Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp của Việt Nam trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu: đánh giá mức độ thích ứng và mô phỏng chính sách

Corporate income tax incentives in Vietnam in the context of the global minimum tax: an assessment of policy adaptability and policy simulation

ThS. Dương Đức Thắng
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh
Học viện Tài chính
Email: duongducthang@hvtc.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu đánh giá mức độ thích ứng của chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp của Việt Nam trong bối cảnh áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu (The Global Minimum Tax – GMT), đồng thời sử dụng mô phỏng chuẩn hóa để làm rõ sự khác biệt về mức độ nhạy cảm giữa các công cụ ưu đãi. Thay vì sử dụng số liệu của một số doanh nghiệp cụ thể, bài viết lấy công cụ chính sách làm đơn vị phân tích và kết hợp ba lớp phương pháp: phân loại ưu đãi theo cơ chế tạo lợi ích, đánh giá theo sáu tiêu chí dựa trên quy tắc và mô phỏng chính sách trong các điều kiện giả định thống nhất. Kết quả cho thấy, các ưu đãi dựa trên thu nhập như miễn thuế, thuế suất ưu đãi thấp và giảm số thuế phải nộp có mức độ nhạy cảm cao hơn với GMT do trực tiếp làm giảm thuế suất thực tế. Trong mô hình chuẩn hóa, thuế suất ưu đãi 17% vẫn duy trì toàn bộ lợi ích so với thuế suất phổ thông 20%; trong khi mức 10%, giảm 50% số thuế tại mức 10% và miễn thuế có một phần lợi ích bị trung hòa bởi thuế bổ sung. Ngược lại, ưu đãi dựa trên chi phí, minh họa bằng cơ chế khấu trừ tăng thêm đối với chi phí nghiên cứu và phát triển, có cơ chế tương tác khác và có thể duy trì lợi ích trong một số cấu hình. Bài viết cho rằng, GMT không làm mất vai trò của ưu đãi thu nhập doanh nghiệp, nhưng làm thay đổi giá trị tương đối của các công cụ. Hàm ý chính sách là Việt Nam cần giảm sự phụ thuộc vào ưu đãi dựa trên thu nhập đối với các tập đoàn thuộc phạm vi GMT, tăng liên kết giữa hỗ trợ của Nhà nước với hoạt động kinh tế thực chất, phối hợp ưu đãi thuế với công cụ hỗ trợ đầu tư ngoài thuế và tăng cường đánh giá chi phí – hiệu quả của từng công cụ.

Từ khóa: Thuế thu nhập doanh nghiệp; ưu đãi thuế; thuế tối thiểu toàn cầu; GloBE; mô phỏng chính sách; Việt Nam.

Abstract: This study assesses the adaptability of Vietnam’s corporate income tax (CIT) incentive policy under the Global Minimum Tax (GMT) and employs standardized policy simulations to clarify differences in the sensitivity of alternative incentive instruments. Rather than relying on financial data from selected firms, the study treats policy instruments as the unit of analysis and combines three methodological layers: classifying incentives by benefit-generating mechanism, rule-based assessment using six criteria, and policy simulations under common assumptions. The findings indicate that income-based incentives, including tax holidays, low preferential tax rates and reductions in tax payable, are generally more sensitive to the GMT because they directly reduce the effective tax rate. In the standardized simulation, a 17% preferential rate preserves its full benefit relative to Vietnam’s 20% standard CIT rate, whereas a 10% preferential rate, a 50% tax reduction applied to that rate, and a full tax holiday have part of their initial benefits neutralized by top-up tax. By contrast, expenditure-based incentives, illustrated by an enhanced deduction for research and development expenditure, interact differently with the GloBE rules and may preserve benefits under certain configurations. The study argues that the GMT does not eliminate the role of CIT incentives but changes their relative value. Policy implications include reducing reliance on income-based incentives for in-scope multinational groups, strengthening the link between public support and substantive economic activities, coordinating tax incentives with non-tax investment support, and institutionalizing cost-effectiveness evaluation of incentive instruments.

Keywords: Corporate income tax; tax incentives; global minimum tax; GloBE; policy simulation; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những công cụ phổ biến được các quốc gia sử dụng nhằm thu hút và định hướng đầu tư. Thông qua thuế suất ưu đãi, miễn thuế, giảm thuế hoặc các khoản khấu trừ và tín dụng gắn với chi phí đầu tư, chính sách thuế có thể làm giảm chi phí vốn, tăng lợi nhuận sau thuế và tác động đến quyết định lựa chọn địa điểm, quy mô hoặc loại hình đầu tư. Tuy nhiên, bằng chứng quốc tế cho thấy hiệu quả của ưu đãi không đồng nhất. Một công cụ có thể tạo động lực cho đầu tư tăng thêm nhưng cũng có thể tạo lợi ích ngoài mục tiêu đối với dự án vốn vẫn được thực hiện khi không có ưu đãi, làm giảm thu ngân sách và gia tăng chi phí quản lý (IMF, 2024; OECD, 2025a).

Sự ra đời của các quy tắc chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu thuộc Trụ cột Hai đã làm thay đổi đáng kể môi trường sử dụng ưu đãi thu nhập doanh nghiệp. Theo quy tắc GloBE, các tập đoàn đa quốc gia thuộc phạm vi áp dụng phải xác định thu nhập và các khoản thuế thuộc phạm vi ở cấp tài phán; khi thuế suất thực tế thấp hơn 15%, thuế bổ sung có thể phát sinh đối với phần lợi nhuận vượt khoản loại trừ thu nhập dựa trên hoạt động thực chất. Cơ chế này hạn chế khả năng cạnh tranh thuế thông qua việc duy trì mức thuế thực tế rất thấp đối với các tập đoàn lớn, nhưng không đồng nghĩa với việc mọi ưu đãi thuế đều bị vô hiệu hóa (OECD, 2021; OECD, 2026a).

