From a service-oriented Government to a companion Government: A modern public governance approach to strengthening social trust and safeguarding the Party’s ideological foundation
ThS. Đỗ Thị Thu Huyền
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, quản trị công ở Việt Nam đang đứng trước yêu cầu đổi mới về phương thức điều hành và quan hệ giữa chính quyền với người dân. Trước đây, cải cách hành chính chủ yếu hướng tới xây dựng “chính quyền phục vụ”, còn hiện nay xã hội đòi hỏi chính quyền phải đồng hành, hỗ trợ và tăng cường tương tác với người dân, doanh nghiệp. Bài viết phân tích sự chuyển dịch từ “chính quyền phục vụ” sang “chính quyền đồng hành”, đồng thời làm rõ ý nghĩa của mô hình này trong củng cố niềm tin xã hội và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Từ khóa: Chính quyền đồng hành, quản trị công, niềm tin xã hội, chuyển đổi số, nền tảng tư tưởng của Đảng.
Abstract: Against the backdrop of digital transformation and the rapid growth of social media, public administration in Vietnam is facing the need to innovate its management approaches and the relationship between the government and the people. In the past, administrative reform was primarily aimed at building a “service-oriented government,” whereas today society demands that the government work alongside, support, and enhance interaction with citizens and businesses. This article analyzes the shift from a “service-oriented government” to a “partnering government,” while clarifying the significance of this model in strengthening social trust and safeguarding the Party’s ideological foundation.
Keywords: Partnering government, public administration, social trust, digital transformation, the Party’s ideological foundation.
1. Đặt vấn đề
Trong khoa học quản trị công hiện đại, khái niệm “Nhà nước kiến tạo phát triển” ngày càng được nhấn mạnh như một định hướng đổi mới quản trị quốc gia. Theo cách tiếp cận này, Nhà nước một mặt thực hiện chức năng quản lý hành chính, mặt khác giữ vai trò dẫn dắt, tạo điều kiện và thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Ở Việt Nam, quá trình cải cách hành chính trong nhiều năm qua đã từng bước chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ. Tuy nhiên, trước yêu cầu của xã hội số, tư duy “phục vụ” đang tiếp tục phát triển theo hướng “đồng hành” nhằm nâng cao tính tương tác giữa chính quyền với người dân và doanh nghiệp.
Sự chuyển đổi này đặt ra yêu cầu nghiên cứu không chỉ dưới góc độ cải cách hành chính, mà còn dưới góc độ quản trị công hiện đại, truyền thông chính sách và củng cố niềm tin xã hội. Trong điều kiện các nền tảng mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, niềm tin của người dân đối với chính quyền ngày càng chịu tác động trực tiếp từ trải nghiệm thực tế trong quá trình tiếp cận dịch vụ công, tương tác với cơ quan nhà nước và tiếp nhận thông tin chính sách. Do đó, đối với quá trình xây dựng nền hành chính hiện đại và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay, nghiên cứu sự chuyển dịch từ “chính quyền phục vụ” sang “chính quyền đồng hành” có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
Trong tiến trình đổi mới đất nước, cải cách hành chính luôn được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Từ sau công cuộc đổi mới năm 1986, cùng với quá trình phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, hoạt động quản lý nhà nước từng bước được đổi mới theo hướng dân chủ hơn, minh bạch hơn và lấy người dân làm trung tâm.
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng xác định rõ: tập trung xây dựng nền hành chính nhà nước phục vụ Nhân dân, dân chủ, pháp quyền, chuyên nghiệp, hiện đại, trong sạch, vững mạnh, bảo đảm công khai, minh bạch, quản lý thống nhất, thông suốt, hiệu lực, hiệu quả1. Đây không chỉ là mục tiêu cải cách bộ máy hành chính mà còn thể hiện sự thay đổi trong triết lý quản trị quốc gia.
