Moral education for university students in the context of digital transformation: current situation and solutions
TS. Trần Thị Tuyền
Trường Đại học Hải Dương
Email: tranthituyendhhd@mail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi mạnh mẽ trong lĩnh vực giáo dục đại học, góp phần đổi mới phương pháp giảng dạy, học tập và quản trị nhà trường. Bên cạnh những lợi ích về khả năng tiếp cận tri thức và phát triển năng lực số, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác giáo dục đạo đức cho sinh viên. Việc sử dụng mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo, các nền tảng học tập trực tuyến và môi trường số đã làm xuất hiện nhiều vấn đề như suy giảm chuẩn mực ứng xử, vi phạm đạo đức học thuật, lan truyền thông tin sai lệch và những hành vi thiếu trách nhiệm trên không gian mạng. Bài viết tập trung phân tích nội dung, phương pháp giáo dục đạo đức cho sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số; làm rõ những kết quả đạt được và một số hạn chế bất cập. Từ đó, đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức cho sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Từ khóa: Giáo dục; đạo đức; sinh viên; năng lực số; không gian mạng; chuyển đổi số.
Abstract: Digital transformation is bringing about profound changes in higher education, contributing to innovations in teaching, learning, and university governance. Alongside its benefits in expanding access to knowledge and developing digital competencies, this process also poses significant challenges to moral education for university students. The use of social media, artificial intelligence, online learning platforms, and digital environments has given rise to various issues, including the erosion of behavioral standards, violations of academic ethics, the spread of misinformation, and irresponsible behaviors in cyberspace. This article focuses on analyzing the content and methods of moral education for university students in the context of digital transformation, while clarifying the achievements as well as several limitations and shortcomings. On this basis, the article proposes several orientations to enhance the effectiveness of moral education for university students in the current context of digital transformation.
Keywords: Education; morality; university students; digital competencies; cyberspace; digital transformation.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự đổi mới trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt là giáo dục đại học. Việc ứng dụng các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (BigData), điện toán đám mây (Cloud Computing) và các nền tảng học tập trực tuyến đã làm thay đổi căn bản phương thức dạy học, nghiên cứu và quản trị đại học. Ở Việt Nam, chuyển đổi số trong giáo dục được xác định là một nhiệm vụ trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh đó, sinh viên không chỉ là đối tượng thụ hưởng thành quả của chuyển đổi số mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia vào quá trình xây dựng xã hội số. Bên cạnh những lợi ích về mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, tăng cường khả năng tự học và phát triển năng lực số, môi trường số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với việc hình thành và phát triển phẩm chất đạo đức của sinh viên. Các hiện tượng như vi phạm đạo đức học thuật, lạm dụng AI trong học tập, chia sẻ thông tin sai lệch, bạo lực trên không gian mạng, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ và thiếu chuẩn mực trong giao tiếp trực tuyến đang trở thành những vấn đề cần được quan tâm trong giáo dục đại học. Chính vì vậy, giáo dục đạo đức cần được tiếp cận theo hướng mới, không chỉ bồi dưỡng các giá trị đạo đức truyền thống mà còn trang bị cho sinh viên năng lực ứng xử có trách nhiệm trong môi trường số.