Điểm quan trọng là các công cụ ưu đãi có cơ chế kinh tế khác nhau. Ưu đãi dựa trên thu nhập như miễn thuế hoặc thuế suất ưu đãi làm giảm trực tiếp số thuế đánh trên lợi nhuận và vì vậy có khả năng làm giảm thuế suất thực tế theo GloBE. Ngược lại, ưu đãi dựa trên chi phí gắn lợi ích với các khoản đầu tư hoặc hoạt động đủ điều kiện như tài sản, lao động hay nghiên cứu và phát triển (R&D). OECD (2025a) nhận định tác động của GMT phụ thuộc vào thiết kế ưu đãi, hệ thống thuế nền và đặc điểm hoạt động của tập đoàn; trong đó các ưu đãi dựa trên thu nhập, đặc biệt miễn thuế, thường nhạy cảm hơn, còn các công cụ gắn với chi phí, tiền lương, tài sản hữu hình hoặc yêu cầu về hoạt động thực chất có thể chịu ảnh hưởng khác.

Đối với Việt Nam, vấn đề này có ý nghĩa trực tiếp đối với quá trình hoàn thiện chính sách thu nhập doanh nghiệp. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 tiếp tục duy trì hệ thống ưu đãi theo ngành, lĩnh vực và địa bàn; Nghị định số 320/2025/NĐ-CP ngày 15/12/2025 quy định chi tiết các mức thuế suất ưu đãi, miễn thuế, giảm thuế và điều kiện áp dụng. Trong khi đó, Việt Nam đã áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu từ năm tài chính 2024. Hai lớp chính sách này cùng tồn tại làm phát sinh yêu cầu đánh giá lại giá trị kinh tế của các công cụ ưu đãi đối với các tập đoàn thuộc phạm vi GMT.

Một diễn biến mới khác là sự xuất hiện rõ hơn của các công cụ gắn với chi phí và hoạt động thực chất. Nghị quyết số 198/2025/QH15 ngày 17/5/2025 quy định doanh nghiệp được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế đối với chi phí R&D bằng 200% chi phí thực tế theo điều kiện do Chính phủ quy định. Đồng thời, Quỹ Hỗ trợ đầu tư theo Nghị định số 182/2024/NĐ-CP ngày 31/12/2024 bổ sung một công cụ hỗ trợ ngoài thuế cho các dự án đáp ứng điều kiện. Những thay đổi này cho thấy bài toán chính sách không còn chỉ là lựa chọn mức thuế suất ưu đãi, mà là lựa chọn cơ cấu công cụ hỗ trợ đầu tư phù hợp với môi trường GMT.

Các nghiên cứu trước đã phân tích GMT từ nhiều góc độ, bao gồm nguồn thu, dịch chuyển lợi nhuận, đầu tư, cạnh tranh thuế và tác động đối với thu hút FDI. Janeba và Schjelderup (2023) chỉ ra rằng khoản loại trừ thu nhập dựa trên hoạt động thực chất có thể ảnh hưởng đến động cơ lao động và đầu tư tại các nước thuế thấp. Hebous, Hillier và Mengistu (2024) phân tích hàm ý của GloBE đối với thiết kế thuế thu nhập doanh nghiệp ở một tài phán thuế thấp. Đối với Việt Nam, một số nghiên cứu đã tập trung vào tác động của GMT đối với thu hút FDI và nhu cầu chuyển đổi chính sách cạnh tranh đầu tư. Tuy nhiên, còn thiếu một khung phân tích đặt từng công cụ ưu đãi thu nhập doanh nghiệp của Việt Nam vào cùng một hệ quy chiếu, phân biệt cơ chế tạo lợi ích và minh họa bằng mô phỏng chuẩn hóa mức độ lợi ích có thể được duy trì hoặc bị trung hòa.

Từ khoảng trống đó, nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi. Thứ nhất, các công cụ ưu đãi thu nhập doanh nghiệp hiện hành của Việt Nam có đặc điểm như thế nào xét theo cơ chế tạo lợi ích, điều kiện áp dụng và mức độ gắn với hoạt động kinh tế thực chất? Thứ hai, các nhóm ưu đãi có mức độ nhạy cảm và khả năng thích ứng như thế nào trong điều kiện áp dụng GMT? Thứ ba, kết quả mô phỏng gợi mở những điều chỉnh nào đối với cơ cấu công cụ ưu đãi thu nhập doanh nghiệp của Việt Nam? Bài viết phân loại các công cụ ưu đãi của Việt Nam theo cơ chế tạo lợi ích và tương tác với GMT thay vì xem ưu đãi thuế là một nhóm đồng nhất; nghiên cứu kết hợp đánh giá chính sách dựa trên quy tắc với mô phỏng chuẩn hóa, cho phép so sánh các thiết kế trong cùng điều kiện giả định mà không phụ thuộc vào dữ liệu của một số doanh nghiệp cụ thể; nghiên cứu chuyển trọng tâm thảo luận từ câu hỏi có tiếp tục ưu đãi hay không sang câu hỏi về cơ cấu công cụ: phối hợp ưu đãi dựa trên thu nhập, ưu đãi dựa trên chi phí và hỗ trợ đầu tư ngoài thuế để vừa duy trì sức hấp dẫn đầu tư, vừa bảo vệ cơ sở thuế và khuyến khích hoạt động kinh tế thực chất.

2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

2.1. Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và quyết định đầu tư

Về bản chất kinh tế, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt có chủ đích giữa nghĩa vụ thuế của hoạt động, dự án hoặc nhóm người nộp thuế được khuyến khích với chế độ thuế thông thường. Thông qua giảm thuế suất, miễn hoặc giảm số thuế, tăng khấu trừ hay cung cấp tín dụng thuế, Nhà nước có thể làm thay đổi tỷ suất sinh lời sau thuế của dự án. Trong lý thuyết đầu tư, mức thuế tác động đến chi phí sử dụng vốn và lợi nhuận kỳ vọng, từ đó có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư biên, quy mô đầu tư và lựa chọn địa điểm.

Tuy nhiên, mục tiêu chính sách không phải là tối đa hóa số tiền ưu đãi mà là tạo ra hoạt động kinh tế tăng thêm với chi phí ngân sách hợp lý. Nếu một dự án có lợi nhuận cao và vẫn được thực hiện khi không có ưu đãi, khoản giảm thuế có thể trở thành lợi ích ngoài mục tiêu. IMF (2024) nhấn mạnh quản trị ưu đãi cần gắn với khuôn khổ pháp lý minh bạch, giám sát và đánh giá. OECD (2025a) cũng cho thấy ưu đãi thu nhập doanh nghiệp rất phổ biến ở các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển, nhưng thiết kế, điều kiện hưởng và khả năng gắn với mục tiêu phát triển khác nhau đáng kể.

