Advancing the Vietnam–Indonesia Comprehensive Strategic Partnership in the new context
TS. Hoàng Thị Giang
Viện Nghiên cứu châu Á – Thái Bình Dương
Email: hoasua_dph1983@yahoo.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Việt Nam và Indonesia có vị trí và vai trò quan trọng tại Đông Nam Á, với nhiều lợi ích tương đồng trong việc duy trì hòa bình, ổn định, thúc đẩy và củng cố vai trò trung tâm của ASEAN. Trên nền tảng 70 năm quan hệ ngoại giao và hơn một thập niên đối tác chiến lược, tháng 3/2025, hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện, mở ra giai đoạn phát triển mới của quan hệ song phương. Bài viết phân tích những thành tựu, hạn chế trong quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Indonesia, trên cơ sở đó, nhận diện những tiềm năng hợp tác giữa hai nước trong bối cảnh mới, góp phần đưa quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện đi vào chiều sâu, thực chất và bền vững hơn.
Từ khóa: Việt Nam; Indonesia; Đối tác chiến lược toàn diện; hợp tác kinh tế; chính trị – ngoại giao; văn hóa – xã hội; du lịch; ASEAN.
Abstract: Vietnam and Indonesia hold important positions and play significant roles in Southeast Asia, sharing many common interests in maintaining peace and stability and in promoting and strengthening ASEAN’s central role. Building on 70 years of diplomatic relations and more than a decade of strategic partnership, in March 2025, the two countries officially upgraded their relationship to a Comprehensive Strategic Partnership, ushering in a new phase of development in bilateral relations. This article analyzes the achievements and limitations in the cooperative relationship between Vietnam and Indonesia. Based on this analysis, it identifies potential areas for cooperation between the two countries in the new context, contributing to making the Comprehensive Strategic Partnership deeper, more substantive, and more sustainable.
Keywords: Vietnam; Indonesia; Comprehensive Strategic Partnership; economic cooperation; political-diplomatic relations; cultural-social relations; tourism; ASEAN.
1. Mở đầu
Quan hệ Việt Nam – Indonesia trong những năm gần đây phát triển mạnh mẽ và toàn diện trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện năm 2025. Về chính trị – ngoại giao, Việt Nam và Indonesia duy trì thường xuyên các chuyến thăm cấp cao, tăng cường phối hợp tại các cơ chế khu vực và quốc tế, đồng thời cùng nhấn mạnh vai trò của luật pháp quốc tế và UNCLOS 1982 trong giải quyết tranh chấp trên biển. Trong lĩnh vực kinh tế, thương mại song phương tiếp tục tăng trưởng tích cực. Cơ cấu hợp tác ngày càng đa dạng, mở rộng sang các lĩnh vực mới như kinh tế số, logistics biển, công nghiệp pin và xe điện. Hợp tác quốc phòng, an ninh cũng đạt nhiều kết quả quan trọng, nổi bật là việc hoàn tất phân định vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) năm 2022, góp phần củng cố lòng tin chiến lược và ổn định tại Biển Đông. Ngoài ra, hợp tác giáo dục, khoa học và công nghệ, du lịch và giao lưu nhân dân tiếp tục được mở rộng.
Tuy nhiên, quan hệ Việt Nam – Indonesia vẫn tồn tại một số hạn chế. Quy mô thương mại và đầu tư chưa tương xứng với tiềm năng của hai nền kinh tế lớn trong ASEAN. Các rào cản phi thuế quan của Indonesia như tiêu chuẩn SNI, chứng nhận Halal và thủ tục hành chính còn gây khó khăn cho hàng hóa Việt Nam. Bên cạnh đó, vấn đề khai thác hải sản bất hợp pháp (IUU), hợp tác đầu tư chưa tạo được nhiều dự án lớn, cùng với giao lưu văn hóa – xã hội còn hạn hẹp cũng là những thách thức cần khắc phục.
