The impact of international professional certifications on Accounting students’ employability
ThS. Đào Thị Hạnh
Trường Đại học Công Nghệ Đồng Nai
Email: daothihanh@dntu.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết đánh giá tác động của việc học chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế đến khả năng có việc làm của sinh viên ngành Kế toán. Dữ liệu thu thập từ 297 sinh viên năm cuối và cựu sinh viên bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, sử dụng thang đo Likert 5 mức. Phân tích dữ liệu trên SPSS, gồm: kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến. Kết quả cho thấy, mô hình giải thích được 62,7% sự biến thiên của khả năng có việc làm. Cả năm yếu tố đều tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê: tình trạng học chứng chỉ, mức độ tham gia học tập, số môn đã hoàn thành, khả năng vận dụng kiến thức và kết quả học tập, trong đó tình trạng học chứng chỉ có ảnh hưởng mạnh nhất. Bài viết khẳng định vai trò của chứng chỉ quốc tế trong việc phát triển vốn nhân lực, tạo tín hiệu năng lực và nâng cao lợi thế tuyển dụng. Từ đó, đề xuất các cơ sở đào tạo tăng cường tích hợp nội dung chứng chỉ vào chương trình, hỗ trợ lộ trình học tập và đẩy mạnh đào tạo gắn với thực tiễn.
Từ khóa: Chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế; khả năng có việc làm; sinh viên kế toán; phát triển vốn nhân lực; tuyển dụng.
Abstract: This study examines the impact of pursuing international professional certifications on the employability of Accounting students. Data were collected from 297 final-year students and alumni using convenience sampling and a five-point Likert scale. The analysis was conducted in SPSS and included Cronbach’s Alpha reliability testing, exploratory factor analysis (EFA), Pearson correlation analysis, and multiple linear regression. The results indicate that the model explains 62.7% of the variance in employability. All five factors exert positive and statistically significant effects: certification status, level of engagement in learning, number of courses completed, ability to apply knowledge, and academic performance, with certification status showing the strongest influence. The findings affirm the role of international certifications in developing human capital, signaling competence, and enhancing employment prospects. Accordingly, the study recommends that educational institutions strengthen the integration of professional certification content into curricula, support structured learning pathways, and promote practice-oriented training.
Keywords: International professional certifications; employability; accounting students; human capital development; recruitment.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, yêu cầu đối với nhân lực kế toán ngày càng vượt ra ngoài kiến thức chuyên môn truyền thống. Nhà tuyển dụng không chỉ quan tâm đến khả năng thực hiện nghiệp vụ kế toán mà còn chú trọng tư duy phân tích, năng lực công nghệ, giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng nghề nghiệp. Awayiga & cộng sự (2010) cho thấy, vẫn tồn tại khoảng cách giữa kiến thức, kỹ năng của sinh viên tốt nghiệp ngành Kế toán và kỳ vọng của thị trường lao động. Tương tự, Dolce & cộng sự (2020) nhấn mạnh sự khác biệt giữa nhận thức của sinh viên và yêu cầu của nhà tuyển dụng đối với các kỹ năng mềm. Điều này đặt ra yêu cầu đối với cơ sở đào tạo và người học trong việc tăng cường những hoạt động phát triển năng lực gắn với thực tiễn nghề nghiệp.
Khả năng có việc làm không chỉ được thể hiện ở việc tìm được công việc sau tốt nghiệp mà còn bao gồm năng lực đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp, thích ứng với sự thay đổi và duy trì việc làm phù hợp. Rothwell & cộng sự (2008) cho rằng, khả năng có việc làm tự cảm nhận của sinh viên được hình thành từ sự đánh giá về năng lực cá nhân, ngành học, cơ sở đào tạo và điều kiện của thị trường lao động. Trong lĩnh vực kế toán, Kwarteng & Mensah (2022) chỉ ra rằng, khả năng có việc làm phụ thuộc đáng kể vào sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và các năng lực bổ trợ. Những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và môi trường kinh doanh càng làm gia tăng yêu cầu chuẩn bị cho sinh viên các kỹ năng có thể đáp ứng những vị trí việc làm chưa từng xuất hiện trước đây (Dyki & cộng sự, 2021).
