Trade in banking services: from international agreements to Vietnam’s commitments
Nguyễn Ngọc Thanh Ngân
Trương Minh Thư
Huỳnh Ngọc Phương Uyên
Nguyễn Vương Bích Trâm
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Email: tnngan20072005@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích và so sánh cam kết về dịch vụ ngân hàng của Việt Nam trong Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP). Bằng phương pháp so sánh và phân tích tài liệu, bài viết chỉ ra rằng, CPTPP áp dụng phương thức chọn – bỏ cùng hai cơ chế giữ nguyên hiện trạng và “Chỉ tiến không lùi”, trong khi RCEP áp dụng phương thức chọn – cho, linh hoạt hơn trong giai đoạn chuyển đổi. Kết quả cho thấy, dù phạm vi cam kết của Việt Nam trong hai hiệp định tương đối tương đồng, CPTPP có mức độ ràng buộc pháp lý cao hơn, tạo sức ép tự do hóa sâu hơn, trong khi RCEP duy trì không gian chính sách linh hoạt hơn. Qua đó, bài viết làm rõ hàm ý của hai hiệp định đối với quản lý và tự do hóa dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam.
Từ khóa: CPTPP; RCEP; dịch vụ ngân hàng; tự do hóa thương mại; không gian chính sách
Abstract: The article analyzes and compares Vietnam’s commitments on banking services under the CPTPP and RCEP. Using comparative analysis and document analysis, the article finds that the CPTPP adopts a negative-list approach, together with the standstill and ratchet mechanisms, while the RCEP adopts a positive-list approach, providing greater flexibility during the transition period. The findings indicate that although the scope of Vietnam’s commitments under the two agreements is relatively similar, the CPTPP imposes a higher degree of legal bindingness and creates stronger pressure for deeper liberalization, whereas the RCEP preserves greater policy space. The article thereby clarifies the implications of the two agreements for the regulation and liberalization of banking services in Vietnam.
Keywords: CPTPP; RCEP; banking services; trade liberalization; policy space.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, CPTPP và RCEP nổi lên như hai hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có phạm vi và tầm ảnh hưởng quan trọng tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Với tư cách là thành viên của CPTPP và RCEP, Việt Nam có cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành ngân hàng và thúc đẩy quá trình hội nhập tài chính quốc tế. Tuy nhiên, quá trình mở cửa thị trường cũng đặt ra yêu cầu cân bằng giữa thực hiện các cam kết tự do hóa và duy trì không gian chính sách cần thiết để bảo đảm an toàn hệ thống tài chính.
2. Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp phân tích văn bản pháp luật được sử dụng để phân tích nội dung các quy định liên quan đến dịch vụ ngân hàng trong Chương 11 CPTPP và Chương 8 RCEP, cùng các phụ lục cam kết cụ thể và danh mục bảo lưu của hai hiệp định. Đồng thời, bài viết cũng sử dụng phương pháp so sánh phân tích tài liệu nhằm đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hiệp định này, trong đó để xác định sự khác biệt trong các quy định pháp lý về dịch vụ ngân hàng, bài viết tham khảo khung pháp lý của Zhang và Sasanabanchakul (2022) và sử dụng các tiêu chí về cách thức lập lịch cam kết, nghĩa vụ cốt lõi, phụ lục về cam kết/bảo lưu, cơ chế xem xét trong tương lai, nguyên tắc “Giữ nguyên hiện trạng” và “Chỉ tiến không lùi”. Trên cơ sở đó, bài viết khái quát và phân tích các lựa chọn của Việt Nam, cũng như đánh giá tác động của các cơ chế đặc thù lên khoảng trống chính sách của Việt Nam.
3. Nội dung nghiên cứu
3.1. So sánh cam kết dịch vụ ngân hàng trong CPTPP và RCEP
Bảng 1: So sánh quy định pháp lý về dịch vụ ngân hàng trong CPTPP và RCEP

Để làm rõ sự khác biệt trong cách điều chỉnh dịch vụ ngân hàng giữa CPTPP và RCEP, Bảng 1 tập trung so sánh các quy tắc điều chỉnh ngành dịch vụ ngân hàng của hai FTA này. Mặc dù đều hướng đến mục tiêu thúc đẩy tự do hóa thương mại dịch vụ quốc tế, hai hiệp định được xây dựng trên những cách tiếp cận khác nhau về phương thức lập lịch.
