Tự chủ chiến lược về công nghệ số của Liên minh châu Âu và một số kinh nghiệm cho Việt Nam

The European Union’s Strategic Autonomy in digital technologies and lessons for Vietnam

ThS. Nguyễn Thanh Lan
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Email: thanhlank43@yahoo.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ và địa chính trị ngày càng gia tăng, tự chủ chiến lược và chủ quyền số trở thành những ưu tiên quan trọng trong chính sách phát triển của Liên minh châu Âu (EU). Thay vì hướng tới sự độc lập hoàn toàn, EU tập trung nâng cao năng lực công nghệ nội sinh, giảm các phụ thuộc chiến lược, tăng khả năng kiểm soát dữ liệu và hạ tầng số, đồng thời duy trì hợp tác với các đối tác quốc tế. Bài viết phân tích các mục tiêu, kết quả bước đầu và những thách thức của EU trong quá trình thúc đẩy tự chủ chiến lược về công nghệ số; trên cơ sở đó, đề xuất một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam.

Từ khóa: Tự chủ chiến lược; công nghệ số; Liên minh châu Âu; Việt Nam.

Abstract: In the context of intensifying technological and geopolitical competition, strategic autonomy and digital sovereignty have become important priorities for the European Union (EU). Rather than pursuing complete technological independence, the EU seeks to strengthen domestic technological capabilities, reduce strategic dependencies, enhance control over data and digital infrastructure, and maintain cooperation with international partners. This article examines the EU’s objectives, initial achievements, and challenges in advancing strategic autonomy in digital technologies. On this basis, it draws several lessons for Vietnam.

Keywords: Strategic autonomy; digital technologies; EU; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc năng lực kinh tế, quản trị và an ninh của các quốc gia, đồng thời làm gia tăng sự phụ thuộc vào các công nghệ, nền tảng và hạ tầng số có tính xuyên biên giới. Đối với EU, sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài trong các lĩnh vực, như: bán dẫn, điện toán đám mây (cloud computing), dữ liệu (data), trí tuệ nhân tạo (AI) và viễn thông, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực công nghệ nội sinh và khả năng kiểm soát đối với những hạ tầng có ý nghĩa chiến lược. Trong bối cảnh đó, EU từng bước hình thành cách tiếp cận về tự chủ chiến lược trong công nghệ số theo hướng không tách khỏi hội nhập quốc tế mà kết hợp giữa phát triển năng lực nội sinh, hoàn thiện thể chế, giảm các phụ thuộc chiến lược và đa dạng hóa quan hệ đối tác. Cách tiếp cận này cho thấy, tự chủ công nghệ không chỉ được quyết định bởi năng lực nghiên cứu và sản xuất mà còn liên quan đến khả năng xây dựng tiêu chuẩn, phát triển hạ tầng và dữ liệu, bảo đảm chuỗi cung ứng, huy động nguồn lực cho đổi mới sáng tạo và duy trì các quan hệ hợp tác quốc tế. Vì vậy, kinh nghiệm của EU có ý nghĩa tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình phát triển năng lực công nghệ và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế số. Trên cơ sở phân tích cách tiếp cận, những kết quả bước đầu và các thách thức của EU, bài viết làm rõ những nội dung có thể tham khảo đối với Việt Nam trong xác định lĩnh vực ưu tiên, phát triển năng lực công nghệ, hoàn thiện hạ tầng và dữ liệu, xây dựng nguồn nhân lực, nâng cao năng lực điều tiết và mở rộng hợp tác quốc tế.

2. Tự chủ chiến lược về công nghệ số của EU: mục tiêu, kết quả và thách thức

2.1. Mục tiêu thúc đẩy tự chủ chiến lược về công nghệ số

Một là, phát triển năng lực công nghệ và nâng cao sức cạnh tranh công nghiệp. EU chú trọng tăng cường năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, sản xuất và ứng dụng các công nghệ chiến lược, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung bên ngoài.

Hai là, định hình các quy tắc và tiêu chuẩn trong nền kinh tế số. Thông qua xây dựng khuôn khổ pháp lý về dữ liệu, nền tảng số, AI và cạnh tranh, EU hướng tới thiết lập các tiêu chuẩn phù hợp với các giá trị về quyền riêng tư, bảo vệ người dùng, minh bạch và cạnh tranh công bằng. Đây đồng thời là phương thức để EU gia tăng ảnh hưởng trong quản trị số toàn cầu.