Một trong những phương thức giúp sinh viên ngành Kế toán nâng cao mức độ sẵn sàng nghề nghiệp là tham gia học các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế, như: ACCA, ICAEW, CPA Australia và CMA. Quá trình học chứng chỉ giúp người học tiếp cận hệ thống kiến thức chuyên môn có tính chuẩn hóa, tình huống nghề nghiệp thực tế và yêu cầu đạo đức nghề nghiệp theo thông lệ quốc tế. Banasik & Jubb (2021) cho rằng, chương trình đào tạo kế toán cần được thiết kế theo hướng sẵn sàng cho tương lai, trong đó phát triển khả năng có việc làm phải trở thành một nội dung trọng tâm. Bowles & cộng sự (2020) cũng nhấn mạnh, việc chuẩn bị cho người hành nghề kế toán trong tương lai cần gắn kiến thức học thuật với năng lực nghề nghiệp và khả năng thích ứng trước những biến đổi của môi trường làm việc.
Các nghiên cứu gần đây chủ yếu tiếp cận khả năng có việc làm của sinh viên kế toán từ góc độ kỹ năng, thuộc tính cá nhân, chương trình đào tạo, nhận thức của nhà tuyển dụng và hoạt động học tập gắn với công việc. De Lange & cộng sự (2023) cho thấy, nhà tuyển dụng đặc biệt quan tâm đến các kỹ năng và thuộc tính nghề nghiệp của sinh viên kế toán quốc tế. Crawford & cộng sự (2024) khẳng định hoạt động học tập tích hợp công việc có thể hỗ trợ phát triển khả năng có việc làm, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào mức độ tham gia và chất lượng trải nghiệm của người học. Trong khi đó, Kercher & cộng sự (2025) chỉ ra rằng, niềm tin của sinh viên về khả năng có việc làm chịu ảnh hưởng bởi nhận thức về năng lực, quá trình chuẩn bị nghề nghiệp và điều kiện tiếp cận thị trường lao động.
Mặc dù các nghiên cứu trước đã làm rõ vai trò của kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm thực tế, bằng chứng về tác động của việc học chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế đến khả năng có việc làm của sinh viên ngành Kế toán vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Phần lớn nghiên cứu chưa xem xét các khía cạnh cụ thể của quá trình học chứng chỉ, bao gồm: tình trạng học chứng chỉ, số môn đã hoàn thành, kết quả học tập, mức độ tham gia học tập và mức độ vận dụng kiến thức. Đây là khoảng trống cần được nghiên cứu nhằm xác định yếu tố nào thực sự góp phần cải thiện khả năng có việc làm của người học.
Từ khoảng trống trên, bài viết đánh giá tác động của năm thành phần thuộc quá trình học chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế, gồm: tình trạng học chứng chỉ, số môn đã hoàn thành, kết quả học tập chứng chỉ, mức độ tham gia học tập và mức độ vận dụng kiến thức, đến khả năng có việc làm của sinh viên năm cuối và cựu sinh viên ngành Kế toán. Kết quả nghiên cứu dự kiến bổ sung bằng chứng thực nghiệm về giá trị nghề nghiệp của chứng chỉ quốc tế; đồng thời, cung cấp cơ sở để các trường đại học tăng cường liên kết chương trình đào tạo với các tổ chức nghề nghiệp. Bài viết cũng giúp sinh viên lựa chọn lộ trình học tập phù hợp và hỗ trợ nhà tuyển dụng nhận diện rõ hơn năng lực nghề nghiệp của ứng viên thông qua quá trình học chứng chỉ quốc tế.
2. Giả thiết và mô hình nghiên cứu
Theo lý thuyết vốn nhân lực, quá trình học chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế giúp sinh viên tích lũy kiến thức, kỹ năng và năng lực thực hành, qua đó, nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu tuyển dụng (Becker, 1964). Đồng thời, theo lý thuyết tín hiệu, việc theo học và đạt thành tích trong các chương trình chứng chỉ uy tín là tín hiệu tích cực giúp nhà tuyển dụng đánh giá năng lực và định hướng nghề nghiệp của ứng viên (Spence, 1973).
Tình trạng học chứng chỉ và khả năng có việc làm. Việc theo học hoặc hoàn thành chứng chỉ quốc tế thể hiện sự chủ động phát triển chuyên môn và chuẩn bị nghề nghiệp. Đây là cơ sở giúp sinh viên nâng cao lợi thế trên thị trường lao động. Do đó, giả thuyết đưa ra là:
H1: Tình trạng học chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế tác động tích cực đến khả năng có việc làm của sinh viên ngành Kế toán.