Sự khác biệt trong phương thức lập lịch phản ánh hai tư duy tự do hóa dịch vụ khác nhau giữa RCEP và CPTPP. CPTPP theo đuổi mô hình Chọn – Bỏ với nguyên tắc “mở cửa mặc định, bảo lưu ngoại lệ”. Theo đó, mọi lĩnh vực dịch vụ đều mặc nhiên chịu sự điều chỉnh của Hiệp định, trừ các biện pháp được liệt kê trong danh mục bảo lưu. Cách tiếp cận này tạo ra mức độ tự do hóa cao, tăng tính minh bạch và khả năng dự đoán của môi trường đầu tư, đồng thời thúc đẩy các thành viên cải cách thể chế theo hướng mở cửa thị trường.
Ngược lại, RCEP kế thừa cách tiếp cận của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) khi áp dụng phương thức lai, cho phép các thành viên lựa chọn cách cam kết giữa Chọn – Cho và Chọn – Bỏ. Đối với các thành viên áp dụng Chọn – Cho, trong đó có Việt Nam, chỉ những ngành và phân ngành được ghi trong Biểu cam kết mới phát sinh nghĩa vụ mở cửa thị trường (UNCTAD, 2006). Đồng thời, RCEP còn thiết lập cơ chế chuyển đổi để các thành viên từng bước chuyển sang phương thức Chọn – Bỏ thông qua các vòng đàm phán tiếp theo. Điều này phản ánh mục tiêu dung hòa sự khác biệt về trình độ phát triển và mức độ sẵn sàng tự do hóa giữa các thành viên.
CPTPP thường được đánh giá là hiệp định có mức độ tự do hóa sâu hơn RCEP trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng nói riêng và thương mại dịch vụ nói chung (Zhang và Sasanabanchakul, 2022). Mặc dù cả hai FTA đều kế thừa các nghĩa vụ cốt lõi của GATS, phạm vi các nghĩa vụ áp dụng riêng đối với lĩnh vực ngân hàng lại có sự khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này xuất phát từ đặc thù của lĩnh vực tài chính – ngân hàng, vốn liên quan trực tiếp đến ổn định tài chính quốc gia, chính sách tiền tệ và an toàn của hệ thống tài chính, nên các hiệp định đều phải cân bằng giữa mục tiêu tự do hóa và quyền quản lý thận trọng của Nhà nước (Rouzet, 2014). Theo đó, RCEP chủ yếu tập trung vào các nghĩa vụ truyền thống liên quan đến tiếp cận thị trường, hiện diện thương mại, minh bạch và dịch vụ tài chính mới. Trong khi đó, CPTPP mở rộng phạm vi điều chỉnh bằng việc bổ sung các nghĩa vụ về thương mại qua biên giới đối với dịch vụ tài chính, nhân sự quản lý cấp cao và hội đồng quản trị. Điều này cho thấy, CPTPP không thay đổi các nguyên tắc pháp lý nền tảng của GATS mà phát triển chúng theo hướng toàn diện và có mức độ ràng buộc cao hơn, phù hợp với đặc trưng của một FTA thế hệ mới.
Do cam kết được xây dựng trên phương thức Chọn – Bỏ, CPTPP áp dụng đồng thời hai cơ chế “Giữ nguyên hiện trạng” và “Chỉ tiến không lùi” nhằm bảo đảm tính ổn định và dần mở rộng mức độ tự do hóa. Theo nguyên tắc “Giữ nguyên hiện trạng”, các thành viên không được ban hành hoặc duy trì các biện pháp mới có mức độ hạn chế cao hơn so với các biện pháp đã được bảo lưu tại thời điểm Hiệp định có hiệu lực (Nguyễn Hữu Hoàng, 2022).
Nói cách khác, mức độ mở cửa thị trường được khóa lại ở thời điểm cam kết, ngăn việc tái áp dụng các biện pháp bảo hộ đối với những lĩnh vực đã mở cửa. Đối với dịch vụ tài chính – ngân hàng, nguyên tắc này được phản ánh tại Phụ lục III, theo đó các biện pháp hiện hành có thể được sửa đổi nhưng không được làm giảm mức độ phù hợp với các nghĩa vụ của Hiệp định. Cơ chế “Chỉ tiến không lùi” cho phép các thành viên chủ động tự do hóa đơn phương, sửa đổi pháp luật theo hướng mở cửa hơn so với mức bảo lưu hiện hành.