Ba là, tăng cường chủ quyền và giảm các phụ thuộc chiến lược. EU hướng tới hạn chế mức độ dễ bị tổn thương trước các công ty công nghệ và chính phủ nước ngoài, nhất là trong những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược như bán dẫn, cloud computing, data, AI, viễn thông và an ninh mạng (Burwell & Propp, 2022).

Ba mục tiêu trên được triển khai thông qua sự kết hợp giữa quy định, đầu tư, phát triển năng lực nội sinh và hợp tác quốc tế. EU nhận thức rằng chỉ xây dựng các quy định pháp lý không thể tạo ra tự chủ công nghệ. Vì vậy, cùng với hoàn thiện thể chế, EU tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), hạ tầng tính toán và dữ liệu, công nghiệp bán dẫn, nhân lực số, an ninh mạng và các công nghệ mới nổi như AI, điện toán lượng tử, cloud computing và blockchain.
2.2. Một số kết quả đạt được bước đầu

Từ năm 2020 đến nay, EU đã triển khai nhiều sáng kiến theo hướng kết hợp giữa năng lực điều tiết và năng lực công nghệ.

Thứ nhất, hình thành khung pháp lý và nâng cao năng lực định hình tiêu chuẩn số. EU đã từng bước xây dựng một hệ thống pháp luật tương đối toàn diện về quản trị nền tảng, dữ liệu và AI. Trong đó, Digital Markets Act (DMA) và Digital Services Act (DSA) tập trung điều chỉnh hoạt động của các nền tảng số (European Parliament, 2025); Data Governance Act và Data Act tạo khuôn khổ cho quản trị, tiếp cận và chia sẻ dữ liệu (European Commission, 2026a); AI Act thiết lập khuôn khổ quản lý AI dựa trên mức độ rủi ro (European Parliament, 2023). Các quy định này không chỉ điều chỉnh hoạt động trong thị trường nội khối mà còn có tác động tới các doanh nghiệp quốc tế cung cấp sản phẩm, dịch vụ tại EU. Thông qua quy mô thị trường và năng lực điều tiết, EU có khả năng thúc đẩy các doanh nghiệp ngoài khối điều chỉnh sản phẩm và mô hình kinh doanh để đáp ứng các yêu cầu của thị trường châu Âu. Cơ chế này thường được liên hệ với “Hiệu ứng Brussels”, tức là khả năng các tiêu chuẩn pháp lý của EU tạo ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi lãnh thổ.

Từ góc độ tự chủ chiến lược, đây là một phương thức gia tăng năng lực chủ động bằng quyền lực điều tiết, bổ sung cho năng lực công nghệ và sản xuất. Tuy nhiên, năng lực đặt chuẩn không thay thế cho năng lực công nghệ nội sinh; hiệu quả của tự chủ chiến lược vẫn phụ thuộc đáng kể vào khả năng phát triển doanh nghiệp, hạ tầng và công nghệ cạnh tranh.

Thứ hai, từng bước phát triển hạ tầng tính toán và không gian dữ liệu. EU đã đầu tư phát triển hạ tầng tính toán thông qua sáng kiến EuroHPC; đồng thời, thúc đẩy các hệ sinh thái dữ liệu và cloud computing như GAIA-X và European Data Spaces. Các hạ tầng này tạo điều kiện xử lý dữ liệu trong phạm vi EU, nhất là đối với dữ liệu nhạy cảm trong các lĩnh vực, như: y tế, công nghiệp và năng lượng. Việc phát triển năng lực tính toán cũng tạo nền tảng cho nghiên cứu và ứng dụng AI, qua đó, giảm mức độ phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ bên ngoài.

Trong đó, GAIA – X được khởi động từ năm 2020, là một ví dụ tiêu biểu cho cách EU kết hợp phát triển hạ tầng công nghệ với xây dựng các nguyên tắc quản trị dữ liệu. Sáng kiến này hướng tới hình thành hệ sinh thái các dịch vụ đám mây có khả năng tương tác, bảo đảm các yêu cầu về minh bạch, khả năng di chuyển dữ liệu và quản trị dữ liệu theo các nguyên tắc của châu Âu. GAIA-X thể hiện cách tiếp cận của EU trong việc xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu có khả năng tăng cường quyền kiểm soát đối với dữ liệu và hạ tầng số, qua đó hỗ trợ mục tiêu củng cố chủ quyền số  (European Parliament, 2021). Tuy nhiên, việc xây dựng hạ tầng số nội khối không đồng nghĩa với việc EU có thể loại bỏ hoàn toàn các nhà cung cấp bên ngoài. Thách thức đặt ra là hình thành được năng lực đủ lớn, có tính cạnh tranh và khả năng mở rộng để giảm phụ thuộc trong những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược.

