trợ giáo viên trong việc thiết kế bài giảng hiện đại; đồng thời, tạo điều kiện để người học tiếp cận tri thức một cách linh hoạt, không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Ngoài ra, việc xây dựng và phát triển học liệu số còn gắn liền với xu hướng giáo dục mở và học tập suốt đời.

3.3. Chuyển đổi số trong quản lý và điều hành

Chuyển đổi số trong giáo dục đại học không chỉ dừng lại ở hoạt động giảng dạy mà còn bao gồm quản lý và điều hành. Hệ thống cơ sở dữ liệu giáo dục đại học (HEMIS) hiện đã kết nối và quản lý dữ liệu của hơn 470 cơ sở đào tạo, trên 25.000 chương trình đào tạo và gần 3 triệu hồ sơ người học. Bên cạnh đó, theo báo cáo nghiên cứu, khoảng 82% cơ sở giáo dục đã sử dụng phần mềm quản lý trong hoạt động quản trị cho thấy, mức độ số hóa trong quản lý giáo dục ngày càng được mở rộng12. Những thành tựu này góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, tăng tính minh bạch và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.

3.4. Ứng dụng công nghệ số tiên tiến trong giáo dục

Cùng với việc số hóa nền tảng và dữ liệu, các công nghệ, như: AI, Big Data và công nghệ học tập thông minh đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi. Khảo sát TALIS năm 2024 cho thấy, 64% giáo viên tại Việt Nam đã sử dụng AI trong giảng dạy13, phản ánh xu hướng ứng dụng công nghệ ngày càng mạnh mẽ. Trong thời gian tới, cần có chiến lược đầu tư đồng bộ, phát triển hạ tầng số và nâng cao năng lực đội ngũ nhằm bảo đảm chuyển đổi số giáo dục đại học diễn ra hiệu quả và bền vững.

4. Vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục trong bối cảnh hiện nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh vào giáo dục đại học thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa giá trị truyền thống và yêu cầu phát triển của thời đại. Những nguyên lý cốt lõi, như: phát triển con người toàn diện, gắn học với hành, học tập suốt đời và lấy người học làm trung tâm đang được cụ thể hóa trong quá trình đổi mới phương thức đào tạo, quản lý và tổ chức hoạt động giáo dục trong môi trường số.

Một là, việc phát triển các nền tảng dạy học trực tuyến và hệ thống quản lý học tập tại các trường đại học thể hiện sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về học tập suốt đời và giáo dục vì con người. Đến năm 2023, các nền tảng quản lý học tập đã được triển khai rộng rãi tại các trường đại học ở Việt Nam như một phần của chiến lược chuyển đổi số trong giáo dục. Việc này cho phép người học có thể tiếp cận tri thức một cách linh hoạt, không giới hạn về không gian và thời gian; qua đó, đáp ứng yêu cầu học tập thường xuyên, liên tục, phù hợp với quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đồng thời, chuyển đổi số trong giáo dục còn hướng tới việc phát triển nền tảng dạy và học từ xa và áp dụng triệt để công nghệ số trong quản lý, giảng dạy và học tập; qua đó, tạo điều kiện cá thể hóa việc học, phù hợp với từng đối tượng và năng lực của người học.

Hai là, việc số hóa học liệu và phát triển tài nguyên giáo dục mở cũng phản ánh rõ nét tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục toàn diện và bình đẳng trong tiếp cận tri thức. Không chỉ trong giảng dạy, việc ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý giáo dục đại học cũng thể hiện sự vận dụng tư tưởng của Người theo hướng đổi mới phương thức tổ chức và nâng cao hiệu quả giáo dục. Đặc biệt, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến, như: AI, Big Data trong dạy học và quản lý giáo dục đã góp phần hiện thực hóa nguyên lý “học đi đôi với hành” trong bối cảnh mới. Vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học mà còn bảo đảm định hướng phát triển giáo dục theo hướng nhân văn, toàn diện và bền vững. Đây chính là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống giáo dục đại học hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong thời đại số.

5. Một số giải pháp

Thứ nhất, thống nhất nhận thức và đổi mới tư duy về chuyển đổi số trên nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục.

Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, giáo dục trước hết là sự nghiệp vì con người và phục vụ sự phát triển của con người. Vì vậy, chuyển đổi số trong giáo dục đại học không thể chỉ được hiểu là quá trình ứng dụng công nghệ thông tin hay số hóa hoạt động quản lý mà phải được xác định là quá trình đổi mới toàn diện mô hình quản trị, phương thức đào tạo và môi trường học tập theo hướng lấy người học làm trung tâm. Các cơ sở giáo dục đại học cần quán triệt sâu sắc tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; đồng thời, cụ thể hóa thành chiến lược chuyển đổi số phù hợp với điều kiện của từng cơ sở đào tạo. Mỗi chiến lược cần xác định rõ mục tiêu phát triển con người, nâng cao chất lượng đào tạo và tạo cơ hội học tập bình đẳng cho mọi người học, đúng với tư tưởng “giáo dục vì con người” của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Thứ hai, phát triển đội ngũ giảng viên đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.

Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn khẳng định người thầy giữ vai trò quyết định đối với chất lượng giáo dục. Trong bối cảnh chuyển đổi số, vai trò này càng trở nên quan trọng khi giảng viên không chỉ truyền đạt tri thức mà còn là người tổ chức, hướng dẫn và truyền cảm hứng học tập trong môi trường số. Vì vậy, các cơ sở giáo dục đại học cần xây dựng chuẩn năng lực số cho giảng viên phù hợp với Khung năng lực số quốc gia và chuẩn nghề nghiệp; đồng thời, triển khai thường xuyên các chương trình bồi dưỡng về thiết kế học liệu số, phương pháp dạy học số, AI, Big Data và phân tích học tập (Learning Analytics) trong giảng dạy. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế khuyến khích giảng viên nghiên cứu, phát triển học liệu mở, chia sẻ tài nguyên giáo dục và đổi mới sáng tạo trong giảng dạy nhằm hiện thực hóa quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về người thầy phải không ngừng học tập và tự bồi dưỡng.

Thứ ba, phát triển đồng bộ hạ tầng số và hệ sinh thái giáo dục số.

Quan điểm “mọi người đều có quyền học tập” của Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt ra yêu cầu bảo đảm sự công bằng trong tiếp cận giáo dục. Trong điều kiện hiện nay, công bằng giáo dục cần được mở rộng thành công bằng trong tiếp cận hạ tầng số và tài nguyên số. Theo đó, các cơ sở giáo dục đại học cần ưu tiên đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin, trung tâm dữ liệu, nền tảng điện toán đám mây, hệ thống quản lý học tập (LMS), thư viện số và cơ sở dữ liệu dùng chung; đồng thời, kết nối đồng bộ với hệ thống cơ sở dữ liệu giáo dục đại học (HEMIS) do Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý. Song song với đầu tư kỹ thuật, cần xây dựng cơ chế chia sẻ học liệu số giữa các cơ sở đào tạo nhằm hình thành hệ sinh thái giáo dục mở, giảm chênh lệch về điều kiện tiếp cận giữa các vùng miền và các nhóm người học.

Thứ tư, đổi mới chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và phát triển học liệu số theo nguyên lý “học đi đôi với hành”.

Một trong những nội dung cốt lõi của tư tưởng Hồ Chí Minh là giáo dục phải gắn lý luận với thực tiễn. Trong bối cảnh chuyển đổi số, nguyên lý này cần được cụ thể hóa thông qua việc thiết kế chương trình đào tạo theo định hướng phát triển năng lực, tăng cường học tập dựa trên dự án (Project-based Learning), học tập trải nghiệm (Experiential Learning), học tập kết hợp (Blended Learning) và lớp học đảo ngược (Flipped Classroom). Đồng thời, cần xây dựng hệ thống học liệu số có chất lượng cao, tích hợp video bài giảng, mô phỏng số, phòng thí nghiệm ảo, ngân hàng câu hỏi và tài nguyên giáo dục mở, tạo điều kiện để người học chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi. Việc ứng dụng AI trong hỗ trợ cá thể hóa học tập và đánh giá quá trình học tập cũng cần được triển khai phù hợp, vừa phát huy ưu thế công nghệ vừa bảo đảm tính nhân văn của giáo dục theo tư tưởng Hồ Chí Minh.

Thứ năm, đổi mới quản trị đại học theo mô hình quản trị số, quản trị dựa trên dữ liệu và ra quyết định dựa trên bằng chứng.

Chuyển đổi số chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ trong hoạt động quản trị đại học. Các cơ sở giáo dục cần chuyển từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị đại học thông minh dựa trên dữ liệu. Trọng tâm là xây dựng hệ thống dữ liệu số thống nhất về người học, đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo, nghiên cứu khoa học và kiểm định chất lượng; đồng thời, ứng dụng Big Data, AI và các hệ thống phân tích dữ liệu trong dự báo tuyển sinh, quản lý đào tạo, kiểm soát chất lượng và hỗ trợ ra quyết định. Việc thực hiện quản trị dựa trên dữ liệu không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý mà còn bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và chất lượng quản trị đại học theo tinh thần đổi mới quản lý công hiện đại.