Vì vậy, đánh giá ưu đãi cần đồng thời xem xét ít nhất ba lớp: mức độ hào phóng của công cụ, khả năng làm thay đổi hành vi đầu tư và chi phí ngân sách/quản lý. Trong bối cảnh GMT, cần bổ sung lớp thứ tư là mức độ lợi ích thuế ban đầu có thể bị thuế bổ sung trung hòa. Chính lớp thứ tư làm thay đổi tương quan giữa các công cụ vốn có mức độ hấp dẫn tương tự trong hệ thống thuế truyền thống.

2.2. Ưu đãi dựa trên thu nhập và ưu đãi dựa trên chi phí

Các công cụ ưu đãi có thể được phân loại theo cơ chế tạo lợi ích. Nhóm thứ nhất là ưu đãi dựa trên thu nhập, trong đó lợi ích được xác định trên cơ sở lợi nhuận hoặc thu nhập chịu thuế. Thuế suất ưu đãi, miễn thuế và giảm một tỷ lệ số thuế phải nộp là các ví dụ điển hình. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận càng lớn, giá trị tuyệt đối của ưu đãi thường càng cao. Các công cụ này dễ nhận biết, tạo tín hiệu mạnh đối với nhà đầu tư và thường được sử dụng trong cạnh tranh thu hút FDI.

Nhóm thứ hai là ưu đãi dựa trên chi phí, trong đó lợi ích được gắn với khoản chi hoặc hoạt động đủ điều kiện. Khấu hao nhanh, khấu trừ tăng thêm, trợ cấp thuế hoặc tín dụng thuế đầu tư là các hình thức phổ biến. OECD (2026b) nhận định các công cụ dựa trên chi phí có thể hướng hỗ trợ trực tiếp hơn đến hành vi mà chính sách muốn khuyến khích, chẳng hạn đầu tư xanh, chuyển đổi số hoặc R&D. Tuy nhiên, chúng cũng đòi hỏi năng lực xác định chi phí đủ điều kiện và kiểm soát hành vi phân loại lại chi phí.

Sự phân loại này không tạo ra kết luận mặc định rằng ưu đãi dựa trên chi phí luôn tốt hơn. Hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế, mức hỗ trợ, đối tượng và năng lực quản lý. Ý nghĩa của phân loại đối với nghiên cứu này là nó giúp xác định đường truyền từ công cụ chính sách đến thuế suất thực tế và từ đó đến thuế bổ sung theo GMT.

2.3. Cơ chế GMT làm thay đổi giá trị của ưu đãi

GloBE thiết lập một hệ thống phối hợp nhằm bảo đảm các tập đoàn đa quốc gia thuộc phạm vi chịu mức thuế tối thiểu đối với thu nhập phát sinh tại từng tài phán. Thuế suất thực tế GloBE được xác định bằng tỷ lệ giữa các khoản thuế thuộc phạm vi đã điều chỉnh và thu nhập GloBE ròng tại tài phán. Khi tỷ lệ này thấp hơn 15%, tỷ lệ thuế bổ sung về nguyên tắc bằng phần chênh lệch tới 15%, sau đó áp dụng đối với phần lợi nhuận vượt khoản loại trừ thu nhập dựa trên hoạt động thực chất (OECD, 2021; OECD, 2026a).

Khoản loại trừ dựa trên hoạt động thực chất được xác định trên cơ sở tiền lương và tài sản hữu hình đủ điều kiện. Cơ chế này có ý nghĩa quan trọng: GMT không đánh thuế bổ sung trên toàn bộ thu nhập GloBE khi doanh nghiệp có hoạt động thực chất đủ điều kiện. Vì vậy, ngay cả khi một ưu đãi kéo thuế suất thực tế xuống dưới 15%, không nhất thiết toàn bộ lợi ích ban đầu bị trung hòa. Janeba và Schjelderup (2023) cho thấy cấu trúc này có thể tạo tác động khác nhau đối với lao động và đầu tư, qua đó nhấn mạnh rằng GMT không đơn thuần là một mức thuế suất sàn cơ học.

Tác động của GMT cũng phụ thuộc vào việc ưu đãi tác động đến tử số hay mẫu số của ETR, cách các khoản thuế hoãn lại và điều chỉnh GloBE được xử lý, cũng như các cơ chế an toàn. Gói Side-by-Side của OECD ban hành tháng 01/2026 bổ sung Cơ chế an toàn đối với ưu đãi thuế dựa trên hoạt động thực chất (Substance-based Tax Incentive Safe Harbour – SBTI Safe Harbour). Cơ chế này cho phép một số ưu đãi thuế đủ điều kiện dựa trên chi phí và một số ưu đãi dựa trên sản xuất được tính bổ sung vào thuế thuộc phạm vi trong giới hạn gắn với tiền lương và tài sản hữu hình. Điều đó làm cho thiết kế của ưu đãi trở thành một biến số quan trọng hơn trong môi trường GMT (OECD, 2026c).

2.4. Bằng chứng quốc tế và nghiên cứu liên quan đến Việt Nam

OECD Investment Tax Incentives Database cho thấy miễn thuế và thuế suất giảm vẫn là các công cụ phổ biến ở các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển; các công cụ dựa trên chi phí như khấu hao nhanh, khấu trừ tăng thêm và tín dụng thuế có mức độ sử dụng khác nhau giữa các khu vực. OECD (2025a) lưu ý GMT không tác động đồng nhất: ưu đãi miễn thuế thường nhạy cảm hơn do làm giảm mạnh ETR, trong khi ưu đãi hướng tới tiền lương, tài sản hữu hình hoặc có yêu cầu về hoạt động thực chất có thể chịu ảnh hưởng thấp hơn do tương tác với SBIE.

Ở góc độ các nước đang phát triển, IMF (2023) coi Trụ cột Hai là cơ hội để xem xét lại thiết kế thuế thu nhập doanh nghiệp và giảm phụ thuộc vào cạnh tranh bằng thuế suất thấp. Hebous, Hillier và Mengistu (2024) nhấn mạnh việc lựa chọn phản ứng chính sách cần dựa trên đặc điểm hệ thống thuế và không nên coi việc tăng thuế suất danh nghĩa là phản ứng duy nhất. Điều này đặc biệt phù hợp với các quốc gia vừa cần bảo vệ cơ sở thuế vừa cần duy trì sức hấp dẫn đầu tư.