Khi một biện pháp được tự do hóa, mức mở cửa mới sẽ trở thành cam kết tối thiểu và quốc gia không được quay trở lại áp dụng các biện pháp hạn chế hơn nếu điều đó làm giảm mức độ phù hợp với các nghĩa vụ của Hiệp định (Lê Nguyễn Cẩm Nhung, 2022). Đây là đặc trưng của phương thức Chọn – Bỏ, góp phần thúc đẩy cải cách pháp luật, tăng tính ổn định và khả năng dự đoán của môi trường đầu tư (Stephenson, 2002). Trong khi đó, RCEP không thiết lập hai nguyên tắc này trên phạm vi toàn Hiệp định. Việc áp dụng chỉ có thể phát sinh đối với những thành viên lựa chọn phương thức Chọn – Bỏ và phụ thuộc vào nội dung cam kết cụ thể của từng nước.
3.2. So sánh cam kết cụ thể của Việt Nam về dịch vụ ngân hàng trong CPTPP và RCEP
Bảng 2: So sánh cam kết của Việt Nam về dịch vụ ngân hàng trong CPTPP và RCEP

Trên cơ sở phân tích sự khác biệt về phương thức lập lịch giữa CPTPP và RCEP, Bảng 2 tập trung làm rõ các cam kết cụ thể mà Việt Nam đã đưa ra đối với lĩnh vực dịch vụ ngân hàng trong hai hiệp định. Theo đó, để xác định phạm vi hoạt động của dịch vụ ngân hàng trong thương mại quốc tế, nhóm tác giả tham chiếu đến hệ thống phân loại của Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS), được mã hóa chi tiết trong danh mục W/120 (Phân ngành 7B), bao gồm 12 hoạt động chính (WTO, 1991).
Dựa vào bảng so sánh phần phạm vi cam kết, có thể thấy, đối với khuôn khổ RCEP, Việt Nam đã không liệt kê hoạt động (7) Tham gia phát hành mọi loại chứng khoán, bao gồm bảo lãnh phát hành, phân phối với tư cách đại lý và các dịch vụ liên quan đến và hoạt động (11) Dịch vụ tư vấn hay hỗ trợ tài chính khác đối với tất cả các hoạt động được liệt kê tại Điều 1B của tài liệu MTN.TNC/W/50. Sự khác biệt này có thể được giải thích từ sự phân định thẩm quyền quản lý giữa các cơ quan quản lý trong nước và yêu cầu bảo đảm ổn định hệ thống tài chính trong bối cảnh thị trường Việt Nam vốn non trẻ.
Xét về mặt phân định thẩm quyền, tại Việt Nam, hoạt động bảo lãnh phát hành, đại lý phát hành và các nghiệp vụ liên quan đến chào bán chứng khoán thuộc phạm vi quản lý chuyên biệt của “Ủy ban Chứng khoán Nhà nước” được quy định tại Điều 9 Luật Chứng khoán năm 2019. Ngược lại, các hoạt động ngân hàng truyền thống được điều chỉnh bởi Luật Các tổ chức tín dụng năm 2025 dưới sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước. Do đó, hai hoạt động này thuộc hai hệ thống quản lý riêng biệt.
Tương tự, dịch vụ tư vấn chiến lược, tham chiếu tín dụng và phân tích, nghiên cứu và tư vấn danh mục đầu tư về mua lại và tái cấu trúc doanh nghiệp (M&A), theo OECD (2026), các hoạt động này thường gắn với quá trình thẩm định doanh nghiệp và tiếp cận thông tin chiến lược, khiến lĩnh vực này đòi hỏi mức độ quản lý thận trọng hơn và từ đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích kinh tế – an ninh của quốc gia. Do đó, việc Việt Nam không liệt kê hai hoạt động này vào phạm vi cam kết dịch vụ ngân hàng trong RCEP cho phép các cơ quan quản lý trong nước giữ nguyên hệ thống phân công trách nhiệm hiện hành, qua đó duy trì quyền chủ động trong việc phân định thẩm quyền quản lý giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành.
