Ensuring human rights in cyberspace in the context of digital transformation in Vietnam today
Lê Đình Phú
Tòa án nhân dân khu vực 5 Thành phố Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đồng thời mở rộng không gian thực thi và thụ hưởng các quyền con người trên môi trường số. Bên cạnh những cơ hội thúc đẩy quyền con người, quá trình chuyển đổi số cũng làm gia tăng nhiều nguy cơ xâm phạm quyền con người như: xâm phạm dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư, an ninh mạng, bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ và các hành vi lạm dụng công nghệ số. Bài viết phân tích sự tác động của chuyển đổi số đến bảo đảm quyền con người trên không gian mạng; phân tích thực trạng bảo đảm quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam, từ đó, đề xuất các giải pháp góp phần bảo đảm quyền con người trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia.
Từ khóa: Quyền con người; chuyển đổi số; không gian mạng; bảo vệ dữ liệu cá nhân; quyền riêng tư.
Abstract: Digital transformation is bringing profound changes to all aspects of social life while broadening opportunities for the exercise and enjoyment of human rights in the digital environment. Alongside the opportunities it creates for advancing human rights, digital transformation also increases the risk of human rights violations, including personal data breaches, infringements of privacy rights, cybersecurity threats, unequal access to digital technologies, and the misuse of digital technologies. This article analyzes the impact of digital transformation on ensuring human rights in cyberspace and examines the current state of human rights assurance in the context of digital transformation in Viet Nam. Based on this analysis, the article proposes several measures to strengthen the protection and assurance of human rights throughout the country’s national digital transformation process.
Keywords: Human rights; digital transformation; cyberspace; personal data protection; privacy.
1. Đặt vấn đề
Công cuộc chuyển đổi số quốc gia tại Việt Nam hiện nay không chỉ đơn thuần là sự nâng cấp về mặt hạ tầng công nghệ mà đang kiến tạo nên một môi trường xã hội mới trên không gian mạng. Với ba trụ cột cốt lõi là Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, các quan hệ xã hội truyền thống đang dịch chuyển toàn diện và sâu sắc lên môi trường điện tử. Sự bùng nổ của dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng xuyên biên giới đã làm thay đổi căn bản phương thức công dân thực thi các quyền hiến định, từ quyền tiếp cận thông tin, tự do ngôn luận, đến quyền tham gia quản lý nhà nước. Trong bối cảnh đó, không gian mạng đã thực sự trở thành phạm vi không gian quyền lực mới, nơi các quyền cơ bản của con người cần được tái định hình và bảo vệ bằng những cơ chế pháp lý đặc thù.
Tuy nhiên, tốc độ số hóa đang đặt ra những thách thức phi truyền thống, đẩy công tác quản lý nhà nước vào những vấn đề hành chính phức tạp. Một mặt, công nghệ mang lại những tiện ích vượt trội, mở rộng cơ hội phát triển. Nhưng mặt khác, chính sự dịch chuyển này lại làm xuất hiện những rủi ro trực diện đối với quyền con người. Tình trạng thu thập, mua bán trái phép dữ liệu cá nhân, sự gia tang tội phạm mạng và các thủ đoạn lừa đảo công nghệ cao đang xâm phạm nghiêm trọng đến quyền riêng tư, quyền tài sản và quyền được an toàn của công dân. Đặc biệt, sự chênh lệch về hạ tầng thiết bị và năng lực tiếp cận công nghệ đang khoét sâu “khoảng cách số”, đẩy các nhóm yếu thế vào nguy cơ bị hạn chế quyền tiếp cận cơ hội phát triển, đe dọa trực tiếp đến quyền thụ hưởng sự phát triển công bằng, bình đẳng.
Bảo đảm quyền con người trên không gian mạng không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận các quyền trong hệ thống pháp luật mà còn bao hàm việc thiết lập đầy đủ các điều kiện chính trị, pháp lý, kinh tế, xã hội và kỹ thuật để các quyền đó được hiện thực hóa trên thực tế. Điều này đòi hỏi Nhà nước phải xây dựng khuôn khổ pháp luật đồng bộ nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trên môi trường số; thiết lập cơ chế thực thi và giám sát hiệu quả; phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi xâm phạm quyền con người trên không gian mạng; đồng thời tạo điều kiện để mọi cá nhân được tiếp cận bình đẳng với các thành tựu của chuyển đổi số. Như vậy, bảo đảm quyền con người trên không gian mạng là một quá trình tổng thể, kết hợp giữa việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, phát triển hạ tầng số, tăng cường giáo dục kỹ năng số và xây dựng cơ chế bảo vệ quyền hiệu quả.