Đối với Việt Nam, nghiên cứu về GMT đã tập trung đáng kể vào FDI. Các phân tích gần đây cho rằng lợi thế cạnh tranh dựa trên ưu đãi thu nhập doanh nghiệp có thể suy giảm đối với một bộ phận tập đoàn đa quốc gia và Việt Nam cần tăng vai trò của các yếu tố phi thuế như hạ tầng, nhân lực, chuỗi cung ứng và hỗ trợ đầu tư. Tuy vậy, hướng nghiên cứu phân tách từng loại công cụ ưu đãi và lượng hóa cơ chế trung hòa bằng một mô hình chuẩn hóa vẫn còn tương đối hạn chế. Đây là khoảng trống mà bài viết hướng tới.

2.5. Khung phân tích

Khung phân tích của nghiên cứu được tổ chức theo chuỗi: thiết kế ưu đãi thu nhập doanh nghiệp → cơ chế làm giảm nghĩa vụ thuế → tác động đến thuế suất thực tế → tương tác với GMT → lợi ích ưu đãi còn lại → hàm ý điều chỉnh cơ cấu chính sách. Cách tiếp cận này cho phép tách biệt hai câu hỏi thường bị trộn lẫn: một công cụ có tạo ưu đãi trong hệ thống thuế nội địa hay không, và bao nhiêu phần lợi ích đó có khả năng được duy trì sau khi áp dụng GMT.

3. Bối cảnh chính sách tại Việt Nam

3.1. Hệ thống ưu đãi thu nhập doanh nghiệp hiện hành

Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 xác định thuế suất phổ thông 20%, đồng thời quy định các trường hợp áp dụng thuế suất khác và hệ thống ưu đãi. Nghị định số 320/2025/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa đối tượng, lĩnh vực, địa bàn, thời hạn và điều kiện hưởng ưu đãi. Trong nhóm ưu đãi đầu tư, các công cụ chủ yếu vẫn là thuế suất ưu đãi, miễn thuế và giảm thuế. Nghị định quy định, tùy nhóm dự án và điều kiện, thuế suất ưu đãi 10% trong 15 năm và các mức ưu đãi khác; thời gian miễn, giảm được xác định theo nhóm đối tượng.

Xét theo cơ chế kinh tế, thuế suất ưu đãi, miễn thuế và giảm thuế thuộc nhóm ưu đãi dựa trên thu nhập. Lợi ích phát sinh khi doanh nghiệp tạo ra thu nhập chịu thuế. Chính đặc điểm này khiến các công cụ truyền thống nhạy cảm hơn với GMT nếu chúng kéo ETR GloBE của tập đoàn tại Việt Nam xuống dưới 15%.

Cần phân biệt mức 17% được sử dụng trong mô phỏng của nghiên cứu với thuế suất 17% áp dụng theo quy mô doanh thu đối với doanh nghiệp nhỏ theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025. Trong mô phỏng, mức 17% đại diện cho một cấu hình thuế suất ưu đãi thấp hơn thuế suất phổ thông 20% nhưng vẫn cao hơn ngưỡng tối thiểu 15%; mục đích là làm rõ cơ chế chứ không gắn với một doanh nghiệp hoặc chế độ cụ thể.

3.2. Việt Nam triển khai GMT

Việt Nam áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu từ năm tài chính 2024 theo Nghị quyết số 107/2023/QH15 ngày 29/11/2023; Nghị định số 236/2025/NĐ-CP ngày 29/8/2025 quy định chi tiết việc thực hiện. Về mặt chính sách, cơ chế này tạo ra một tầng tính thuế bổ sung đối với các tập đoàn đa quốc gia thuộc phạm vi áp dụng khi các điều kiện GloBE được thỏa mãn.

Việc áp dụng GMT không thay thế hệ thống thu nhập doanh nghiệp hiện hành. Doanh nghiệp vẫn xác định nghĩa vụ thu nhập doanh nghiệp theo pháp luật trong nước và hưởng ưu đãi khi đáp ứng điều kiện; sau đó, đối với tập đoàn thuộc phạm vi, nghĩa vụ thuế bổ sung được xác định theo cơ chế GMT. Vì vậy, phân tích chính sách cần đồng thời nhìn vào lợi ích theo luật thu nhập doanh nghiệp và phần lợi ích có thể bị trung hòa ở tầng GMT.

3.3. Các công cụ gắn với chi phí và hỗ trợ đầu tư

Nghị quyết số 198/2025/QH15 tạo một điểm mới đáng chú ý khi quy định doanh nghiệp được tính vào chi phí được trừ để xác định thu nhập chịu thuế đối với chi phí R&D bằng 200% chi phí thực tế theo điều kiện do Chính phủ quy định. Về cơ chế, đây là khấu trừ tăng thêm dựa trên chi phí: doanh nghiệp phải thực hiện R&D đủ điều kiện mới tạo ra lợi ích thuế. Điều này khác với miễn thuế hoặc giảm thuế suất dựa chủ yếu trên thu nhập.

Bên cạnh đó, Nghị định số 182/2024/NĐ-CP thành lập Quỹ Hỗ trợ đầu tư và quy định các hình thức hỗ trợ đối với doanh nghiệp đáp ứng điều kiện. Quỹ không phải là ưu đãi thu nhập doanh nghiệp nên không được đưa vào mô phỏng thuế như một khoản giảm thuế. Tuy nhiên, sự tồn tại của công cụ này cho thấy Việt Nam đã bắt đầu đa dạng hóa phương thức hỗ trợ đầu tư trong bối cảnh GMT.

Từ góc độ thiết kế chính sách, ba nhóm công cụ cần được phân biệt: ưu đãi dựa trên thu nhập; ưu đãi dựa trên chi phí; và hỗ trợ đầu tư ngoài thuế. Sự phân biệt này là cơ sở cho ma trận đánh giá và mô phỏng ở các phần tiếp theo.