Số môn hoàn thành và khả năng có việc làm. Số môn đã hoàn thành phản ánh mức độ tích lũy kiến thức và tiến độ theo đuổi chương trình nghề nghiệp. Mức độ hoàn thành càng cao, năng lực chuyên môn và tín hiệu đối với nhà tuyển dụng càng rõ ràng. Vì vậy:
H2: Số môn chứng chỉ đã hoàn thành tác động tích cực đến khả năng có việc làm của sinh viên ngành Kế toán.
Kết quả học tập và khả năng có việc làm. Kết quả học tập tốt thể hiện khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức chuyên môn. Đây cũng là căn cứ để nhà tuyển dụng đánh giá năng lực tiềm năng của ứng viên (Spence, 1973). Do đó:
H3: Kết quả học tập chứng chỉ tác động tích cực đến khả năng có việc làm của sinh viên ngành Kế toán.
Mức độ tham gia và khả năng có việc làm. Việc tích cực tham gia học tập, thảo luận và thực hiện các nhiệm vụ giúp sinh viên phát triển kiến thức, kỹ năng giao tiếp và khả năng giải quyết vấn đề – những năng lực được nhà tuyển dụng kế toán đánh giá cao (Awayiga & cộng sự, 2010; Dolce & cộng sự, 2020). Vì vậy:
H4: Mức độ tham gia học chứng chỉ tác động tích cực đến khả năng có việc làm của sinh viên ngành Kế toán.
Khả năng chuyển hóa kiến thức thành năng lực giải quyết các tình huống thực tế là yêu cầu quan trọng đối với sinh viên kế toán. Năng lực chuyên môn, công nghệ và kỹ năng thực hành có ý nghĩa đáng kể đối với khả năng có việc làm (Kwarteng & Mensah, 2022). Do đó:
H5: Khả năng vận dụng kiến thức từ chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế tác động tích cực đến khả năng có việc làm của sinh viên ngành Kế toán.
Trên cơ sở lý thuyết vốn nhân lực, lý thuyết tín hiệu và các giả thuyết đã đề xuất, mô hình nghiên cứu được trình bày như sau:
Hình 1. Mô hình nghiên cứu

Nguồn: Tác giả đề xuất, năm 2026.
3. Phương pháp nghiên cứu
Để làm rõ ảnh hưởng của việc sở hữu chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế đối với cơ hội việc làm của sinh viên ngành Kế toán, nghiên cứu tiến hành khảo sát định lượng trên 297 sinh viên năm cuối và cựu sinh viên theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Thời gian khảo sát từ tháng 10/2025 – 5/2026. Các biểu hiện đánh giá được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ. Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS, bao gồm các bước: đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố EFA, kiểm định tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến. Mô hình tập trung xem xét 5 yếu tố ảnh hưởng chính, gồm: tình trạng học, số môn đã vượt qua, kết quả đạt được, mức độ chủ động tham gia và khả năng ứng dụng thực tế tác động lên khả năng có việc làm của người học, bảo đảm ý nghĩa thống kê ở mức p < 0.05.