Ngoài ra, các nước thành viên RCEP, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc đều sở hữu các tập đoàn tài chính và công ty chứng khoán có quy mô vốn, năng lực công nghệ và kinh nghiệm hoạt động quốc tế vượt trội so với nhiều tổ chức tài chính trong nước. Trong trường hợp Việt Nam mở rộng cam kết đối với các hoạt động trên, các nhà cung cấp nước ngoài có thể tham gia thị trường thông qua phương thức hiện diện thương mại (Mode 3) hoặc cung cấp dịch vụ xuyên biên giới (Mode 1), từ đó gia tăng mức độ cạnh tranh trên thị trường dịch vụ tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư và tư vấn M&A. Do đó, việc chưa đưa hai hoạt động này vào phạm vi cam kết giúp Việt Nam duy trì không gian chính sách trong việc quyết định thời điểm, phạm vi và điều kiện mở cửa thị trường đối với các phân ngành này, đồng thời tạo điều kiện để cơ quan quản lý điều chỉnh các biện pháp quản lý phù hợp với mức độ phát triển của thị trường tài chính trong nước.
4. Hàm ý về không gian chính sách của Việt Nam đối với RCEP và CPTPP
Mặc dù phạm vi cam kết của Việt Nam đối với dịch vụ ngân hàng trong RCEP và CPTPP tương đối tương đồng, sự khác biệt về không gian chính sách chủ yếu nằm ở phương thức lập biểu cam kết và mức độ ràng buộc của các cơ chế đi kèm. Cụ thể, CPTPP áp dụng phương thức Chọn – bỏ, kết hợp với hai cơ chế “Giữ nguyên hiện trạng” và “Chỉ tiến không lùi”, qua đó làm gia tăng mức độ ràng buộc đối với chính sách hiện hành và hạn chế khả năng điều chỉnh chính sách trong tương lai.
Sự khác biệt căn bản nằm ở phương thức lập biểu cam kết dịch vụ. CPTPP áp dụng phương thức Chọn – Bỏ. Theo cách tiếp cận này, mọi biện pháp và phân ngành không được liệt kê trong danh mục bảo lưu đều mặc định được coi là đã cam kết mở cửa hoàn toàn. Việt Nam buộc phải liệt kê chi tiết các biện pháp không tương thích, bao gồm giới hạn sở hữu nước ngoài, hình thức hiện diện thương mại, điều kiện về tổng tài sản của ngân hàng mẹ, cũng như hạn chế mỗi tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương chỉ được phép mở một văn phòng đại diện (Phụ lục III CPTPP). Hệ quả là phạm vi ràng buộc trở nên rất rộng và khó đảo ngược.
Ngược lại, RCEP cho phép Việt Nam, với tư cách là quốc gia đang phát triển, áp dụng phương thức Chọn – Cho trong giai đoạn đầu. Điều này đồng nghĩa với việc chỉ những phân ngành được liệt kê cụ thể trong biểu cam kết mới chịu sự ràng buộc, còn các lĩnh vực chưa liệt kê vẫn thuộc quyền tự quyết của quốc gia. World Bank (2022) cũng đã chỉ rõ rằng cam kết dịch vụ của Việt Nam trong RCEP tương đương với ASEAN+1 FTA nhưng nông hơn so với CPTPP, EVFTA và AFAS.
Sự khác biệt trở nên rõ nét hơn khi xét đến hai cơ chế then chốt của CPTPP là “Giữ nguyên hiện trạng” và “Chỉ tiến không lùi”. Cơ chế “Giữ nguyên hiện trạng” quy định các bên có thể duy trì các biện pháp không tương thích đã tồn tại khi Hiệp định được ký kết và được liệt kê trong Phụ lục, nhưng không được tăng mức độ hạn chế của chúng (Điều 11.10 và Phụ lục III CPTPP). Như vậy, quy định về sở hữu nước ngoài so với điều kiện tài sản của ngân hàng mẹ hay các hạn chế đối với chi nhánh ngân hàng nước ngoài đều trở thành tiêu chuẩn không thể hạ thấp hơn.