Mặt khác, bối cảnh quốc tế và khu vực hiện nay cũng tạo ra yêu cầu và động lực mới cho quan hệ Việt Nam – Indonesia. Sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xu hướng bảo hộ thương mại, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đã và đang tác động mạnh đến các nền kinh tế Đông Nam Á. Đồng thời, những thách thức về an ninh năng lượng, an ninh lương thực, biến đổi khí hậu và an ninh hàng hải ngày càng rõ nét. Trong bối cảnh đó, với tư cách là hai nước có vị trí địa – chiến lược quan trọng và vai trò ngày càng tăng trong ASEAN, đòi hỏi Việt Nam và Indonesia phải nâng cao chất lượng hợp tác trên các lĩnh vực.
2. Quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Indonesia trong những năm gần đây
2.1. Những thành tựu đạt được
Trong những năm gần đây, quan hệ Việt Nam – Indonesia tiếp tục phát triển mạnh mẽ và ngày càng đi vào chiều sâu trên nhiều lĩnh vực.
Về chính trị – ngoại giao: Hợp tác giữa hai nước tiếp tục được củng cố thông qua việc duy trì thường xuyên các chuyến thăm và tiếp xúc cấp cao. Đặc biệt, chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư Tô Lâm tới Indonesia vào tháng 3/2025 đã đánh dấu bước phát triển mới trong quan hệ song phương khi hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện. Đây là dấu mốc có ý nghĩa lịch sử trong quan hệ Việt Nam – Indonesia, đưa Việt Nam trở thành quốc gia ASEAN đầu tiên thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện với Indonesia.
Song song với đó, hai nước tiếp tục duy trì hiệu quả các cơ chế hợp tác song phương như Ủy ban Hợp tác song phương, Tham vấn chính trị cấp thứ trưởng Ngoại giao, Đối thoại Chính sách quốc phòng và các cơ chế hợp tác giữa Quốc hội, địa phương và các cơ quan nghiên cứu chiến lược. Trên bình diện đa phương, Việt Nam và Indonesia phối hợp ngày càng chặt chẽ tại ASEAN, Liên Hợp quốc, APEC và các cơ chế hợp tác khu vực khác. Hai nước đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì vai trò trung tâm của ASEAN, thúc đẩy chủ nghĩa đa phương, tôn trọng luật pháp quốc tế và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở Công ước Liên Hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Indonesia hiện đánh giá Việt Nam là một trong những đối tác chiến lược quan trọng hàng đầu tại Đông Nam Á, trong khi Việt Nam coi Indonesia là đối tác then chốt trong chính sách đối ngoại đối với ASEAN và khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Về kinh tế: Trụ cột quan trọng nhất trong quan hệ song phương. Trong bối cảnh kinh tế thế giới gặp nhiều khó khăn do tác động của đại dịch COVID-19, xung đột địa chính trị và xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, kim ngạch thương mại song phương giữa Việt Nam và Indonesia vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực. Theo số liệu của Cơ quan Thống kê Indonesia (BPS), kim ngạch thương mại song phương năm 2024 đạt khoảng 16,7 tỷ USD, tăng gần gấp đôi so với giai đoạn trước đại dịch (BPS-Statistics Indonesia, 2025).
Bước sang năm 2025, bức tranh thương mại còn tiếp tục khởi sắc. Theo báo cáo của Bộ Ngoại giao Việt Nam trong cuộc làm việc với doanh nghiệp đầu tư, kinh doanh tại Indonesia ngày 13/3/2026, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – Indonesia đã đạt 17,2 tỷ USD trong năm 2025, gần chạm mốc mục tiêu 18 tỷ USD được lãnh đạo cấp cao hai nước đề ra. Đây là con số có ý nghĩa đặc biệt, cho thấy đà tăng trưởng thương mại không chỉ được duy trì mà còn tăng tốc sau khi hai nước nâng cấp quan hệ. Nếu so sánh với mức 16,7 tỷ USD ước đạt cả năm 2024, mức 17,2 tỷ USD của năm 2025 cho thấy hợp tác thương mại đã bước vào giai đoạn mới, phản ánh rõ tác động của cải thiện chính trị và niềm tin kinh doanh (Bộ Ngoại giao, 14/3/2026). Indonesia hiện là đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam trong ASEAN, trong khi Việt Nam đã trở thành một trong những đối tác thương mại phát triển nhanh nhất của Indonesia tại khu vực Đông Nam Á.