Thứ ba, tăng cường năng lực và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng bán dẫn. Bán dẫn là một trong những lĩnh vực được EU ưu tiên nhằm giảm phụ thuộc vào công nghệ. Đạo luật Chip châu Âu (European Chips Act) được ban hành năm 2022 và chính thức có hiệu lực ngày 21/9/2023, đặt mục tiêu nâng thị phần sản xuất chất bán dẫn của EU lên 20% thị trường toàn cầu vào năm 2030 (European Commission, 2024) nhằm tăng cường chủ quyền và năng lực cạnh tranh của Châu Âu trong lĩnh vực công nghệ bán dẫn. Đạo luật này đã góp phần huy động hơn 52 tỷ euro vốn đầu tư từ cả khu vực công và tư nhân, tạo ra khoảng 46.000 việc làm trực tiếp và gián tiếp, đồng thời tăng cường năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo của châu Âu trong lĩnh vực bán dẫn (European Commission, 2026b). Các biện pháp này được triển khai cùng những chương trình đã có, như: Horizon Europe và Digital Europe, cũng như cơ chế Important Projects of Common European Interest (IPCEI) nhằm hỗ trợ các dự án có ý nghĩa chiến lược.

Tháng 6/2026, Ủy ban châu Âu tiếp tục đề xuất Chips Act 2.0, tập trung củng cố ngành công nghiệp bán dẫn, giảm các phụ thuộc chiến lược, thúc đẩy nhu cầu về chip và hỗ trợ thiết kế, sản xuất cả chip tiên tiến và chip phổ thông tại EU (European Commission, 2026b). Sáng kiến này được đặt trong mối liên hệ với các chính sách mới về AI, cloud computing và mã nguồn mở nhằm hình thành hệ sinh thái công nghệ số có khả năng cạnh tranh và chống chịu cao hơn. Mặc dù vậy, EU vẫn phụ thuộc vào các quốc gia và khu vực bên ngoài trong nhiều khâu của chuỗi giá trị bán dẫn, đặc biệt là sản xuất chip tiên tiến và một số công đoạn thiết kế. Do đặc thù đòi hỏi vốn đầu tư lớn, chu kỳ dài và trình độ chuyên môn cao, hiệu quả của các chính sách này cần được đánh giá trong trung và dài hạn.

Sự thay đổi nhanh chóng của thị trường bán dẫn càng làm gia tăng yêu cầu này. Theo Ủy ban châu Âu (EC), thị trường bán dẫn toàn cầu có thể đạt 1,37 nghìn tỷ euro vào năm 2030, trong đó các linh kiện liên quan đến AI dự kiến đóng góp khoảng 70% mức tăng trưởng (European Commission, 2026b). Vì vậy, việc tăng cường năng lực trong lĩnh vực bán dẫn không chỉ nhằm giảm phụ thuộc mà còn giúp EU tận dụng cơ hội tăng trưởng từ AI và các công nghệ số mới.

Thứ tư, giảm rủi ro từ sự phụ thuộc vào nhà cung cấp nước ngoài trong viễn thông. Trong lĩnh vực viễn thông, EU và các quốc gia thành viên từng bước đưa các tiêu chí an ninh vào quá trình lựa chọn và quản lý nhà cung cấp thiết bị 5G; đồng thời, tăng cường kiểm soát đối với những nhà cung cấp được đánh giá có mức độ rủi ro cao. Cách tiếp cận này nhằm giảm nguy cơ phụ thuộc quá mức vào một số nhà cung cấp bên ngoài và hạn chế các rủi ro địa chính trị đối với hạ tầng viễn thông. Việc duy trì năng lực của các doanh nghiệp châu Âu như Nokia và Ericsson cũng góp phần bảo đảm sự đa dạng của hệ sinh thái cung ứng viễn thông trong khu vực. Tuy nhiên, giảm rủi ro nhà cung cấp không đồng nghĩa với loại bỏ hoàn toàn các công nghệ và doanh nghiệp nước ngoài. Vấn đề cốt lõi là đa dạng hóa nguồn cung, bảo đảm khả năng thay thế và nâng cao khả năng chống chịu của hạ tầng số trước các rủi ro bên ngoài.