2. Một số vấn đề lý luận về giáo dục đạo đức cho sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số
Giáo dục đạo đức cho sinh viên là quá trình hình thành, củng cố và phát triển ở người học những giá trị, chuẩn mực đạo đức phù hợp với yêu cầu của đời sống xã hội, từ đó, định hướng nhận thức, thái độ và hành vi trong học tập, nghiên cứu, quan hệ xã hội và hoạt động nghề nghiệp. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, giáo dục đạo đức gắn chặt với quá trình học tập, rèn luyện và cống hiến cho xã hội. Theo Người, học tập không chỉ nhằm trang bị tri thức, mà còn hướng đến hình thành nhân cách, ý thức trách nhiệm và năng lực phụng sự xã hội. Người khẳng định: “Học để làm việc, làm người, làm cán bộ. Học để phụng sự đoàn thể, giai cấp và nhân dân, Tổ quốc và nhân loại” (Hồ Chí Minh, 2011). Điều này cho thấy, mục tiêu của giáo dục phải gắn với quá trình hoàn thiện con người về tri thức, đạo đức và trách nhiệm xã hội.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, các giá trị đạo đức vẫn giữ nguyên ý nghĩa và giá trị cốt lõi, nhưng phương thức biểu hiện và thực hành cần được điều chỉnh phù hợp với môi trường mới. Sinh viên không chỉ tham gia các quan hệ xã hội trực tiếp mà còn thường xuyên tương tác trong môi trường số; học tập, nghiên cứu, giao tiếp, chia sẻ thông tin và tiếp cận tri thức ngày càng gắn với các nền tảng công nghệ. Điều này đặt ra yêu cầu, giáo dục đạo đức phải đồng thời củng cố các giá trị đạo đức truyền thống và hình thành chuẩn mực ứng xử phù hợp với môi trường số, từ đó, giúp sinh viên nhận diện, vận dụng các giá trị đạo đức vào những tình huống cụ thể, thực hiện trách nhiệm đối với bản thân, cộng đồng và xã hội cả trong đời sống thực và trên không gian số.
2.1. Giáo dục lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và niềm tự hào dân tộc
Đối với sinh viên, giáo dục lòng yêu nước không chỉ hướng tới bồi dưỡng tình cảm, niềm tự hào về lịch sử, văn hóa và truyền thống dân tộc, mà còn góp phần hình thành ý thức trách nhiệm đối với bản thân, cộng đồng và đất nước. Trong đó, lòng yêu nước cần được chuyển hóa thành những chuẩn mực nhận thức và hành vi cụ thể, thể hiện qua tinh thần tự giác học tập, chủ động nghiên cứu, rèn luyện bản thân, tuân thủ pháp luật, có trách nhiệm với cộng đồng và tích cực tham gia các hoạt động xã hội. Đây cũng là cơ sở để sinh viên nhận thức rõ hơn vai trò, trách nhiệm của mình đối với sự phát triển của đất nước trong quá trình hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.
Trong bối cảnh không gian số ngày càng tác động sâu rộng đến đời sống của sinh viên, giáo dục lòng yêu nước cần được mở rộng gắn với trách nhiệm và thái độ ứng xử trên môi trường số. Sinh viên cần được trang bị khả năng nhận diện, tiếp nhận và đánh giá thông tin một cách có chọn lọc; có ý thức kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ; tôn trọng sự thật, pháp luật và các giá trị văn hóa dân tộc; đồng thời chủ động phòng tránh và không tiếp tay cho việc lan truyền thông tin sai lệch, nội dung độc hại hoặc những hành vi thiếu trách nhiệm trên không gian mạng. Việc thể hiện lòng yêu nước trong môi trường số được thể hiện qua cách thức sử dụng công nghệ, chia sẻ thông tin và tham gia các hoạt động trên không gian mạng một cách có trách nhiệm.
Bên cạnh đó, giáo dục niềm tự hào dân tộc cần được gắn với việc nhận thức đúng về những thành tựu của đất nước, giá trị lịch sử, văn hóa và những đóng góp của các thế hệ đi trước, từ đó, khơi dậy động lực học tập, nghiên cứu và sáng tạo của sinh viên. Trong điều kiện chuyển đổi số, các nền tảng số, thư viện điện tử, bảo tàng số và nguồn tư liệu trực tuyến có thể được khai thác để đổi mới phương thức giáo dục truyền thống, giúp sinh viên tiếp cận lịch sử, văn hóa dân tộc một cách trực quan, sinh động và phù hợp với đặc điểm của thế hệ trẻ. Qua đó, lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc được củng cố trên cơ sở hiểu biết, đồng thời được chuyển hóa thành động lực rèn luyện, cống hiến và trách nhiệm của sinh viên đối với cộng đồng và đất nước.