4. Kết quả và bàn luận
4.1. Thống kê mô tả
Bảng 1. Thống kê dữ liệu (n = 297)
| Đặc điểm | Phân loại | Tần số | Tỷ lệ (%) |
| Giới tính | Nam | 112 | 37,7 |
| Nữ | 185 | 62,3 | |
| Độ tuổi | Dưới 21 tuổi | 64 | 21,5 |
| Từ 21 – 22 tuổi | 128 | 43,1 | |
| Từ 23 – 25 tuổi | 73 | 24,6 | |
| Trên 25 tuổi | 32 | 10,8 | |
| Đối tượng khảo sát | Sinh viên năm 3 | 79 | 26,6 |
| Sinh viên năm 4 | 116 | 39,1 | |
| Cựu sinh viên | 102 | 34,3 | |
| Tình trạng học chứng chỉ | Đang tìm hiểu/chưa đăng ký | 58 | 19,5 |
| Đang theo học | 151 | 50,9 | |
| Đã hoàn thành | 88 | 29,6 | |
| Loại chứng chỉ theo học | ACCA | 104 | 35,0 |
| ICAEW | 51 | 17,2 | |
| CPA Australia | 45 | 15,2 | |
| CMA | 38 | 12,8 | |
| Chứng chỉ khác/chưa xác định | 59 | 19,8 | |
| Kinh nghiệm làm việc/thực tập | Chưa có | 82 | 27,6 |
| Dưới 1 năm | 128 | 43,1 | |
| Từ 1 đến dưới 3 năm | 64 | 21,5 | |
| Từ 3 năm trở lên | 23 | 7,8 |
Kết quả Bảng 1 cho thấy, trong số 297 người tham gia khảo sát, nữ giới chiếm đa số với 62,3%. Nhóm tuổi từ 21 – 22 chiếm tỷ lệ cao nhất (43,1%), phù hợp với cơ cấu mẫu chủ yếu là sinh viên năm 3 và năm 4 (65,7%); cựu sinh viên chiếm 34,3%. Có 80,5% người được hỏi đang theo học hoặc đã hoàn thành chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế, trong đó ACCA được lựa chọn nhiều nhất (35%). Về kinh nghiệm nghề nghiệp, 72,4% người tham gia đã từng thực tập hoặc làm việc, nhưng chủ yếu dưới một năm (43,1%). Nhìn chung, mẫu khảo sát có mức độ tiếp cận chứng chỉ và trải nghiệm thực tế tương đối phù hợp để đánh giá khả năng có việc làm của sinh viên và cựu sinh viên ngành Kế toán.
4.2. Phân tích độ tin cậy
Bảng 2. Kiểm định độ tin cậy
| Thang đo | Scale mean if item deleted | Scale Variance if item deleted | Corrected item – Total Correlation | Cronbach’s alpha if item deleted |
| Tình trạng học chứng chỉ (TT): α = 0.883 | ||||
| TT1 | 9.62 | 11.014 | 0.722 | 0.859 |
| TT2 | 9.66 | 10.145 | 0.764 | 0.843 |
| TT3 | 9.56 | 10.248 | 0.757 | 0.845 |
| TT4 | 9.59 | 10.710 | 0.741 | 0.852 |
| Số môn đã hoàn thành (SM): α =0.865 | ||||
| SM1 | 9.45 | 10.208 | 0.715 | 0.828 |
| SM2 | 9.52 | 9.710 | 0.733 | 0.821 |
| SM3 | 9.50 | 10.095 | 0.709 | 0.830 |
| SM4 | 9.55 | 9.917 | 0.703 | 0.833 |
| Kết quả học tập chứng chỉ (KQ): α =0.878 | ||||
| KQ1 | 9.59 | 10.465 | 0.733 | 0.845 |
| KQ2 | 9.68 | 10.314 | 0.731 | 0.846 |
| KQ3 | 9.48 | 10.190 | 0.752 | 0.838 |
| KQ4 | 9.66 | 10.502 | 0.731 | 0.846 |
| Mức độ tham gia học tập (TG): α =0.885 | ||||
| TG1 | 9.67 | 10.613 | 0.750 | 0.852 |
| TG2 | 9.79 | 10.708 | 0.728 | 0.860 |
| TG3 | 9.64 | 11.063 | 0.716 | 0.865 |
| TG4 | 9.70 | 10.258 | 0.803 | 0.831 |
| Mức độ vận dụng kiến thức (VD): α =0.870 | ||||
| VD1 | 9.55 | 10.025 | 0.711 | 0.838 |
| VD2 | 9.60 | 10.383 | 0.722 | 0.834 |
| VD3 | 9.54 | 9.824 | 0.746 | 0.824 |
| VD4 | 9.53 | 10.162 | 0.711 | 0.838 |
| Khả năng tìm kiếm việc làm (VL): α =0.918 | ||||
| VL1 | 15.99 | 27.027 | 0.789 | 0.901 |
| VL2 | 16.11 | 27.450 | 0.770 | 0.903 |
| VL3 | 16.05 | 27.835 | 0.716 | 0.911 |
| VL4 | 16.10 | 27.271 | 0.784 | 0.902 |
| VL5 | 15.97 | 27.644 | 0.769 | 0.904 |
| VL6 | 16.09 | 27.371 | 0.782 | 0.902 |
Kết quả Bảng 2 cho thấy, các thang đo đều đạt độ tin cậy tốt, với hệ số Cronbach’s Alpha dao động từ 0.865 – 0.918, cao hơn ngưỡng 0.7. Hệ số tương quan biến – tổng của các biến quan sát nằm trong khoảng 0.703 – 0.803, đều lớn hơn 0.3. Đồng thời, hệ số Cronbach’s Alpha của loại biến đều không vượt quá hệ số Alpha của thang đo tương ứng. Vì vậy, không có biến quan sát nào bị loại và toàn bộ 26 biến được giữ lại để thực hiện phân tích EFA.