Hơn nữa, theo cơ chế “Chỉ tiến không lùi”, bất kỳ sửa đổi nào làm tăng mức độ tự do hóa của một biện pháp không tương thích đều tự động không thể quay trở lại mức ban đầu. Dựa trên các cam kết cụ thể của Việt Nam về hình thức đầu tư và giới hạn sở hữu, có thể thấy mức độ mở cửa thị trường trong CPTPP và RCEP nhìn chung là tương đồng. Tuy nhiên, do CPTPP áp dụng hai cơ chế “Giữ nguyên hiện trạng” và “Chỉ tiến không lùi”, các cam kết trong hiệp định này có tính ràng buộc cao hơn so với RCEP. Theo đó, một khi Việt Nam thực hiện các biện pháp tự do hóa ở mức cao hơn, các cam kết đó sẽ không thể quay trở lại mức ban đầu. Vì vậy, dù nội dung cam kết hiện tại tương đối giống nhau, CPTPP tạo ra động lực và sức ép lớn hơn đối với quá trình tự do hóa đầu tư trong dài hạn, dẫn đến việc thu hẹp không gian chính sách của Việt Nam.
Thực tiễn đã minh chứng, sự ràng buộc theo cơ chế “Chỉ tiến không lùi” này. Trong lĩnh vực ngân hàng thương mại, Việt Nam đã thể hiện sự thận trọng cao độ. Cho đến nay, trường hợp duy nhất nới lỏng giới hạn sở hữu là Nghị định số 69/2025/NĐ-CP ngày 18/3/2025 của Chính phủ. Nghị định này cho phép nâng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài từ 30% lên tối đa 49% đối với các ngân hàng thương mại cổ phần nhận chuyển giao bắt buộc các tổ chức tín dụng yếu kém. Việc thiết kế hết sức hạn chế và có điều kiện cho thấy rõ nỗi lo ngại của Việt Nam về việc kích hoạt cơ chế “Chỉ tiến không lùi”. Cần lưu ý rằng, nếu Việt Nam nâng giới hạn sở hữu chung cho toàn bộ hệ thống ngân hàng, mức mới sẽ bị khóa vĩnh viễn, khiến Việt Nam mất đi khả năng điều chỉnh khi cần bảo vệ sự ổn định của hệ thống tài chính trong tương lai.
Có thể thấy, mặc dù cùng hướng đến mục tiêu tự do hóa thương mại dịch vụ, RCEP và CPTPP tạo ra những mức độ ràng buộc khác nhau đối với hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng. Những khác biệt này không chỉ tác động đến không gian chính sách của Việt Nam mà còn mang lại các lợi ích và thách thức khác nhau trong quá trình thực thi cam kết.
5. Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam khi tham gia CPTPP và RCEP
Việc tham gia CPTPP và RCEP đã mở ra nhiều cơ hội cũng như thách thức cho ngành Ngân hàng Việt Nam. Thông qua việc tham gia vào hiệp định CPTPP và RCEP, các ngân hàng Việt Nam đã có nhiều cơ hội tiếp cận với những nguồn lực phát triển hơn, từ vốn đầu tư nước ngoài, công nghệ, trình độ nhân lực cho đến những cơ hội để mở rộng thị trường.
CPTPP và RCEP đều tạo điều kiện thuận lợi để thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) vào ngành ngân hàng, từ đó giúp các ngân hàng Việt Nam tiếp cận được với dòng vốn quốc tế. Theo số liệu năm 2023, CPTPP tạo ra một thị trường với GDP tương đương 14,4% GDP toàn cầu (CPTPP Portal, 2023). Còn RCEP tạo nên một thị trường với GDP chiếm khoảng 30% GDP toàn cầu, trở thành khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới (Vũ Nhật Quang, 2022). Vì vậy, việc tham gia ký kết 2 hiệp định sẽ giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn FDI dồi dào từ các nền kinh tế lớn. Cụ thể, sau khi tham gia RCEP, Nhật Bản và Hàn Quốc tiếp tục là hai nhà đầu tư lớn nhất với tổng vốn FDI lần lượt hơn 70 tỷ USD và 80 tỷ USD vào năm 2023, trong khi Trung Quốc và Úc cũng đang đẩy mạnh đầu tư tại Việt Nam trong giai đoạn 2023 – 2024 (Nguyễn Thị Mai, 2025).