2.2. Giáo dục ý thức tự giác trong học tập, lao động và nghiên cứu khoa học
Tự giác là một phẩm chất quan trọng trong quá trình hình thành tính tự chủ và tinh thần trách nhiệm của sinh viên. Tự giác không chỉ thể hiện ở việc chủ động thực hiện nhiệm vụ học tập, mà còn ở ý thức tự rèn luyện, chủ động lao động, nghiên cứu và chịu trách nhiệm về kết quả của chính mình. V.I. Lenin từng nhấn mạnh: “Nhiệm vụ của thanh niên nói chung và của đoàn viên và những tổ chức khác của thanh niên nói riêng có thể nêu lên một chữ là học” (V.I. Lênin, 1997). Tinh thần “học” ở đây không chỉ là tiếp nhận tri thức, mà còn hàm chứa thái độ chủ động học tập, rèn luyện và không ngừng hoàn thiện bản thân.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, ý thức tự giác càng trở nên quan trọng khi sinh viên có điều kiện tiếp cận nguồn tri thức phong phú nhưng đồng thời phải tự lựa chọn, kiểm chứng và chịu trách nhiệm về cách thức sử dụng tri thức. Trong học tập, tự giác được thể hiện qua khả năng tự học, quản lý thời gian, chủ động tìm kiếm và đánh giá thông tin. Trong lao động và nghiên cứu khoa học, phẩm chất này gắn với tinh thần chủ động, kỷ luật, trung thực và trách nhiệm đối với công việc cũng như kết quả tạo ra. Đặc biệt, trước sự phát triển của AI và các công cụ số, sinh viên cần giữ được vai trò chủ thể của quá trình học tập và nghiên cứu, sử dụng công nghệ như công cụ hỗ trợ thay vì phụ thuộc vào công nghệ hoặc thay thế nỗ lực cá nhân.
Vì vậy, giáo dục ý thức tự giác trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ nhằm hình thành thói quen học tập và làm việc chủ động, mà sâu hơn là xây dựng khả năng tự định hướng, tự kiểm soát và tự chịu trách nhiệm của sinh viên. Đây là cơ sở để sinh viên thích ứng với yêu cầu học tập suốt đời, nâng cao năng lực nghề nghiệp và thực hiện trách nhiệm của mình đối với bản thân, cộng đồng và xã hội.
2.3. Giáo dục tinh thần đoàn kết, tình yêu thương và trách nhiệm xã hội
Đoàn kết, tương trợ, yêu thương và tôn trọng con người là những giá trị nền tảng trong hình thành nhân cách, giúp sinh viên biết đặt lợi ích cá nhân trong mối quan hệ với tập thể và cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, phạm vi tương tác xã hội được mở rộng, các mối quan hệ không chỉ diễn ra trực tiếp mà còn hình thành và phát triển trên các nền tảng số. Vì vậy, giáo dục đạo đức cần hướng sinh viên đến thái độ tôn trọng sự khác biệt, biết lắng nghe, hợp tác, chia sẻ và có trách nhiệm với những tác động từ hành vi của mình đối với người khác và cộng đồng.
Trên môi trường số, các giá trị này cần được chuyển hóa thành chuẩn mực ứng xử cụ thể: tranh luận trên cơ sở tôn trọng, không xúc phạm danh dự, nhân phẩm; không bắt nạt, miệt thị hoặc kích động xung đột; tôn trọng quyền riêng tư và thông tin cá nhân; không phát tán nội dung gây tổn hại đến cá nhân, tổ chức và cộng đồng. Đồng thời, cần hình thành ở sinh viên ý thức sử dụng công nghệ để kết nối, hỗ trợ cộng đồng, tham gia các hoạt động xã hội và lan tỏa những giá trị tích cực. Theo đó, sinh viên cần xây dựng lối sống lành mạnh, biết quản lý thời gian và hành vi sử dụng công nghệ, duy trì sự cân bằng giữa đời sống trực tuyến và trực tiếp, chủ động lựa chọn nội dung phù hợp và tránh lệ thuộc vào môi trường số.