Thứ năm, tăng cường đầu tư cho nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Các chương trình: Digital Europe, Horizon Europe và European Innovation Council (EIC) đã tạo nguồn lực cho AI, an ninh mạng, cloud computing, kỹ năng số và đổi mới sáng tạo. Cùng với đầu tư cho hạ tầng, EU chú trọng phát triển nhân lực và hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt là doanh nghiệp công nghệ chuyên sâu (deep-tech).

Một yếu tố quan trọng là khả năng huy động vốn cho doanh nghiệp công nghệ trong quá trình mở rộng quy mô. Tổng quy mô các quỹ đầu tư mạo hiểm tại Hoa Kỳ khoảng 930 tỷ euro, cao hơn đáng kể so với khoảng 150 tỷ euro tại EU (Banu và cộng sự, 2026). Trong khi đó, thị trường vốn của EU còn hạn chế trong việc cung cấp nguồn tài chính cho doanh nghiệp ở các giai đoạn tăng trưởng sau, khi nhu cầu vốn tăng mạnh (Böninghausen và cộng sự, 2025). Khoảng cách này có thể trở thành một điểm nghẽn đối với quá trình thương mại hóa và mở rộng quy mô các công nghệ được phát triển tại châu Âu. Khi nguồn vốn nội khối chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu, doanh nghiệp có thể phải tìm kiếm vốn từ bên ngoài EU. Điều này đặt ra vấn đề về khả năng duy trì trụ sở, quyền sở hữu trí tuệ, nhân lực chất lượng cao và các hoạt động có giá trị gia tăng cao trong phạm vi EU. Do đó, tự chủ công nghệ không chỉ phụ thuộc vào năng lực nghiên cứu và sản xuất mà còn gắn với khả năng hình thành một hệ sinh thái tài chính đủ mạnh để đưa công nghệ từ phòng thí nghiệm ra thị trường và mở rộng quy mô.

Thứ sáu, mở rộng hợp tác quốc tế theo hướng “tự chủ chiến lược mở”. Một đặc điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của EU là tự chủ chiến lược không được đặt trong mối quan hệ đối lập với hội nhập quốc tế. EU vừa tăng cường năng lực nội sinh, vừa đa dạng hóa quan hệ đối tác nhằm giảm sự phụ thuộc quá mức vào một quốc gia hoặc một nhóm nhà cung cấp. Chiến lược số quốc tế của EU được công bố ngày 05/6/2025 tiếp tục thể hiện cách tiếp cận này. Chiến lược nhấn mạnh yêu cầu mở rộng hợp tác với các đối tác quốc tế và tham gia tích cực vào các cơ chế quản trị số toàn cầu. Tự chủ không đồng nghĩa với tự cung tự cấp; trong một lĩnh vực có chuỗi cung ứng và dòng dữ liệu mang tính toàn cầu như công nghệ số, việc duy trì và mở rộng quan hệ đối tác là một bộ phận của chiến lược tự chủ (Bomont, 2025). Cách tiếp cận này cho thấy, EU theo đuổi đồng thời hai hướng: tăng cường năng lực bên trong và đa dạng hóa quan hệ bên ngoài. Năng lực nội sinh càng mạnh, EU càng có nhiều lựa chọn trong quan hệ quốc tế; ngược lại, các quan hệ đối tác phù hợp giúp bổ sung những năng lực mà EU chưa thể tự phát triển đầy đủ.