Cơ cấu thương mại song phương ngày càng đa dạng và có tính bổ trợ cao. Việt Nam xuất khẩu sang Indonesia các mặt hàng chủ lực như điện thoại và linh kiện, sắt thép, máy móc thiết bị, hàng điện tử, dệt may, nông sản và thủy sản. Ngược lại, Indonesia xuất khẩu sang Việt Nam than đá, dầu cọ, hóa chất, giấy, nguyên liệu công nghiệp và khoáng sản chiến lược. Một xu hướng đáng chú ý trong giai đoạn gần đây là sự chuyển dịch hợp tác từ các lĩnh vực truyền thống sang những lĩnh vực mới như kinh tế số, chuyển đổi xanh, logistics biển, công nghiệp pin và xe điện. Indonesia hiện đang thúc đẩy mạnh chiến lược “hilirisasi industri” (công nghiệp hóa chế biến sâu tài nguyên), đặc biệt trong lĩnh vực nickel và sản xuất pin xe điện, nhằm đưa nước này trở thành trung tâm chuỗi cung ứng EV toàn cầu (Bộ Công Thương, 16/9/2024). Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu mở rộng đầu tư vào Indonesia, nổi bật là VinFast với kế hoạch đầu tư phát triển hệ sinh thái xe điện và trạm sạc tại Indonesia. Điều này cho thấy quan hệ kinh tế song phương đang từng bước dịch chuyển sang chiều sâu chiến lược hơn, không chỉ dừng lại ở trao đổi thương mại truyền thống.
Về hợp tác quốc phòng – an ninh và an ninh biển: Hai nước cũng đạt được nhiều bước tiến quan trọng. Hai bên duy trì thường xuyên đối thoại chính sách quốc phòng cấp Thứ trưởng, trao đổi đoàn quân sự, hợp tác đào tạo sĩ quan, giao lưu hải quân và chia sẻ thông tin an ninh biển. Thành tựu nổi bật nhất trong lĩnh vực này là việc Việt Nam và Indonesia hoàn tất phân định vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) vào cuối năm 2022 sau hơn 12 năm đàm phán (Việt Linh, 22/12/2022). Đây được xem là một trong những mô hình giải quyết tranh chấp biển thành công nhất tại Đông Nam Á hiện nay, góp phần quan trọng vào việc duy trì ổn định tại Biển Đông và củng cố lòng tin chiến lược giữa hai nước. Việc phân định EEZ không chỉ tạo cơ sở pháp lý cho thực thi pháp luật trên biển mà còn mở ra cơ hội thúc đẩy hợp tác nghề cá bền vững, chống khai thác hải sản bất hợp pháp (IUU), tìm kiếm cứu nạn và bảo vệ môi trường biển.
Trong lĩnh vực văn hóa, xã hội: Hợp tác giáo dục, khoa học – công nghệ, giao lưu nhân dân giữa hai nước cũng tiếp tục được mở rộng. Các trường đại học lớn của hai nước, như: Universitas Indonesia, Universitas Gadjah Mada, Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh đã tăng cường hợp tác nghiên cứu, trao đổi học giả và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Indonesia tiếp tục triển khai nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên Việt Nam trong các lĩnh vực nghiên cứu Đông Nam Á, công nghệ thông tin, phát triển bền vững và kinh tế biển. Trong lĩnh vực khoa học công nghệ, hai bên đang thúc đẩy hợp tác về trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, an ninh mạng và chuyển đổi số. Giao lưu nhân dân tiếp tục phát triển nhờ việc mở rộng các đường bay trực tiếp giữa Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh với Jakarta và Bali, góp phần thúc đẩy du lịch, giao lưu văn hóa và kết nối doanh nghiệp giữa hai nước.