Trong nhiều năm, khái niệm “chính quyền phục vụ” hay “hành chính phục vụ” trở thành biểu tượng cho quá trình đổi mới nền hành chính ở Việt Nam. Tư duy này nhấn mạnh trách nhiệm của cơ quan công quyền trong việc phục vụ người dân và doanh nghiệp tốt hơn thông qua việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, cắt giảm giấy tờ, công khai quy trình giải quyết hồ sơ, nâng cao đạo đức công vụ và ứng dụng công nghệ thông tin trong giải quyết thủ tục hành chính.
Việc triển khai cơ chế “một cửa”, “một cửa liên thông”, xây dựng chính phủ điện tử, phát triển Cổng Dịch vụ công quốc gia hay đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến mức độ cao đã tạo ra nhiều chuyển biến tích cực trong hoạt động quản lý nhà nước2. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội số hiện nay, yêu cầu của người dân đối với chính quyền không còn dừng lại ở việc giải quyết thủ tục đúng hạn. Người dân ngày càng mong muốn được phản hồi nhanh chóng, được giải thích đầy đủ, được tham gia đóng góp ý kiến, được hỗ trợ khi gặp khó khăn, được lắng nghe và đối thoại.
Điều này xuất phát từ sự thay đổi mạnh mẽ của môi trường truyền thông hiện đại. Thông tin trước đây chủ yếu được truyền tải theo chiều từ cơ quan nhà nước đến xã hội, còn hiện nay mạng xã hội đã tạo ra môi trường tương tác liên tục giữa chính quyền với người dân. Một vấn đề hành chính nhỏ, một vụ việc gây bức xúc hoặc một phát ngôn chưa phù hợp của cán bộ, công chức có thể nhanh chóng lan truyền và trở thành chủ đề nóng để tranh luận trên không gian mạng.
Trong điều kiện đó, hiệu quả quản trị công không chỉ được đo bằng số lượng hồ sơ giải quyết đúng hạn, mà còn được đánh giá thông qua mức độ minh bạch, khả năng tương tác, năng lực truyền thông, khả năng xử lý khủng hoảng và mức độ tạo dựng niềm tin xã hội. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng, bởi hiện nay các thế lực chống phá thường khai thác những hạn chế trong quản trị công, những vụ việc gây bức xúc xã hội hoặc khoảng trống thông tin để xuyên tạc, kích động dư luận và làm suy giảm niềm tin của người dân đối với Đảng và Nhà nước.
Trong bối cảnh đó, tư duy “chính quyền đồng hành” đang dần hình thành như một cách tiếp cận quản trị mới. Nếu “phục vụ” chủ yếu nhấn mạnh trách nhiệm giải quyết công việc hành chính thì “đồng hành” hướng tới xây dựng mối quan hệ tương tác, chia sẻ và hỗ trợ giữa chính quyền với người dân, doanh nghiệp và xã hội. Sự chuyển dịch này phản ánh bước phát triển mới trong nhận thức quản trị quốc gia, phù hợp với yêu cầu xây dựng nền hành chính hiện đại và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện xã hội số.
2. Cơ sở lý luận
2.1. Khái niệm và đặc trưng của “chính quyền phục vụ”
Trong giai đoạn trước đổi mới, nền hành chính Việt Nam chịu ảnh hưởng khá rõ của cơ chế quản lý tập trung, quan liêu, bao cấp. Hoạt động công vụ chủ yếu vận hành theo mô hình mệnh lệnh – hành chính, trong đó cơ quan công quyền giữ vai trò trung tâm, còn người dân chủ yếu ở vị trí bị động. Cơ chế này dẫn đến nhiều biểu hiện như: thủ tục hành chính rườm rà; cơ chế “xin – cho”; thiếu công khai, minh bạch; khoảng cách lớn giữa chính quyền với người dân; tình trạng gây phiền hà trong giải quyết công việc. Từ yêu cầu đổi mới đất nước, cải cách hành chính từng bước được triển khai nhằm xây dựng nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp và phục vụ xã hội tốt hơn. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là chuyển từ tư duy “quản lý” sang tư duy “phục vụ”.