2.4. Giáo dục đạo đức nghề nghiệp
Đạo đức nghề nghiệp là một thành tố quan trọng trong quá trình hình thành nhân cách, tạo nền tảng để sinh viên thích ứng và thực hiện trách nhiệm trong môi trường nghề nghiệp. Vì vậy, giáo dục đạo đức nghề nghiệp không chỉ giúp sinh viên nhận thức về trách nhiệm, nghĩa vụ và chuẩn mực của nghề nghiệp mà còn hình thành thái độ nghiêm túc đối với công việc, tôn trọng người khác, tuân thủ quy định chuyên môn và đặt trách nhiệm xã hội trong mối quan hệ với lợi ích nghề nghiệp. Đây là cơ sở để tri thức và năng lực chuyên môn được sử dụng đúng mục đích, phù hợp với yêu cầu của tổ chức và cộng đồng. Do đó, sinh viên cần được chuẩn bị ý thức bảo vệ dữ liệu, tôn trọng quyền riêng tư, bản quyền và sở hữu trí tuệ; sử dụng công nghệ và AI đúng mục đích; trung thực trong cung cấp, xử lý và sử dụng thông tin; nhận thức được trách nhiệm đối với những quyết định và sản phẩm được tạo ra bằng công nghệ. Đặc biệt, trong những lĩnh vực có tác động trực tiếp đến con người và xã hội, đạo đức nghề nghiệp cần được gắn với nguyên tắc an toàn, trách nhiệm, minh bạch và tôn trọng lợi ích công cộng. Chính vì vậy, giáo dục đạo đức nghề nghiệp trong bối cảnh số không chỉ chuẩn bị cho sinh viên khả năng thích ứng với thay đổi của nghề nghiệp mà còn định hướng cách thức sử dụng tri thức và công nghệ một cách có trách nhiệm.
3. Thực trạng giáo dục đạo đức cho sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số
Một là, giáo dục các giá trị đạo đức truyền thống tiếp tục được chú trọng, từng bước gắn với yêu cầu của bối cảnh mới.
Giáo dục lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm, tinh thần đoàn kết, ý thức kỷ luật và lối sống lành mạnh tiếp tục được triển khai trong các cơ sở giáo dục đại học thông qua hoạt động đào tạo, giáo dục chính trị, tư tưởng, công tác sinh viên, hoạt động đoàn thể và các hình thức rèn luyện khác. Nội dung giáo dục từng bước gắn với việc rèn luyện thái độ, trách nhiệm và hành vi của sinh viên trong học tập, nghiên cứu, lao động và tham gia đời sống xã hội.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, các giá trị này ngày càng được đặt trong những điều kiện và quan hệ xã hội mới. Lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc không chỉ được thể hiện qua nhận thức về lịch sử, văn hóa và truyền thống mà còn gắn với trách nhiệm của sinh viên trong tiếp nhận, sử dụng và chia sẻ thông tin trên không gian mạng. Ý thức trách nhiệm được thể hiện không chỉ trong các quan hệ trực tiếp mà còn trong cách thức sử dụng công nghệ, tôn trọng người khác và chịu trách nhiệm đối với nội dung do mình tạo lập hoặc chia sẻ. Qua đó, các giá trị đạo đức truyền thống từng bước được cụ thể hóa phù hợp với điều kiện của đời sống số.
Hai là, giáo dục đạo đức trong học tập, nghiên cứu và sử dụng công nghệ số ngày càng được quan tâm.
Sự phát triển của các nền tảng học tập trực tuyến, thư viện số, cơ sở dữ liệu và công cụ AI tạo điều kiện thuận lợi để sinh viên tiếp cận tri thức, tự học và nghiên cứu. Đồng thời, những thay đổi này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về tính trung thực, trách nhiệm và ý thức tôn trọng các chuẩn mực trong học tập, nghiên cứu. Vì vậy, giáo dục đạo đức ngày càng chú trọng đến các nội dung như trung thực học thuật, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và bản quyền, trích dẫn và sử dụng nguồn thông tin đúng quy định, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư.