Kể từ khi CPTPP có hiệu lực, vốn FDI từ khối CPTPP tăng mạnh từ khoảng 9,5 tỷ USD (2019) lên gần 11,5 tỷ USD (2022), trong đó Singapore dẫn đầu với 6,4 tỷ USD và Nhật Bản với 4,7 tỷ USD (Báo Pháp luật Việt Nam, 2024). Từ đó có thể thấy, việc ký kết hai hiệp định giúp các ngân hàng nội địa có thêm nguồn lực để tăng cường thanh khoản, mở rộng quy mô kinh doanh và nâng cao năng lực tài chính. Bên cạnh đó, các ngân hàng và đối tác nước ngoài gia nhập thị trường trong nước cũng mang lại cơ hội chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản trị doanh nghiệp. Những ngân hàng có tỷ lệ vốn góp của các đối tác chiến lược nước ngoài thường sẽ có sự tham gia quản lý, điều hành, hoạt động của các chuyên gia nước ngoài như Vietinbank, Vietcombank, VIB, Techcombank (vốn góp 15-20%) (Nguyễn Minh Sáng, 2019). Đồng thời, môi trường ngày càng cạnh tranh cũng thúc đẩy các ngân hàng trong nước phải tự khắc phục những yếu kém của mình về vốn, công nghệ, nguồn nhân lực hay hệ thống quản trị.
Theo Phạm Thanh Nga (2020), việc thực thi các cam kết trong CPTPP và RCEP đòi hỏi Việt Nam phải tiến hành rà soát, sửa đổi và hoàn thiện hệ thống pháp luật, cũng như các quy định quản lý ngành ngân hàng theo hướng minh bạch, phù hợp hơn với các chuẩn mực quốc tế. Quá trình này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng khung pháp lý mà còn thúc đẩy cải cách hành chính, tăng cường chất lượng quản lý của hệ thống dịch vụ ngân hàng.
Tuy nhiên, việc tham gia hai hiệp định này cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất là khi ngân hàng nội địa phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các nhà cung cấp dịch vụ tài chính nước ngoài có tiềm lực vốn mạnh và trình độ công nghệ vượt trội ngay tại thị trường Việt Nam (Phạm Thanh Nga, 2020).
Hơn nữa, các ngân hàng Việt Nam với trình độ công nghệ thấp hơn gặp khó khăn trong việc huy động nguồn lực khổng lồ để đầu tư vào hệ thống hạ tầng công nghệ nhằm cạnh tranh ngang bằng với các tập đoàn nước ngoài. Bên cạnh đó, ngành ngân hàng còn đối mặt với nguy cơ “chảy máu chất xám” khi nhân sự chất lượng cao có xu hướng dịch chuyển sang các tổ chức tài chính nước ngoài hoặc sang các nước khác trong khu vực có chính sách đãi ngộ tốt hơn (Trần Thị Kim Chi, 2017).
Bên cạnh những lợi ích mang lại thì dòng vốn quốc tế cũng có tiềm ẩn những rủi ro về hệ thống tài chính cho ngân hàng Việt Nam (Lê Công Hội & Hà Tú Anh, 2015). Nếu dòng vốn quốc tế bị rút khỏi thị trường Việt Nam trong thời gian ngắn với khối lượng lớn, có thể gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đối với sự ổn định của hệ thống tài chính và ngân hàng. Ngược lại, dòng vốn nước ngoài gia tăng mạnh nếu không được phân bổ hợp lý, có thể tập trung quá nhiều vào lĩnh vực bất động sản, gia tăng nguy cơ hình thành bong bóng tài sản. Hệ quả là chất lượng các khoản tín dụng có thể suy yếu, kéo theo sự gia tăng của nợ xấu trong hệ thống ngân hàng.