2. Sự tác động của chuyển đổi số đến bảo đảm quyền con người trên không gian mạng
Thứ nhất, chuyển đổi số tạo ra những tác động tích cực trong việc mở rộng khả năng thực hiện và bảo đảm quyền con người trên không gian mạng. Sự phát triển của công nghệ số đã làm thay đổi phương thức con người tiếp cận, thực hiện và thụ hưởng các quyền cơ bản được Hiến pháp và pháp luật ghi nhận. Trước hết, chuyển đổi số góp phần xóa nhòa các rào cản về không gian và thời gian trong hoạt động trao đổi thông tin, tạo điều kiện để người dân tiếp cận nguồn tri thức đa dạng, thực hiện quyền tiếp cận thông tin, quyền học tập và quyền tự do biểu đạt một cách thuận lợi hơn. Các nền tảng số và mạng xã hội không chỉ mở rộng khả năng tiếp nhận thông tin mà còn tạo điều kiện để cá nhân chủ động tham gia sản xuất, chia sẻ và lan tỏa thông tin, qua đó thúc đẩy sự tham gia của người dân vào đời sống xã hội.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số đã tạo động lực quan trọng cho quá trình đổi mới quản trị quốc gia theo hướng công khai, minh bạch và lấy người dân làm trung tâm. Việc triển khai Chính phủ điện tử, Chính phủ số cùng với hệ thống định danh và xác thực điện tử, tiêu biểu là ứng dụng VNeID, đã từng bước đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ công và tăng cường tương tác giữa cơ quan nhà nước với người dân. Thông qua các nền tảng số, công dân có điều kiện thuận lợi hơn trong việc thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, gửi kiến nghị, phản ánh và giám sát hoạt động của cơ quan công quyền. Những chuyển biến này góp phần nâng cao hiệu quả thực thi các quyền dân sự, chính trị cũng như thúc đẩy quá trình hình thành nền quản trị số hiện đại.
Thứ hai, chuyển đổi số đồng thời đặt ra nhiều thách thức đối với việc bảo đảm quyền con người trên không gian mạng. Cùng với những lợi ích mang lại, quá trình số hóa làm gia tăng nguy cơ xâm phạm một số quyền cơ bản của con người, đặc biệt là quyền về đời sống riêng tư và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong nền kinh tế số, dữ liệu cá nhân ngày càng trở thành nguồn tài nguyên có giá trị, kéo theo xu hướng gia tăng hoạt động thu thập, phân tích và khai thác dữ liệu phục vụ mục đích thương mại hoặc quản trị. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo AI, dữ liệu lớn (Big Data) và các thuật toán phân tích hành vi cho phép việc xử lý dữ liệu cá nhân được thực hiện với quy mô và mức độ ngày càng sâu rộng. Nếu thiếu cơ chế pháp lý và kỹ thuật phù hợp, quá trình này có thể dẫn đến nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân và các quyền nhân thân khác của công dân.
Mặt khác, đặc tính xuyên biên giới, tính ẩn danh và tốc độ lan truyền nhanh của không gian mạng cũng làm gia tăng những rủi ro đối với việc bảo đảm quyền con người. Các hành vi lừa đảo trực tuyến, chiếm đoạt tài sản, phát tán thông tin sai sự thật, xâm phạm danh dự, nhân phẩm hoặc bạo lực trên không gian mạng có xu hướng diễn biến ngày càng phức tạp, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân. Đồng thời, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra nguy cơ gia tăng khoảng cách số giữa các nhóm dân cư. Việc tiếp cận hạ tầng công nghệ, kỹ năng số và các dịch vụ trực tuyến chưa đồng đều có thể làm hạn chế khả năng thụ hưởng các quyền cơ bản của một bộ phận người dân, đặc biệt là người cao tuổi, người có thu nhập thấp, người khuyết tật và đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống tại vùng sâu, vùng xa. Do đó, thu hẹp khoảng cách số là một trong những điều kiện quan trọng để bảo đảm nguyên tắc bình đẳng trong việc thực hiện quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số.