Ở Việt Nam, tinh thần “phục vụ Nhân dân” đã được khẳng định trong nhiều văn kiện của Đảng và chính sách cải cách hành chính nhà nước. Tinh thần này được thể hiện rõ trong nhiều chương trình cải cách hành chính như: triển khai cơ chế “một cửa”, “một cửa liên thông”; đơn giản hóa thủ tục hành chính; cắt giảm điều kiện kinh doanh; xây dựng chính phủ điện tử; ứng dụng công nghệ thông tin; nâng cao trách nhiệm và đạo đức công vụ…
Trong lý luận quản trị công, “chính quyền phục vụ” được hiểu là mô hình chính quyền lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm của hoạt động công vụ. Mô hình này nhấn mạnh trách nhiệm của chính quyền trong việc cung cấp dịch vụ công hiệu quả, minh bạch và thuận tiện. Thực tế cho thấy, mô hình “chính quyền phục vụ” đã góp phần tạo ra nhiều chuyển biến tích cực. Người dân và doanh nghiệp từng bước được nhìn nhận như đối tượng cần phục vụ thay vì chỉ là đối tượng quản lý.
Thành phố Hải Phòng và tỉnh Quảng Ninh là hai địa phương có nhiều năm liên tục đạt Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và Chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) cao nhất. Trong bảng xếp hạng PAR Index năm 2024, Hải Phòng đứng đầu cả nước với kết quả 96,17%; Quảng Ninh xếp thứ tư với số điểm là 91.49%. Đến năm 2025, chỉ số PAR Index của Hải Phòng xếp thứ nhất với kết quả 95,37%; sau đó là Quảng Ninh, đạt 93.16%, xếp thứ 02/34 tỉnh, thành phố. Về chỉ số PCI năm 2024, Hải Phòng đạt cao nhất với 74,84 điểm, Quảng Ninh xếp thứ hai với 73,2 điểm; đến năm 2025, Hải Phòng và Quảng Ninh vẫn nằm trong 5 địa phương thuộc nhóm điều hành “Tốt”3.
Công tác cải cách hành chính của Hải Phòng và Quảng Ninh tiếp tục có nhiều thành tựu đột phá, tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế và sự hài lòng của người dân. Hai địa phương này đã thực hiện mô hình chính quyền hai cấp, đã làm rất tốt công tác sắp xếp lại bộ máy hành chính, phân cấp và phân quyền mạnh mẽ cho cấp xã. Bên cạnh đó, các tỉnh này đã triển khai các Trung tâm Phục vụ hành chính công với mô hình giải quyết thủ tục tập trung, công khai quy trình xử lý hồ sơ, ứng dụng mạnh công nghệ thông tin và tăng cường giám sát trách nhiệm công vụ. Nhờ đó, thời gian giải quyết nhiều thủ tục hành chính được rút ngắn đáng kể, tạo môi trường đầu tư thông thoáng hơn cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, trong điều kiện xã hội hiện đại, mô hình “phục vụ” dần bộc lộ những giới hạn nhất định. Về bản chất, “phục vụ” vẫn chủ yếu là quá trình hành chính mang tính một chiều: cơ quan nhà nước tiếp nhận yêu cầu và giải quyết theo quy trình pháp lý được thiết lập sẵn. Trong khi đó, người dân hiện nay không chỉ cần một thủ tục đúng quy định mà còn cần được giải thích rõ ràng, được tương tác, được phản hồi nhanh, được chia sẻ khó khăn và được tham gia vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Điều đó cho thấy, yêu cầu của xã hội hiện đại đã vượt ra ngoài khuôn khổ của mô hình “chính quyền phục vụ” truyền thống.
2.2. Khái niệm “chính quyền đồng hành” và yêu cầu đặt ra đối với quản trị công hiện đại
Khác với “phục vụ”, “đồng hành” không chỉ dừng lại ở việc giải quyết công việc hành chính mà hướng tới xây dựng mối quan hệ tương tác và hợp tác giữa chính quyền với xã hội. Trong cách tiếp cận này, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng dịch vụ công, doanh nghiệp không chỉ là đối tượng quản lý, còn xã hội không chỉ là nơi thực thi chính sách.