4. Phương pháp nghiên cứu

4.1. Thiết kế nghiên cứu và đơn vị phân tích

Nghiên cứu sử dụng thiết kế phân tích chính sách kết hợp mô phỏng chuẩn hóa. Đơn vị phân tích là công cụ chính sách thay vì doanh nghiệp. Cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu nghiên cứu vì trọng tâm là đánh giá cơ chế tương tác giữa thiết kế ưu đãi và GMT, không phải ước lượng tác động thực tế đối với một tập đoàn cụ thể; đồng thời đảm bảo tính chất không công khai của nguồn dữ liệu thông tin các doanh nghiệp, tập đoàn được nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu bao gồm các văn bản pháp luật Việt Nam đang có hiệu lực liên quan đến thu nhập doanh nghiệp, GMT và hỗ trợ đầu tư; Bộ quy tắc GloBE, bình luận hợp nhất và hướng dẫn hành chính của OECD; các báo cáo OECD, IMF và nghiên cứu khác có liên quan.

4.2. Khung phân loại và sáu tiêu chí đánh giá

Mỗi công cụ được đánh giá theo sáu tiêu chí: (C1) cơ chế tạo lợi ích; (C2) khả năng làm giảm ETR GloBE; (C3) mức độ nhạy cảm với GMT; (C4) mức độ gắn với hoạt động kinh tế thực chất; (C5) khả năng định hướng hành vi đầu tư; và (C6) chi phí ngân sách cùng yêu cầu quản lý. Nghiên cứu không xây dựng chỉ số tổng hợp hoặc chấm điểm 1-5 vì việc gán trọng số có thể tạo độ chính xác giả. Thay vào đó, các mức “cao”, “trung bình” và “thấp hơn” được giải thích bằng cơ chế và căn cứ chính sách.

Bảng 1: Khung phân loại dựa trên các tiêu chí

Công cụCơ chế tạo lợi íchTác động đến ETRNhạy cảm với GMTGắn hoạt động thực chất
Miễn thu nhập doanh nghiệpDựa trên thu nhậpRất trực tiếpCaoPhụ thuộc điều kiện
Thuế suất ưu đãi thấpDựa trên thu nhậpTrực tiếpCao khi ETR < 15%Phụ thuộc điều kiện
Giảm số thuế phải nộpDựa trên thu nhậpTrực tiếpCao/khá caoPhụ thuộc điều kiện
Khấu trừ R&D tăng thêmDựa trên chi phíCó điều kiệnPhụ thuộc thiết kếCao
Hỗ trợ đầu tư ngoài thuếHỗ trợ ngân sáchKhông nhất thiết trực tiếpPhụ thuộc cách xử lý GloBECó thể cao
Nguồn: Tác giả đánh giá.

4.3. Thiết kế mô phỏng chuẩn hóa

Mô phỏng giả định một đơn vị hợp thành tại Việt Nam thuộc tập đoàn đa quốc gia nằm trong phạm vi GMT. Thu nhập GloBE được chuẩn hóa bằng 100. Thuế suất phổ thông của Việt Nam được giả định là 20%. Chi phí nhân công đủ điều kiện bằng 30 và giá trị tài sản hữu hình đủ điều kiện bằng 50. Để minh họa trạng thái dài hạn, tỷ lệ loại trừ dựa trên hoạt động thực chất được giả định là 5% đối với cả tiền lương và tài sản hữu hình.

Theo đó, khoản loại trừ thu nhập dựa trên hoạt động thực chất (SBIE) bằng: SBIE = 5% × 30 + 5% × 50 = 4. Phần lợi nhuận vượt mức loại trừ bằng 100 – 4 = 96. Trong mô hình đơn giản hóa, tỷ lệ thuế bổ sung bằng 15% trừ ETR nếu ETR thấp hơn 15%; thuế bổ sung bằng tỷ lệ này nhân với 96.

Các kịch bản gồm: (0) thuế suất phổ thông 20%, không ưu đãi; (1) thuế suất ưu đãi 17%; (2) thuế suất ưu đãi 10%; (3) giảm 50% số thuế phải nộp tại mức thuế suất 10%; (4) miễn thuế; và (5) khấu trừ R&D tăng thêm với chi phí R&D thực tế bằng 10. Các kịch bản giữ nguyên thu nhập và các thông số hoạt động để cô lập tác động của thiết kế ưu đãi.

4.4. Chỉ tiêu so sánh

Lợi ích ưu đãi trước GMT được xác định bằng chênh lệch giữa nghĩa vụ thuế theo thuế suất phổ thông 20% và nghĩa vụ thuế sau ưu đãi. Lợi ích còn lại sau GMT bằng chênh lệch giữa nghĩa vụ thuế theo thuế suất phổ thông 20% và tổng nghĩa vụ thuế sau ưu đãi cộng thuế bổ sung mô phỏng.

Tỷ lệ lợi ích bị trung hòa được xác định bằng: NIR = (Lợi ích trước GMT – Lợi ích còn lại sau GMT) / Lợi ích trước GMT × 100%. Đây là chỉ tiêu do nghiên cứu xây dựng để so sánh các kịch bản, không phải chỉ tiêu chính thức của OECD.

4.5. Giới hạn phương pháp

Mô phỏng cố ý đơn giản hóa nhiều yếu tố của GloBE: điều chỉnh thu nhập, thuế hoãn lại, phân bổ thuế thuộc phạm vi, lỗ GloBE, các cơ chế an toàn, khác biệt giữa các đơn vị hợp thành và tác động của QDMTT. Vì vậy, kết quả không phải là dự báo nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp thực tế. Đối với SBTI Safe Harbour năm 2026, nghiên cứu chỉ sử dụng như một diễn biến thể chế để thảo luận về hướng thiết kế ưu đãi; không giả định rằng cơ chế R&D 200% của Việt Nam tự động là Qualified Tax Incentive theo OECD.

5. Kết quả nghiên cứu

5.1. Bản đồ công cụ và mức độ nhạy cảm

Kết quả phân loại cho thấy mức độ nhạy cảm với GMT chủ yếu phụ thuộc vào cách công cụ làm thay đổi ETR chứ không phụ thuộc vào tên gọi “ưu đãi”. Miễn thuế có tác động trực tiếp và mạnh nhất đến nghĩa vụ thuế nội địa. Thuế suất 10% cũng tạo khoảng cách lớn so với ngưỡng tối thiểu. Giảm 50% số thuế tại mức 10% làm ETR mô phỏng còn thấp hơn. Ngược lại, mức 17% vẫn thấp hơn thuế suất phổ thông 20% nhưng cao hơn ngưỡng 15% trong cấu hình đơn giản, nên không kích hoạt thuế bổ sung.