Du lịch là một lĩnh vực đáng chú ý trong hợp tác song phương thời gian gần đây. Theo số liệu được Bộ Ngoại giao Việt Nam công bố trong tháng 3/2026, lượng khách du lịch Indonesia đến Việt Nam năm 2025 đạt 203.000 lượt, tăng hơn gấp đôi so với trước đại dịch Covid-19 (Bộ Ngoại giao, 2026). Con số này cho thấy, du lịch đã phục hồi và đang trở thành một kênh quan trọng thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau, giao lưu văn hóa và kết nối doanh nghiệp. Trong bối cảnh hai nước có nhiều điểm tương đồng về văn hóa biển đảo, tôn giáo, ẩm thực và di sản, việc gia tăng du lịch song phương có ý nghĩa không chỉ về kinh tế mà còn về ngoại giao nhân dân. Bên cạnh đó, các hoạt động đối ngoại công chúng, ngoại giao văn hóa và tiếp xúc cộng đồng trong năm 2025 – 2026 cũng diễn ra sôi động hơn, nhất là nhân dịp kỷ niệm 70 năm quan hệ ngoại giao. Đây là nền tảng để mở rộng hợp tác xã hội một cách bền vững, tránh tình trạng quan hệ song phương chỉ mạnh ở tầng chính trị và thương mại mà còn thiếu chiều sâu ở tầng xã hội.
2.2. Những hạn chế tồn tại
Mặc dù quan hệ Việt Nam – Indonesia đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đặc biệt sau khi nâng cấp lên Đối tác Chiến lược toàn diện năm 2025, hợp tác song phương giữa hai nước vẫn tồn tại một số thách thức và hạn chế.
Thứ nhất, quy mô hợp tác kinh tế – thương mại và đầu tư vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của hai nền kinh tế lớn trong ASEAN. Dù đã tăng trưởng ấn tượng nhưng vẫn còn khiêm tốn so với quy mô thị trường nội địa (tổng quy mô dân số hai nước gần 400 triệu dân) và nhu cầu phát triển công nghiệp của hai bên. Tương tự, tổng vốn đầu tư hai chiều còn khiêm tốn từ cả hai phía. Hợp tác đầu tư hai chiều chưa tạo ra đủ các dự án mang tính lan tỏa và giá trị gia tăng cao. Môi trường kinh doanh, khác biệt về quy định pháp lý và khoảng cách logistics do yếu tố địa lý quần đảo của Indonesia tiếp tục là thách thức.
Thứ hai, rào cản phi thuế quan tiếp tục là điểm nghẽn lớn. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia Indonesia (SNI), yêu cầu chứng nhận Halal nghiêm ngặt, kiểm dịch động thực vật, quy định nhập khẩu và thủ tục hành chính phức tạp đã làm tăng chi phí và giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực nông sản, thủy sản và thực phẩm chế biến. Những rào cản này không chỉ ảnh hưởng đến xuất khẩu mà còn hạn chế sự tham gia sâu hơn của doanh nghiệp Việt Nam vào thị trường Indonesia.
Thứ ba, vấn đề hợp tác nghề cá và quản trị biển vẫn còn nhạy cảm. Mặc dù hai bên đã ký thỏa thuận phân định vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) năm 2022 và tăng cường cơ chế đường dây nóng, tình trạng va chạm liên quan đến ngư dân Việt Nam hoạt động trong vùng biển Indonesia và vấn đề khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định vẫn thỉnh thoảng xảy ra. Điều này đòi hỏi phải có cơ chế phối hợp thực thi chặt chẽ hơn để tránh ảnh hưởng đến lòng tin chính trị và ổn định hàng hải.
Thứ tư, hợp tác văn hóa, giáo dục – xã hội và giao lưu nhân dân vẫn còn mỏng, chưa trở thành trụ cột vững chắc. So với động lực kinh tế và chính trị, các chương trình trao đổi học thuật, du lịch bền vững và kết nối cộng đồng chưa được thể chế hóa mạnh mẽ, dẫn đến mức độ hiểu biết lẫn nhau giữa nhân dân hai nước chưa sâu sắc như mong đợi.