Thứ bảy, tiếp tục hoàn thiện chính sách về chủ quyền công nghệ. Tháng 6/2026, Ủy ban châu Âu công bố gói chính sách nhằm tăng cường chủ quyền công nghệ, tập trung vào bán dẫn, AI, cloud computing, mã nguồn mở và số hóa hệ thống năng lượng (European Commission, 2026c). Gói chính sách tập trung vào bốn hướng chính: (1) Tăng cường nền tảng bán dẫn cho hệ sinh thái AI: Chips Act 2.0 hướng tới phát triển năng lực về bán dẫn tiên tiến, thúc đẩy cung và cầu, đồng thời hỗ trợ đầu tư; (2) Phát triển năng lực cloud computing và AI: Đạo luật phát triển điện toán đám mây và AI tập trung hỗ trợ nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, đơn giản hóa điều kiện triển khai trung tâm dữ liệu và xây dựng khuôn khổ đánh giá chủ quyền đối với cloud computing và AI; (3) Tăng cường tự chủ số thông qua mã nguồn mở: Chiến lược mã nguồn mở hướng tới mở rộng các giải pháp mã nguồn mở trong những lĩnh vực ưu tiên, đầu tư cho kỹ năng, doanh nghiệp khởi nghiệp và hạ tầng số, đồng thời thúc đẩy ứng dụng mã nguồn mở trong khu vực công; (4) Số hóa hệ thống năng lượng theo hướng bền vững: Lộ trình về số hóa và AI trong lĩnh vực năng lượng nhằm tăng cường tích hợp trung tâm dữ liệu vào hệ thống năng lượng, thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và phát triển các mô hình AI an toàn cho lĩnh vực này.

Những chính sách mới cho thấy, EU đang chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên điều tiết sang mô hình kết hợp giữa điều tiết, đầu tư, phát triển công nghệ và xây dựng hệ sinh thái. Tuy nhiên, nhiều chính sách vẫn đang trong quá trình triển khai, do đó chưa thể đánh giá đầy đủ tác động đối với mức độ tự chủ công nghệ của EU.

2.3. Một số thách thức

Mặc dù đạt được những kết quả bước đầu, EU vẫn đối mặt với một số thách thức, như: (1) Mức độ phụ thuộc công nghệ bên ngoài vẫn cao ở nhiều khâu của chuỗi giá trị, đặc biệt là bán dẫn, cloud computing và một số công nghệ nền tảng. Việc xây dựng năng lực nội sinh trong các lĩnh vực này đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian dài và thị trường đủ quy mô; (2) Thị trường số nội khối còn phân mảnh, trong khi công nghệ số thường tạo lợi thế cho những doanh nghiệp có quy mô lớn và khả năng khai thác hiệu ứng mạng lưới. Sự phân mảnh có thể hạn chế khả năng mở rộng của doanh nghiệp công nghệ châu Âu và làm giảm hiệu quả của đầu tư cho đổi mới sáng tạo; (3) Khả năng huy động vốn cho doanh nghiệp công nghệ còn hạn chế so với các trung tâm công nghệ lớn, đặc biệt trong giai đoạn doanh nghiệp cần mở rộng quy mô. Khoảng cách về vốn mạo hiểm có thể ảnh hưởng đến quá trình thương mại hóa và giữ lại giá trị từ các công nghệ được phát triển trong EU; (4) Bài toán cân bằng giữa tự chủ và hội nhập quốc tế ngày càng phức tạp. Việc giảm phụ thuộc là cần thiết nhưng cắt đứt hoàn toàn các quan hệ công nghệ và thương mại không phù hợp với đặc điểm của chuỗi giá trị số toàn cầu. Vì vậy, EU phải đồng thời phát triển năng lực nội sinh, đa dạng hóa nhà cung cấp và mở rộng các quan hệ đối tác chiến lược.

Nhìn chung, tự chủ chiến lược về công nghệ số của EU là một quá trình dài hạn, trong đó mục tiêu không phải là loại bỏ mọi sự phụ thuộc mà là giảm những phụ thuộc có tính chiến lược, nâng cao năng lực lựa chọn và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.