Thay vào đó, chính quyền đóng vai trò hỗ trợ, kết nối, tạo điều kiện, dẫn dắt, cùng xã hội giải quyết vấn đề phát triển. Đây là xu hướng quản trị công hiện đại đang được nhiều quốc gia áp dụng, trong đó Nhà nước không còn vận hành chủ yếu bằng mệnh lệnh hành chính mà chuyển sang mô hình quản trị tương tác và quản trị mạng lưới.
Trong bối cảnh xã hội số, điều này càng trở nên cần thiết bởi người dân có khả năng tiếp cận thông tin rất nhanh và cũng có nhu cầu phản hồi gần như theo thời gian thực. Trước đây, khoảng cách giữa chính quyền với người dân chủ yếu được đo bằng thủ tục hành chính, trong khi hiện nay khoảng cách đó còn được thể hiện ở tốc độ phản hồi thông tin, mức độ minh bạch, khả năng đối thoại, chất lượng truyền thông, sự đồng cảm trong xử lý các vấn đề xã hội. Do đó, “đồng hành” trước hết là thay đổi triết lý quản trị là từ “giải quyết công việc cho dân” sang “cùng người dân giải quyết vấn đề xã hội”.
Một ví dụ rõ nét là trong quá trình chuyển đổi số hiện nay, nếu chính quyền chỉ tập trung “số hóa thủ tục” mà không hỗ trợ người dân tiếp cận công nghệ thì rất nhiều nhóm yếu thế sẽ bị bỏ lại phía sau. Vì vậy, nhiều địa phương đã triển khai mô hình tổ công nghệ số cộng đồng với phương châm “đi từng ngõ, gõ từng nhà, hướng dẫn từng người”. Đây không chỉ là hoạt động kỹ thuật mà còn phản ánh tư duy “đồng hành” với người dân trong quá trình thích ứng với xã hội số.
Một vấn đề cần được nhận thức rõ là “chính quyền đồng hành” không đồng nghĩa với việc chính quyền chấp nhận mọi yêu cầu hoặc chạy theo dư luận. Bản chất của “đồng hành” là tăng cường đối thoại, nâng cao minh bạch, giảm khoảng cách thông tin và tạo sự đồng thuận xã hội.
Trong thực tế, nhiều phản ứng tiêu cực của dư luận không xuất phát từ việc chính sách hoàn toàn sai mà từ cảm giác người dân không được giải thích đầy đủ hoặc không có cơ hội tham gia phản hồi. Ví dụ, trong một số vụ việc liên quan đến quy hoạch đất đai, giải phóng mặt bằng hoặc thay đổi chính sách quản lý, nếu chính quyền công khai thông tin chậm hoặc thiếu đối thoại thì rất dễ dẫn đến tâm lý hoài nghi và phản ứng tiêu cực trên mạng xã hội.
Ngược lại, ở những nơi chính quyền chủ động đối thoại, giải thích và công khai thông tin, mức độ đồng thuận xã hội thường cao hơn dù chính sách vẫn có tác động đến lợi ích của một bộ phận người dân. Điều đó cho thấy, “đồng hành” không phải là từ bỏ nguyên tắc quản lý nhà nước mà là nâng cao năng lực tương tác xã hội để tạo ra sự đồng thuận và củng cố niềm tin.
3. Những biểu hiện thực tiễn của mô hình “chính quyền đồng hành” ở Việt Nam
Một là, đồng hành cùng doanh nghiệp: mô hình “Cà phê doanh nhân” ở Đồng Tháp.