Những thách thức trên xuất phát từ cả yếu tố nội tại (khác biệt về hệ thống hành chính, năng lực thực thi) và ngoại tại (cạnh tranh khu vực, biến đổi khí hậu), do đó, đòi hỏi hai bên cần có chiến lược dài hạn và các biện pháp cụ thể để vượt qua.
3. Các lĩnh vực tiềm năng cho hợp tác Việt Nam – Indonesia trong bối cảnh mới
3.1. Lĩnh vực chất bán dẫn và công nghệ điện tử, xe điện, kinh tế số
Khi chuỗi cung ứng chất bán dẫn toàn cầu đa dạng hóa, cả hai quốc gia đang định vị mình như những địa điểm sản xuất thay thế. Cơ sở sản xuất điện tử mạnh mẽ của Việt Nam và thị trường nội địa rộng lớn, nguồn tài nguyên khoáng sản thiết yếu dồi dào (như niken) của Indonesia tạo ra những lợi thế bổ sung cho nhau. Các doanh nghiệp Việt Nam hiện đang đầu tư vào năng lượng gió, năng lượng mặt trời và cơ sở hạ tầng giao thông đô thị tại Indonesia. Một hệ sinh thái xe điện toàn diện bao gồm khai thác mỏ, sản xuất pin, lắp ráp xe và cơ sở hạ tầng sạc có thể định vị cả hai quốc gia như những trung tâm xe điện khu vực, tạo ra hiệu ứng lan tỏa khắp ASEAN (Adam M. Tugio, 19/2/2026). Vì thế, việc đầu tư chung vào sản xuất, thử nghiệm và đóng gói chất bán dẫn có thể tăng cường chủ quyền công nghệ, vị thế của hai nước trong chuỗi cung ứng khu vực, là hướng đi tiềm năng cho hợp tác giữa hai nước.
Lĩnh vực tiềm năng khác là kinh tế số. Một ví dụ tiêu biểu là việc Tập đoàn FPT của Việt Nam đã bắt đầu hoạt động tại Indonesia, hợp tác với các trường đại học chuyên về công nghệ và đạt được nhiều thành công (Đỗ Thảo & Ngân Hà, 14/10/2024). Nhìn về phía trước, cả Indonesia và Việt Nam đều có nguồn nhân lực trẻ và giàu năng suất nên hợp tác trong lĩnh vực kinh tế số sẽ mở ra nhiều cơ hội mới.
3.2. Lĩnh vực an ninh năng lượng, an ninh lương thực và công nghệ nông nghiệp
Cuộc khủng hoảng Trung Đông, nhất là những diễn biến từ đầu năm 2026 đến nay, đã bộc lộ những hạn chế trong chuỗi an ninh năng lượng và an ninh lương thực của khu vực, trong đó có Việt Nam và Indonesia. Đối với năng lượng, những hạn chế bao gồm phụ thuộc vào nguồn cung cấp năng lượng dầu mỏ từ bên ngoài, cơ sở hạ tầng năng lượng (lọc dầu, dự trữ dầu) chưa hiện đại. Đối với an ninh lương thực, những hạn chế, thách thức bao gồm biến đổi khí hậu, đô thị hóa nhanh khiến diện tích nông nghiệp giảm sút, một số quốc gia phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu lương thực bên ngoài, hay đứt gãy chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu đối với nhóm hàng hóa lương thực. Trong bối cảnh đó, sẽ có nhiều dư địa hợp tác cho Việt Nam và Indonesia trong việc tăng cường an ninh năng lượng và an ninh lương thực, với cách tiếp cận theo hướng chủ động xây dựng năng lực tự cường, thay vì chú trọng vào ứng phó (mang tính tương đối thụ động) như trước kia.