4.3. Kiểm định nhân tố khám phá EFA
Bảng 3. Ma trận xoay các nhân tố (KMO = 0.875; Sig. < 0.001)
| Biến | Biến quan sát | Hệ số tải | ||||
| TI | SM | KQ | TG | VD | ||
| TI | TT1 | 0.840 | ||||
| TT2 | 0.840 | |||||
| TT3 | 0.835 | |||||
| TT4 | 0.809 | |||||
| SM | SM1 | 0.817 | ||||
| SM2 | 0.817 | |||||
| SM3 | 0.802 | |||||
| SM4 | 0.799 | |||||
| KQ | KQ1 | 0.841 | ||||
| KQ2 | 0.835 | |||||
| KQ3 | 0.830 | |||||
| KQ4 | 0.815 | |||||
| TG | TG1 | 0.880 | ||||
| TG2 | 0.823 | |||||
| TG3 | 0.818 | |||||
| TG4 | 0.817 | |||||
| VD | VD1 | 0.847 | ||||
| VD2 | 0.816 | |||||
| VD3 | 0.816 | |||||
| VD4 | 0.797 | |||||
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) tại Bảng 3 khẳng định tính thích hợp của dữ liệu nghiên cứu, thể hiện qua hệ số KMO đạt 0.875 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.001). Cả 20 biến quan sát đều hội tụ chuẩn xác vào 5 nhân tố theo mô hình lý thuyết ban đầu, với hệ số tải (factor loading) nằm trong khoảng từ 0.797 – 0.880 (đều vượt ngưỡng 0.5). Điều này chứng minh các thang đo đạt đầy đủ giá trị hội tụ lẫn giá trị phân biệt, đáp ứng điều kiện để giữ lại toàn bộ biến cho các bước phân tích sâu hơn.
4.4. Kiểm định sự tương quan
Bảng 4. Ma trận tương quan
| Correlations | |||||||
| VL | TT | SM | KQ | TG | VD | ||
| VL | Pearson Correlation | 1 | 0.548** | 0.553** | 0.479** | 0.531** | 0.508** |
| Sig0. (2-tailed) | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | ||
| N | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | |
| TT | Pearson Correlation | 0.548** | 1 | 0.320** | 0.245** | 0.272** | 0.338** |
| Sig0. (2-tailed) | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | ||
| N | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | |
| SM | Pearson Correlation | 0.553** | 0.320** | 1 | 0.340** | 0.340** | 0.264** |
| Sig0. (2-tailed) | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | ||
| N | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | |
| KQ | Pearson Correlation | 0.479** | 0.245** | 0.340** | 1 | 0.244** | 0.278** |
| Sig0. (2-tailed) | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | ||
| N | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | |
| TG | Pearson Correlation | 0.531** | 0.272** | 0.340** | 0.244** | 1 | 0.297** |
| Sig0. (2-tailed) | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | ||
| N | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | |
| VD | Pearson Correlation | 0.508** | 0.338** | 0.264** | 0.278** | 0.297** | 1 |
| Sig0. (2-tailed) | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | ||
| N | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | 297 | |
| **0. Correlation is significant at the 00.01 level (2-tailed)0. | |||||||
Ghi chú: Ký hiệu **: Cho biết rằng cặp biến này có sự tương quan tuyến tính ở mức tin cậy đến 99% (tương ứng với mức ý nghĩa 1% = 0,01).
Kết quả Bảng 4 cho thấy, khả năng tìm kiếm việc làm (VL) có tương quan thuận với cả năm yếu tố, với hệ số tương quan từ 0.479 – 0.553 và đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (Sig. < 0,001). Trong đó, số môn đã hoàn thành (SM) có tương quan mạnh nhất với VL (r = 0,553), tiếp theo là tình trạng học chứng chỉ (TT; r = 0.548), mức độ tham gia học tập (TG; r = 0.531), mức độ vận dụng kiến thức (VD; r = 0.508) và kết quả học tập (KQ; r = 0.479). Đồng thời, tương quan giữa các biến độc lập chỉ dao động từ 0.244 – 0.340 cho thấy, nguy cơ đa cộng tuyến không đáng kể. Vì vậy, các biến phù hợp để đưa vào phân tích hồi quy.