Thứ sáu, tăng cường gắn kết giữa nhà trường, doanh nghiệp và xã hội trong xây dựng hệ sinh thái chuyển đổi số giáo dục.

Tư tưởng Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh giáo dục phải gắn với thực tiễn sản xuất và nhu cầu phát triển của đất nước. Vì vậy, chuyển đổi số trong giáo dục đại học cần được triển khai trên cơ sở tăng cường liên kết giữa nhà trường, doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức xã hội. Các cơ sở đào tạo cần mở rộng hợp tác với doanh nghiệp công nghệ trong xây dựng chương trình đào tạo, phát triển học liệu số, triển khai phòng thí nghiệm số, tổ chức thực tập, nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Đồng thời, cần phát huy vai trò của doanh nghiệp trong đánh giá chuẩn đầu ra và dự báo nhu cầu nhân lực số nhằm bảo đảm chương trình đào tạo gắn với yêu cầu của nền kinh tế số và thị trường lao động.

Thứ bảy, hoàn thiện cơ chế, chính sách và xây dựng văn hóa số trong các cơ sở giáo dục đại học.

Để chuyển đổi số phát triển bền vững, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách về phát triển giáo dục số, quản trị dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin, sở hữu trí tuệ đối với học liệu số và cơ chế tài chính cho chuyển đổi số trong giáo dục đại học. Cùng với đó, các cơ sở đào tạo cần xây dựng văn hóa số dựa trên các giá trị trung thực, trách nhiệm, sáng tạo, hợp tác và tuân thủ pháp luật trong môi trường mạng; tăng cường giáo dục đạo đức số, kỹ năng số và năng lực công dân số cho người học. Đây chính là sự kế thừa và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục toàn diện, kết hợp hài hòa giữa phát triển tri thức, đạo đức và năng lực của con người trong điều kiện chuyển đổi số hiện nay.

6. Kết luận

Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục là nền tảng lý luận quan trọng, có giá trị bền vững trong quá trình đổi mới giáo dục đại học ở Việt Nam. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc vận dụng sáng tạo tư tưởng của Người không chỉ giúp nâng cao chất lượng giáo dục mà còn bảo đảm định hướng phát triển nhân văn, toàn diện và phù hợp với xu thế thời đại. Đây là cơ sở để xây dựng hệ thống giáo dục đại học hiện đại, hội nhập quốc tế nhưng vẫn giữ vững bản sắc dân tộc, đáp ứng yêu cầu của Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, Nghị quyết số 57-NQ/TW và Kết luận số 91-KL/TW của Bộ Chính trị về phát triển giáo dục và chuyển đổi số trong giai đoạn mới.

Chú thích:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 273.
2. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 6. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 208.
3, 6, 7, 9. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 10. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 345 – 346, 377, 345, 186.
4. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 11. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 95.
5. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 4. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 7.
8. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 12. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 270.
10. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
11. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023). Báo cáo tổng kết công tác chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo năm 2023.
12. Chuyển đổi số trong giáo dục Việt Nam – thực trạng và giải pháp. https://vietnamhoinhap.vn/vi/chuyen-doi-so-trong-giao-duc-viet-nam-thuc-trang-va-giai-phap-52044.htm
13. Kết quả khảo sát TALIS 2024: Việt Nam khẳng định vị thế giáo viên trong kỷ nguyên số. https://moet.gov.vn/tin-tuc/tin-tong-hop2/ket-qua-khao-sat-talis-2024-viet-nam-khang-dinh-vi-the-giao-vien-trong-ky-nguyen-so.html
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Bộ Chính trị (2024). Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
3. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030.
4. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
5. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục vào công tác đổi mới phương pháp dạy học tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/02/25/van-dung-tu-tuong-ho-chi-minh-ve-giao-duc-vao-cong-tac-doi-moi-phuong-phap-day-hoc-tai-truong-dai-hoc-kinh-te-va-quan-tri-kinh-doanh/
6. Nguyen, T. T. H., & Pham, H. D. (2023). The impact of digital transformation in higher education: The case of Vietnam. Journal of Higher Education Theory & Practice, 23(5).
7. OECD (2024). TALIS 2024 Results: Teachers and Digital Transformation in Education. Paris: OECD Publishing.
8. Tang, J. T., Huang, P., & Yan, S. (2025). Digital transformation in higher education: Logical framework and implementation approaches. Frontiers in Psychology, 16.