Với thế mạnh trong sản xuất và xuất khẩu nhiều sản phẩm lương thực, nhất là gạo, Việt Nam được đánh giá có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực cho ASEAN, nhất là đối với các nước phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu gạo (bao gồm Indonesia), thông qua việc bảo đảm nguồn cung với giá cả ổn định.
Việt Nam và Indonesia cũng có tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo, nhất là điện gió, điện mặt trời, cho phép hai nước mở rộng vai trò của mình với tư cách là trung tâm mới nổi về năng lượng xanh. Với nền tảng đó, Việt Nam và Indonesia có điều kiện thuận lợi để thúc đẩy chia sẻ và hợp tác về năng lượng, nhất là mạng lưới điện, công nghệ sạch, góp phần vào bảo đảm an ninh năng lượng chung của mỗi nước và của khu vực.
3.3. Hợp tác kinh tế Halal
Nền kinh tế Halal toàn cầu, được định giá từ 2,8 đến 7,7 nghìn tỷ USD vào năm 2025, cho thấy tiềm năng trở thành lĩnh vực tăng trưởng chiến lược. Đặc biệt, dân số Hồi giáo hiện chiếm 25% trong tổng số 8,3 tỷ người trong dân số thế giới và dự báo tiếp tục tăng trong thời gian tới (Adam M. Tugio, 19/2/2026).
Indonesia có vị thế là quốc gia có số dân theo đạo Hồi lớn nhất thế giới, tạo cơ hội cho xuất khẩu của nhiều quốc gia. Trong khi đó, Việt Nam có thế mạnh nông nghiệp, lĩnh vực du lịch đang phát triển, tạo nền tảng cho sự tăng trưởng trong các phân khúc Halal có giá trị gia tăng cao hơn. Cách tiếp cận ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) của Việt Nam được đánh giá phù hợp với các giá trị Halal. Lợi thế khác của Việt Nam là mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng khắp và chi phí cạnh tranh. Vì thế, Việt Nam có tiềm năng lớn để tự quảng bá mình như một trung tâm Halal chi phí thấp, uy tín cao (Mekong ASEAN, 26/4/2026). Với những điều kiện thuận lợi như trên, tiềm năng hợp tác giữa Việt Nam và Indonesia trong các ngành công nghiệp Halal là rất lớn.
4. Khuyến nghị cho Việt Nam
Thứ nhất, trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – Indonesia đã được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược toàn diện, hai nước cần tiếp tục thúc đẩy hợp tác theo hướng thực chất, chiến lược và thích ứng với những biến động của môi trường khu vực và quốc tế. Trước hết, hai bên cần tiếp tục củng cố tin cậy chính trị và tăng cường phối hợp chiến lược trong ASEAN. Việt Nam và Indonesia cần duy trì thường xuyên các chuyến thăm cấp cao, mở rộng cơ chế tham vấn chiến lược và tăng cường phối hợp trong các vấn đề khu vực như Biển Đông, an ninh hàng hải, chuyển đổi xanh và duy trì vai trò trung tâm của ASEAN.
Thứ hai, Việt Nam và Indonesia cần thúc đẩy hợp tác theo hướng liên kết chuỗi giá trị khu vực, đặc biệt trong các lĩnh vực xe điện, công nghiệp pin, logistics biển và chuyển đổi số. Việt Nam cần tận dụng lợi thế về tài nguyên chiến lược và thị trường nội địa lớn của Indonesia để thúc đẩy hợp tác trong chuỗi cung ứng EV và công nghiệp xanh. Đồng thời, hai bên cần tăng cường kết nối thanh toán số ASEAN, hợp tác fintech, AI và thương mại điện tử nhằm tận dụng cơ hội từ quá trình chuyển đổi số khu vực. Đặc biệt, cần khuyến khích các tập đoàn công nghệ Việt Nam đẩy mạnh đầu tư, hợp tác với các bộ, ban, ngành của Indonesia trong xây dựng cơ sở hạ tầng số, AI và nguồn nhân lực số.