Khấu trừ R&D tăng thêm tạo lợi ích theo một cơ chế khác. Khi khoản khấu trừ bổ sung làm giảm thu nhập chịu thuế nhưng ETR mô phỏng vẫn trên 15%, lợi ích có thể được duy trì mà không phát sinh thuế bổ sung trong mô hình. Kết quả này không phải là bằng chứng rằng mọi ưu đãi R&D đều ít nhạy cảm, mà cho thấy mức độ nhạy cảm phụ thuộc vào cường độ ưu đãi và cấu hình thuế của doanh nghiệp.

5.2. Kết quả mô phỏng

Kịch bản cơ sở sử dụng thuế suất phổ thông 20% tạo nghĩa vụ thuế bằng 20 và không phát sinh thuế bổ sung. Đây là mốc để đo lợi ích của các kịch bản còn lại.

Ở kịch bản thuế suất ưu đãi 17%, nghĩa vụ thuế bằng 17. ETR mô phỏng cao hơn 15% nên thuế bổ sung bằng 0. Lợi ích so với thuế suất phổ thông 20% là 3 và được duy trì toàn bộ. Kết quả minh họa rằng một mức thuế suất thấp hơn thuế suất phổ thông không nhất thiết bị GMT trung hòa nếu ETR vẫn đạt tối thiểu 15%.

Ở kịch bản thuế suất ưu đãi 10%, nghĩa vụ thuế nội địa bằng 10. Chênh lệch đến mức tối thiểu là 5 điểm phần trăm; thuế bổ sung mô phỏng bằng 5% × 96 = 4,8. Tổng nghĩa vụ thuế bằng 14,8. Lợi ích ban đầu so với thuế suất phổ thông 20% là 10, nhưng sau GMT còn 5,2. Tỷ lệ lợi ích bị trung hòa là 48%.

Ở kịch bản giảm 50% số thuế phải nộp tại mức thuế suất 10%, nghĩa vụ thuế nội địa bằng 5. ETR mô phỏng bằng 5%, chênh lệch đến mức tối thiểu là 10 điểm phần trăm. Thuế bổ sung bằng 9,6, đưa tổng nghĩa vụ lên 14,6. Lợi ích ban đầu là 15; lợi ích còn lại bằng 5,4 và tỷ lệ bị trung hòa bằng 64%.

Kịch bản miễn thuế đưa nghĩa vụ thuế nội địa về 0. Thuế bổ sung mô phỏng bằng 15% × 96 = 14,4. So với nghĩa vụ 20 theo thuế suất phổ thông 20%, lợi ích ban đầu bằng 20 nhưng lợi ích còn lại chỉ bằng 5,6. Tỷ lệ lợi ích bị trung hòa là 72%, cao nhất trong các kịch bản mô phỏng.

Đối với R&D, giả định chi phí R&D thực tế bằng 10 và được khấu trừ tăng thêm 10 để tổng mức chi phí được tính bằng 200% chi phí thực tế. Thu nhập chịu thuế nội địa trong mô hình giảm từ 100 xuống 90 và nghĩa vụ thuế theo thuế suất phổ thông 20% bằng 18. ETR mô phỏng vẫn là 18%, nên không phát sinh thuế bổ sung. Lợi ích bằng 2 được duy trì trong cấu hình này.

Bảng 2: Kết quả mô phỏng

Kịch bảnThuế nội địaThuế bổ sung mô phỏngTổng sau GMTLợi ích trước GMTLợi ích còn lạiTỷ lệ bị trung hòa
Thuế suất phổ thông 20%20,0020,000–
Thuế suất ưu đãi 17%17,0017,03,03,00%
Thuế suất ưu đãi 10%10,04,814,810,05,248%
Giảm 50% tại mức 10%5,09,614,615,05,464%
Miễn thuế014,414,420,05,672%
R&D 200%, chi phí thực tế = 1018,0018,02,02,00%
Nguồn: Tác giả tính toán

5.3. Phân tích độ nhạy của kết quả

Kết quả mô phỏng phụ thuộc đáng kể vào quy mô SBIE. Nếu doanh nghiệp có nhiều lao động và tài sản hữu hình đủ điều kiện hơn, phần lợi nhuận vượt mức loại trừ nhỏ hơn và thuế bổ sung giảm; do đó phần lợi ích của ưu đãi dựa trên thu nhập được duy trì lớn hơn. Ngược lại, một cấu trúc có ít hoạt động thực chất sẽ có phần lợi nhuận vượt mức loại trừ lớn hơn và mức trung hòa cao hơn. Điều này phù hợp với logic GloBE và kết quả lý thuyết của Janeba và Schjelderup (2023).

Mức độ trung hòa cũng phụ thuộc vào ETR ban đầu. Khi ETR chỉ thấp hơn 15% một khoảng nhỏ, thuế bổ sung tương đối hạn chế. Khi ưu đãi làm ETR giảm sâu, phần lợi ích bị trung hòa tăng nhanh. Vì vậy, thiết kế chính sách cần xem xét cả cường độ ưu đãi, không chỉ loại công cụ.

Đối với ưu đãi dựa trên chi phí, kết quả phụ thuộc vào quy mô khoản khấu trừ. Nếu khấu trừ tăng thêm đủ lớn để ETR giảm dưới 15%, thuế bổ sung vẫn có thể phát sinh theo quy tắc chung. SBTI Safe Harbour năm 2026 có thể làm thay đổi kết quả đối với một số Qualified Tax Incentives, nhưng chỉ khi công cụ đáp ứng các điều kiện cụ thể của OECD. Vì vậy, bài viết không coi “dựa trên chi phí” đồng nghĩa với “không bị GMT ảnh hưởng”.

6. Thảo luận và hàm ý chính sách

6.1. GMT làm thay đổi chứ không xóa bỏ vai trò của ưu đãi thu nhập doanh nghiệp

Kết quả quan trọng nhất là không nên diễn giải GMT theo cách nhị phân rằng ưu đãi thu nhập doanh nghiệp “còn” hoặc “mất” hiệu lực. Trong mô phỏng, mức 17% vẫn tạo lợi ích 3 đơn vị so với thuế suất phổ thông 20% và không phát sinh thuế bổ sung. Mức 10% vẫn còn 5,2 đơn vị lợi ích sau GMT. Ngay cả miễn thuế vẫn còn một phần lợi ích do SBIE làm giảm cơ sở tính thuế bổ sung. Điều này phù hợp với OECD (2025a), theo đó tác động phụ thuộc vào thiết kế ưu đãi, hệ thống thuế và đặc điểm hoạt động của tập đoàn.