4.5. Kiểm định phương trình hồi quy
Bảng 5. Kết quả phân tích hồi quy
| Mô hình | Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa | Hệ số hồi quy chuẩn hóa | t | Sig. | Thống kê đa cộng tuyến | |||
| B | Sai số chuẩn | Beta | Hệ số phóng đại phương sai | VIF | ||||
| 1 | (Constant) | -0.595 | 0.174 | -30.414 | 0.001 | |||
| TT | 0.269 | 0.039 | 0.275 | 6.970 | 0.000 | 0.809 | 1.237 | |
| SM | 0.253 | 0.041 | 0.251 | 6.216 | 0.000 | 0.774 | 1.293 | |
| KQ | 0.201 | 0.038 | 0.204 | 5.230 | 0.000 | 0.831 | 1.204 | |
| TG | 0.251 | 0.038 | 0.258 | 6.561 | 0.000 | 0.818 | 1.223 | |
| VD | 0.216 | 0.040 | 0.216 | 5.459 | 0.000 | 0.808 | 1.237 | |
| R2 hiệu chỉnh: 0.627 Thống kê Durbin-Watson: 1.973 Thống kê F(ANOVA): 100.531 Mức ý nghĩa (Sig. của ANOVA): <0.001 | ||||||||
Kết quả Bảng 5 cho thấy, mô hình hồi quy phù hợp và có ý nghĩa thống kê với F = 100,531; Sig. < 0.001. R² hiệu chỉnh đạt 0,627, cho thấy năm yếu tố giải thích được 62,7% sự biến thiên của khả năng tìm kiếm việc làm. Cả năm yếu tố đều tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,001). Trong đó, tình trạng học chứng chỉ (TT) có tác động mạnh nhất (β = 0.275), tiếp theo là mức độ tham gia (TG; β = 0.258), số môn hoàn thành (SM; β = 0.251), mức độ vận dụng kiến thức (VD; β = 0.216) và kết quả học tập (KQ; β = 0.204). Các hệ số VIF từ 1.204 – 1.293 cho thấy, không có hiện tượng đa cộng tuyến; Durbin-Watson = 1.973 cho thấy, sai số không có tự tương quan đáng kể. Vì vậy, các giả thuyết H1 – H5 đều được chấp nhận.
Dựa trên hệ số Beta chuẩn hóa tại Bảng 5, phương trình hồi quy chuẩn hóa được viết như sau:
Y = 0.275*TT + 0.258*TG + 0.251*SM + 0.216*VD + 0.204*KQ
Phương trình hồi quy chuẩn hóa cho thấy, cả năm yếu tố đều tác động cùng chiều đến khả năng có việc làm của sinh viên ngành Kế toán. Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, tình trạng học chứng chỉ (β = 0,275) có tác động mạnh nhất, tiếp theo là mức độ tham gia học tập (β = 0,258), số môn hoàn thành (β = 0,251), khả năng vận dụng kiến thức (β = 0,216) và kết quả học tập (β = 0.204). Như vậy, việc theo học chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế, tích cực tham gia chương trình và hoàn thành nhiều môn học góp phần đáng kể vào việc nâng cao khả năng có việc làm của sinh viên.
5. Kết luận và hàm ý quản trị
Nghiên cứu đánh giá tác động của quá trình học chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế đến khả năng có việc làm của sinh viên ngành Kế toán dựa trên 297 phiếu khảo sát hợp lệ. Kết quả cho thấy, mô hình giải thích được 62,7% sự biến thiên của khả năng có việc làm và cả năm giả thuyết H1 – H5 đều được chấp nhận. Trong đó, tình trạng học chứng chỉ có tác động mạnh nhất (β = 0.275), tiếp theo là mức độ tham gia học tập (β = 0.258), số môn hoàn thành (β = 0.251), khả năng vận dụng kiến thức (β = 0.216) và kết quả học tập (β = 0.204). Kết quả này phù hợp với lý thuyết vốn nhân lực và lý thuyết tín hiệu, khẳng định việc học chứng chỉ quốc tế không chỉ giúp sinh viên tích lũy kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp mà còn tạo tín hiệu tích cực đối với nhà tuyển dụng. Nhìn chung, quá trình theo học tích cực, liên tục và gắn với thực hành có vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng có việc làm của sinh viên ngành Kế toán.