Đặc biệt, sự phát triển nhanh của AI tạo sinh đang làm thay đổi cách thức sinh viên tìm kiếm, xử lý và tạo lập thông tin. Việc sử dụng AI trong viết, dịch, tổng hợp, phân tích và hỗ trợ giải quyết các nhiệm vụ học tập đặt ra yêu cầu mới đối với giáo dục đạo đức. Trọng tâm không chỉ là xác định việc sinh viên có sử dụng AI hay không, mà là hình thành nhận thức về mục đích sử dụng, giới hạn của công nghệ, yêu cầu kiểm chứng thông tin và trách nhiệm đối với sản phẩm do AI hỗ trợ tạo ra. Đây là nội dung ngày càng cần được chú trọng trong giáo dục đạo đức và trung thực học thuật ở các cơ sở giáo dục đại học.
Ba là, giáo dục chuẩn mực giao tiếp, ứng xử và trách nhiệm của sinh viên trên không gian mạng từng bước được chú trọng.
Sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến đã mở rộng đáng kể không gian giao tiếp, tương tác và tham gia đời sống xã hội của sinh viên. Bên cạnh đó cũng xuất hiện những vấn đề liên quan đến ngôn ngữ ứng xử, chia sẻ thông tin, sử dụng hình ảnh, bảo vệ quyền riêng tư và trách nhiệm đối với nội dung được đăng tải. Vì vậy, giáo dục đạo đức cho sinh viên ngày càng gắn với việc hình thành văn hóa ứng xử trên không gian mạng, tôn trọng sự khác biệt, có trách nhiệm với phát ngôn và hành vi của bản thân, đồng thời biết nhận diện và hạn chế những nội dung sai lệch, độc hại hoặc không phù hợp với các chuẩn mực xã hội.
Thực tế cho thấy, môi trường số không còn chỉ là phương tiện hỗ trợ giáo dục mà đã trở thành một bộ phận trong đời sống hằng ngày của sinh viên. Do đó, các chuẩn mực đạo đức cần được thể hiện nhất quán cả trong môi trường trực tiếp và trên không gian mạng. Việc giáo dục sinh viên biết vận dụng các giá trị đạo đức vào những tình huống cụ thể trong giao tiếp, học tập, nghiên cứu và tham gia mạng xã hội có ý nghĩa quan trọng trong hình thành khả năng tự nhận thức, tự điều chỉnh và chịu trách nhiệm đối với hành vi của mình.
Nhìn chung, giáo dục đạo đức cho sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số đã có sự mở rộng về nội dung và thay đổi về phương thức tiếp cận. Bên cạnh việc duy trì các giá trị đạo đức nền tảng, nội dung giáo dục từng bước được bổ sung những vấn đề gắn với trung thực học thuật, quyền riêng tư, bản quyền, sử dụng AI, trách nhiệm đối với thông tin và văn hóa ứng xử trên không gian mạng. Điều này cho thấy, giáo dục đạo đức đang từng bước thích ứng với những thay đổi của môi trường học tập và đời sống xã hội dưới tác động của chuyển đổi số.
Bên cạnh những kết quả đạt được vẫn còn một số hạn chế nhất định, như nội dung giáo dục cần tiếp tục được cập nhật để phù hợp hơn với những vấn đề mới như sử dụng AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư, bản quyền, thông tin sai lệch và trách nhiệm đối với nội dung số. Phương thức giáo dục cũng cần chú trọng hơn đến khả năng vận dụng các chuẩn mực vào những tình huống cụ thể, từ đó, hình thành năng lực tự nhận thức, tự điều chỉnh và chịu trách nhiệm của sinh viên đối với hành vi của mình. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý trong nhận diện, hướng dẫn và xử lý những vấn đề đạo đức gắn với công nghệ số cần tiếp tục được nâng cao. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu tiếp tục điều chỉnh nội dung, đổi mới phương thức và nâng cao năng lực giáo dục đạo đức, nhằm giúp sinh viên vận dụng tốt hơn các giá trị đạo đức trong học tập, nghiên cứu, đời sống xã hội và môi trường số.
4. Giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức cho sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số
Một là, đổi mới và hoàn thiện nội dung giáo dục đạo đức phù hợp với yêu cầu của môi trường số.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, nội dung giáo dục đạo đức cho sinh viên cần được thường xuyên cập nhật để đáp ứng những yêu cầu mới phát sinh từ sự thay đổi của môi trường học tập, nghiên cứu, giao tiếp và hoạt động nghề nghiệp. Bên cạnh việc củng cố các giá trị đạo đức nền tảng như trung thực, trách nhiệm, kỷ luật, tôn trọng và hợp tác, cần cụ thể hóa các chuẩn mực đạo đức trong môi trường số, nhất là trách nhiệm sử dụng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng quyền riêng tư, quyền sở hữu trí tuệ và ứng xử có văn hóa trên không gian mạng.
Đặc biệt, sự phát triển nhanh của AI tạo sinh đặt ra yêu cầu cập nhật nội dung giáo dục về sử dụng công nghệ và AI có trách nhiệm. Sinh viên cần được định hướng nhận diện giới hạn của công cụ số, kiểm chứng thông tin do AI cung cấp, bảo đảm tính trung thực trong học tập và nghiên cứu, tôn trọng bản quyền và chịu trách nhiệm đối với sản phẩm do mình tạo ra. Giáo dục đạo đức trong trường hợp này không nên chỉ dừng ở việc xác định hành vi được phép hoặc không được phép, mà cần hướng tới hình thành khả năng nhận diện vấn đề, cân nhắc hậu quả và tự điều chỉnh hành vi trước những tình huống mới.
Nội dung giáo dục cũng cần được gắn với đặc điểm của từng ngành đào tạo và yêu cầu nghề nghiệp. Đối với các ngành khoa học – kỹ thuật, cần chú trọng trách nhiệm trong nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ; đối với các ngành kinh tế, quản trị, truyền thông, cần quan tâm đến đạo đức trong khai thác dữ liệu, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và trách nhiệm cung cấp thông tin; đồng thời, cần nhấn mạnh trách nhiệm nghề nghiệp, tính minh bạch và lợi ích cộng đồng. Qua đó, giáo dục đạo đức được đặt trong mối quan hệ với tri thức chuyên môn và trách nhiệm nghề nghiệp, giúp sinh viên nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong quá trình sử dụng tri thức và công nghệ.
Hai là, đổi mới phương thức tổ chức giáo dục đạo đức gắn với ứng dụng và khai thác hiệu quả môi trường số.
Đổi mới nội dung cần đi đôi với đổi mới phương thức tổ chức để giáo dục đạo đức trở thành quá trình tương tác, rèn luyện và tự điều chỉnh hành vi, thay vì chủ yếu dừng ở truyền đạt các quy định và chuẩn mực. Các cơ sở giáo dục đại học cần kết hợp linh hoạt giữa giáo dục trực tiếp và trực tuyến, giữa hoạt động trong chương trình đào tạo với hoạt động ngoại khóa, trải nghiệm và rèn luyện thực tiễn. Các nền tảng quản lý học tập, diễn đàn trực tuyến, thư viện số và hệ thống học liệu điện tử có thể được khai thác để mở rộng không gian giáo dục và tăng khả năng tương tác với sinh viên.
Trong quá trình tổ chức, cần tăng cường các tình huống gắn với những vấn đề đạo đức phát sinh trong thực tế như nhận diện và xử lý thông tin sai lệch, bảo vệ dữ liệu cá nhân, ứng xử khi tranh luận trên mạng xã hội hoặc khai thác AI trong học tập và nghiên cứu. Thông qua phân tích tình huống, thảo luận, phản biện và giải quyết vấn đề, sinh viên được đặt vào vị trí phải nhận diện vấn đề, cân nhắc các lựa chọn và chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Cách tiếp cận này giúp chuyển trọng tâm từ tiếp nhận chuẩn mực sang vận dụng chuẩn mực, phù hợp với yêu cầu hình thành khả năng tự quản lý hành vi trong môi trường số.