Thứ ba, chuyển đổi số đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy và phương thức quản lý nhà nước nhằm bảo đảm quyền con người trên không gian mạng. Những thay đổi về môi trường công nghệ đòi hỏi hoạt động quản lý nhà nước phải được điều chỉnh theo hướng thích ứng với đặc điểm của không gian số, trong đó chú trọng xây dựng thể chế vừa bảo đảm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo vệ hiệu quả các quyền và lợi ích hợp pháp của con người. Điều này đòi hỏi Nhà nước tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về an ninh mạng, an toàn thông tin mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quản trị dữ liệu; đồng thời tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số và các chủ thể có liên quan trong việc phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi xâm phạm quyền con người trên không gian mạng.
Bên cạnh việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, cần nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước và các nền tảng số trong quá trình thu thập, lưu trữ, xử lý và sử dụng dữ liệu cá nhân; bảo đảm tính minh bạch trong việc ứng dụng các công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và các hệ thống ra quyết định tự động. Chỉ khi xây dựng được cơ chế quản trị số dựa trên các nguyên tắc thượng tôn pháp luật, tôn trọng quyền con người và cân bằng giữa yêu cầu phát triển với bảo đảm an ninh mạng thì quá trình chuyển đổi số mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy sự phát triển bền vững và bảo đảm quyền con người trong kỷ nguyên số.
3. Thực trạng bảo đảm quyền con người trên không gian mạng trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam
3.1. Những thành tựu bước đầu
Trong những năm gần đây, quá trình chuyển đổi số quốc gia đã tạo ra những chuyển biến tích cực trong việc bảo đảm quyền con người trên không gian mạng. Cùng với việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về chuyển đổi số, dữ liệu và an ninh mạng, Việt Nam từng bước xây dựng nền tảng hạ tầng số và các cơ sở dữ liệu quốc gia, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ công, thông tin và các tiện ích số của người dân. Những kết quả này phản ánh sự chuyển biến từ phương thức quản lý hành chính truyền thống sang quản trị số, lấy người dân làm trung tâm của quá trình cung cấp dịch vụ công.
Một trong những kết quả nổi bật là việc triển khai Đề án 06 theo Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ. Theo số liệu của Bộ Công an, hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư đã cơ bản được hoàn thiện với hơn 84 triệu thẻ căn cước công dân gắn chíp được cấp; hơn 70 triệu hồ sơ định danh điện tử được tiếp nhận và hàng chục triệu tài khoản VNeID đã được kích hoạt, sử dụng trong thực tiễn1. Việc kết nối cơ sở dữ liệu quốc gia với Cổng Dịch vụ công quốc gia và các hệ thống thông tin của bộ, ngành, địa phương đã tạo điều kiện để người dân thực hiện nhiều thủ tục hành chính bằng phương thức trực tuyến, góp phần giảm thời gian, chi phí tuân thủ và nâng cao tính minh bạch trong giải quyết thủ tục hành chính. Từ góc độ quyền con người, đây là tiền đề quan trọng để bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ công, quyền bình đẳng trong tiếp cận các tiện ích số và quyền tham gia vào hoạt động quản lý nhà nước thông qua môi trường điện tử.
Bên cạnh đó, hạ tầng viễn thông và hạ tầng số tiếp tục được mở rộng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của người dân. Tỷ lệ người sử dụng Internet và điện thoại thông minh không ngừng tăng lên, mạng băng rộng cố định và di động từng bước được phủ rộng trên phạm vi cả nước, trong khi các nền tảng số phục vụ giáo dục, y tế, thương mại điện tử và dịch vụ công trực tuyến được triển khai ngày càng phổ biến. Những kết quả này góp phần thu hẹp khoảng cách về khả năng tiếp cận thông tin giữa các vùng miền, đồng thời tạo điều kiện để người dân thực hiện quyền học tập, quyền tiếp cận thông tin và quyền thụ hưởng các dịch vụ công bằng phương thức số. Có thể thấy, chuyển đổi số đã tạo ra những điều kiện vật chất và kỹ thuật quan trọng để nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người trong bối cảnh phát triển xã hội số.
3.2. Những thách thức
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn bảo đảm quyền con người trên không gian mạng ở Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức, trong đó nổi bật là nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân. Quá trình số hóa các hoạt động kinh tế – xã hội làm gia tăng khối lượng dữ liệu cá nhân được thu thập, lưu trữ và xử lý trên môi trường mạng. Trong khi đó, công tác quản trị dữ liệu ở một số cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp vẫn còn những hạn chế, dẫn đến tình trạng lộ, lọt hoặc mua bán trái phép dữ liệu cá nhân diễn biến phức tạp. Các vụ việc được phát hiện trong thời gian qua cho thấy dữ liệu cá nhân không chỉ bị khai thác trái phép phục vụ hoạt động quảng cáo mà còn bị sử dụng để thực hiện các hành vi lừa đảo, chiếm đoạt tài sản và nhiều hành vi vi phạm pháp luật khác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và an toàn thông tin của công dân.