Từ đó, vấn đề chính sách không phải là bãi bỏ toàn bộ ưu đãi mà là đánh giá lại mức độ hào phóng và nhóm đối tượng. Một công cụ có thể tiếp tục phù hợp đối với doanh nghiệp ngoài phạm vi GMT nhưng tạo giá trị thấp hơn đáng kể đối với tập đoàn thuộc phạm vi. Thiết kế đồng nhất cho mọi đối tượng có thể dẫn đến chi phí thuế cao mà không tạo lợi ích tương ứng cho nhà đầu tư.

6.2. Giảm phụ thuộc vào ưu đãi dựa trên thu nhập đối với nhóm thuộc phạm vi GMT

Miễn thuế, giảm số thuế và thuế suất rất thấp là những công cụ dễ truyền dẫn nhất vào ETR GloBE. Nếu một khoản giảm thuế tại Việt Nam làm tăng tương ứng nghĩa vụ thuế bổ sung, phần lợi ích thực tế mà nhà đầu tư giữ lại giảm, trong khi Việt Nam vẫn chịu chi phí thuế từ ưu đãi. Do đó, đối với các tập đoàn thuộc phạm vi, việc mở rộng cơ học thời gian miễn thuế hoặc giảm sâu thuế suất có thể kém hiệu quả hơn trước.

Tuy nhiên, cần tránh phản ứng quá mức. Thứ nhất, GMT không áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Thứ hai, SBIE và các cơ chế an toàn làm cho kết quả phụ thuộc vào hoạt động thực chất. Thứ ba, tính ổn định và khả năng dự đoán của chính sách có giá trị đối với nhà đầu tư. Vì vậy, cải cách nên dựa trên phân loại đối tượng và đánh giá chi phí – lợi ích thay vì thay đổi đột ngột các cam kết ưu đãi.

6.3. Tăng vai trò của công cụ gắn với chi phí và hoạt động thực chất

Cơ chế R&D 200% theo Nghị quyết số 198/2025/QH15 là ví dụ đáng chú ý về chuyển dịch sang ưu đãi dựa trên chi phí. Về nguyên tắc, lợi ích chỉ phát sinh khi doanh nghiệp thực hiện hoạt động R&D đủ điều kiện, qua đó tăng khả năng gắn hỗ trợ của Nhà nước với hành vi mong muốn. OECD (2026b) cũng khuyến nghị các nước ASEAN xem xét tăng vai trò của công cụ dựa trên chi phí vì chúng có thể được định hướng trực tiếp hơn tới đầu tư xanh, số hóa và công nghệ.

Nhưng việc mở rộng ưu đãi dựa trên chi phí cần đi cùng năng lực quản lý. Cơ quan quản lý phải xác định rõ chi phí đủ điều kiện, xử lý giao dịch với bên liên kết, kiểm soát việc phân loại lại chi phí thông thường thành R&D, quy định hồ sơ chứng minh và xây dựng cơ chế hậu kiểm. Nếu không, ưu đãi dựa trên chi phí có thể tạo ra rủi ro tuân thủ mới.

SBTI Safe Harbour năm 2026 tạo thêm một lý do để rà soát thiết kế công cụ. Tuy nhiên, Việt Nam cần đánh giá riêng liệu từng ưu đãi có đáp ứng định nghĩa Qualified Tax Incentive và giới hạn Substance Cap hay không. Việc một công cụ có tên là “R&D” hoặc “dựa trên chi phí” không đủ để tự động được hưởng cơ chế an toàn.

6.4. Phối hợp ưu đãi thuế với hỗ trợ đầu tư ngoài thuế

Quỹ Hỗ trợ đầu tư mở rộng tập hợp công cụ mà Việt Nam có thể sử dụng để duy trì sức hấp dẫn đầu tư. Điều này đặc biệt quan trọng khi một số ưu đãi thuế truyền thống bị GMT làm giảm giá trị đối với các tập đoàn lớn. Hỗ trợ ngoài thuế có thể được thiết kế gắn với đào tạo nhân lực, R&D, đầu tư tài sản, hạ tầng hoặc các kết quả kinh tế cụ thể.

Tuy nhiên, chuyển từ ưu đãi thuế sang hỗ trợ ngân sách không tự động làm chính sách hiệu quả hơn. Hỗ trợ trực tiếp vẫn sử dụng nguồn lực công và có thể tạo lợi ích ngoài mục tiêu, lựa chọn người hưởng không phù hợp hoặc cạnh tranh trợ cấp giữa các quốc gia. Vì vậy, cần một khuôn khổ thống nhất để so sánh chi phí ngân sách, tính bổ sung, mức độ tạo hoạt động thực chất và yêu cầu quản lý của cả ưu đãi thuế và hỗ trợ ngoài thuế.

6.5. Thể chế hóa đánh giá chi phí – hiệu quả của ưu đãi

Một hệ thống ưu đãi thích ứng với GMT cần chuyển từ đánh giá đầu vào sang đánh giá kết quả. Đối với mỗi công cụ, cơ quan quản lý cần theo dõi ít nhất chuỗi: chi phí thuế hoặc chi ngân sách → đầu tư tăng thêm → hoạt động thực chất → việc làm, tài sản, R&D, liên kết chuỗi cung ứng → kết quả kinh tế – xã hội. Với tập đoàn thuộc phạm vi GMT, cần bổ sung chỉ tiêu về phần lợi ích ưu đãi bị thuế bổ sung trung hòa.

Việc công khai chi phí thuế và đánh giá định kỳ cũng giúp tăng minh bạch. IMF (2024) nhấn mạnh ưu đãi nên được quy định trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng, hạn chế phân tán và tăng giám sát. Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng quan trọng khi hệ thống hỗ trợ đầu tư ngày càng gồm nhiều công cụ thuế và ngoài thuế.