Nhìn chung, CPTPP và RCEP vừa đem đến cơ hội tiếp cận vốn nước ngoài, công nghệ và kinh nghiệm quản trị cho các ngân hàng Việt Nam, vừa đặt ra thách thức lớn về cạnh tranh, đầu tư công nghệ và nhân lực chất lượng cao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam trong việc đẩy mạnh cải cách và nâng cao năng lực quản trị nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
6. Kết luận
Bài viết đã làm rõ sự khác biệt giữa CPTPP và RCEP trong việc điều chỉnh thương mại dịch vụ ngân hàng, từ phương thức lập lịch cam kết đến các cam kết cụ thể của Việt Nam và những hàm ý đối với không gian chính sách quản lý ngành ngân hàng. Bài viết cung cấp cơ sở thực tiễn để các cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chiến lược hội nhập phù hợp cho ngành ngân hàng trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Do bài viết tập trung phân tích các cam kết dịch vụ ngân hàng truyền thống theo phân loại của GATS nên một số vấn đề mới nổi như thương mại dịch vụ kỹ thuật số, tài chính bền vững hoặc tác động của công nghệ mới chưa được đề cập. Các nghiên cứu tiếp theo có thể phân tích cam kết liên quan đến dịch vụ tài chính kỹ thuật số và các nghĩa vụ liên quan đến tài chính bền vững dưới CPTPP và RCEP cũng như tác động của chúng đến khung pháp lý và năng lực quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
Asian Development Bank (2022). The Regional Comprehensive Economic Partnership Agreement: A new paradigm in Asian regional cooperation? https://www.adb.org/sites/default/files/publication/792516/rcep-agreement-new-paradigm-asian-cooperation.pdf
Báo Pháp luật Việt Nam (2024). Thu hút FDI từ khối các nước CPTPP ngày càng khả quan hơn. vietnam.vn. https://www.vietnam.vn/thu-hut-fdi-tu-khoi-cac-nuoc-cptpp-ngay-cang-kha-quan-hon
Chính phủ (2025). Nghị định số 69/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 01/2014/NĐ-CP ngày 03/01/2014 của Chính phủ về việc nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần của tổ chức tín dụng Việt Nam.
CPTPP Portal (2023). “Facts and Figures”. https://apfccptppportal.ca/resources/54
Quốc hội (2019).Luật Chứng khoán năm 2019
Lê Công Hội & Hà Tú Anh (2015). Hội nhập quốc tế và tác động đến ổn định hệ thống ngân hàng Việt Nam. Kỷ yếu Hội thảo khoa học quốc gia “Phát triển kinh tế xã hội và ngành Ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế”. Nxb Đại học Kinh tế Quốc dân.
Lê Nguyễn Cẩm Nhung (2022). Nguyên tắc Ratchet trong cam kết dịch vụ và đầu tư của Hiệp định CPTPP đã có hiệu lực đối với Việt Nam. https://thuvienphapluat.vn/phap-luat/ho-tro-phap-luat/nguyen-tac-ratchet-trong-cam-ket-dich-vu-va-dau-tu-cua-hiep-dinh-cptpp-da-co-hieu-luc-doi-voi-viet–12112.html
Nguyễn Hữu Hoàng (2022). Tác động của các hiệp định tự do thương mại thế hệ mới đối với lộ trình tự do hóa thương mại dịch vụ của Việt Nam. http://hvta.toaan.gov.vn/portal/page/portal/hvta/27676686/27677461?p_page_id=27677461&pers_id=28346379&folder_id=&item_id=311280572&p_details=1
Nguyễn Minh Sáng (2019). Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương: Cơ hội và thách thức cho hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tạp Chí Ngân Hàng. https://tapchinganhang.gov.vn/hiep-dinh-doi-tac-toan-dien-va-tien-bo-xuyen-thai-binh-duong-co-hoi-va-thach-thuc-cho-he-thong-ngan-hang-viet-nam-11377.html
Nguyễn Thị Mai (29/6/2025). Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách cho Việt Nam trong thu hút FDI từ các nước thành viên của RCEP. Tạp Chí Công Thương. https://tapchicongthuong.vn/co-hoi–thach-thuc-va-ham-y-chinh-sach-cho-viet-nam-trong-thu-hut-fdi-tu-cac-nuoc-thanh-vien-cua-rcep-139021.htm
Organisation for Economic Co-operation and Development (2026). National security considerations in competition enforcement. OECD. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2026/06/national-security-considerations-in-competition-enforcement_06204c23/1330d48b-en.pdf