Bên cạnh đó, cần phát huy tính chủ động của sinh viên thông qua các hoạt động nghiên cứu, diễn đàn, cuộc thi, hoạt động tình nguyện và sáng kiến xây dựng văn hóa số. Việc khuyến khích sinh viên tham gia xây dựng nội dung, chia sẻ kinh nghiệm và phản hồi về các vấn đề đạo đức trong môi trường số sẽ tạo điều kiện để các giá trị đạo đức được chuyển hóa thành hành vi cụ thể; đồng thời, nâng cao trách nhiệm của người học đối với cộng đồng.
Ba là, xây dựng và hoàn thiện môi trường văn hóa số lành mạnh trong các cơ sở giáo dục đại học.
Môi trường giáo dục tác động trực tiếp đến quá trình hình thành và duy trì hành vi đạo đức của sinh viên. Trong bối cảnh không gian số, xây dựng văn hóa số cần được xem là một bộ phận của văn hóa nhà trường. Theo đó, các cơ sở giáo dục đại học cần từng bước hình thành hệ thống chuẩn mực ứng xử phù hợp với môi trường số, gắn với các giá trị trung thực, trách nhiệm, tôn trọng, hợp tác và tuân thủ pháp luật.
Nhà trường cần cụ thể hóa các quy định về sử dụng nền tảng số, khai thác học liệu, bảo vệ dữ liệu, trao đổi thông tin và ứng xử trên các kênh trực tuyến; đồng thời, xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể trong tổ chức và thực hiện. Các quy định không chỉ nhằm kiểm soát hành vi vi phạm mà là tạo cơ sở để định hướng hành vi tích cực, nâng cao ý thức tự giác và trách nhiệm của sinh viên.
Bên cạnh đó, giảng viên cần phát huy vai trò nêu gương trong sử dụng học liệu, dữ liệu và AI; cán bộ quản lý cần bảo đảm tính nhất quán trong tổ chức thực hiện; các tổ chức đoàn, hội tạo điều kiện để sinh viên tham gia những hoạt động thúc đẩy văn hóa ứng xử lành mạnh trên không gian số. Khi các chuẩn mực được thể hiện thống nhất trong cả môi trường trực tiếp và trực tuyến, giáo dục đạo đức sẽ được thực hiện thường xuyên và gắn với đời sống nhà trường.
Bốn là, nâng cao năng lực của đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý trong giáo dục đạo đức cho sinh viên trong môi trường số.
Chất lượng giáo dục đạo đức phụ thuộc đáng kể vào năng lực của đội ngũ trực tiếp tổ chức, định hướng và hỗ trợ sinh viên. Vì vậy, các cơ sở giáo dục đại học cần quan tâm bồi dưỡng năng lực số cho giảng viên, cán bộ quản lý và những người làm công tác sinh viên. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào việc bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền sở hữu trí tuệ, đạo đức học thuật, đạo đức trong sử dụng AI và nhận diện các vấn đề đạo đức phát sinh từ công nghệ.
Đối với giảng viên, cần khuyến khích tích hợp các vấn đề đạo đức số vào hoạt động giảng dạy chuyên môn thay vì chỉ thực hiện thông qua những học phần hoặc hoạt động giáo dục riêng biệt. Bên cạnh đó, cán bộ quản lý và cán bộ làm công tác sinh viên, cần nâng cao năng lực xây dựng quy định, tổ chức hoạt động, tiếp nhận phản hồi và xử lý những vấn đề phát sinh trong môi trường số. Sự phân định phù hợp về chức năng, nhiệm vụ sẽ giúp giáo dục đạo đức được triển khai thống nhất, hạn chế tình trạng mỗi đơn vị hoặc cá nhân thực hiện theo cách riêng.