Trong trung hạn, cơ sở dữ liệu quản lý nên cho phép liên kết thông tin ưu đãi thu nhập doanh nghiệp, nghĩa vụ thuế bổ sung, hỗ trợ đầu tư và các chỉ tiêu hoạt động thực chất. Khi có dữ liệu đủ dài, Việt Nam có thể chuyển từ mô phỏng chính sách sang đánh giá hậu nghiệm bằng dữ liệu vi mô, qua đó xác định công cụ nào tạo ra giá trị tăng thêm lớn nhất trên mỗi đơn vị nguồn lực công.

7. Kết luận

Nghiên cứu đánh giá mức độ thích ứng của chính sách ưu đãi thu nhập doanh nghiệp của Việt Nam trong bối cảnh GMT bằng cách kết hợp phân loại công cụ, ma trận đánh giá dựa trên quy tắc và mô phỏng chuẩn hóa. Kết quả cho thấy tác động của GMT không đồng nhất giữa các công cụ. Ưu đãi dựa trên thu nhập làm giảm mạnh nghĩa vụ thuế, đặc biệt miễn thuế và thuế suất rất thấp, có mức độ nhạy cảm cao hơn. Ngược lại, một mức thuế suất ưu đãi vẫn cao hơn 15% có thể duy trì lợi ích so với thuế suất phổ thông 20% trong cấu hình chuẩn hóa. Ưu đãi dựa trên chi phí có cơ chế tương tác khác và có thể duy trì lợi ích trong một số trường hợp, nhưng không mặc nhiên nằm ngoài tác động của GMT.

Kết quả không hàm ý Việt Nam nên loại bỏ ưu đãi dựa trên thu nhập. GMT chỉ áp dụng đối với nhóm tập đoàn đáp ứng điều kiện về phạm vi, trong khi mục tiêu của chính sách thu nhập doanh nghiệp rộng hơn. Hàm ý phù hợp là phân hóa chính sách theo đối tượng và mục tiêu; giảm phụ thuộc vào các công cụ làm ETR giảm sâu đối với nhóm thuộc phạm vi GMT; tăng liên kết giữa hỗ trợ của Nhà nước với R&D, lao động, tài sản và hoạt động kinh tế thực chất; đồng thời phối hợp ưu đãi thuế với hỗ trợ đầu tư ngoài thuế.

Hạn chế chủ yếu của nghiên cứu nằm ở tính chất mô phỏng. Các tỷ lệ 48%, 64% và 72% chỉ phản ánh các giả định chuẩn hóa, không phải ước lượng tác động thực tế đối với doanh nghiệp Việt Nam. Mô hình chưa phản ánh đầy đủ thuế hoãn lại, các điều chỉnh GloBE, lỗ, cơ chế an toàn, QDMTT và cấu trúc tập đoàn. Hướng nghiên cứu tiếp theo là sử dụng dữ liệu khai thuế, báo cáo tài chính và dữ liệu GloBE để lượng hóa lợi ích ưu đãi thực tế, đồng thời đánh giá kết quả đầu tư thực chất sau khi các chính sách mới có đủ thời gian triển khai.

Thông điệp trung tâm của nghiên cứu là GMT không chấm dứt cạnh tranh thu hút đầu tư nhưng làm thay đổi các công cụ cạnh tranh. Đối với Việt Nam, trọng tâm chính sách cần chuyển dần từ câu hỏi “ưu đãi bao nhiêu” sang “ưu đãi cho hoạt động nào, bằng công cụ nào, với chi phí ngân sách bao nhiêu và tạo ra bao nhiêu hoạt động kinh tế thực chất”. Đây là cơ sở để chính sách thu nhập doanh nghiệp vừa thích ứng với kiến trúc thuế quốc tế mới, vừa tiếp tục phục vụ mục tiêu nâng cao chất lượng đầu tư và phát triển bền vững.

Tài liệu tham khảo:

Chính phủ (2024). Nghị định số 182/2024/NĐ-CP ngày 31/12/2024 quy định về thành lập, quản lý và sử dụng quỹ Hỗ trợ đầu tư.
Chính phủ (2025a). Nghị định số 236/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Nghị quyết số 107/2023/QH15 về áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu.
Chính phủ (2025b). Nghị định số 320/2025/NĐ-CP ngày 15/12/2025 quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
Hebous, S., Hillier, C., & Mengistu, A. (2024). Deciphering the GloBE in a Low-Tax Jurisdiction. IMF Working Paper No. 2024/064. International Monetary Fund. https://doi.org/10.5089/9798400270789.001.
IMF. (2023). Building Tax Capacity in Developing Countries. IMF Staff Discussion Note 2023/006. International Monetary Fund.
IMF. (2024). Managing Tax Incentives in Developing Countries. IMF Policy Paper. International Monetary Fund.
Janeba, E., & Schjelderup, G. (2023). The economics of the global minimum tax. International Tax and Public Finance, 30, 935–952. https://doi.org/10.1007/s10797-023-09794-w.
Nguyen, T. H., et al. (2024). The impact of the Global Minimum Tax on Vietnam’s foreign direct investment attraction. Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 10, 100214.
Quốc hội (2023). Nghị quyết số 107/2023/QH15 ngày 29/11/2023 về áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu.
Quốc hội (2025a). Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025.
Quốc hội (2025b). Nghị quyết số 198/2025/QH15 ngày 17/5/2025 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân.
OECD (2021). Tax Challenges Arising from the Digitalization of the Economy – Global Anti-Base Erosion Model Rules (Pillar Two). OECD Publishing, Paris.
OECD (2025a). OECD Investment Tax Incentives Database 2024 Update: Corporate Income Tax Incentives in Emerging and Developing Economies. OECD Business and Finance Policy Papers, No. 79. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/b0de19dc-en.
OECD (2026a). Consolidated Commentary to the Global Anti-Base Erosion Model Rules (2026). OECD/G20 Inclusive Framework on BEPS. OECD, Paris.
OECD (2026b). OECD Review of Investment Policies in ASEAN: Towards More Effective Investment Promotion and Tax Incentives. OECD Publishing, Paris.
OECD (2026c). Tax Challenges Arising from the Digitalization of the Economy – Global Anti-Base Erosion Model Rules (Pillar Two), Side-by-Side Package. OECD/G20 Inclusive Framework on BEPS, 5 January 2026.