Từ kết quả nghiên cứu, các cơ sở đào tạo cần tăng cường liên kết với các tổ chức nghề nghiệp như ACCA, ICAEW, CPA Australia và CMA để tích hợp nội dung chứng chỉ vào chương trình đào tạo, đồng thời xây dựng lộ trình học tập, chính sách miễn giảm học phí và hỗ trợ lệ phí thi cho sinh viên. Nhà trường cần tổ chức các lớp ôn tập, hội thảo nghề nghiệp, câu lạc bộ học thuật và hoạt động cố vấn nhằm nâng cao mức độ tham gia và giúp sinh viên hoàn thành nhiều môn chứng chỉ hơn. Bên cạnh đó, nội dung đào tạo cần gắn với tình huống thực tế, phần mềm kế toán, chuẩn mực nghề nghiệp và hoạt động thực tập để nâng cao khả năng vận dụng kiến thức. Sinh viên cũng cần chủ động lựa chọn chứng chỉ phù hợp, duy trì tiến độ học tập và tích cực tham gia các hoạt động trải nghiệm nghề nghiệp. Cuối cùng, doanh nghiệp nên phối hợp với nhà trường và tổ chức nghề nghiệp trong đào tạo, thực tập và tuyển dụng, đồng thời đánh giá ứng viên dựa trên cả kết quả chứng chỉ và khả năng vận dụng kiến thức vào công việc thực tế.
Tài liệu tham khảo:
Awayiga, J. Y., Onumah, J. M., & Tsamenyi, M. (2010). Knowledge and skills development of accounting graduates: The perceptions of graduates and employers in Ghana. Accounting Education, 19(1-2), 139-158. https://doi.org/10.1080/09639280902903523
Banasik, E., & Jubb, C. (2021). Are accounting programs future-ready? Employability skills. Australian Accounting Review, 31(3), 256-267. https://doi.org/10.1111/auar.12337
Becker, G. S. (1964). Human capital: A theoretical and empirical analysis, with special reference to education. National Bureau of Economic Research.
Bowles, M., Ghosh, S., & Thomas, L. (2020). Future-proofing accounting professionals: Ensuring graduate employability and future readiness. Journal of Teaching and Learning for Graduate Employability, 11(1), 1-21. https://doi.org/10.21153/jtlge2020vol11no1art886
Crawford, V., Brimble, M., & Freudenberg, B. (2024). Can work integrated learning deliver employability? International post-graduate accounting students. Accounting & Finance, 64(1), 1061-1082. https://doi.org/10.1111/acfi.13182
De Lange, P., O’Connell, B. T., Tharapos, M., Beatson, N., & Oosthuizen, H. (2023). Accounting graduate employability: Employer perspectives on skills and attributes of international graduates. Accounting Education, 32(3), 249-277. https://doi.org/10.1080/09639284.2022.2059383
Dolce, V., Emanuel, F., Cisi, M., & Ghislieri, C. (2020). The soft skills of accounting graduates: Perceptions versus expectations. Accounting Education, 29(1), 57-76. https://doi.org/10.1080/09639284.2019.1697937
Dyki, M., Singorahardjo, M., & Cotronei-Baird, V. S. (2021). Preparing graduates with the employability skills for the unknown future: Reflection on assessment practice during COVID-19. Accounting Research Journal, 34(2), 229-245. https://doi.org/10.1108/ARJ-09-2020-0285
Kercher, K., Todd, J., Gill, C., Bennett, D., & Gepp, A. (2025). An investigation into accounting and business students’ employability beliefs. Accounting Education, 34(3), 321-344. https://doi.org/10.1080/09639284.2024.2332678
Kwarteng, J. T., & Mensah, E. K. (2022). Employability of accounting graduates: Analysis of skills sets. Heliyon, 8(7), e09937. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2022.e09937
Rothwell, A., Herbert, I., & Rothwell, F. (2008). Self-perceived employability: Construction and initial validation of a scale for university students. Journal of Vocational Behavior, 73(1), 1-12. https://doi.org/10.1016/j.jvb.2007.12.001
Spence, M. (1973). Job market signaling. The Quarterly Journal of Economics, 87(3), 355-374. https://doi.org/10.2307/1882010