Ngoài ra, cần tạo điều kiện để đội ngũ giảng viên chia sẻ kinh nghiệm, xây dựng học liệu và trao đổi về những tình huống thực tế liên quan đến đạo đức số. Đây là cơ sở để hình thành năng lực ứng phó linh hoạt trước những vấn đề mới, nhất là khi công nghệ và phương thức sử dụng công nghệ thay đổi nhanh chóng.
Năm là, tăng cường phối hợp giữa nhà trường, gia đình và các chủ thể xã hội trong giáo dục đạo đức cho sinh viên.
Giáo dục đạo đức cho sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số chịu tác động đồng thời từ nhà trường, gia đình, môi trường xã hội, truyền thông và các nền tảng công nghệ. Do đó, cần tăng cường sự phối hợp giữa các chủ thể nhằm tạo sự thống nhất trong định hướng giá trị, chuẩn mực ứng xử và trách nhiệm của sinh viên trong môi trường số. Theo đó, nhà trường giữ vai trò trung tâm trong định hướng, tổ chức và điều phối; gia đình tiếp tục củng cố các giá trị đạo đức; các tổ chức đoàn thể tạo môi trường rèn luyện; các tổ chức xã hội và doanh nghiệp tham gia cung cấp nguồn lực, chuyên môn và môi trường thực tiễn.
Các cơ sở giáo dục đại học cần chủ động thiết lập quan hệ phối hợp với các tổ chức chuyên môn, doanh nghiệp công nghệ và tổ chức xã hội để tổ chức hoạt động về an toàn số, đạo đức AI, nhận diện thông tin sai lệch, bảo vệ dữ liệu và trách nhiệm công dân trong môi trường số. Đồng thời, tăng cường trao đổi thông tin với gia đình và các tổ chức đoàn thể để kịp thời nắm bắt những vấn đề phát sinh trong quá trình học tập, giao tiếp và tham gia môi trường số của sinh viên.
Sự phối hợp này cần được thực hiện trên cơ sở phân định rõ vai trò, trách nhiệm và phương thức phối hợp, tránh chồng chéo hoặc trông chờ vào một chủ thể. Khi hình thành được mạng lưới phối hợp tương đối thống nhất, giáo dục đạo đức cho sinh viên sẽ được triển khai liên tục giữa nhà trường, gia đình và xã hội, qua đó tăng khả năng thích ứng của sinh viên trước những thay đổi nhanh chóng của môi trường số.
5. Kết luận
Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong giáo dục đại học, đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện công tác giáo dục đạo đức cho sinh viên. Bên cạnh việc mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, phát triển năng lực số và nâng cao hiệu quả học tập, môi trường số cũng làm xuất hiện nhiều vấn đề liên quan đến đạo đức học thuật, văn hóa ứng xử trên không gian mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và sử dụng AI có trách nhiệm. Chính vì vậy, xây dựng văn hóa số trong nhà trường, hoàn thiện các quy định về đạo đức học thuật và hướng dẫn sử dụng công nghệ số, đặc biệt là AI đúng đắn sẽ góp phần hình thành đội ngũ sinh viên có phẩm chất đạo đức, năng lực số và trách nhiệm công dân. Đây là nền tảng quan trọng để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo:
Hồ Chí Minh (2011). Toàn tập (Tập 5). Nxb Chính trị quốc gia – Sự thật.
Quốc hội (2019). Luật Giáo dục năm 2019.
Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng năm 2018.
Thủ tướng Chính phủ (2019). Chỉ thị số 31/CT-TTg ngày 04/12/2019 về tăng cường giáo dục đạo đức, lối sống cho học sinh, sinh viên.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1895/QĐ-TTg ngày 11/11/2021 phê duyệt Chương trình “Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng giai đoạn 2021 – 2030”.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 311/QĐ-TTg ngày 05/3/2022 phê duyệt Chương trình “Giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống văn hóa cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng trên không gian mạng giai đoạn 2022 – 2030.
V.I. Lênin (1997). Toàn tập (Tập 41). Nxb Tiến bộ, Mátxcơva.