Một trong những ví dụ tiêu biểu cho tư duy “đồng hành” là mô hình “Cà phê doanh nhân” tại tỉnh Đồng Tháp4. Khác với cách tiếp xúc hành chính truyền thống, mô hình này tạo ra không gian gặp gỡ trực tiếp, thân thiện giữa lãnh đạo địa phương với doanh nghiệp. Tại đây, doanh nghiệp có thể phản ánh khó khăn, kiến nghị chính sách hoặc trao đổi trực tiếp với lãnh đạo tỉnh. Điểm đặc biệt của mô hình này là chính quyền vừa tiếp nhận hồ sơ, giải quyết thủ tục vừa lắng nghe khó khăn của doanh nghiệp, hỗ trợ kết nối, tư vấn chính sách, chia sẻ thông tin thị trường, đồng hành trong quá trình phát triển. Mô hình “Cà phê doanh nhân” đã góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh của Đồng Tháp, giúp địa phương nhiều năm duy trì thứ hạng cao trong Chỉ số PCI. Quan trọng hơn, mô hình này phản ánh sự thay đổi từ tư duy “quản lý doanh nghiệp” sang tư duy “hỗ trợ doanh nghiệp phát triển”. Trong điều kiện cạnh tranh phát triển hiện nay, một địa phương muốn thu hút đầu tư cần có hạ tầng tốt và một chính quyền có tinh thần đồng hành, từ đó tạo niềm tin cho doanh nghiệp.
Hai là, đồng hành trong chuyển đổi số cộng đồng.
Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu trong quản trị hiện đại. Tuy nhiên, nếu không có giải pháp hỗ trợ phù hợp, quá trình này có thể tạo ra khoảng cách số giữa các nhóm dân cư.Thực tế cho thấy, nhiều người cao tuổi, người dân ở vùng nông thôn hoặc người có trình độ công nghệ hạn chế gặp khó khăn khi sử dụng dịch vụ công trực tuyến. Nhận thức được điều đó, Bộ Thông tin và Truyền thông đã triển khai mô hình tổ công nghệ số cộng đồng tại nhiều địa phương5. Các tổ này thường bao gồm cán bộ cơ sở, đoàn viên thanh niên, giáo viên hoặc những người có kỹ năng công nghệ thông tin. Họ trực tiếp hướng dẫn người dân cài đặt ứng dụng số, sử dụng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt, đăng ký tài khoản định danh điện tử và sử dụng các nền tảng số thiết yếu.
Tại Hà Nội, nhiều tổ công nghệ số cộng đồng đã hỗ trợ người dân thực hiện thủ tục hành chính trực tuyến ngay tại khu dân cư. Ở Thành phố Hồ Chí Minh, các đội hình thanh niên tình nguyện cũng tham gia hỗ trợ người dân sử dụng ứng dụng VNeID và các nền tảng số công cộng.
Điều đáng chú ý là hoạt động này mang tính kỹ thuật, bên cạnh đó còn cho thấy tinh thần “đồng hành” của chính quyền với người dân trong quá trình chuyển đổi số. Nếu chỉ yêu cầu người dân “tự thích nghi” với công nghệ thì nhiều nhóm yếu thế có thể bị bỏ lại phía sau. Ngược lại, khi chính quyền chủ động hỗ trợ và hướng dẫn, quá trình chuyển đổi số sẽ trở nên nhân văn hơn và tạo được sự đồng thuận xã hội cao hơn.
Ba là, đồng hành trong bối cảnh khủng hoảng: bài học từ đại dịch Covid-19.
Đại dịch Covid-19 là phép thử lớn đối với năng lực quản trị quốc gia ở nhiều nước trên thế giới. Tại Việt Nam, bên cạnh các biện pháp hành chính và y tế, nhiều hoạt động hỗ trợ người dân đã cho thấy rõ tinh thần “đồng hành” của chính quyền và hệ thống chính trị. Năm 2021, trong thời gian giãn cách xã hội tại TP.Hồ Chí Minh, nhiều lực lượng ở cơ sở đã trực tiếp như: hỗ trợ đi chợ hộ; cung cấp nhu yếu phẩm6. Nhiều hình ảnh cán bộ cơ sở, lực lượng đoàn viên thanh niên, tổ dân phố hay chiến sĩ công an mang thực phẩm đến tận nhà dân đã tạo ra hiệu ứng xã hội tích cực. Điều đó đã giúp người dân thấy được chính quyền ở bên cạnh mình. Những hoạt động như vậy cho thấy, trong khủng hoảng xã hội, yếu tố tạo nên niềm tin không chỉ là năng lực điều hành mà còn là khả năng đồng hành và chia sẻ.