3. Một số gợi mở cho Việt Nam

Một là, xác định tự chủ công nghệ theo hướng giảm phụ thuộc chiến lược, không hướng tới tự cung tự cấp. EU không đặt mục tiêu loại bỏ hoàn toàn công nghệ và nhà cung cấp bên ngoài mà tập trung nhận diện, giảm các phụ thuộc có thể gây rủi ro trong những lĩnh vực chiến lược, như: bán dẫn, cloud computing, AI, viễn thông và dữ liệu. Cách tiếp cận này giúp EU vừa tăng cường năng lực nội sinh, vừa duy trì khả năng tiếp cận công nghệ và đa dạng hóa nguồn cung. Tuy nhiên, việc EU vẫn phụ thuộc bên ngoài ở một số công nghệ nền tảng cho thấy tự chủ công nghệ là quá trình dài hạn. Từ kinh nghiệm này, Việt Nam cần xác định các công nghệ và hạ tầng có ý nghĩa chiến lược, đánh giá mức độ phụ thuộc và khả năng thay thế để tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực dễ tổn thương. Thay vì tự sản xuất toàn bộ công nghệ, Việt Nam nên ưu tiên làm chủ các khâu nền tảng, có giá trị gia tăng cao và phù hợp với năng lực trong nước, đồng thời đa dạng hóa nhà cung cấp và xây dựng phương án thay thế đối với các công nghệ, dịch vụ thiết yếu.

Hai là, gắn đầu tư R&D với phát triển năng lực công nghiệp và thương mại hóa công nghệ. EU đã tăng cường đầu tư cho R&D và các công nghệ chiến lược thông qua Horizon Europe, Digital Europe, EuroHPC và European Chips Act, đồng thời kết hợp đầu tư công, vốn tư nhân và chính sách công nghiệp. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nghiên cứu và khả năng mở rộng doanh nghiệp vẫn là một hạn chế. Kinh nghiệm này cho thấy đầu tư R&D cần đi cùng năng lực sản xuất và thương mại hóa. Đối với Việt Nam, cần tăng đầu tư R&D theo hướng có trọng điểm, tập trung vào các công nghệ chiến lược và những khâu có khả năng tạo lợi thế. Chính sách R&D cần gắn chặt với doanh nghiệp và thị trường, tạo cơ chế chuyển kết quả nghiên cứu thành sản phẩm, dịch vụ và doanh nghiệp công nghệ. Trong lĩnh vực bán dẫn, Việt Nam nên ưu tiên những phân đoạn phù hợp với năng lực như thiết kế, đóng gói – kiểm thử, phần mềm thiết kế và các dịch vụ hỗ trợ, từng bước nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị.

Ba là, phát triển hạ tầng số và dữ liệu theo hướng an toàn, đồng bộ và có khả năng chống chịu. EU đã thúc đẩy năng lực tính toán thông qua EuroHPC; đồng thời, phát triển các hệ sinh thái dữ liệu và cloud computing như GAIA-X và các không gian dữ liệu châu Âu nhằm tăng khả năng kiểm soát dữ liệu, khả năng tương tác và giảm rủi ro phụ thuộc. Kinh nghiệm này cho thấy, tự chủ hạ tầng không đồng nghĩa với loại bỏ nhà cung cấp quốc tế mà quan trọng là bảo đảm năng lực và phương án thay thế. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục phát triển trung tâm dữ liệu, cloud computing, năng lực tính toán, mạng viễn thông và các nền tảng dữ liệu dùng chung, đồng thời chú trọng an toàn, khả năng tương tác, dự phòng và di chuyển dữ liệu. Đối với dữ liệu và hạ tầng quan trọng, cần có cơ chế quản trị phù hợp để bảo đảm an toàn, khả năng kiểm soát và khai thác hiệu quả cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế số.

Bốn là, phát triển nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn với khả năng huy động vốn và thương mại hóa công nghệ. EU đã dành nguồn lực cho kỹ năng số, nghiên cứu, khởi nghiệp và doanh nghiệp công nghệ thông qua Digital Europe, Horizon Europe và European Innovation Council. Tuy nhiên, hạn chế về vốn đầu tư mạo hiểm, đặc biệt ở giai đoạn mở rộng quy mô, vẫn cản trở quá trình thương mại hóa và tăng trưởng của một số doanh nghiệp công nghệ. Đối với Việt Nam, cần phát triển đồng bộ nguồn nhân lực chất lượng cao, doanh nghiệp công nghệ và thị trường vốn. Đào tạo cần tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như AI, bán dẫn, an ninh mạng, data và cloud computing, đồng thời, tăng cường thu hút chuyên gia. Cùng với đó, cần phát triển vốn mạo hiểm, vốn tăng trưởng và các quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo, đồng thời tăng liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để rút ngắn quá trình từ nghiên cứu đến thương mại hóa.