Cùng với đó, sự phát triển nhanh của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo cũng làm xuất hiện nhiều phương thức xâm phạm quyền con người với tính chất ngày càng tinh vi. Các hình thức lừa đảo trực tuyến thông qua giả mạo danh tính, giả mạo hình ảnh và giọng nói bằng công nghệ Deepfake, phát tán thông tin sai sự thật hoặc tấn công mạng không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín và quyền được bảo đảm an toàn của cá nhân trên không gian mạng. Đặc điểm xuyên biên giới của môi trường số khiến việc phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm và bảo vệ quyền của người bị xâm hại gặp nhiều khó khăn, đồng thời đặt ra yêu cầu tăng cường hợp tác quốc tế và hoàn thiện cơ chế thực thi pháp luật trong lĩnh vực này.
Một thách thức khác là khoảng cách số giữa các nhóm dân cư vẫn chưa được thu hẹp một cách đồng đều. Mặc dù tỷ lệ người sử dụng Internet ngày càng tăng, khả năng tiếp cận hạ tầng số, thiết bị công nghệ và kỹ năng số giữa các khu vực và các nhóm xã hội vẫn còn sự chênh lệch đáng kể. Người cao tuổi, người khuyết tật, người có thu nhập thấp, đồng bào dân tộc thiểu số và người dân sinh sống ở vùng sâu, vùng xa thường gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ công trực tuyến cũng như nhận diện các nguy cơ mất an toàn trên không gian mạng. Thực trạng này không chỉ làm hạn chế khả năng tiếp cận và thụ hưởng các quyền cơ bản trong môi trường số mà còn có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng xã hội nếu không có các chính sách hỗ trợ phù hợp.
Nhìn tổng thể, những thành tựu của chuyển đổi số đã tạo nền tảng quan trọng cho việc mở rộng và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người trên không gian mạng. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ cũng làm xuất hiện nhiều nguy cơ mới đối với quyền riêng tư, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền tiếp cận bình đẳng các dịch vụ số và quyền được bảo đảm an toàn trên môi trường mạng. Điều này cho thấy yêu cầu tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu và tăng cường năng lực bảo vệ quyền con người trong tiến trình chuyển đổi số ở Việt Nam là hết sức cần thiết.
4. Một số giải pháp
Một là, hoàn thiện và tổ chức thực thi hiệu quả pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tạo nền tảng pháp lý cho việc bảo đảm quyền con người trên không gian mạng. Việc Quốc hội ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng nhằm cụ thể hóa quyền về đời sống riêng tư và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025). Tuy nhiên, hiệu quả bảo đảm các quyền này phụ thuộc chủ yếu vào quá trình tổ chức thi hành pháp luật. Vì vậy, cần sớm ban hành đầy đủ các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành, đặc biệt là các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật trong thu thập, lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu cá nhân; cơ chế đánh giá tác động của hoạt động xử lý dữ liệu; cũng như quy trình ứng phó khi xảy ra sự cố lộ, lọt thông tin. Đồng thời, cần xác định rõ chức năng, thẩm quyền và cơ chế phối hợp của cơ quan chuyên trách về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm tính thống nhất trong quản lý nhà nước. Bên cạnh đó, việc rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ giữa Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Luật An ninh mạng, Luật Giao dịch điện tử, Luật Dữ liệu và các văn bản có liên quan là yêu cầu cần thiết nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo, khoảng trống pháp lý và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trong môi trường số.
Hai là, nâng cao năng lực quản trị nhà nước trên không gian mạng thông qua ứng dụng công nghệ số và tăng cường trách nhiệm của các nền tảng số. Trong bối cảnh các hành vi xâm phạm quyền con người trên không gian mạng ngày càng tinh vi, phương thức quản trị cần chuyển từ mô hình xử lý sau vi phạm sang quản trị dựa trên phòng ngừa rủi ro. Nhà nước cần ưu tiên đầu tư hạ tầng kỹ thuật phục vụ giám sát an toàn thông tin, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ phân tích dữ liệu lớn để hỗ trợ phát hiện sớm các hành vi lừa đảo, giả mạo, phát tán thông tin sai sự thật và các nguy cơ xâm phạm dữ liệu cá nhân. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế pháp lý nhằm nâng cao trách nhiệm của các doanh nghiệp cung cấp nền tảng số, đặc biệt là các nền tảng xuyên biên giới, trong việc bảo vệ dữ liệu người dùng, kiểm soát nội dung vi phạm pháp luật và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hợp tác với cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. Việc kết hợp giữa năng lực quản trị công nghệ và trách nhiệm của doanh nghiệp sẽ góp phần xây dựng môi trường mạng an toàn, minh bạch và tôn trọng quyền con người.