Bốn là, đồng hành trong cải cách hành chính và xây dựng đô thị thông minh.
Nhiều địa phương hiện nay đang triển khai mô hình đô thị thông minh với mục tiêu nâng cao chất lượng phục vụ người dân. Tại Đà Nẵng, chính quyền thành phố đã phát triển hệ thống phản ánh hiện trường thông qua ứng dụng di động7. Người dân có thể gửi hình ảnh và phản ánh các vấn đề như hạ tầng xuống cấp, ô nhiễm môi trường, vi phạm trật tự đô thị và sự cố giao thông. Sau khi tiếp nhận phản ánh, cơ quan chức năng xử lý và phản hồi công khai trên hệ thống. Mô hình này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý đô thị mà còn tạo ra cơ chế tương tác hai chiều giữa chính quyền với người dân. Tại Hà Nội, việc triển khai ứng dụng iHanoi cũng hướng tới mục tiêu tăng cường tương tác giữa người dân với chính quyền thông qua phản ánh hiện trường, góp ý chính sách và tiếp cận dịch vụ công8. Những mô hình như vậy phản ánh xu hướng chuyển từ “quản lý hành chính” sang “quản trị tương tác”, trong đó người dân không chỉ là đối tượng phục vụ mà còn là chủ thể tham gia vào quá trình quản trị xã hội.
4. “Chính quyền đồng hành” góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
(1) Niềm tin xã hội trong thời đại số
Trong điều kiện hiện nay, niềm tin xã hội ngày càng trở thành yếu tố đặc biệt quan trọng của quản trị quốc gia.
Trước đây, niềm tin chủ yếu được hình thành thông qua hệ thống tuyên truyền chính thống, còn hiện nay niềm tin có thể chịu tác động mạnh mẽ của trải nghiệm thực tế, mạng xã hội, truyền thông đa chiều và khả năng tiếp cận thông tin của người dân.
Một quyết định hành chính dù đúng về pháp lý, nhưng nếu truyền thông chậm hoặc thiếu minh bạch vẫn có thể tạo ra phản ứng tiêu cực trên không gian mạng.
Một số cuộc khủng hoảng truyền thông hiện nay không bắt nguồn từ sai phạm đặc biệt nghiêm trọng mà xuất phát từ phản hồi chậm, thiếu đối thoại, khoảng trống thông tin và cảm giác người dân không được lắng nghe. Khoảng trống đó thường bị các thông tin sai lệch hoặc luận điệu chống phá khai thác nhằm gây hoài nghi và làm suy giảm niềm tin xã hội. Do đó, củng cố niềm tin xã hội hiện nay vừa là yêu cầu quản trị hành chính, vừa gắn trực tiếp với nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
(2) Quản trị công hiệu quả là cơ sở củng cố niềm tin chính trị
Trong xã hội hiện đại, người dân đánh giá chính quyền không chỉ thông qua khẩu hiệu mà chủ yếu thông qua trải nghiệm thực tế. Một chính quyền phản hồi nhanh, minh bạch, có trách nhiệm giải trình, biết lắng nghe, có tinh thần đồng hành sẽ tạo ra cảm giác gần dân và đáng tin cậy hơn. Ngược lại, những biểu hiện quan liêu, né tránh trách nhiệm, ứng xử thiếu chuẩn mực, thiếu minh bạch và thiếu tương tác có thể làm suy giảm niềm tin xã hội và trở thành “điểm tựa” cho các luận điệu xuyên tạc. Qua đó cho thấy, nâng cao chất lượng quản trị công chính là một trong những giải pháp căn cơ để củng cố niềm tin chính trị trong xã hội hiện nay.