Năm là, nâng cao năng lực điều tiết và xây dựng tiêu chuẩn để tăng tính chủ động trong nền kinh tế số. EU đã hình thành hệ thống quy định tương đối toàn diện về nền tảng số, dữ liệu và AI thông qua DMA, DSA, Data Governance Act, Data Act và AI Act. Nhờ quy mô thị trường và năng lực điều tiết, EU có khả năng tác động đến hoạt động của cả các doanh nghiệp công nghệ ngoài EU. Tuy nhiên, kinh nghiệm EU cũng cho thấy, năng lực điều tiết không thể thay thế năng lực công nghệ và sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về dữ liệu, AI, nền tảng số, an ninh mạng, bảo vệ người tiêu dùng và cạnh tranh trong môi trường số; đồng thời, nâng cao năng lực xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và tổ chức thực thi. Khung pháp lý cần bảo đảm an toàn, quyền riêng tư và lợi ích của người sử dụng, tạo không gian cho đổi mới sáng tạo. Tiêu chuẩn và quy chuẩn cần được sử dụng để nâng cao chất lượng, khả năng tương tác và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

Sáu là, kết hợp tự chủ công nghệ với hội nhập và đa dạng hóa quan hệ quốc tế. EU theo đuổi cách tiếp cận “tự chủ chiến lược mở”, vừa tăng cường năng lực bên trong, vừa duy trì và mở rộng quan hệ với các đối tác quốc tế. Cách tiếp cận này xuất phát từ thực tế các chuỗi giá trị công nghệ có tính toàn cầu và việc đa dạng hóa đối tác giúp giảm phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục hội nhập sâu vào các chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu, đa dạng hóa đối tác về công nghệ, đầu tư, nghiên cứu, đào tạo và chuỗi cung ứng. Chính sách thu hút đầu tư công nghệ cao cần chú trọng hơn nữa đến chuyển giao tri thức, đào tạo nhân lực và liên kết với doanh nghiệp trong nước. Bên cạnh đó, hợp tác quốc tế cần từng bước chuyển từ tiếp nhận sang hấp thụ, cải tiến và đồng phát triển công nghệ, qua đó nâng cao năng lực nội sinh và giá trị gia tăng của Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:
Banu, E., Derin, T., Evrard, J., Lambert, C., Legran, D., & Schuster, W. E. (2026). Exploring the investor landscape for venture capital. Financial Integration and Structure in the Euro Area 2026, ECB. https://www.ecb.europa.eu/press/fie/box/html/ecb.fiebox202605_04.en.html
Bömont, C. (2025). Autonomy is not autarky: But is the EU’s new Digital International Strategy’s focus on partnerships enough? European Union Institute for Security Studies. https://www.iss.europa.eu/publications/commentary/autonomy-not-autarky-eus-new-digital-international-strategys-focus
Böninghausen, B., Evrard, J., Gati, Z., Gori, S., Lambert, C., Legran, D., Schuster, W. E., & van Overbeek, F. (2025). Should we mind the gap? An assessment of the benefits of equity markets and policy implications for Europe’s capital markets union (Occasional Paper Series No. 373). European Central Bank. https://www.ecb.europa.eu/pub/pdf/scpops/ecb.op373.en.pdf
Burwell, F. G., & Propp, K. (2022). Digital sovereignty in practice: The EU’s push to shape the new global economy. Atlantic Council. https://www.atlanticcouncil.org/wp-content/uploads/2022/11/Digital-sovereignty-in-practice-The-EUs-push-to-shape-the-new-global-economy_.pdf
European Commission (2024). Chips Act. https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/factpages/chips-act
European Commission (2026a). Chips Act 2.0. https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/policies/chips-act-2
European Commission (2026b). Data Governance Act explained. https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/policies/data-governance-act-explained
European Commission (2026c). Strengthening Europe’s tech sovereignty. https://commission.europa.eu/news-and-media/news/strengthening-europes-tech-sovereignty-2026-06-03_en
European Parliament (2021). Europe’s Digital Decade and autonomy. https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/STUD/2021/695465/IPOL_STU(2021)695465_EN.pdf
European Parliament (2023). EU AI Act: First regulation on artificial intelligence. https://www.europarl.europa.eu/topics/en/article/20230601STO93804/eu-ai-act-first-regulation-on-artificial-intelligence
European Parliament (2025). EU Digital Markets Act and Digital Services Act explained. https://www.europarl.europa.eu/pdfs/news/expert/2021/12/story/20211209STO19124/20211209STO19124_en.pdf