Ba là, nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trên không gian mạng ở cấp cơ sở. Cùng với quá trình đổi mới tổ chức chính quyền địa phương, chính quyền cấp xã ngày càng giữ vai trò trực tiếp trong việc tiếp nhận, hỗ trợ và giải quyết các vấn đề phát sinh từ thực tiễn đời sống của người dân, trong đó có các sự cố liên quan đến an toàn thông tin và quyền trên không gian mạng. Vì vậy, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức cấp cơ sở thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng tiếp nhận, xử lý ban đầu và hướng dẫn người dân thực hiện các biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân, phòng ngừa các hành vi lừa đảo trực tuyến. Đồng thời, cần tiếp tục kiện toàn và nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ công nghệ số cộng đồng theo hướng không chỉ hỗ trợ người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến mà còn tham gia tuyên truyền, phổ biến kiến thức về an toàn số, kỹ năng nhận diện các nguy cơ trên không gian mạng và hỗ trợ người dân khi xảy ra các sự cố liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp trong môi trường số.
Bốn là, phát triển nguồn nhân lực số và bảo đảm tiếp cận bình đẳng các điều kiện của chuyển đổi số. Bảo đảm quyền con người trên không gian mạng không chỉ phụ thuộc vào hệ thống pháp luật và năng lực quản lý nhà nước mà còn đòi hỏi mỗi cá nhân phải có khả năng tự bảo vệ mình trước các rủi ro của môi trường số. Do đó, cần đưa nội dung giáo dục về quyền con người trên không gian mạng, kỹ năng số, bảo vệ dữ liệu cá nhân và văn hóa ứng xử trên môi trường số vào các cấp học phù hợp nhằm hình thành năng lực công dân số cho người học. Bên cạnh đó, Nhà nước cần tiếp tục thực hiện các chính sách chuyển đổi số theo hướng bao trùm, ưu tiên hỗ trợ các nhóm yếu thế như người cao tuổi, người khuyết tật, người có thu nhập thấp và đồng bào dân tộc thiểu số trong việc tiếp cận hạ tầng số, thiết bị công nghệ, dịch vụ công trực tuyến và các chương trình nâng cao kỹ năng số. Việc bảo đảm cơ hội tiếp cận bình đẳng với các thành quả của chuyển đổi số không chỉ góp phần thu hẹp khoảng cách số mà còn tạo điều kiện để mọi công dân được thụ hưởng đầy đủ các quyền con người trong môi trường số.
Năm là, tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo vệ quyền con người trên không gian mạng. Trong bối cảnh các hành vi xâm phạm quyền con người trên môi trường số ngày càng mang tính xuyên biên giới, Việt Nam cần đẩy mạnh hợp tác với các quốc gia, tổ chức quốc tế và các doanh nghiệp công nghệ toàn cầu trong chia sẻ thông tin, hỗ trợ điều tra, xử lý vi phạm và xây dựng các chuẩn mực về quản trị dữ liệu. Đồng thời, cần chủ động tham gia các diễn đàn quốc tế về quản trị Internet, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân nhằm tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, góp phần hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người trong tiến trình chuyển đổi số.
5. Kết luận
Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức quản trị quốc gia, hoạt động kinh tế – xã hội và việc thực hiện các quyền cơ bản của con người. Không gian mạng không chỉ tạo điều kiện mở rộng quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia quản lý xã hội, quyền tiếp cận dịch vụ công và các cơ hội phát triển mới, mà đồng thời cũng làm phát sinh nhiều nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quyền, lợi ích hợp pháp khác của công dân. Vì vậy, bảo đảm quyền con người trên không gian mạng đã trở thành yêu cầu tất yếu trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát triển xã hội số ở Việt Nam.
Chú thích:
1. Bộ Công an (2023), Báo cáo tổng kết tại Hội nghị trực tuyến toàn quốc ngày 21/12/2023 sơ kết 2 năm triển khai Đề án 06 của Chính phủ.
Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I, II. Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
2. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 – 2025, tầm nhìn đến năm 2030 (Đề án 06).
3. Quốc hội (2025). Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).
4. Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng năm 2018
5. Quốc hội (2025). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.