Thứ ba, tăng cường hợp tác giữa Việt Nam và Indonesia trong bảo đảm an ninh năng lượng, theo hướng chủ động xây dựng năng lực tự chủ các sản phẩm năng lượng chiến lược. Trọng tâm hợp tác giữa hai nước bao gồm chia sẻ tài nguyên điện thông qua tăng cường thực thi các sáng kiến song phương và khu vực như Lưới điện ASEAN (APG), xây dựng và nâng cao kho dự trữ chiến lược năng lượng chung (giữa Indonesia và Việt Nam cũng như với đối tác bên ngoài) hay đẩy nhanh đa dạng hóa nguồn cung năng lượng.
Thứ tư, tăng cường hợp tác giữa Việt Nam và Indonesia trong việc đảm bảo an toàn cho các chuỗi cung ứng lương thực. Trọng tâm hợp tác bao gồm việc thực thi cam kết tự do hóa dòng chảy của các hàng hóa lương thực, xây dựng chuỗi cung ứng nông nghiệp liên kết, nâng cao năng lực công nghệ sản xuất, bảo quản các sản phẩm lương thực thông qua việc áp dụng công nghệ số, hỗ trợ công nghệ và tài chính cho các hộ nông dân, các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (MSMEs) của hai nước. Việt Nam có thể đề xuất chủ động đảm bảo an ninh lương thực cho Indonesia thông qua các thỏa thuận khung ưu đãi để vừa thể hiện thiện chí hợp tác, vừa gia tăng vị thế quốc gia lại có thể giữ thị trường ổn định.
Thứ năm, tăng cường khai thác, tận dụng, xuất khẩu các sản phẩm Halal từ Việt Nam sang thị trường Indonesia. Các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào việc cải thiện tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và các hoạt động bền vững trong sản xuất, chế biến và phân phối sản phẩm Halal như thực phẩm, đồ uống, tăng cường hợp tác học hỏi kinh nghiệm với các đối tác Indonesia để tiếp cận thị trường Indonesia cũng như các thị trường Hồi giáo khác thuận lợi hơn. Thêm vào đó, các doanh nghiệp cần tận dụng các nền tảng công nghệ Halal, công nghệ tài chính Hồi giáo và trái phiếu Hồi giáo xanh (green sukuk) trong việc thu hút các dòng vốn đầu tư bên ngoài. Ở cấp độ Chính phủ, Việt Nam cần tăng cường hợp tác với Indonesia trong việc thúc đẩy sự hài hòa tiêu chuẩn, mở rộng chuyển giao công nghệ, công nhận lẫn nhau trong các sản phẩm Halal, từ đó thúc đẩy trao đổi thương mại và đầu tư giữa hai nước.
Thứ sáu, tăng cường hợp tác quốc phòng – an ninh và biển giữa Việt Nam và Indonesia, tập trung vào mở rộng các hoạt động tuần tra chung, chia sẻ dữ liệu hàng hải, chống IUU, tăng cường hợp tác cứu hộ cứu nạn và bảo vệ môi trường biển. Hai bên cũng cần tiếp tục phối hợp chặt chẽ trong việc bảo vệ UNCLOS 1982, thúc đẩy giải quyết các tranh chấp trên biển bằng biện pháp hòa bình và phản đối các hành động đơn phương làm thay đổi nguyên trạng tại Biển Đông. Hai bên có thể cùng nhau tổ chức diễn tập chung của lực lượng bảo vệ bờ biển, hợp tác an ninh hàng hải song phương hoặc đa phương, đặc biệt là trong các cơ chế Diễn đàn Biển ASEAN (AMF), Diễn đàn Cảnh sát biển ASEAN (ACF) và Hội nghị Tư lệnh Hải quân các nước ASEAN và Trung tâm Hợp tác an ninh biển ASEAN
Thứ bảy, đẩy mạnh hơn hợp tác giáo dục, nghiên cứu khoa học và giao lưu nhân dân giữa Việt Nam và Indonesia. Việt Nam cần tăng cường phát triển Indonesia học, thúc đẩy trao đổi học giả, hợp tác nghiên cứu chiến lược và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực AI, chuyển đổi số, kinh tế biển và phát triển bền vững. Đồng thời, cần mở rộng hợp tác du lịch, giao lưu thanh niên và kết nối doanh nghiệp nhằm tạo nền tảng xã hội vững chắc cho quan hệ song phương trong dài hạn. Các biện pháp tập trung vào mở rộng kết nối hàng không, đa dạng hóa sản phẩm du lịch, tăng cường các hoạt động xúc tiến và quản bá song phương, phát triển các cơ sở lưu trữ, nhà hàng ẩm thực đáp ứng các tiêu chuẩn của du khách Indonesia (đặc biệt là tiêu chuẩn Halal).