(3) “Chính quyền đồng hành” góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Hiện nay, các thế lực chống phá thường tập trung khai thác những hạn chế trong quản trị công để xuyên tạc và kích động dư luận. Các vụ việc như chậm giải quyết khiếu nại, ứng xử thiếu chuẩn mực của cán bộ, thiếu minh bạch trong quản lý và phản hồi chậm trước các vấn đề xã hội thường bị lợi dụng để tạo ra tâm lý hoài nghi trong xã hội. Trong bối cảnh đó, xây dựng “chính quyền đồng hành” có ý nghĩa quan trọng bởi vì sẽ giúp giảm khoảng cách giữa chính quyền với người dân, tăng cường minh bạch, nâng cao năng lực phản hồi, củng cố sự đồng thuận xã hội, tạo dựng niềm tin đối với bộ máy nhà nước. Một chính quyền biết lắng nghe, biết giải thích và biết chia sẻ sẽ hạn chế được nguy cơ khủng hoảng truyền thông và làm giảm các thông tin sai lệch. Do đó, xây dựng “chính quyền đồng hành” không chỉ là yêu cầu cải cách hành chính mà còn là phương thức quan trọng nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại xã hội số.
5. Một số giải pháp
Thứ nhất, đổi mới tư duy công vụ.
Để chuyển từ “chính quyền phục vụ” sang “chính quyền đồng hành”, trước hết cần đổi mới tư duy công vụ. Trong thực tế, ở một số nơi, hoạt động công vụ vẫn nặng về “quản lý” hơn là “hỗ trợ”. Điều này khiến việc giải quyết công việc tuy đúng quy trình nhưng thiếu tính chia sẻ và khó tạo dựng niềm tin xã hội. Do đó, cần xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức có năng lực chuyên môn, có kỹ năng giao tiếp, có khả năng đối thoại xã hội, có tinh thần trách nhiệm và có thái độ gần dân và tôn trọng người dân. Đồng thời, cần tăng cường văn hóa công vụ, đạo đức công vụ và trách nhiệm nêu gương của cán bộ lãnh đạo.
Thứ hai, nâng cao năng lực truyền thông chính sách.
Trong điều kiện mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, truyền thông chính sách trở thành yêu cầu đặc biệt quan trọng. Một chính sách đúng nhưng truyền đạt chậm hoặc thiếu minh bạch vẫn có thể tạo ra phản ứng xã hội tiêu cực. Do đó, các cơ quan nhà nước cần chủ động cung cấp thông tin, phản hồi nhanh trước các vấn đề dư luận quan tâm, tăng cường đối thoại với người dân, ứng dụng nền tảng số trong truyền thông chính sách. Đặc biệt, cần nâng cao kỹ năng truyền thông số cho đội ngũ cán bộ, công chức nhằm thích ứng với môi trường truyền thông hiện đại.
Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số gắn với hỗ trợ người dân.
Chuyển đổi số không chỉ là số hóa quy trình hành chính mà còn phải bảo đảm mọi người dân đều có khả năng tiếp cận dịch vụ công. Do đó, cần tiếp tục phát triển dịch vụ công trực tuyến, đơn giản hóa thao tác sử dụng, hỗ trợ người dân tiếp cận công nghệ và mở rộng hoạt động của tổ công nghệ số cộng đồng. Đặc biệt, cần quan tâm tới các nhóm yếu thế như người cao tuổi, người dân vùng sâu vùng xa hoặc người có hạn chế về kỹ năng công nghệ.
Thứ tư, tăng cường cơ chế đối thoại và sự tham gia của người dân.
Một trong những đặc trưng quan trọng của “chính quyền đồng hành” là tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình quản trị xã hội. Do đó, cần mở rộng các kênh phản ánh và góp ý, tăng cường đối thoại định kỳ, phát huy vai trò giám sát của Nhân dân, ứng dụng nền tảng số để tiếp nhận phản ánh. Khi người dân có cơ hội tham gia và được lắng nghe, mức độ đồng thuận xã hội sẽ cao hơn.
Thứ năm, xây dựng văn hóa hành chính gần dân và nhân văn.