Phạm Thanh Nga (2020). Impacts of the New – generation Free Trade Agreements on Vietnam's Finance and Banking Sector. International Journal of Management and Fuzzy Systems, 6(4), 64. https://doi.org/10.11648/j.ijmfs.20200604.12
Quốc hội (2025). Luật Các tổ chức tín dụng năm 2025
Rouzet, D., Nordås, H. K., Gonzales, F., Grosso, M. G., Lejárraga, I., Miroudot, S., & Ueno, A. (2014). Services Trade Restrictiveness Index (STRI): Financial services. OECD Trade Policy Working Papers. https://doi.org/10.1787/5jxt4nhssd30-en
Serafica, R. B., & Ramli, I. M. (2022). Chapter 4: RCEP services liberalization. (2022). https://www.eria.org/uploads/media/Books/2022-RCEP-Book1/8_Ch.4-RCEP-services-liberalisation.pdf
Stephenson, S. M. (2002). Regional versus multilateral liberalization of services. World Trade Review, 1(2), 187–209. https://doi.org/10.1017/s14 74745602001155
Trần Thuỷ Tiên & Nguyễn Bích Ngọc. (2020). A comparison between Vietnam’s commitments in financial services under WTO, CPTPP and EVFTA. https://static1.squarespace.com/static/50c0b136e4b01ad287768e06/t/5eaa95b946dc317f01391c7f/1588237757001/WTO_CPTPP_EVFTA-Financial-Services-Comparison_2.2.pdf
Trần Quốc Khánh (11/5/2022). Hiệp định CPTPP. https://thuvienphapluat.vn/cong-van/Dau-tu/Cong-van-2538-BCT-DB-2022-luu-y-nguyen-tac-Ratchet-trong-cam-ket-dich-vu-Hiep-dinh-CPTPP-512916.aspx
Trung tâm WTO Việt Nam (n.d.). Chapter 13 summary. RCEP electronic guide. https://trungtamwto.vn/file/21471/rcep%E7%94%B5%E5%AD%90%E6%8C%87%E5%8D%97chapter-13-.pdf
Trung tâm WTO Việt Nam. (n.d.). Chương Dịch vụ tài chính. https://trungtamwto.vn/file/18949/11%20Chuong%20Dich%20vu%20tai%20chinh%20-%20VIE%20-%20revised.pdf
Trung tâm WTO Việt Nam. (n.d.). Phụ lục I – Danh mục NCM Việt Nam. In Hiệp Định CPTPP. https://trungtamwto.vn/file/19038/I%20Phu%20luc%20I%20NCM%20Viet%20Nam%20-VIE.pdf
Trung tâm WTO Việt Nam (2015). Phụ lục III – Danh mục các biện pháp không tương thích của Việt Nam đối với Chương 11 Dịch vụ Tài chính. https://trungtamwto.vn/file/19062/III%20VN%20Annex%20III%20-%20VIE%20for%20Public%20Release%20-%20Nov%202015.pdf
TTWTO VCCI – (FTA) (n.d) Full text of CPTPP. https://wtocenter.vn/chuyen-de/12782-full-text-of-cptpp
TTWTO VCCI (n.d) – (Hỏi đáp) Hỏi về cam kết mở cửa thương mại dịch vụ trong CPTPP https://trungtamwto.vn/chuyen-de/19929-hoi-ve-cam-ket-mo-cua-thuong-mai-dich-vu-trong-cptpp
UNCTAD (2006). Preserving flexibility in IIAs. https://doi.org/10.18356/4c7d3325-en
US-ASEAN Business Council (n.d). Trade Agreements. https://www.usasean.org/trade-agreements
Vũ Nhật Quang (2022). Hiệp định RCEP: Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam. Tạp chí Ngân hàng. https://tapchinganhang.gov.vn/hiep-dinh-rcep-co-hoi-va-thach-thuc-doi-voi-viet-nam-11853.html
World Bank (2022). Vietnam ‘s Accession to the Regional Comprehensive Economic Partnership : A Legal and Economic Assessment (Washington, DC: World Bank, 2022), 45, https://documents1.worldbank.org/curated/en/099416409222214991/pdf/IDU0f80d18470acf904d0e0b0f506f6ff68bb215.pdWorld Trade Organization (1991) SERVICES SECTORAL CLASSIFICATION LIST. https://wtocenter.vn/upload/files/wto/7-wto—vietnam/25-vietnams-wto-/SERVICES%20SECTORAL%20CLASSIFICATION%20LIST.pdf
World Trade Organization (1993). Services sectoral classification list (MTN.GNS/W/120). https://www.wto.org/english/tratop_e/serv_e/mtn_gns_w_120_e.pdf
World Trade Organization (1995). General Agreement on Trade in Services. https://www.wto.org/english/docs_e/legal_e/26-gats.pdf
Zhang, R and Sasanabanchakul, C. (2022). Services trade commitments in RCEP and CPTPP: A comparison (ERSD-2022-13). World Trade Organization. https://www.wto.org/english/res_e/reser_e/ersd202213_e.pdf