5. Kết luận
Việc Việt Nam và Indonesia nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện vào tháng 3/2025 đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quan hệ song phương, tạo khuôn khổ mới để hai nước mở rộng và nâng cao chất lượng hợp tác. Những kết quả đạt được trên các lĩnh vực chính trị – ngoại giao, kinh tế, quốc phòng – an ninh, văn hóa – xã hội và du lịch cho thấy quan hệ hai nước ngày càng toàn diện và thực chất hơn. Tuy nhiên, một số lĩnh vực hợp tác vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế và vị thế của hai quốc gia trong khu vực. Trong bối cảnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, các lĩnh vực như kinh tế số, xe điện, bán dẫn, năng lượng tái tạo, an ninh lương thực và kinh tế Halal đang mở ra những không gian hợp tác mới. Việc khai thác hiệu quả các lợi thế bổ sung, đồng thời tăng cường kết nối kinh tế và giao lưu nhân dân sẽ góp phần đưa quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt Nam – Indonesia ngày càng đi vào chiều sâu, thực chất và bền vững.
Tài liệu tham khảo:
Adam M. Tugio (19/2/2026). Untapped potential in relations with Indonesia” (Tiềm năng chưa được khai thác trong quan hệ với Indonesia. https://thoibaotaichinhvietnam.vn/untapped-potential-in-relations-with-indonesia-192416.html.
Bộ Ngoại giao (14/3/2026). Bộ Ngoại giao đồng hành, hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư, kinh doanh, phát triển tại Indonesia. https://mofa.gov.vn/tin-chi-tiet/chi-tiet/bo-ngoai-giao-dong-hanh-ho-tro-cac-doanh-nghiep-viet-nam-dau-tu-kinh-doanh-phat-trien-tai-indonesia-59100-140.html.
Bộ Công Thương (16/9/2024). Kim ngạch thương mại song phương Việt Nam – Indonesia hướng tới mục tiêu 15 tỷ USD. https://fta.gov.vn/index.php?r=site%2Fdetail&id=1927.
BPS-Statistics Indonesia (2025). Indonesia Foreign Trade Statistics Exports 2024, Book I (Thống kê xuất khẩu ngoại thương của Indonesia năm 2024, Tập I). https://www.bps.go.id/en/publication/2025/07/07/6de51ef555c018f6ba7168d1/indonesia-foreign-trade-statistics-exports-2024–book-i.html, truy cập ngày 23/5/2026.
Đỗ Thảo, Ngân Hà (14/10/2024). Khai phá tiềm năng hợp tác mới giữa Việt Nam – Indonesia và niềm cảm hứng từ VinFast. https://mekongasean.vn/khai-pha-tiem-nang-hop-tac-moi-giua-viet-nam-indonesia-va-niem-cam-hung-tu-vinfast-34419.html.
Mekong ASEAN (26/4/2026). Nền kinh tế Halal toàn cầu và lợi thế cạnh tranh cho Việt Nam. https://mekongasean.vn/nen-kinh-te-halal-toan-cau-va-loi-the-canh-tranh-cho-viet-nam-54547.html.
Việt Linh (22/12/2022). Việt Nam, Indonesia hoàn tất đàm phán phân định EEZ”. https://znews.vn/viet-nam-indonesia-hoan-tat-dam-phan-phan-dinh-eez-post1387355.html.