Trong nhiều trường hợp, điều tạo nên niềm tin không chỉ là kết quả giải quyết công việc mà còn là thái độ ứng xử của cán bộ, công chức. Vì vậy, cần xây dựng văn hóa hành chính gần dân, tôn trọng người dân, có tinh thần hỗ trợ, có trách nhiệm giải trình, đặt lợi ích của người dân làm trung tâm. Một nền hành chính nhân văn sẽ góp phần tạo dựng niềm tin bền vững và củng cố sự gắn kết giữa chính quyền với xã hội.
6. Kết luận
Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng, sự chuyển dịch từ “chính quyền phục vụ” sang “chính quyền đồng hành” là xu hướng tất yếu của quản trị công hiện đại ở Việt Nam. Quá trình này phản ánh bước phát triển mới trong tư duy quản trị quốc gia từ quản lý hành chính truyền thống sang quản trị tương tác, lấy người dân làm trung tâm và coi trọng sự tham gia của xã hội trong quá trình phát triển. Đây vừa là yêu cầu của cải cách hành chính, vừa là yêu cầu của quản trị quốc gia hiện đại, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và củng cố niềm tin xã hội. Đồng thời, trong bối cảnh các thế lực chống phá thường khai thác những hạn chế trong quản trị công để xuyên tạc và kích động dư luận thì việc xây dựng mô hình “chính quyền đồng hành” cũng là một phương thức quan trọng nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay.
Trong điều kiện chuyển đổi số và truyền thông mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, niềm tin xã hội ngày càng trở thành yếu tố quan trọng của quản trị quốc gia. Một chính quyền biết lắng nghe, biết phản hồi, biết chia sẻ và biết đồng hành với người dân sẽ góp phần củng cố sự đồng thuận xã hội, nâng cao hiệu quả quản trị, tăng cường niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước, hạn chế nguy cơ khủng hoảng truyền thông, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững.
Từ góc độ chính sách, theo tác giả, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế quản trị công theo hướng tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, phát triển cơ chế tương tác số giữa chính quyền với người dân, nâng cao năng lực truyền thông chính sách, xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức có tư duy phục vụ và năng lực đối thoại xã hội, đẩy mạnh chuyển đổi số gắn với hỗ trợ người dân thích ứng công nghệ.
Chú thích:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Cổng Dịch vụ công quốc gia. https://dichvucong.gov.vn.
3. Chỉ số cải cách hành chính (Par Index) năm 2024 của các tỉnh, thành phố. https://moha.gov.vn/tin-tuc/chi-so-cai-cach-hanh-chinh-par-index-nam-2024-cua—-oid57037; Bộ Tư pháp dẫn đầu cải cách hành chính cấp bộ, Hải Phòng đứng đầu cấp tỉnh. https://baochinhphu.vn/par-index-2025-bo-tu-phap-dan-dau-cai-cach-hanh-chinh-cap-bo-hai-phong-dung-dau-cap-tinh-102260512101415826.htm; Báo cáo Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI 2024. https://api.vcci.com.vn/storage/filesvcci/681b0b4a0070f.pdf; Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam năm 2025. file:///C:/Users/Admin/Downloads/_uploads__VN-Bao-cao-dai-PCI_Bao-cao-PCI-2025.pdf
4. “Giữ lửa ‘Cà phê doanh nhân”. https://laodong.vn/kinh-doanh/giu-lua-ca-phe-doanh-nhan-o-dong-thap-1657725.ldo
5. Phát huy hiệu quả vai trò của Tổ công nghệ số cộng đồng. https://bnews.vn/phat-huy-hieu-qua-vai-tro-cua-to-cong-nghe-so-cong-dong/349055.html
6. Đi chợ giúp dân trong những ngày giãn cách. https://www.hcmcpv.org.vn/tin-tuc/%E2%80%8B%E2%80%8Bdi-cho-giup-dan-trong-nhung-ngay-gian-cach-1491883044
7. Cổng góp ý Đà Nẵng. https://gopy.danang.gov.vn/
8. iHanoi – Bước tiến đặc biệt trong chuyển đổi số của thành phố Hà Nội. https://thanglong.chinhphu.vn/ihanoi-buoc-tien-dac-biet-trong-chuyen-doi-so-cua-thanh-pho-ha-noi-103241231211127976.htm



